Nội mạc tử cung là một trong những thành phần quan trọng nhất của tử cung, gắn liền với chu kỳ kinh nguyệt, khả năng mang thai và sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Những thay đổi sinh lý hoặc bất thường tại lớp nội mạc này có thể là nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt, khó thụ thai hoặc nhiều bệnh lý phụ khoa khác. Vậy nội mạc tử cung là gì? Có cấu tạo và chức năng ra sao? Cùng tìm hiểu câu trả lời cụ thể trong bài viết dưới đây.
Nội mạc tử cung là gì?
Nội mạc tử cung (còn được gọi là lớp niêm mạc hoặc màng lót tử cung) là lớp mô mềm lót mặt trong của tử cung, đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt và quá trình sinh sản của phụ nữ. Lớp nội mạc này chịu sự điều hòa trực tiếp của các hormone sinh dục nữ, đặc biệt là estrogen và progesterone. Do đó, độ dày và cấu trúc nội mạc thay đổi theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt.
Trong điều kiện sinh lý bình thường, lớp mô này sẽ dày lên để chuẩn bị cho trứng đã thụ tinh làm tổ. Nếu không xảy ra thụ thai, lớp nội mạc này sẽ bong tróc và được đào thải ra ngoài cơ thể thông qua hiện tượng hành kinh. Chính vì tính chất thay đổi liên tục này, nội mạc tử cung là chỉ dấu quan trọng phản ánh sức khỏe sinh sản và nội tiết tố của phụ nữ.

Nội mạc tử cung là lớp mô mềm lót mặt trong của tử cung
Cấu tạo của nội mạc tử cung
Bên cạnh việc nắm rõ nội mạc tử cung là gì, việc hiểu đúng về cấu tạo của lớp mô này giúp làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của lớp niêm mạc trong chu kỳ kinh nguyệt cũng như trong quá trình sinh sản. Lớp mô này có cấu trúc phân tầng, được tổ chức một cách chuyên biệt nhằm thích nghi linh hoạt với các biến đổi sinh lý của cơ thể người phụ nữ theo từng giai đoạn.
1. Lớp đáy (Stratum basalis)
Đây là lớp nằm sâu nhất, tiếp giáp trực tiếp với lớp cơ tử cung (myometrium). Lớp đáy có cấu trúc tương đối ổn định và không bong tróc trong chu kỳ kinh nguyệt, ngay cả khi lớp chức năng phía trên bị đào thải hoàn toàn trong kỳ hành kinh.
Chức năng quan trọng nhất của lớp đáy là đóng vai trò nguồn tái tạo cho nội mạc tử cung. Sau mỗi chu kỳ kinh, từ lớp đáy sẽ hình thành lại lớp chức năng mới, giúp lớp mô này phục hồi và tiếp tục tham gia vào chu kỳ sinh lý tiếp theo. Nhờ cơ chế này, nội mạc có khả năng tái sinh liên tục trong suốt độ tuổi sinh sản của người phụ nữ.
Ngoài ra, lớp đáy còn chứa các tế bào gốc và hệ thống mạch máu nền, góp phần duy trì cấu trúc bền vững của nội mạc và bảo đảm cho quá trình tái tạo diễn ra ổn định, đúng sinh lý.
2. Lớp chức năng (Stratum functionalis)
Lớp chức năng là lớp nằm phía trên lớp đáy của nội mạc, và là phần chịu ảnh hưởng trực tiếp của các hormone sinh dục nữ, đặc biệt là estrogen và progesterone. Đây là lớp có sự thay đổi rõ rệt nhất về cấu trúc và độ dày trong suốt chu kỳ kinh nguyệt.
Trong nửa đầu chu kỳ, dưới tác động của estrogen, lớp chức năng tăng sinh mạnh mẽ, các tế bào và tuyến nội mạc phát triển, hệ thống mạch máu được tưới phong phú hơn, giúp lớp mô này dày lên để chuẩn bị cho khả năng trứng đã thụ tinh làm tổ. Khi bước sang giai đoạn sau rụng trứng, progesterone tiếp tục điều hòa lớp chức năng, tạo môi trường thuận lợi cho quá trình tiếp nhận và nuôi dưỡng phôi thai ở giai đoạn sớm.
Nếu không xảy ra thụ thai, nồng độ hormone giảm xuống khiến lớp chức năng bị thiếu máu nuôi và bong tróc ra khỏi tử cung, tạo thành hiện tượng hành kinh. Sau đó, lớp chức năng mới sẽ được tái tạo lại từ lớp đáy, bắt đầu một chu kỳ sinh lý tiếp theo.

Lớp chức năng có nhiệm vụ dày lên theo chu kỳ kinh nguyệt để chuẩn bị cho trứng đã thụ tinh làm tổ
3. Hệ thống mạch máu và tuyến nội mạc (Endometrial glands and spiral arteries)
Bên trong hai lớp của nội mạc nằm trong tử cung là hệ thống mạch máu và tuyến nội mạc phát triển phong phú. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động sinh lý của tử cung. Nổi bật nhất là các động mạch xoắn (spiral arteries), có khả năng co giãn linh hoạt theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt. Sự thay đổi của hệ mạch này quyết định lượng máu nuôi nội mạc và là yếu tố trực tiếp gây ra hiện tượng bong tróc lớp chức năng khi hành kinh.
Song song với đó, các tuyến nội mạc tử cung (endometrial glands) nằm rải rác trong lớp chức năng và một phần lớp đáy. Các tuyến này tiết ra các chất giàu glycogen và protein, tạo môi trường sinh học thuận lợi cho nội mạc tử cung hoạt động bình thường. Trong trường hợp xảy ra thụ thai, dịch tiết từ các tuyến nội mạc góp phần nuôi dưỡng phôi thai trong giai đoạn sớm trước khi bánh nhau hình thành hoàn chỉnh.
Sự phát triển và thoái triển đồng bộ của hệ mạch máu và tuyến nội mạc dưới tác động của hormone sinh dục nữ giúp lớp mô này thích nghi linh hoạt với từng giai đoạn sinh lý, đồng thời bảo đảm chức năng tái tạo và đáp ứng sinh sản của tử cung.
Chức năng của nội mạc tử cung là gì?
Niêm mạc tử cung có ba chức năng cơ bản, gắn liền trực tiếp với chu kỳ kinh nguyệt và quá trình mang thai của phụ nữ. Cụ thể:
1. Phát triển và dày lên để chuẩn bị cho trứng đã thụ tinh làm tổ
Dưới tác động của hormone sinh dục nữ, đặc biệt là estrogen, nội mạc tử cung tăng sinh và dày lên theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt. Quá trình này giúp hình thành một bề mặt nội mạc giàu mạch máu và dưỡng chất, tạo điều kiện thuận lợi để trứng đã thụ tinh bám vào thành tử cung và bắt đầu quá trình làm tổ.
2. Duy trì thai kỳ khi trứng đã thụ tinh làm tổ thành công
Khi phôi thai đã làm tổ, lớp mô này tiếp tục được duy trì và biến đổi để hỗ trợ sự phát triển sớm của thai. Các tuyến nội mạc tiết ra các chất cần thiết cho phôi, đồng thời hệ thống mạch máu cung cấp oxy và dưỡng chất, góp phần ổn định thai kỳ trong giai đoạn đầu trước khi bánh nhau hình thành hoàn chỉnh.

Niêm mạc tử cung có vai trò quan trọng trong duy trì thai kỳ, khi trứng đã thụ tinh làm tổ thành công
3. Loại bỏ lớp niêm mạc tử cung khi không xảy ra thụ thai
Trong trường hợp không có hiện tượng thụ thai, nồng độ hormone sinh dục giảm xuống khiến lớp chức năng của nội mạc tử cung bị thiếu máu nuôi và bong tróc. Lớp niêm mạc sau khi bong tróc được đào thải ra ngoài cơ thể dưới dạng máu kinh, kết thúc chu kỳ hiện tại và mở đầu cho một chu kỳ sinh lý mới.
Kích thước nội mạc tử cung
Độ dày niêm mạc tử cung thường không cố định mà thay đổi theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt, phản ánh sự điều hòa của hormone sinh dục nữ. Trong chu kỳ 28 ngày điển hình, nội mạc tử cung mỏng nhất vào thời điểm hành kinh và dày nhất ở giai đoạn cuối chu kỳ khi cơ thể chuẩn bị cho trứng đã thụ tinh làm tổ.
1. Sự thay đổi độ dày nội mạc tử cung theo chu kỳ kinh nguyệt
Trong một chu kỳ kinh nguyệt bình thường, độ dày lớp mô này biến đổi theo ba giai đoạn chính:
- Giai đoạn hành kinh (ngày 1 - 5): Đây là thời điểm bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt, khi lớp chức năng của nội mạc tử cung bong ra và được đào thải ra ngoài cơ thể. Vì vậy, niêm mạc tử cung ở giai đoạn này mỏng nhất. Độ dày nội mạc tử cung thường dao động khoảng 1 - 4 mm.
- Giai đoạn tăng sinh (ngày 5 - 14): Sau khi sạch kinh, dưới tác động của estrogen, lớp mô này bắt đầu tái tạo và dày lên. Các tế bào nội mạc, tuyến và hệ thống mạch máu phát triển nhằm chuẩn bị cho khả năng mang thai. Độ dày nội mạc tử cung trong giai đoạn này thường đạt khoảng 4 - 8 mm.
- Giai đoạn tiết dịch (ngày 15 - 28): Đây là giai đoạn sau rụng trứng, khi lớp mô này đạt độ dày tối đa trong chu kỳ. Lớp niêm mạc trở nên giàu mạch máu và tuyến tiết, tạo điều kiện thuận lợi cho trứng đã thụ tinh làm tổ. Độ dày nội mạc tử cung có thể đạt khoảng 14 - 18 mm.
2. Kích thước nội mạc tử cung sau mãn kinh
Sau mãn kinh, khi nồng độ estrogen suy giảm rõ rệt, lớp mô này thường mỏng đi và ít biến đổi theo chu kỳ. Ở phụ nữ sau mãn kinh khỏe mạnh, độ dày nội mạc trung bình thường dưới 5 mm.
Nếu siêu âm ghi nhận nội mạc dày hơn mức này, đặc biệt khi kèm theo triệu chứng xuất huyết âm đạo bất thường, đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý như polyp tử cung, viêm nhiễm, tăng sản hoặc ung thư nội mạc tử cung. Trong những trường hợp này, bạn nên thăm khám chuyên khoa để được đánh giá và theo dõi kịp thời.
Các bệnh lý ảnh hưởng đến nội mạc tử cung
Niêm mạc tử cung là mô nhạy cảm với sự thay đổi của hormone sinh dục nữ, vì vậy rất dễ bị ảnh hưởng bởi các rối loạn nội tiết hoặc tổn thương tại tử cung. Khi cấu trúc hoặc chức năng của lớp mô này bị rối loạn, bạn có thể gặp các vấn đề như kinh nguyệt bất thường, đau vùng chậu, khó thụ thai hoặc xuất huyết bất thường. Dưới đây là những bệnh lý thường gặp liên quan đến niêm mạc tử cung.
1. Bệnh lạc nội mạc tử cung trong cơ tử cung (Adenomyosis)
Adenomyosis là tình trạng mô nội mạc tử cung xâm nhập và phát triển sâu vào lớp cơ tử cung. Sự hiện diện bất thường này khiến tử cung to lên, cấu trúc cơ bị rối loạn và thường gây đau bụng kinh dữ dội, rong kinh, rong huyết kéo dài. Bệnh gặp nhiều ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cũng như khả năng mang thai.
2. Lạc nội mạc tử cung
Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý xảy ra khi mô nội mạc tử cung phát triển ngoài buồng tử cung, thường gặp ở trong cơ tử cung, buồng trứng, dây chằng tử cung hoặc phúc mạc. Mô lạc chỗ vẫn chịu tác động của hormone sinh dục, gây viêm và đau theo chu kỳ kinh. Bệnh có thể biểu hiện bằng đau bụng kinh, đau vùng chậu mạn tính và khó thụ thai, cần được theo dõi và điều trị lâu dài.

Lạc nội mạc tử cung là tình trạng mô nội mạc phát triển ngoài buồng tử cung
3. Viêm nội mạc tử cung
Viêm nội mạc tử cung là tình trạng lớp niêm mạc tử cung bị nhiễm trùng, thường liên quan đến vi khuẩn xâm nhập sau sinh, sau sảy thai, nạo hút tử cung hoặc các thủ thuật phụ khoa. Người bệnh có thể gặp đau bụng dưới, sốt, khí hư bất thường, rối loạn kinh nguyệt. Nếu không điều trị kịp thời, viêm nội mạc tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
4. Tăng sản nội mạc tử cung
Tăng sản nội mạc tử cung là tình trạng lớp niêm mạc dày lên bất thường do rối loạn cân bằng hormone, đặc biệt là estrogen kéo dài mà không có sự đối kháng của progesterone. Bệnh thường gây rong kinh, rong huyết hoặc xuất huyết tử cung bất thường. Một số thể tăng sản có nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung nếu không được theo dõi và xử trí phù hợp.
5. U xơ tử cung
U xơ tử cung là khối u lành tính phát triển từ lớp cơ tử cung, nhưng có thể gián tiếp ảnh hưởng đến nội mạc tử cung, đặc biệt khi khối u nằm sát hoặc lồi vào buồng tử cung. U xơ tử cung thường gây cường kinh, rong kinh, đau vùng chậu và trong một số trường hợp có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai hoặc gây biến chứng thai kỳ.

U xơ tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai hoặc gây biến chứng thai kỳ
6. Polyp tử cung
Polyp tử cung là các khối u lành tính hình thành từ lớp niêm mạc tử cung. Polyp có thể gây ra máu bất thường giữa kỳ kinh, rong kinh hoặc ra máu sau quan hệ. Mặc dù phần lớn polyp là lành tính, người bệnh vẫn cần được thăm khám và theo dõi để loại trừ nguy cơ ác tính, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi.
7. Ung thư nội mạc tử cung
Ung thư nội mạc tử cung là bệnh lý ác tính xuất phát từ lớp niêm mạc tử cung, thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh. Dấu hiệu điển hình là xuất huyết âm đạo bất thường, đặc biệt là ra máu sau mãn kinh. Việc phát hiện sớm thông qua thăm khám và siêu âm giúp nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.
Bạn đang lo lắng về sức khỏe nội mạc tử cung? Đặt lịch thăm khám ngay với bác sĩ chuyên khoa tại Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline: 1900 886648 để được tư vấn và thăm khám chuyên sâu
Khi nào phụ nữ nên kiểm tra niêm mạc tử cung?
Sau khi hiểu rõ niêm mạc tử cung là gì và vai trò của lớp mô này đối với chu kỳ kinh nguyệt cũng như sức khỏe sinh sản, phụ nữ cần đặc biệt lưu ý đến việc theo dõi và kiểm tra niêm mạc tử cung khi có dấu hiệu bất thường. Việc thăm khám đúng thời điểm giúp đánh giá chính xác tình trạng niêm mạc, từ đó phát hiện sớm các rối loạn hoặc bệnh lý tiềm ẩn.
Bạn nên chủ động thăm khám để kiểm tra niêm mạc tử cung khi gặp các dấu hiệu sau:
- Kinh nguyệt bất thường: Rong kinh, rong huyết, kinh nguyệt kéo dài hoặc chu kỳ không đều.
- Xuất huyết âm đạo ngoài kỳ kinh: Ra máu giữa chu kỳ, sau quan hệ tình dục hoặc ra máu bất thường sau mãn kinh.
- Đau bụng kinh dữ dội hoặc đau vùng chậu kéo dài: Đặc biệt khi mức độ đau tăng dần theo thời gian.
- Khó thụ thai hoặc sảy thai sớm nhiều lần: Lớp niêm mạc mỏng, dày bất thường hoặc bệnh lý nội mạc có thể là nguyên nhân tiềm ẩn.
- Theo dõi sau điều trị bệnh lý phụ khoa: Như tăng sản nội mạc tử cung, polyp tử cung, viêm nội mạc tử cung hoặc sau can thiệp thủ thuật.
- Khám phụ khoa định kỳ: Đặc biệt với phụ nữ trên 35 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ liên quan đến rối loạn nội tiết.
Chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nội mạc tử cung
Việc chăm sóc và bảo vệ nội mạc tử cung giúp bạn duy trì sức khỏe sinh sản tốt và phòng ngừa các rối loạn phụ khoa. Cụ thể:
1. Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt và các dấu hiệu bất thường
Ghi nhận chu kỳ kinh nguyệt, thời gian hành kinh và lượng máu kinh giúp nhận biết sớm những thay đổi bất thường. Các biểu hiện như rong kinh, rong huyết, ra máu ngoài kỳ kinh hoặc đau bụng kinh kéo dài cần được thăm khám để xác định nguyên nhân và xử trí kịp thời.
2. Khám phụ khoa và theo dõi định kỳ
Khám phụ khoa định kỳ giúp đánh giá tình trạng tử cung và nội mạc, từ đó phát hiện sớm các bệnh lý liên quan. Việc kiểm tra định kỳ đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, phụ nữ trên 35 tuổi hoặc những người có tiền sử bệnh lý phụ khoa.

Bạn nên khám phụ khoa và theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lý liên quan
3. Hạn chế thủ thuật xâm lấn không cần thiết
Các can thiệp phụ khoa không cần thiết có thể làm tổn thương lớp niêm mạc tử cung. Khi cần thực hiện thủ thuật, phụ nữ nên lựa chọn cơ sở y tế uy tín và tuân thủ đúng chỉ định chuyên môn để giảm nguy cơ ảnh hưởng lâu dài.
4. Duy trì lối sống lành mạnh và cân bằng nội tiết
Chế độ sinh hoạt điều độ, ăn uống đủ chất, kiểm soát căng thẳng và duy trì cân nặng hợp lý giúp ổn định nội tiết tố nữ. Sự cân bằng hormone đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự phát triển và bong tróc đúng chu kỳ của niêm mạc tử cung, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.
Kết luận
Hiểu rõ nội mạc tử cung là gì, cấu tạo, chức năng cũng như những bệnh lý có thể ảnh hưởng đến lớp mô này giúp bạn chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe sinh sản. Những thay đổi bất thường của niêm mạc tử cung thường liên quan trực tiếp đến chu kỳ kinh nguyệt, khả năng mang thai và nguy cơ mắc các bệnh lý phụ khoa. Việc phát hiện sớm và theo dõi đúng cách đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ hoặc có nhu cầu kiểm tra, theo dõi niêm mạc tử cung, bạn nên thăm khám tại Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, hệ thống trang thiết bị hiện đại và quy trình thăm khám bài bản là địa chỉ tin cậy giúp phụ nữ an tâm chăm sóc sức khỏe phụ khoa và sinh sản. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa nhé!






