Rất nhiều chị em khi nghe đến u nang buồng trứng lần đầu đều có tâm lý lo lắng. Nhưng sự thật là phần lớn u nang buồng trứng phải đều lành tính và hoàn toàn có thể kiểm soát được nếu phát hiện sớm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của bệnh, để thay thế nỗi lo bằng sự chủ động
U nang buồng trứng phải là gì?
Đây là tình trạng xuất hiện một khối dạng nang chứa dịch, máu hoặc mô đặc phát triển bất thường tại buồng trứng bên phải. Buồng trứng là cơ quan thuộc hệ sinh sản nữ, có chức năng sản xuất hormone sinh dục và phóng noãn (giải phóng trứng) mỗi chu kỳ kinh nguyệt. Khi quá trình phát triển và rụng trứng diễn ra không bình thường, một nang có thể tiếp tục tồn tại và tăng kích thước, hình thành u nang.
Về bản chất, u nang phải có thể được chia thành hai nhóm chính:
- U nang cơ năng: Liên quan đến hoạt động sinh lý của buồng trứng, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và có khả năng tự thoái triển (co nhỏ và biến mất) sau 1 - 3 chu kỳ kinh.
- U nang thực thể: Hình thành do sự tăng sinh bất thường của mô buồng trứng như u nang bì, u nang nhầy, u nang thanh dịch hoặc nang lạc nội mạc tử cung; nhóm này ít khi tự mất và có thể cần điều trị.
Vị trí xuất hiện ở bên phải không làm thay đổi cơ chế hình thành u, nhưng có thể gây nhầm lẫn với các bệnh lý ổ bụng phải. Do đó, việc chẩn đoán chính xác bằng siêu âm và thăm khám chuyên khoa là cần thiết để xác định bản chất khối u và hướng xử trí phù hợp.
Nguyên nhân hình thành u nang
U nang buồng trứng bên phải có thể hình thành do nhiều cơ chế khác nhau, tùy thuộc vào loại u và đặc điểm nội tiết của từng người. Phần lớn các trường hợp liên quan đến rối loạn sinh lý của buồng trứng, tuy nhiên cũng có những nguyên nhân bệnh lý cần được theo dõi sát. Dưới đây là các nguyên nhân thường gặp:
- Rối loạn nội tiết tố nữ: Sự mất cân bằng giữa estrogen và progesterone có thể làm nang trứng phát triển bất thường, không vỡ đúng thời điểm và tiếp tục tồn tại thành u nang cơ năng.
- Rối loạn quá trình phóng noãn: Trong một số chu kỳ, nang trứng không giải phóng noãn hoặc không thoái triển sau khi rụng trứng, dẫn đến hình thành nang tồn tại kéo dài.
- Lạc nội mạc tử cung: Các tế bào nội mạc tử cung phát triển lạc chỗ tại buồng trứng có thể tạo thành nang lạc nội mạc (thường gọi là nang socola do chứa máu kinh cũ có màu nâu đậm như chocolate). Đây là nguyên nhân thuộc nhóm u nang thực thể.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Tình trạng buồng trứng có nhiều nang nhỏ do rối loạn nội tiết và chuyển hóa, làm tăng nguy cơ xuất hiện u nang.
- Viêm nhiễm vùng chậu: Nhiễm trùng kéo dài có thể gây tổn thương mô buồng trứng và hình thành các nang bất thường.
- Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình: Phụ nữ có người thân mắc bệnh lý buồng trứng có thể có nguy cơ cao hơn.
- Sử dụng thuốc kích thích buồng trứng: Một số thuốc hỗ trợ sinh sản có thể làm tăng hoạt động buồng trứng và dẫn đến hình thành nang.

Rối loạn nội tiết tố nữ là một trong những nguyên nhân hình thành u nang
Dấu hiệu nhận biết
U nang buồng trứng bên phải ở giai đoạn sớm thường không gây triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi siêu âm định kỳ. Tuy nhiên, khi khối u tăng kích thước hoặc gây ảnh hưởng đến hoạt động buồng trứng, người bệnh có thể xuất hiện một số biểu hiện đặc trưng. Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Đau hoặc tức vùng hố chậu phải: Cảm giác đau âm ỉ, nặng bụng hoặc căng tức một bên dưới rốn. Cơn đau có thể rõ hơn trước hoặc trong kỳ kinh.
- Rối loạn kinh nguyệt: Chu kỳ có thể kéo dài, ngắn hơn bình thường, lượng máu thay đổi hoặc xuất hiện rong kinh, rong huyết.
- Cảm giác đầy bụng, chướng bụng: Đặc biệt khi u có kích thước lớn gây chèn ép các cơ quan lân cận.
- Đau khi quan hệ tình dục: Thường gặp khi khối u gây căng giãn hoặc viêm tại vùng chậu.
- Rối loạn tiểu tiện hoặc tiêu hóa: U lớn có thể chèn ép bàng quang hoặc trực tràng, gây tiểu nhiều, táo bón hoặc khó chịu vùng bụng dưới.

Phụ nữ có u nang buồng trứng bên phải có thể cảm thấy đau hoặc tức vùng hố chậu phải
U nang buồng trứng phải có nguy hiểm không?
Khi nhận thấy các dấu hiệu trên, nhiều người đặt câu hỏi: liệu u nang buồng trứng phải có thực sự nguy hiểm không? Câu trả lời phụ thuộc vào loại u và mức độ tiến triển. Phần lớn u nang phải là lành tính, tuy nhiên nếu khối u phát triển lớn, có cuống dài hoặc không được theo dõi định kỳ, người bệnh có thể đối mặt với một số biến chứng như:
1. Xoắn buồng trứng
Xoắn buồng trứng là biến chứng cấp tính nguy hiểm của u nang, thường xảy ra khi khối u có kích thước lớn hoặc có cuống dài. Khi xoắn xảy ra, buồng trứng bị xoay quanh trục mạch máu, làm cản trở hoặc ngừng hoàn toàn dòng máu nuôi dưỡng.
Người bệnh thường xuất hiện đau bụng phải dữ dội, đột ngột, kèm buồn nôn, nôn hoặc vã mồ hôi. Nếu không được can thiệp phẫu thuật kịp thời, buồng trứng có thể bị thiếu máu kéo dài và hoại tử, làm giảm hoặc mất chức năng sinh sản bên phải. Đây là tình trạng cần cấp cứu ngoại phụ khoa.

Xoắn buồng trứng là biến chứng cấp tính nguy hiểm của u nang
2. Vỡ nang buồng trứng
Vỡ nang buồng trứng xảy ra khi thành nang mỏng bị rách, khiến dịch hoặc máu bên trong tràn vào ổ bụng. Biến chứng này có thể xuất hiện sau vận động mạnh, va chạm hoặc tự phát khi nang căng quá mức.
Triệu chứng điển hình là đau nhói đột ngột vùng bụng dưới bên phải. Tùy lượng dịch hoặc máu thoát ra, người bệnh có thể chỉ đau nhẹ thoáng qua hoặc đau nhiều kèm chóng mặt, tụt huyết áp nếu chảy máu nhiều. Trường hợp nặng cần theo dõi sát hoặc can thiệp phẫu thuật để kiểm soát tình trạng chảy máu.
3. Chèn ép cơ quan lân cận
Khi u nang phải phát triển lớn, khối u có thể gây áp lực lên các cơ quan xung quanh như bàng quang, trực tràng hoặc ruột non.
Biểu hiện thường gặp gồm tiểu nhiều lần, tiểu khó, táo bón kéo dài hoặc cảm giác bụng dưới nặng và to bất thường. Biến chứng này không diễn ra đột ngột nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày và chất lượng cuộc sống nếu không được xử trí.
4. Nguy cơ ác tính
Phần lớn u nang phải là lành tính, tuy nhiên vẫn tồn tại nguy cơ u ác tính, đặc biệt ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh. Một số đặc điểm gợi ý nguy cơ cao gồm khối u tăng nhanh kích thước, cấu trúc phức tạp trên siêu âm, có dịch ổ bụng hoặc chỉ số CA-125 tăng bất thường.
Việc phát hiện sớm và đánh giá đầy đủ bằng siêu âm chuyên sâu, xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác giúp loại trừ nguy cơ ung thư buồng trứng. Theo dõi định kỳ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn lâu dài.
Nếu bạn đang lo lắng về các triệu chứng của mình, đừng để băn khoăn kéo dài. Đội ngũ chuyên khoa Phụ sản tại Bệnh viện Đại học Phenikaa sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Hãy gọi ngay 1900 886648 để được tư vấn.
Chẩn đoán u nang
Các phương pháp chẩn đoán u nang được áp dụng phổ biến hiện nay gồm:
1. Khám phụ khoa lâm sàng
Khám phụ khoa lâm sàng là bước đầu tiên trong quy trình chẩn đoán u nang phải. Bác sĩ sẽ khai thác kỹ triệu chứng như đau bụng dưới bên phải, rối loạn kinh nguyệt, tiền sử sinh sản và các bệnh lý phụ khoa trước đó.
Trong quá trình thăm khám, bác sĩ có thể phát hiện khối bất thường vùng hố chậu phải nếu u có kích thước đủ lớn. Tuy nhiên, khám lâm sàng chủ yếu mang tính định hướng và không thể xác định chính xác bản chất khối u, do đó cần phối hợp với các phương pháp cận lâm sàng.
2. Siêu âm phụ khoa
Siêu âm phụ khoa là phương pháp quan trọng nhất trong chẩn đoán u nang buồng trứng phải. Kỹ thuật này giúp xác định vị trí, kích thước, cấu trúc và tính chất của khối u.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:
- Siêu âm đầu dò âm đạo: Cho hình ảnh rõ nét, đánh giá chi tiết cấu trúc u, đặc biệt với khối u kích thước nhỏ.
- Siêu âm ổ bụng: Phù hợp với bệnh nhân chưa quan hệ tình dục hoặc u có kích thước lớn.
Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể phân biệt u nang cơ năng và u nang thực thể, đồng thời phát hiện dấu hiệu nghi ngờ ác tính như vách dày, nhiều thùy, có thành phần đặc hoặc tăng sinh mạch máu bất thường.

Siêu âm đầu dò âm đạo giúp đánh giá kích thước và tính chất u nang buồng trứng phải
3. Xét nghiệm máu
Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm máu khi cần đánh giá thêm nguy cơ ác tính hoặc biến chứng. Một số xét nghiệm thường thực hiện gồm:
- CA-125: Hỗ trợ đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng, đặc biệt ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh.
- HE4: được sử dụng rộng rãi để chẩn đoán, theo dõi và tầm soát ung thư biểu mô buồng trứng. Xét nghiệm HE4 máu có độ đặc hiệu cao hơn CA125, thường được kết hợp với CA125 và thuật toán ROMA để đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng ở phụ nữ.
- Công thức máu: Giúp phát hiện tình trạng thiếu máu hoặc dấu hiệu viêm nếu nghi ngờ vỡ nang hay chảy máu trong ổ bụng.
Cần lưu ý rằng chỉ số CA-125, HE4 không có giá trị chẩn đoán độc lập, mà phải được phân tích kết hợp với siêu âm và tình trạng lâm sàng.
4. Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu
Trong trường hợp hình ảnh siêu âm chưa đủ rõ ràng hoặc có dấu hiệu nghi ngờ u ác tính, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu như chụp MRI hoặc CT scan.
Các kỹ thuật này giúp đánh giá chi tiết cấu trúc khối u, mức độ xâm lấn và mối liên quan với các cơ quan lân cận. Đây là cơ sở quan trọng để lập kế hoạch điều trị, đặc biệt khi cân nhắc can thiệp phẫu thuật.
Hướng điều trị u nang buồng trứng
Việc điều trị u nang phải phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại u, kích thước, tốc độ phát triển, độ tuổi và mong muốn sinh sản của người bệnh. Không phải mọi trường hợp đều cần phẫu thuật. Sau khi đánh giá đầy đủ, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án điều trị phù hợp nhằm kiểm soát bệnh hiệu quả và bảo tồn tối đa chức năng buồng trứng.
1. Theo dõi định kỳ
Theo dõi định kỳ là lựa chọn ưu tiên đối với u nang có kích thước nhỏ, hình ảnh siêu âm lành tính và chưa gây triệu chứng rõ ràng. Phần lớn các u nang cơ năng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có thể tự thoái triển (co nhỏ và biến mất) sau 1 - 3 chu kỳ kinh mà không cần can thiệp.
Bác sĩ thường hẹn tái khám và siêu âm lại sau một khoảng thời gian nhất định để đánh giá sự thay đổi về kích thước và cấu trúc khối u. Nếu u giảm kích thước hoặc biến mất, người bệnh chỉ cần tiếp tục theo dõi. Ngược lại, nếu u tăng nhanh hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, kế hoạch điều trị sẽ được điều chỉnh kịp thời.

Theo dõi định kỳ là lựa chọn ưu tiên cho các trường hợp u nang có kích thước nhỏ
2. Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa được cân nhắc khi u nang phải liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc gây rối loạn kinh nguyệt. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc nội tiết nhằm điều hòa chu kỳ kinh và hạn chế hình thành nang mới.
Phương pháp này không làm “tiêu” ngay khối u đã tồn tại, nhưng có thể giúp kiểm soát tình trạng rối loạn nội tiết và giảm nguy cơ tái phát u cơ năng. Người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ, không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều khi chưa có chỉ định chuyên môn.
3. Can thiệp ngoại khoa
Khi u nang có kích thước lớn, gây triệu chứng kéo dài, xuất hiện biến chứng hoặc có dấu hiệu nghi ngờ ác tính, can thiệp ngoại khoa là phương án điều trị cần thiết. Mục tiêu của phẫu thuật không chỉ là loại bỏ khối u, mà còn đảm bảo an toàn, hạn chế tái phát và bảo tồn tối đa chức năng sinh sản nếu có thể.
Tùy theo đặc điểm khối u và tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn một trong các phương pháp sau:
- Phẫu thuật nội soi bóc u nang: Là phương pháp ưu tiên trong đa số trường hợp u lành tính. Bác sĩ sẽ bóc tách khối u ra khỏi mô buồng trứng lành thông qua đường mổ nhỏ, giúp giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục.
- Cắt buồng trứng một bên (cắt phần phụ): Bác sĩ chỉ định phương pháp này khi buồng trứng bị tổn thương nặng, không thể bảo tồn hoặc nghi ngờ ác tính. Phương pháp này vẫn có thể đảm bảo chức năng sinh sản nếu buồng trứng còn lại khỏe mạnh.
- Phẫu thuật mở ổ bụng: Áp dụng trong trường hợp u quá lớn, dính phức tạp hoặc nghi ngờ ung thư buồng trứng. Phẫu thuật mở giúp bác sĩ quan sát và xử trí toàn diện hơn.
Phòng ngừa u nang hiệu quả
U nang phải không phải lúc nào cũng có thể phòng ngừa hoàn toàn, đặc biệt với các u liên quan đến yếu tố nội tiết sinh lý. Tuy nhiên, phụ nữ có thể giảm nguy cơ hình thành u và hạn chế biến chứng thông qua việc theo dõi sức khỏe sinh sản một cách chủ động và khoa học. Các biện pháp giúp phòng ngừa và phát hiện sớm gồm:
- Khám phụ khoa định kỳ 6 - 12 tháng/lần: Thăm khám thường xuyên giúp phát hiện sớm u nang ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng, từ đó theo dõi và xử trí kịp thời.
- Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt đều đặn: Ghi nhận những thay đổi bất thường về số ngày hành kinh, lượng máu hoặc tình trạng đau bụng kinh giúp phát hiện sớm rối loạn nội tiết.
- Điều trị sớm các bệnh lý phụ khoa và nội tiết: Các tình trạng như rối loạn nội tiết, hội chứng buồng trứng đa nang hoặc viêm nhiễm vùng chậu cần được kiểm soát đúng phác đồ để hạn chế nguy cơ hình thành nang.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Bạn cần giữ cân nặng hợp lý, ăn uống cân đối, hạn chế căng thẳng kéo dài và ngủ đủ giấc, giúp góp phần ổn định nội tiết tố nữ.
- Không tự ý sử dụng thuốc nội tiết: Việc dùng thuốc tránh thai hoặc thuốc nội tiết cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ để tránh ảnh hưởng đến hoạt động buồng trứng.

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm u nang buồng trứng phải và hạn chế biến chứng
Khi nào bạn cần đến khám bác sĩ?
Bạn nên thăm khám bác sĩ trong các trường hợp sau:
- Đau bụng dưới bên phải kéo dài hoặc tăng dần mức độ: Cơn đau âm ỉ nhiều ngày hoặc đau tái phát theo chu kỳ kinh cần được đánh giá chuyên khoa.
- Đau dữ dội, xuất hiện đột ngột: Đây có thể là dấu hiệu xoắn hoặc vỡ nang, cần cấp cứu ngay.
- Rối loạn kinh nguyệt kéo dài: Chu kỳ không đều, rong kinh, rong huyết hoặc mất kinh bất thường.
- Bụng dưới to nhanh hoặc cảm giác chướng kéo dài: Có thể liên quan đến u kích thước lớn hoặc tích tụ dịch ổ bụng.
- Có tiền sử u nang buồng trứng hoặc gia đình mắc ung thư buồng trứng: Nhóm này cần theo dõi sát hơn so với bình thường.
- Đang trong độ tuổi tiền mãn kinh hoặc mãn kinh và phát hiện khối u: Nguy cơ ác tính cao hơn, cần đánh giá kỹ.
Kết luận
U nang buồng trứng phải là bệnh lý phụ khoa thường gặp và phần lớn có tính chất lành tính. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào loại u, kích thước, tốc độ phát triển và nguy cơ biến chứng. Việc thăm khám sớm, chẩn đoán chính xác và theo dõi đúng hướng giúp hạn chế tối đa các biến chứng như xoắn, vỡ nang hoặc nguy cơ ác tính, đồng thời bảo tồn chức năng sinh sản lâu dài.
Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán u nang buồng trứng phải, hãy chủ động thăm khám tại Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, hệ thống siêu âm và chẩn đoán hình ảnh hiện đại, bệnh viện cung cấp phác đồ điều trị cá thể hóa, phù hợp với tình trạng của từng người. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để đặt lịch khám với chuyên gia nhé!






