Vắc xin Adacel (Tdap) là vắc xin phối hợp giúp phòng ngừa 3 bệnh truyền nhiễm gồm uốn ván, bạch hầu và ho gà, được sử dụng cho trẻ lớn, thanh thiếu niên và người trưởng thành theo chỉ định. Với phụ nữ mang thai, tiêm một mũi Tdap như Adacel ở tuần 27–36 giúp mẹ tạo kháng thể và truyền sang thai nhi, bảo vệ bé khỏi ho gà trong những tháng đầu đời, giai đoạn bé chưa đủ tuổi tiêm vắc xin. Vậy vắc xin Adacel phòng bệnh gì, ai nên tiêm, lịch tiêm như thế nào và bà bầu cần lưu ý gì? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần biết để chủ động tiêm phòng phù hợp.
Adacel là vắc xin gì?
Adacel là vắc xin Tdap phối hợp phòng 3 bệnh gồm uốn ván, bạch hầu và ho gà. Đây là vắc xin chứa giải độc tố uốn ván, giải độc tố bạch hầu hàm lượng giảm và các kháng nguyên ho gà vô bào, được sử dụng chủ yếu để tiêm nhắc nhằm củng cố miễn dịch.
1. Adacel phòng bệnh gì? Uốn ván, bạch hầu và ho gà
Vắc xin Adacel là vắc xin Tdap giúp tạo miễn dịch chủ động phòng 3 bệnh truyền nhiễm gồm uốn ván, bạch hầu và ho gà. Đây đều là những bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và những người chưa có miễn dịch đầy đủ.
Bệnh | Tác nhân | Đường lây | Biến chứng chính | Nhóm nguy cơ cao |
Uốn ván | Clostridium tetani | Bào tử vi khuẩn xâm nhập qua vết thương, không lây trực tiếp từ người sang người | Co cứng, co giật cơ, khó nuốt, suy hô hấp, có thể tử vong | Người chưa tiêm hoặc tiêm chưa đủ vắc xin; người có vết thương nguy cơ; phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh nếu mẹ không được bảo vệ đầy đủ |
Bạch hầu | Corynebacterium diphtheriae | Chủ yếu qua giọt bắn và dịch tiết đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi; có thể lây khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết | Viêm họng, giả mạc đường hô hấp, khó thở; độc tố có thể gây tổn thương tim, thần kinh | Trẻ chưa tiêm đủ vắc xin; người chưa có miễn dịch hoặc miễn dịch suy giảm theo thời gian |
Ho gà | Bordetella pertussis | Chủ yếu qua giọt bắn và dịch tiết hô hấp | Cơn ho kéo dài, nôn sau ho, ngừng thở, viêm phổi, co giật; đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ | Trẻ sơ sinh, nhất là dưới 6 tháng; người chưa được tiêm hoặc miễn dịch giảm theo thời gian |
2. Tdap nghĩa là gì? Khác gì DTaP và Td?
Tdap là viết tắt của vắc xin uốn ván (T) – bạch hầu hàm lượng giảm (d) – ho gà vô bào hàm lượng giảm (ap). Chữ in hoa biểu thị hàm lượng kháng nguyên đầy đủ, chữ thường biểu thị hàm lượng giảm; chữ “a” nghĩa là vô bào (acellular).
Loại vắc xin | Đối tượng sử dụng điển hình | Thành phần |
DTaP | Trẻ nhỏ, trong chương trình tiêm chủng cơ bản | Bạch hầu và uốn ván hàm lượng đầy đủ + ho gà vô bào |
Tdap | Trẻ lớn, thanh thiếu niên và người trưởng thành theo chỉ định | Uốn ván hàm lượng đầy đủ + bạch hầu hàm lượng giảm + ho gà vô bào |
Td | Trẻ lớn và người trưởng thành theo chỉ định | Uốn ván hàm lượng đầy đủ + bạch hầu hàm lượng giảm |
Cách gọi này không chỉ phản ánh tên vắc xin mà còn liên quan đến lượng kháng nguyên được sử dụng trong công thức. Tdap như Adacel được thiết kế với hàm lượng bạch hầu thấp hơn so với DTaP dành cho trẻ nhỏ.
3. Thành phần của Adacel
Mỗi liều 0,5 ml chứa các thành phần chính sau:
Thành phần | Hàm lượng trong mỗi liều 0,5 ml |
Giải độc tố uốn ván | 5 Lf |
Giải độc tố bạch hầu | 2 Lf |
Giải độc tố ho gà (PT) | 2,5 mcg |
FHA – ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi | 5 mcg |
Pertactin (PRN) | 3 mcg |
Fimbriae type 2 và 3 (FIM) | 5 mcg |
Các thông tin về thành phần trên phù hợp với hồ sơ đăng ký lưu hành vắc xin được Cục Quản lý Dược công bố.
Trong đó, “giải độc tố” là độc tố của vi khuẩn đã được xử lý để mất khả năng gây độc nhưng vẫn giữ được đặc tính giúp hệ miễn dịch nhận diện và tạo đáp ứng bảo vệ. Còn “ho gà vô bào” có nghĩa là vắc xin không sử dụng toàn bộ tế bào vi khuẩn Bordetella pertussis, mà sử dụng một số thành phần kháng nguyên tinh sạch của vi khuẩn để kích thích miễn dịch.
4. Adacel là vắc xin sống hay bất hoạt?
Adacel không phải vắc xin sống. Đây là vắc xin giải độc tố kết hợp với các thành phần kháng nguyên ho gà vô bào. Vì vậy, thành phần vắc xin không chứa vi khuẩn sống có khả năng gây bệnh uốn ván, bạch hầu hoặc ho gà.
Điều này cũng giúp giải thích vì sao sau tiêm, một số người có thể xuất hiện các phản ứng như đau, sưng tại vị trí tiêm, mệt mỏi hoặc sốt nhẹ nhưng đó không phải là biểu hiện mắc bệnh do vắc xin gây ra.
5. Vắc xin Adacel của nước nào?
Adacel là vắc xin của tập đoàn Sanofi (Pháp). Theo hồ sơ lưu hành tại Việt Nam, cơ sở đăng ký là Sanofi Pasteur S.A. (Pháp) và cơ sở sản xuất là Sanofi Pasteur Limited (Canada). Vì vậy, khi tìm kiếm thông tin, người đọc có thể thấy Adacel được gọi là vắc xin Pháp theo nguồn gốc nhà đăng ký/nhà sản xuất hoặc vắc xin Canada theo nơi sản xuất.
Về độ tuổi, thông tin có thể khác nhau giữa các thị trường do quy định cấp phép của từng quốc gia. Tại Việt Nam, các nguồn thông tin chuyên môn đang ghi nhận vắc xin được chỉ định cho người từ 4 đến 64 tuổi; trong khi nhãn FDA hiện hành của Hoa Kỳ ghi 10–64 tuổi. Do đó, khi xác định đối tượng tiêm tại Việt Nam, cần căn cứ vào tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm được cấp phép lưu hành tại Việt Nam và chỉ định của cơ quan quản lý, thay vì áp dụng máy móc thông tin từ nhãn nước ngoài.

Adacel là vắc xin giải độc tố phòng ngừa bạch hầu, uốn ván, ho gà
Ai nên tiêm Adacel?
Vắc xin Adacel (Tdap) được sử dụng để tạo miễn dịch chủ động phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà. Tùy độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và tình trạng sức khỏe, bác sĩ có thể tư vấn tiêm cho các nhóm sau:
- Trẻ từ 4 tuổi và thanh thiếu niên: Theo hướng dẫn sử dụng tại Việt Nam, Adacel có thể được chỉ định làm mũi nhắc từ 4 tuổi, tùy lịch tiêm cơ bản trước đó của trẻ.
- Người trưởng thành: Đặc biệt là người chưa từng tiêm Tdap hoặc không nhớ rõ tiền sử tiêm chủng.
- Phụ nữ mang thai: Là nhóm được khuyến cáo tiêm Tdap nhằm bảo vệ mẹ và góp phần bảo vệ trẻ sơ sinh.
- Phụ nữ chuẩn bị mang thai: Có thể được bác sĩ đánh giá tình trạng tiêm chủng và tư vấn tiêm phù hợp.
- Người thường xuyên tiếp xúc với trẻ sơ sinh: Như bố mẹ, ông bà, anh chị, bảo mẫu hoặc người chăm sóc trẻ, nhất là khi chưa từng tiêm Tdap.
- Nhân viên y tế: Đặc biệt những người thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc trẻ nhỏ.
- Người cần dự phòng uốn ván sau vết thương: Có thể được chỉ định vắc xin chứa thành phần uốn ván dựa trên loại vết thương và tiền sử tiêm chủng.
- Người từ 65 tuổi trở lên: Adacel được cấp phép cho người đến 64 tuổi. Người từ 65 tuổi sẽ được bác sĩ tư vấn lựa chọn vắc xin Tdap hoặc Td khác phù hợp.
Lưu ý: Đối tượng sử dụng cụ thể cần được đối chiếu với hướng dẫn sử dụng tại Việt Nam và đánh giá của nhân viên y tế trước khi tiêm.

Phụ nữ mang thai thuộc nhóm đối tượng được chỉ định tiêm
Lịch tiêm Adacel theo từng đối tượng
Lịch tiêm Adacel (Tdap) không hoàn toàn giống nhau ở mọi người mà phụ thuộc vào độ tuổi, tiền sử tiêm chủng, tình trạng thai kỳ và trường hợp cần dự phòng uốn ván sau vết thương. Vì vậy, trước khi tiêm, bác sĩ cần kiểm tra lịch sử tiêm chủng để xác định số liều và thời điểm phù hợp.
1. Adacel tiêm mấy mũi?
Phần lớn trường hợp đã hoàn thành lịch tiêm cơ bản cần 1 liều 0,5 ml tiêm bắp. Tuy nhiên, người chưa tiêm hoặc chưa hoàn thành lịch cơ bản phòng uốn ván, bạch hầu có thể cần thêm các liều Td hoặc Tdap để hoàn tất phác đồ.
Vắc xin được sử dụng dưới dạng tiêm bắp, thường tại cơ delta ở người lớn và trẻ lớn. Số liều cụ thể không nên tự xác định chỉ dựa trên tuổi mà cần căn cứ vào tiền sử tiêm chủng và chỉ định của bác sĩ.
2. Bảng lịch tiêm Adacel theo từng đối tượng
Đối tượng | Số liều | Thời điểm | Tiêm nhắc |
Thanh thiếu niên | Thường 1 liều Tdap | Khoảng 11–12 tuổi theo khuyến cáo CDC | Td hoặc Tdap mỗi 10 năm để duy trì bảo vệ uốn ván, bạch hầu |
Người lớn chưa từng tiêm Tdap | 1 liều Tdap | Có thể tiêm khi đến tuổi và có chỉ định, không phụ thuộc khoảng cách với liều Td trước đó | Td hoặc Tdap mỗi 10 năm |
Người lớn chưa tiêm đủ loạt cơ bản | Có thể cần 3 liều trong loạt cơ bản | 1 liều Tdap, sau đó Td/Tdap sau ít nhất 4 tuần; liều tiếp theo sau 6–12 tháng | Td hoặc Tdap mỗi 10 năm sau khi hoàn tất loạt cơ bản |
Phụ nữ mang thai | 1 liều Tdap mỗi thai kỳ | Ưu tiên tuần 27–36, tốt nhất ở giai đoạn đầu khoảng thời gian này | Tiêm Tdap ở mỗi thai kỳ |
Người bị thương | Tùy tiền sử tiêm và loại vết thương | Có thể cần Tdap/Td nếu đã quá thời gian khuyến cáo từ liều chứa thành phần uốn ván gần nhất | Phụ thuộc tiền sử tiêm chủng và loại vết thương |
Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo theo khuyến cáo CDC. Với người chưa rõ hoặc chưa hoàn thành lịch tiêm cơ bản, số liều và khoảng cách giữa các liều cần được bác sĩ xác định cụ thể. Đặc biệt, lịch sử tiêm chủng của phụ nữ mang thai và người bị thương cần được đánh giá riêng.
3. Đã tiêm uốn ván (Td hoặc VAT) rồi có cần tiêm Adacel?
Có thể vẫn cần tiêm, bởi không phải mọi vắc xin chứa thành phần uốn ván đều có thành phần phòng ho gà.
- Td giúp phòng uốn ván và bạch hầu nhưng không có thành phần ho gà.
- Tdap/Adacel đồng thời phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà.
- Người trưởng thành chưa từng tiêm Tdap có thể được chỉ định một liều Tdap, ngay cả khi trước đó đã tiêm Td.
- Sau khi đã tiêm Tdap, các mũi nhắc lại về sau có thể sử dụng Td hoặc Tdap theo lịch và chỉ định phù hợp.
Vì vậy, người đã từng tiêm vắc xin uốn ván không nên tự kết luận rằng mình đã có miễn dịch với ho gà. Khi đi tiêm, nên cung cấp thông tin hoặc sổ tiêm chủng để bác sĩ kiểm tra.
4. Bao lâu tiêm nhắc lại?
Theo CDC, sau khi hoàn thành lịch tiêm cơ bản và đã có Tdap, người trưởng thành được khuyến cáo tiêm Td hoặc Tdap nhắc lại mỗi 10 năm để duy trì bảo vệ đối với uốn ván và bạch hầu. Điều này không có nghĩa là cứ 10 năm phải tiêm lại đúng vắc xin Adacel; mũi nhắc có thể là Td hoặc Tdap.
Trong một số tình huống đặc biệt, khoảng cách này có thể ngắn hơn. Chẳng hạn, khi bị vết thương bẩn hoặc vết thương lớn, người đã hoàn thành loạt tiêm cơ bản có thể cần tiêm vắc xin chứa thành phần uốn ván nếu đã từ 5 năm trở lên kể từ liều gần nhất. Với vết thương sạch, nhỏ, mốc này là 10 năm.
5. Bị thương có cần tiêm Adacel không?
Không phải mọi trường hợp bị thương đều cần tiêm. Bác sĩ sẽ đánh giá đồng thời loại vết thương và tiền sử tiêm vắc xin chứa thành phần uốn ván.
Có thể tham khảo nguyên tắc:
- Đã hoàn thành loạt tiêm cơ bản, vết thương sạch và nhỏ: cân nhắc tiêm Td/Tdap nếu đã ≥10 năm kể từ liều uốn ván gần nhất.
- Đã hoàn thành loạt tiêm cơ bản, vết thương bẩn hoặc lớn: cân nhắc tiêm Td/Tdap nếu đã ≥5 năm kể từ liều gần nhất.
- Không rõ tiền sử, chưa tiêm hoặc chưa hoàn thành loạt tiêm cơ bản: cần được đánh giá để tiêm vắc xin chứa thành phần uốn ván.
- Nếu người bị thương thuộc độ tuổi được chỉ định và chưa từng tiêm (hoặc không nhớ đã tiêm) Tdap, bác sĩ thường ưu tiên dùng Tdap thay cho Td.
- Với một số vết thương bẩn hoặc lớn ở người chưa có miễn dịch đầy đủ, bác sĩ có thể chỉ định thêm globulin miễn dịch uốn ván (TIG).
Do đó, sau khi bị thương, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được làm sạch và xử trí vết thương, kiểm tra lịch sử tiêm chủng và đánh giá nguy cơ uốn ván, thay vì tự lựa chọn vắc xin.
6. Có tiêm Adacel cùng vắc xin khác được không?
Adacel có thể được tiêm cùng ngày với các vắc xin khác khi có chỉ định, nhưng mỗi vắc xin cần sử dụng bơm kim tiêm riêng và tiêm tại các vị trí giải phẫu khác nhau. Việc tiêm đồng thời không có nghĩa là trộn các vắc xin vào cùng một bơm tiêm.
Khi tiêm nhiều loại vắc xin trong cùng một buổi:
- Sử dụng bơm kim tiêm riêng cho từng loại vắc xin.
- Tiêm tại các vị trí khác nhau, có thể ở hai bên cơ delta ở người lớn và trẻ lớn.
- Không tự pha trộn hoặc cho nhiều loại vắc xin vào cùng một bơm tiêm.
- Nên mang theo sổ/giấy xác nhận tiêm chủng để nhân viên y tế kiểm tra lịch sử và tránh tiêm trùng không cần thiết.
- Nếu đồng thời cần tiêm TIG, vắc xin và globulin miễn dịch cần được tiêm ở các vị trí khác nhau.
Lưu ý: Lịch tiêm thực tế có thể khác nhau tùy tiền sử tiêm chủng, tuổi, tình trạng sức khỏe, thai kỳ và chỉ định cụ thể. Người tiêm nên được bác sĩ hoặc nhân viên y tế đánh giá trước khi thực hiện.

Tiêm phối hợp các loại vắc xin cần có chỉ định của bác sĩ
Adacel và Boostrix khác nhau thế nào?
Cả hai loại đều là vắc xin Tdap, phối hợp các thành phần giúp phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà. Hai sản phẩm có cùng mục tiêu phòng bệnh nhưng khác nhau về nhà sản xuất, thành phần kháng nguyên ho gà và phạm vi độ tuổi được cấp phép tùy từng quốc gia.
1. Bảng so sánh Adacel và Boostrix
Tiêu chí | Adacel | Boostrix |
Loại vắc xin | Tdap – uốn ván, bạch hầu, ho gà vô bào | Tdap – uốn ván, bạch hầu, ho gà vô bào |
Nhà sản xuất | Sanofi | GSK (GlaxoSmithKline) |
Số kháng nguyên ho gà | 5 kháng nguyên: PT, FHA, pertactin và 2 thành phần fimbriae | 3 kháng nguyên: PT, FHA và pertactin |
Liều dùng | 0,5 ml, tiêm bắp | 0,5 ml, tiêm bắp |
Độ tuổi sử dụng tại Việt Nam | Từ 4 đến 64 tuổi | Từ 4 tuổi trở lên |
Độ tuổi cấp phép tại Hoa Kỳ | 10–64 tuổi | Từ 10 tuổi |
Phụ nữ mang thai | Có thể sử dụng trong thai kỳ theo chỉ định và hướng dẫn chuyên môn | Có thể sử dụng trong thai kỳ theo chỉ định và hướng dẫn chuyên môn |
Adacel chứa 5 kháng nguyên ho gà: PT, FHA, pertactin, fimbriae type 2 và fimbriae type 3. Boostrix chứa 3 kháng nguyên: PT, FHA và pertactin. Sự khác biệt về số lượng kháng nguyên không nên được diễn giải thành sản phẩm này “mạnh hơn” hay “tốt hơn” sản phẩm kia.
Về độ tuổi, thông tin sử dụng cần được đối chiếu theo quốc gia và hồ sơ sản phẩm được cấp phép tại nơi tiêm. Tại Việt Nam, các nguồn tiêm chủng hiện hành ghi nhận Adacel dành cho trẻ từ 4 tuổi đến người lớn 64 tuổi, trong khi Boostrix được sử dụng từ 4 tuổi trở lên.
Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, FDA hiện cấp phép Adacel cho người 10–64 tuổi và Boostrix cho người từ 10 tuổi trở lên. Vì vậy, khi tư vấn cho người tiêm tại Việt Nam, không nên lấy giới hạn tuổi trên nhãn FDA để thay thế cho thông tin sử dụng của sản phẩm được cấp phép tại Việt Nam.
2. Adacel và Boostrix có tiêm được cho phụ nữ mang thai không?
Cả hai đều được FDA phê duyệt sử dụng trong thai kỳ. CDC khuyến cáo phụ nữ mang thai tiêm một liều Tdap trong mỗi thai kỳ, ưu tiên khoảng 27–36 tuần, nhằm giúp cơ thể mẹ tạo kháng thể và truyền một phần kháng thể qua nhau thai cho thai nhi trước khi sinh.
CDC cũng cho biết dữ liệu an toàn theo dõi trong nhiều năm chưa ghi nhận tín hiệu an toàn đáng lo ngại đối với trẻ có mẹ được tiêm Tdap trong thai kỳ. Tuy nhiên, thời điểm và loại vắc xin cụ thể vẫn cần được bác sĩ tư vấn dựa trên tuổi thai, tiền sử tiêm chủng và thông tin sử dụng của sản phẩm tại cơ sở tiêm chủng.
3. Nên chọn Adacel hay Boostrix?
Hai loại vắc xin đều thuộc nhóm Tdap phòng uốn ván – bạch hầu – ho gà và đều được sử dụng trong chương trình tiêm chủng cho các nhóm đối tượng phù hợp. CDC hiện liệt kê cả hai là các vắc xin Tdap được sử dụng tại Hoa Kỳ.
Việc lựa chọn sản phẩm không nên dựa trên cách diễn giải “vắc xin nào tốt hơn”, mà cần căn cứ vào:
- Độ tuổi và đối tượng tiêm.
- Tiền sử tiêm chủng.
- Tình trạng mang thai hoặc kế hoạch mang thai.
- Chỉ định dự phòng uốn ván sau vết thương nếu có.
- Sản phẩm được cấp phép và đang sẵn có tại cơ sở tiêm chủng.
- Tư vấn của bác sĩ và thông tin sử dụng chính thức của từng vắc xin.
Lưu ý: Hai vắc xin này có một số khác biệt về thành phần, độ tuổi được cấp phép và thông tin sử dụng theo từng quốc gia. Không nên sử dụng các khác biệt này để kết luận sản phẩm nào “tốt hơn”, “mạnh hơn” hoặc “hiệu quả hơn”. Người tiêm nên được tư vấn lựa chọn vắc xin phù hợp với độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và tình trạng sức khỏe.

Boostrix cũng là vắc xin phòng ngừa bạch hầu, uốn ván, ho gà có thể tiêm cho phụ nữ mang thai
Ai không nên tiêm hoặc cần thận trọng khi tiêm Adacel?
Không phải mọi trường hợp có bệnh nền, đang mang thai hoặc từng xuất hiện phản ứng sau tiêm đều phải tránh tiêm. Việc xác định chống chỉ định, trì hoãn hay vẫn có thể tiêm cần dựa trên tiền sử tiêm chủng, tình trạng sức khỏe hiện tại và đánh giá của nhân viên y tế. Một số trường hợp đặc biệt cần được sàng lọc kỹ trước khi quyết định tiêm.
1. Chống chỉ định
Có hai trường hợp chống chỉ định chính:
- Người từng bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng, chẳng hạn phản vệ, sau một liều vắc xin có thành phần giải độc tố uốn ván, bạch hầu hoặc ho gà, hoặc dị ứng nghiêm trọng với bất kỳ thành phần nào của vắc xin này.
- Từng bị bệnh não (encephalopathy), biểu hiện như hôn mê, giảm ý thức hoặc co giật kéo dài, trong vòng 7 ngày sau một liều vắc xin chứa thành phần ho gà mà không tìm được nguyên nhân nào khác.
Đây là những thông tin người tiêm cần chủ động khai báo khi khám sàng lọc. Nếu từng có phản ứng nghiêm trọng sau tiêm nhưng chưa rõ nguyên nhân hoặc chưa xác định được loại vắc xin đã sử dụng, bác sĩ có thể cần xem lại hồ sơ tiêm chủng và tiền sử phản ứng trước khi đưa ra quyết định.
2. Trường hợp cần thận trọng hoặc tạm hoãn
Một số tình trạng không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng có thể khiến bác sĩ cân nhắc trì hoãn hoặc đánh giá kỹ hơn trước khi tiêm:
- Đang mắc bệnh cấp tính mức độ vừa đến nặng, có hoặc không kèm sốt: thường nên trì hoãn tiêm cho đến khi tình trạng sức khỏe ổn định hơn. Việc trì hoãn giúp hạn chế nhầm lẫn giữa triệu chứng của bệnh đang mắc với phản ứng sau tiêm.
- Từng mắc hội chứng Guillain-Barré (GBS) trong vòng 6 tuần sau một liều vắc xin chứa giải độc tố uốn ván: đây là tình huống cần được bác sĩ đánh giá trước khi tiêm liều tiếp theo.
- Có rối loạn thần kinh tiến triển hoặc không ổn định, co giật chưa được kiểm soát: nên trì hoãn tiêm cho đến khi tình trạng thần kinh được làm rõ và ổn định, đặc biệt khi việc tiêm có thể gây khó khăn trong đánh giá diễn biến của bệnh nền.
- Từng có phản ứng quá mẫn kiểu Arthus sau vắc xin chứa giải độc tố uốn ván hoặc bạch hầu: cần trao đổi với bác sĩ trước khi tiêm. Việc tiêm nên được trì hoãn cho đến khi đã cách liều vắc xin chứa giải độc tố uốn ván gần nhất ít nhất 10 năm.
Vì vậy, người có tiền sử GBS, phản ứng Arthus hoặc bệnh lý thần kinh không nên tự quyết định bỏ qua hay tiêm lại vắc xin. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa nguy cơ của phản ứng sau tiêm và lợi ích phòng bệnh trong từng trường hợp.

Trước khi tiêm vắc xin cần được thăm khám và chỉ định tiêm theo hướng dẫn
Tác dụng phụ sau tiêm Adacel và cách chăm sóc
Sau khi tiêm, một số người có thể xuất hiện phản ứng tại vị trí tiêm hoặc triệu chứng toàn thân như đau, sưng, mệt mỏi, đau đầu. Phần lớn các phản ứng này ở mức độ nhẹ đến vừa, thoáng qua và tự cải thiện. Đau tại chỗ tiêm là phản ứng thường gặp nhất; các triệu chứng toàn thân thường gặp gồm đau đầu, mệt mỏi và đau nhức cơ thể.
1. Phản ứng thường gặp và hiếm gặp sau tiêm
Các phản ứng sau tiêm có thể khác nhau tùy từng người, độ tuổi và tiền sử tiêm chủng. Người được tiêm nên phân biệt các biểu hiện thông thường với dấu hiệu bất thường cần được đánh giá y tế.
Mức độ | Phản ứng có thể gặp | Đặc điểm và hướng xử trí |
Thường gặp | Đau tại chỗ tiêm | Là phản ứng tại chỗ phổ biến nhất, thường xuất hiện trong những ngày đầu và có xu hướng giảm dần. |
Thường gặp | Đỏ, sưng tại chỗ tiêm | Có thể đi kèm cảm giác căng hoặc khó chịu tại vùng tiêm; đa số tự cải thiện. |
Thường gặp | Mệt mỏi, khó chịu | Có thể xuất hiện trong thời gian ngắn sau tiêm và thường không kéo dài. |
Thường gặp | Đau đầu | Là một trong những phản ứng toàn thân được ghi nhận sau tiêm. |
Có thể gặp | Sốt | Sốt sau tiêm thường ở mức nhẹ; sốt từ 38°C trở lên được ghi nhận nhưng không phải phản ứng phổ biến. |
Có thể gặp | Buồn nôn | Có thể xuất hiện thoáng qua; nếu triệu chứng kéo dài hoặc kèm nôn nhiều, cần được đánh giá. |
Hiếm gặp, nghiêm trọng | Phản vệ/phản ứng dị ứng nghiêm trọng | Rất hiếm nhưng có thể đe dọa tính mạng, thường khởi phát nhanh với các dấu hiệu như khó thở, phù mặt/môi/lưỡi, nổi mề đay toàn thân, chóng mặt hoặc tụt huyết áp. Cần cấp cứu ngay. |
Nhiều thanh thiếu niên và người trưởng thành sau liều tiêm đầu tiên có thể nhận thấy phản ứng thường gặp như: đau tại chỗ tiêm, đau đầu, đau nhức cơ thể hoặc yếu cơ, mệt mỏi, sưng và đỏ tại vị trí tiêm. Buồn nôn cũng được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng. Phần lớn phản ứng có tính chất tạm thời.
Riêng phản vệ là phản ứng dị ứng nghiêm trọng nhưng hiếm gặp sau tiêm chủng. CDC cho biết phản vệ sau vắc xin rất hiếm, ước tính khoảng 1 trường hợp trên 1 triệu liều đối với nhiều loại vắc xin. Vì phản vệ có thể tiến triển nhanh, cơ sở tiêm chủng cần có sẵn phương tiện và thuốc cấp cứu để xử trí khi xảy ra.
2. Theo dõi sau tiêm Adacel
Theo Thông tư 13/2026/TT-BYT của Bộ Y tế, sau tiêm bạn cần ở lại cơ sở tiêm chủng ít nhất 30 phút và tiếp tục theo dõi tại nhà ít nhất 24 giờ. 30 phút đầu là khoảng thời gian quan trọng để phát hiện sớm phản ứng dị ứng cấp tính hoặc tình trạng ngất sau tiêm.
Trong thời gian theo dõi tại nhà, nên chú ý:
- Toàn trạng: Tỉnh táo, sinh hoạt và khả năng vận động có bình thường hay không.
- Nhiệt độ: Kiểm tra khi có cảm giác nóng, rét hoặc mệt.
- Hô hấp: Chú ý các biểu hiện khó thở, thở rít, khò khè hoặc tím tái.
- Da và niêm mạc: Theo dõi phát ban, nổi mề đay hoặc sưng bất thường.
- Vị trí tiêm: Quan sát mức độ đau, đỏ, sưng và diễn biến theo thời gian.
- Các triệu chứng khác: Đau đầu, buồn nôn, chóng mặt hoặc mệt mỏi nếu xuất hiện.
Thông thường, đau, đỏ hoặc sưng nhẹ tại vị trí tiêm có thể xuất hiện trong vài ngày đầu. Dữ liệu của nhà sản xuất cho thấy phần lớn phản ứng tại chỗ xuất hiện trong khoảng 3 ngày sau tiêm và thường kéo dài dưới 3 ngày.
3. Cách chăm sóc tại nhà sau khi tiêm
Với các phản ứng nhẹ như đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi hoặc sốt nhẹ, người được tiêm có thể nghỉ ngơi và theo dõi tại nhà. Việc chăm sóc đúng cách giúp giảm khó chịu mà không làm ảnh hưởng đến quá trình đáp ứng miễn dịch.
Nên | Không nên |
Nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc nếu cảm thấy mệt sau tiêm. | Không tự ý dùng kháng sinh để điều trị các phản ứng thông thường sau tiêm. |
Uống đủ nước và duy trì chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng sức khỏe. | Không tự ý sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc để xử lý triệu chứng. |
Giữ vùng tiêm sạch, khô và theo dõi mức độ đau, đỏ, sưng. | Không đắp lá, đắp thuốc hoặc các loại hỗn hợp dân gian lên vị trí tiêm. |
Có thể chườm mát nhẹ nếu vùng tiêm đau hoặc khó chịu, nếu phù hợp. | Không chườm nóng tùy tiện, xoa bóp hoặc day mạnh vùng tiêm. |
Đo nhiệt độ khi cảm thấy sốt hoặc mệt bất thường. | Không tự ý chọc, nặn hoặc tác động mạnh lên vùng tiêm. |
Sử dụng thuốc hạ sốt hoặc thuốc khác khi có chỉ định/hướng dẫn phù hợp của bác sĩ, dược sĩ. | Không tự ý dùng thuốc khi chưa xác định nguyên nhân, đặc biệt nếu triệu chứng bất thường hoặc kéo dài. |
Liên hệ cơ sở tiêm chủng khi triệu chứng kéo dài, nặng lên hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường. | Không chủ quan bỏ qua các dấu hiệu như khó thở, phù mặt/môi, phát ban toàn thân, ngất hoặc co giật. |
Lưu ý: Phản ứng nhẹ sau tiêm là một trong những biểu hiện có thể gặp và thường tự cải thiện. Tuy nhiên, mức độ phản ứng của mỗi người không giống nhau. Nếu triệu chứng kéo dài trên 24 giờ, tăng dần hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, người được tiêm nên liên hệ cơ sở y tế để được tư vấn và đánh giá thay vì tự điều trị tại nhà.
4. Dấu hiệu cần đến cơ sở y tế ngay
Không nên tự theo dõi tại nhà nếu sau tiêm xuất hiện các dấu hiệu gợi ý phản ứng nghiêm trọng. Cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu khi có biểu hiện bất thường nghiêm trọng, đặc biệt:
- Khó thở, thở rít, khò khè hoặc cảm giác nghẹn, thắt chặt ở cổ họng.
- Nổi mề đay hoặc phát ban nhanh chóng lan rộng trên toàn thân.
- Sưng môi, mặt, lưỡi hoặc vùng họng.
- Chóng mặt nhiều, lơ mơ, ngất hoặc có dấu hiệu tụt huyết áp.
- Sốt cao, đặc biệt từ 39°C trở lên, hoặc sốt kéo dài không cải thiện.
- Co giật, li bì hoặc xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nghiêm trọng nào.
- Các dấu hiệu như khó thở, tím tái, phát ban và sốt cao ≥39°C là những biểu hiện được quy định cần đưa người được tiêm đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế để được đánh giá.
Đặc biệt, khi nghi ngờ phản vệ, không nên chờ các triệu chứng tự hết hoặc tự điều trị tại nhà. Phản vệ cần được nhận diện và xử trí càng sớm càng tốt tại cơ sở y tế.

Sốt cao sau khi tiêm cần được thăm khám bởi bác sĩ
Nên tiêm Adacel ở đâu Hà Nội?
Tại Hà Nội, người có nhu cầu tiêm Adacel có thể tham khảo Trung tâm Tiêm chủng Bệnh viện Đại học Phenikaa (PhenikaaMec). Trung tâm triển khai quy trình tiêm chủng bài bản từ khám sàng lọc, tư vấn, chỉ định đến tiêm và theo dõi sau tiêm, với đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng được đào tạo về y học dự phòng và an toàn tiêm chủng.
Vắc xin tại Trung tâm được bảo quản trong hệ thống dây chuyền lạnh đạt chuẩn GSP, sử dụng tủ lạnh y tế chuyên dụng duy trì nhiệt độ từ +2°C đến +8°C và hệ thống cảm biến, cảnh báo nhiệt độ tự động giúp giám sát liên tục quá trình bảo quản. Phòng tiêm đáp ứng yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn; khu vực xử trí phản ứng sau tiêm được trang bị thiết bị y tế và dụng cụ cấp cứu cần thiết.
Trung tâm nằm trong Bệnh viện Đại học Phenikaa – bệnh viện đa chuyên khoa, nên có thể phối hợp với các chuyên khoa khi người tiêm cần đánh giá hoặc xử trí phản ứng bất thường. Khách hàng có thể liên hệ 1900 2262 để được tư vấn về các loại vắc xin, lịch tiêm và các điều kiện cần chuẩn bị trước khi tiêm.

Trung tâm Tiêm chủng Bệnh viện Đại học Phenikaa thực hiện khám sàng lọc, tiêm và theo dõi sau tiêm theo quy định của Bộ Y tế
Giá vắc xin Adacel bao nhiêu tiền?
Giá vắc xin Adacel có thể khác nhau tùy từng cơ sở tiêm chủng và thời điểm áp dụng. Bên cạnh giá vắc xin, người tiêm cũng nên quan tâm đến các dịch vụ đi kèm như khám sàng lọc trước tiêm, tư vấn lịch tiêm và theo dõi sau tiêm, bởi đây là những bước quan trọng trong quy trình tiêm chủng. Tại Trung tâm Tiêm chủng PhenikaaMec, khách hàng được khám sàng lọc, tư vấn cá nhân hóa và theo dõi sau tiêm theo quy trình của Trung tâm.
Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa, vắc xin hiện có giá 758.000 đồng/mũi, áp dụng từ tháng 7/2026. Mức giá trên được áp dụng theo chính sách giá của Bệnh viện tại thời điểm cập nhật. Do bảng giá vắc xin có thể được điều chỉnh theo từng giai đoạn, khách hàng nên liên hệ Trung tâm Tiêm chủng PhenikaaMec trước khi đến để được xác nhận mức giá và tình trạng vắc xin tại thời điểm tiêm. Khách hàng có thể liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn trước khi đến tiêm.
Kết luận
Vắc xin Adacel (Tdap) giúp phòng ngừa đồng thời uốn ván, bạch hầu và ho gà, được sử dụng cho trẻ lớn, thanh thiếu niên và người trưởng thành theo chỉ định. Đặc biệt, tiêm Tdap trong thai kỳ theo lịch phù hợp có thể giúp mẹ hình thành kháng thể và truyền một phần kháng thể cho thai nhi, góp phần bảo vệ trẻ trong những tháng đầu đời. Trước khi tiêm, mỗi người cần được khám sàng lọc để xác định chỉ định, chống chỉ định và thời điểm tiêm phù hợp với tình trạng sức khỏe.
Nếu đang tìm kiếm địa chỉ tiêm Adacel tại Hà Nội, Trung tâm Tiêm chủng Bệnh viện Đại học Phenikaa là một lựa chọn để tham khảo với quy trình sàng lọc, tư vấn, tiêm và theo dõi sau tiêm được tổ chức bài bản. Vắc xin được bảo quản theo yêu cầu trong hệ thống dây chuyền lạnh, đồng thời lợi thế nằm trong bệnh viện đa chuyên khoa tạo điều kiện thuận lợi cho việc phối hợp chuyên môn khi cần đánh giá hoặc xử trí các phản ứng bất thường sau tiêm.
Để được tư vấn về lịch tiêm Adacel, đối tượng tiêm, giá vắc xin và tình trạng vắc xin tại thời điểm đăng ký, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm Tiêm chủng Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline 1900 2262.









