Viêm cổ tử cung thường gây ra các triệu chứng khó chịu như khí hư bất thường, đau rát vùng kín hoặc chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh. Tình trạng này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hằng ngày và sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Viêm cổ tử cung là gì?
Đây là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại cổ tử cung - bộ phận nằm giữa âm đạo và buồng tử cung, có vai trò bảo vệ đường sinh dục trên của phụ nữ. Tình trạng này hình thành khi cổ tử cung bị tác động bởi vi khuẩn, virus hoặc các yếu tố gây tổn thương khác, dẫn đến phản ứng viêm tại chỗ.
Khi bị viêm, chức năng bảo vệ tự nhiên của cổ tử cung có thể suy giảm, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng lan rộng lên tử cung, vòi trứng và các cơ quan lân cận. Nếu kéo dài, tình trạng này không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày, mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
Bệnh có thể gặp ở nhiều đối tượng, đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đã từng quan hệ tình dục, sinh nở hoặc can thiệp thủ thuật phụ khoa. Những người có thói quen vệ sinh vùng kín chưa phù hợp hoặc quan hệ tình dục không an toàn cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Do vậy, việc nhận biết sớm bệnh và thăm khám kịp thời đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp kiểm soát tình trạng viêm, hạn chế biến chứng và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.

Tình trạng viêm ở cổ tử cung có thể gặp ở nhiều đối tượng, đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
Các loại viêm tại cổ tử cung
Dựa trên thời gian diễn tiến của bệnh và mức độ tổn thương tại cổ tử cung, bệnh thường được chia thành hai loại chính:
1. Viêm cổ tử cung cấp tính
Viêm cấp tính là giai đoạn viêm mới khởi phát, thường xảy ra trong thời gian ngắn và có biểu hiện khá rõ ràng. Khi đó, cổ tử cung bị sung huyết (đỏ tấy do máu dồn đến), phù nề (sưng do tích dịch) và tăng tiết dịch do tác động của vi khuẩn, virus hoặc các yếu tố gây kích ứng.
Bạn có thể nhận thấy các dấu hiệu như khí hư ra nhiều, thay đổi màu sắc hoặc mùi, đau rát vùng kín, đau khi quan hệ tình dục hoặc chảy máu âm đạo nhẹ ngoài kỳ kinh. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, viêm cấp tính thường đáp ứng tốt với điều trị và có khả năng hồi phục hoàn toàn.
2. Viêm cổ tử cung mạn tính
Viêm mạn tính là tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, thường xuất hiện khi viêm cấp tính không được điều trị triệt để. Ở giai đoạn này, tổn thương tại cổ tử cung diễn tiến âm thầm và khó nhận biết hơn.
Các triệu chứng thường không rầm rộ nhưng có xu hướng dai dẳng, như khí hư kéo dài, cảm giác khó chịu vùng kín hoặc dễ chảy máu khi thăm khám phụ khoa. Viêm mạn tính nếu không được kiểm soát tốt có thể làm tăng nguy cơ viêm nhiễm lan rộng và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản lâu dài.
Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là nhiễm trùng và các yếu tố làm tổn thương hàng rào bảo vệ tự nhiên của cổ tử cung. Cụ thể:
1. Nguyên nhân do nhiễm trùng
Nhiễm trùng là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm, thường xảy ra khi các tác nhân gây bệnh xâm nhập và phát triển tại vùng sinh dục dưới. Các nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp gồm:
- Nhiễm Chlamydia do vi khuẩn Chlamydia trachomatis, là tác nhân được ghi nhận thường gặp nhất.
- Nhiễm lậu do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae, thường gặp ở phụ nữ có quan hệ tình dục không an toàn.
- Herpes sinh dục do virus herpes simplex gây ra, có thể tái phát nhiều lần.
- Nhiễm vi khuẩn Mycoplasma tại đường sinh dục.
Trong nhiều trường hợp, không thể xác định chính xác tác nhân gây viêm. Ngoài ra, nhiễm trùng âm đạo như viêm âm đạo do vi khuẩn hoặc viêm âm đạo do trùng roi cũng có thể lan lên cổ tử cung và góp phần gây viêm nếu không được điều trị kịp thời.
2. Nguyên nhân không do nhiễm trùng
Bên cạnh yếu tố nhiễm trùng, bệnh cũng có thể xuất phát từ các tác động cơ học hoặc hóa học làm tổn thương lớp niêm mạc bảo vệ. Những nguyên nhân không do nhiễm trùng thường gặp gồm:
- Vệ sinh vùng kín không đúng cách, thụt rửa sâu âm đạo.
- Kích ứng hoặc dị ứng với dung dịch vệ sinh, chất diệt tinh trùng, bao cao su.
- Tổn thương cổ tử cung sau sinh nở, nạo phá thai hoặc các thủ thuật phụ khoa.
- Đặt dụng cụ tử cung hoặc can thiệp y tế tại vùng cổ tử cung.
Những tác động này có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng viêm hình thành và kéo dài.

Vệ sinh vùng kín không đúng cách có thể gây viêm ở cổ tử cung
3. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Một số yếu tố có thể làm tăng khả năng xuất hiện hoặc tái phát tình trạng viêm tại cổ tử cung, đặc biệt khi kết hợp với các nguyên nhân kể trên. Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm:
- Quan hệ tình dục không an toàn hoặc có nhiều bạn tình.
- Không khám phụ khoa định kỳ, dẫn đến chậm phát hiện bệnh.
- Suy giảm miễn dịch, cơ thể mệt mỏi hoặc căng thẳng kéo dài.
- Tiền sử viêm nhiễm phụ khoa tái phát nhiều lần.
Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp phụ nữ chủ động phòng ngừa và hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển kéo dài hoặc tái phát.
Triệu chứng thường gặp
Các biểu hiện của tình trạng viêm tại cổ tử cung có thể khác nhau tùy mức độ viêm và nguyên nhân gây bệnh. Trong nhiều trường hợp, triệu chứng không rầm rộ nên dễ bị bỏ qua. Những dấu hiệu thường gặp gồm:
- Khí hư ra nhiều hơn bình thường, có thể thay đổi màu sắc hoặc mùi.
- Ngứa rát, khó chịu vùng kín.
- Đau rát hoặc khó chịu khi quan hệ tình dục.
- Chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt sau quan hệ hoặc ngoài kỳ kinh.
- Đau âm ỉ vùng bụng dưới hoặc cảm giác nặng vùng chậu.
Ở giai đoạn viêm kéo dài, các triệu chứng có thể xuất hiện âm thầm hoặc không rõ ràng, bệnh chỉ được phát hiện khi khám phụ khoa định kỳ. Vì vậy, phụ nữ không nên chủ quan ngay cả khi các biểu hiện nhẹ hoặc thoáng qua.

Phụ nữ bị viêm ở cổ tử cung có thể bị ngứa rát, khó chịu vùng kín
Viêm cổ tử cung có nguy hiểm không?
Đây không phải là bệnh lý nguy hiểm ngay lập tức. Nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng viêm có thể kéo dài, tái phát nhiều lần và gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân gây viêm, thời gian mắc bệnh và việc điều trị có được thực hiện đúng cách hay không. Dưới đây là những biến chứng có thể gặp nếu tình trạng viêm không được kiểm soát tốt:
1. Viêm vùng chậu (PID)
Viêm vùng chậu (PID - Pelvic Inflammatory Disease) là tình trạng nhiễm trùng lan rộng đến tử cung, vòi trứng và các cơ quan trong vùng chậu. Đây là một trong những biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra khi bệnh không được kiểm soát tốt. Khi đó, tác nhân gây bệnh có thể lan lên tử cung, vòi trứng và buồng trứng, gây nhiễm trùng lan rộng trong vùng chậu.
Biến chứng này có thể dẫn đến đau vùng chậu kéo dài, hình thành sẹo tại cơ quan sinh sản và ảnh hưởng lâu dài đến chức năng sinh sản của phụ nữ.

Viêm vùng chậu là một trong những biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra khi bệnh không được kiểm soát tốt
2. Tăng nguy cơ vô sinh và thai ngoài tử cung
Viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần có thể gây tổn thương niêm mạc vòi trứng. Hậu quả là cản trở sự di chuyển của trứng và tinh trùng, làm giảm khả năng thụ thai.
Ngoài ra, sẹo hoặc hẹp vòi trứng còn làm tăng nguy cơ thai ngoài tử cung, là tình trạng thai làm tổ ngoài buồng tử cung và cần được can thiệp y tế kịp thời.
3. Ảnh hưởng đến thai kỳ và sinh nở
Ở phụ nữ mang thai, tình trạng này nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp có thể làm tăng nguy cơ viêm nhiễm đường sinh dục, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Một số trường hợp có thể liên quan đến tăng nguy cơ biến chứng trong thai kỳ và quá trình sinh nở, do đó việc thăm khám và quản lý bệnh sớm là rất cần thiết.
4. Tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục
Khi cổ tử cung bị viêm, lớp niêm mạc bảo vệ có thể bị tổn thương hoặc kích ứng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho virus và vi khuẩn xâm nhập dễ dàng hơn.
Do đó, nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm cả HIV, có xu hướng tăng lên nếu bệnh không được điều trị kịp thời và đúng cách.
Chẩn đoán bệnh như thế nào?
Bác sĩ thường chẩn đoán bệnh dựa trên thăm khám phụ khoa kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết. Thông qua quá trình này, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng viêm, mức độ tổn thương tại cổ tử cung và xác định nguyên nhân gây bệnh. Các phương pháp chẩn đoán gồm:
1. Thăm khám phụ khoa
Thông qua thăm khám phụ khoa, bác sĩ có thể đánh giá trực tiếp tình trạng cổ tử cung và các cơ quan sinh dục liên quan. Việc quan sát giúp nhận biết những dấu hiệu bất thường như sung huyết, tăng tiết dịch hoặc tình trạng dễ chảy máu tại cổ tử cung, từ đó định hướng nguyên nhân và mức độ viêm.
2. Soi cổ tử cung
Soi cổ tử cung cho phép bác sĩ quan sát bề mặt cổ tử cung dưới kính hiển vi với độ phóng đại cao, giúp làm rõ các tổn thương viêm mà mắt thường khó nhận thấy. Phương pháp này hỗ trợ đánh giá chính xác phạm vi tổn thương và giúp phân biệt tình trạng viêm với các bất thường khác của cổ tử cung.

Soi cổ tử cung giúp làm rõ các tổn thương viêm mà mắt thường khó nhận thấy
3. Xét nghiệm Pap-smear (Hoặc xét nghiệm Thin-prep)
Xét nghiệm Pap-smear (Hoặc xét nghiệm Thin-prep) được thực hiện để phân tích tế bào cổ tử cung, qua đó phát hiện các thay đổi bất thường của tế bào. Kết quả xét nghiệm giúp loại trừ các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung, đặc biệt cần thiết trong những trường hợp viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
Tìm hiểu thêm:
- Polyp Cổ Tử Cung Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Hướng Điều Trị
- Xoắn Polyp Cổ Tử Cung Có Đau Không? Quy Trình Và Lưu Ý Sau Thủ Thuật
Các phương pháp điều trị bệnh
Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp dựa trên nguyên nhân gây bệnh, mức độ viêm và đặc điểm của từng người. Mục tiêu điều trị là kiểm soát viêm, loại bỏ tác nhân gây bệnh và hạn chế nguy cơ tái phát cũng như biến chứng về sau. Các phương pháp điều trị gồm:
1. Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa là phương pháp được áp dụng trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt khi tình trạng viêm còn ở mức độ nhẹ đến trung bình hoặc mới khởi phát. Việc điều trị nhằm kiểm soát viêm và loại bỏ tác nhân gây bệnh. Các hình thức điều trị nội khoa thường bao gồm:
- Sử dụng thuốc đặt âm đạo giúp kiểm soát viêm tại chỗ.
- Thuốc uống theo chỉ định bác sĩ trong trường hợp cần điều trị toàn thân.
- Nếu xác định được nguyên nhân cụ thể (vi khuẩn, virus hay nấm), bác sĩ sẽ chỉ định thuốc điều trị đặc hiệu cho từng loại tác nhân.
- Điều trị đồng thời cho bạn tình khi nghi ngờ liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Bạn cần tuân thủ đúng phác đồ điều trị, sử dụng thuốc đầy đủ theo liều lượng và thời gian bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả và hạn chế nguy cơ tái phát.
2. Các biện pháp can thiệp hỗ trợ
Trong một số trường hợp viêm kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc có tổn thương cổ tử cung dai dẳng sau khi đã kiểm soát nhiễm trùng, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp can thiệp hỗ trợ nhằm cải thiện tình trạng tại chỗ. Các biện pháp can thiệp có thể được xem xét gồm:
- Xử lý vùng tổn thương tại cổ tử cung sau khi tình trạng viêm đã được kiểm soát.
- Can thiệp nhằm giảm nguy cơ tái phát ở những trường hợp viêm mạn tính.
- Theo dõi và đánh giá đáp ứng điều trị sau can thiệp để điều chỉnh kịp thời.
Các biện pháp này cần được chỉ định cẩn trọng và thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Cách phòng ngừa viêm cổ tử cung hiệu quả
Phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ mắc bệnh cũng như giảm tình trạng tái phát sau điều trị. Các biện pháp phòng bệnh hiệu quả bạn cần chú ý gồm:
1. Vệ sinh vùng kín đúng cách
Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách giúp duy trì môi trường sinh dục ổn định và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây viêm. Bạn nên vệ sinh vùng kín hằng ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch phù hợp, tránh thụt rửa sâu âm đạo và không lạm dụng các sản phẩm có tính tẩy rửa mạnh.
2. Quan hệ tình dục an toàn
Bạn cần duy trì quan hệ tình dục an toàn để hạn chế nguy cơ lây nhiễm các tác nhân gây viêm và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Việc sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ, hạn chế quan hệ với nhiều bạn tình và chủ động kiểm tra sức khỏe sinh sản định kỳ giúp bảo vệ cổ tử cung và giảm nguy cơ viêm tái phát.

Quan hệ tình dục an toàn giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm các tác nhân gây viêm
3. Khám phụ khoa định kỳ
Bạn nên duy trì thói quen khám phụ khoa định kỳ 3 - 6 tháng/lần để theo dõi sức khỏe sinh sản và phát hiện sớm các bất thường tại cổ tử cung, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Việc thăm khám đều đặn giúp bác sĩ đánh giá tình trạng viêm, tư vấn hướng xử trí kịp thời và giảm nguy cơ bệnh tiến triển hoặc tái phát.
4. Điều trị triệt để các viêm nhiễm phụ khoa
Bạn nên điều trị dứt điểm các viêm nhiễm phụ khoa ngay khi được chẩn đoán để hạn chế nguy cơ viêm lan lên cổ tử cung và kéo dài dai dẳng. Khi tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ, tình trạng viêm được kiểm soát tốt hơn và nguy cơ tái phát cũng giảm đáng kể.
5. Tuân thủ hướng dẫn y tế sau điều trị
Bạn cần tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn y tế sau điều trị để duy trì hiệu quả kiểm soát viêm và phòng ngừa tái phát. Khi thực hiện đúng chỉ định về dùng thuốc, sinh hoạt và tái khám, tình trạng sức khỏe sinh sản được theo dõi sát sao và ổn định hơn về lâu dài.
Kết luận
Viêm cổ tử cung là bệnh lý phụ khoa thường gặp, có thể xuất hiện ở nhiều mức độ và do nhiều nguyên nhân khác nhau. Bệnh thường không gây nguy hiểm ngay lập tức, nhưng có nguy cơ kéo dài và tái phát nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm triệu chứng, điều trị phù hợp theo từng trường hợp và chủ động phòng ngừa giúp bạn kiểm soát tốt tình trạng viêm và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.
Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ viêm tại cổ tử cung hoặc cần tư vấn, thăm khám phụ khoa định kỳ, Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa là địa chỉ uy tín với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, trang thiết bị hiện đại và quy trình thăm khám bài bản. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa nhé.






