Vào thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi, nhiều người, đặc biệt là trẻ em, người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính, dễ gặp các bệnh lý đường hô hấp. Trong đó, bệnh viêm phổi là một trong những bệnh lý phổ biến, có thể diễn tiến nhanh và gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Viêm phổi là gì?
Viêm phổi là tình trạng phổi bị nhiễm trùng và viêm do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra. Khi xảy ra viêm, các phế nang - nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy - bị chứa đầy dịch tiết hoặc mủ, làm giảm khả năng cung cấp oxy cho cơ thể và gây ra các triệu chứng hô hấp đặc trưng.
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng thường diễn tiến nặng hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh mạn tính và người suy giảm miễn dịch. Tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh, mức độ tổn thương phổi và tình trạng sức khỏe của người bệnh, viêm phổi có thể biểu hiện từ nhẹ đến rất nặng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Vì vậy, nhận biết sớm và can thiệp kịp thời giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.

Hình ảnh mô phỏng phổi bình thường và phổi bị viêm
Phân loại bệnh viêm phổi
Trong thực hành lâm sàng, viêm phổi được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như tác nhân gây bệnh, môi trường mắc bệnh hoặc đặc điểm tổn thương tại phổi. Mỗi cách phân loại đều có ý nghĩa trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh. Dưới đây là những nhóm viêm phổi thường gặp:
1. Theo tác nhân gây bệnh
Dựa trên căn nguyên gây bệnh, viêm phổi được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Việc xác định đúng tác nhân là cơ sở để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp và nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.
- Viêm phổi do vi khuẩn: Là thể bệnh thường gặp nhất, thường do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus và một số vi khuẩn khác gây ra.
- Viêm phổi do virus: Liên quan đến các virus như virus cúm, RSV, SARS-CoV-2, adenovirus..., thường gặp ở trẻ em và người có sức đề kháng kém.
- Viêm phổi do nấm: Chủ yếu xảy ra ở người suy giảm miễn dịch, người ghép tạng hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch kéo dài.
- Viêm phổi do ký sinh trùng: Ít gặp hơn, thường liên quan đến một số loại ký sinh trùng xâm nhập vào phổi ở những khu vực lưu hành bệnh.

Hình ảnh minh họa tổn thương phổi do nhiễm khuẩn Streptococcus pneumoniae
2. Theo môi trường mắc bệnh
Môi trường mắc bệnh có ảnh hưởng đến phổ tác nhân gây bệnh, nguy cơ kháng kháng sinh cũng như hướng điều trị. Trên lâm sàng, viêm phổi thường được chia thành các nhóm sau:
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP): Xuất hiện ngoài bệnh viện hoặc trong vòng 48 giờ đầu sau nhập viện.
- Viêm phổi mắc phải tại bệnh viện (HAP): Khởi phát sau ít nhất 48 giờ kể từ khi nhập viện và không có dấu hiệu nhiễm trùng trước đó.
- Viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP): Xảy ra sau ít nhất 48 giờ kể từ khi người bệnh được đặt nội khí quản và thở máy.
3. Theo đặc điểm tổn thương tại phổi
Dựa trên vị trí và phạm vi tổn thương của nhu mô phổi, viêm phổi được chia thành nhiều thể khác nhau. Mỗi thể có đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học riêng, góp phần định hướng chẩn đoán.
- Viêm phổi thùy: Tổn thương khu trú ở một hoặc nhiều thùy phổi.
- Viêm phế quản phổi: Tổn thương lan tỏa từ các tiểu phế quản đến nhiều vùng nhu mô phổi.
- Viêm phổi kẽ: Chủ yếu ảnh hưởng đến mô kẽ của phổi, thường gặp trong viêm phổi do virus hoặc một số bệnh lý miễn dịch.
- Viêm phổi hoại tử: Là thể bệnh nặng với tình trạng hoại tử nhu mô phổi, có nguy cơ hình thành áp xe phổi.
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ
Bệnh viêm phổi có thể do nhiều tác nhân khác nhau gây ra, trong đó phổ biến nhất là vi khuẩn, virus và nấm. Bên cạnh đó, một số yếu tố cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tuổi tác, bệnh lý nền và lối sống là ba nhóm yếu tố phổ biến nhất, có thể khiến bệnh diễn tiến nghiêm trọng hơn.
Dưới đây là những nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp của viêm phổi.
1. Vi khuẩn
Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi, đặc biệt ở người trưởng thành. Một số tác nhân thường gặp gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus và các vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae hay Legionella pneumophila. Viêm phổi do vi khuẩn thường khởi phát cấp tính, có thể gây sốt cao, ho khạc đờm và cần được điều trị bằng kháng sinh phù hợp.
2. Virus
Nhiều loại virus cũng có khả năng gây viêm phổi, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch. Các tác nhân thường gặp gồm virus cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV), SARS-CoV-2, adenovirus và một số virus khác. Đa số trường hợp có biểu hiện từ nhẹ đến trung bình. Dù vậy, một số trường hợp vẫn có thể diễn tiến nhanh và gây suy hô hấp nếu không được theo dõi, điều trị kịp thời.
3. Nấm và các tác nhân khác
Viêm phổi do nấm ít gặp hơn, nhưng có nguy cơ cao ở người ghép tạng, người nhiễm HIV/AIDS, người đang hóa trị hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài. Ngoài ra, bệnh cũng có thể xảy ra do ký sinh trùng, hít phải dị vật, hóa chất hoặc dịch dạ dày, gây tổn thương nhu mô phổi và dẫn đến phản ứng viêm.
4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Ngoài tác nhân gây bệnh, một số yếu tố sau đây cũng làm tăng nguy cơ mắc viêm phổi:
- Tuổi dưới 5 hoặc trên 65.
- Mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, COPD, hen phế quản, suy tim, bệnh thận mạn hoặc bệnh gan mạn.
- Suy giảm miễn dịch do HIV/AIDS, ung thư, ghép tạng hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
- Hút thuốc lá, thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc, bụi mịn hoặc hóa chất độc hại.
- Suy dinh dưỡng, lạm dụng rượu bia hoặc sức khỏe suy kiệt.
- Nằm viện kéo dài, thở máy hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn.

Tuổi tác, bệnh nền và hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc viêm phổi
Triệu chứng của viêm phổi
Triệu chứng của viêm phổi có thể khác nhau tùy theo tác nhân gây bệnh, độ tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ tổn thương phổi. Ở giai đoạn đầu, nhiều trường hợp chỉ xuất hiện các biểu hiện giống cảm lạnh hoặc cúm nên dễ bị bỏ qua. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng thường rõ rệt hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hô hấp. Những triệu chứng thường gặp của viêm phổi bao gồm:
- Ho: Có thể là ho khan hoặc ho có đờm. Đờm thường có màu trắng, vàng hoặc xanh; một số trường hợp có thể lẫn máu.
- Sốt: Người bệnh có thể sốt nhẹ, sốt cao hoặc rét run. Ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch, triệu chứng sốt đôi khi không rõ ràng.
- Khó thở: Cảm giác hụt hơi, thở nhanh hoặc thở gắng sức do quá trình trao đổi oxy tại phổi bị suy giảm.
- Đau tức ngực: Cơn đau thường tăng khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế, đặc biệt khi tình trạng viêm lan đến màng phổi.
- Mệt mỏi, suy nhược: Cơ thể uể oải, giảm khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày do nhiễm trùng và thiếu oxy.
- Ớn lạnh hoặc rét run: Thường xuất hiện ở giai đoạn khởi phát, đặc biệt trong viêm phổi do vi khuẩn.
- Chán ăn: Người bệnh có thể ăn kém, buồn nôn hoặc sụt cân nếu bệnh kéo dài.
- Lú lẫn hoặc giảm tỉnh táo: Đây là biểu hiện thường gặp ở người cao tuổi và có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang diễn tiến nặng.
Ở trẻ nhỏ, viêm phổi còn có thể biểu hiện bằng thở nhanh, rút lõm lồng ngực, bỏ bú, quấy khóc, ngủ li bì hoặc tím tái. Ở người cao tuổi, triệu chứng đôi khi không điển hình, chỉ biểu hiện bằng mệt mỏi, giảm tỉnh táo hoặc ăn uống kém. Vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán sớm.

Ho kèm khó thở là dấu hiệu thường gặp ở người mắc viêm phổi
Biến chứng của bệnh viêm phổi
Mặc dù phần lớn trường hợp viêm phổi có thể hồi phục hoàn toàn nếu được điều trị đúng và kịp thời, bệnh vẫn có nguy cơ gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng khi tổn thương phổi lan rộng hoặc tình trạng nhiễm trùng không được kiểm soát. Những biến chứng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ hô hấp, mà còn có thể tác động đến nhiều cơ quan khác, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc bệnh mạn tính.
Tùy theo mức độ tổn thương và diễn tiến của bệnh, biến chứng của viêm phổi thường được chia thành các nhóm dưới đây.
1. Biến chứng tại phổi
Khi tình trạng viêm không được kiểm soát, tổn thương có thể lan rộng trong nhu mô phổi và các cấu trúc lân cận, làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến chứng tại chỗ. Những biến chứng này không chỉ kéo dài thời gian điều trị, mà còn có thể ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hô hấp. Các biến chứng tại phổi thường gặp gồm:
- Tràn dịch màng phổi: Dịch tích tụ trong khoang màng phổi, gây đau ngực, khó thở và hạn chế sự giãn nở của phổi.
- Tràn mủ màng phổi: Mủ hình thành trong khoang màng phổi do nhiễm khuẩn, thường cần dẫn lưu kết hợp điều trị kháng sinh.
- Áp xe phổi: Hình thành ổ mủ trong nhu mô phổi do nhiễm khuẩn kéo dài hoặc điều trị không hiệu quả.
- Hoại tử nhu mô phổi: Tổn thương nghiêm trọng làm một phần mô phổi bị phá hủy, thường gặp trong các trường hợp viêm phổi nặng do vi khuẩn độc lực cao.
2. Biến chứng ngoài phổi
Trong những trường hợp nặng, tác nhân gây bệnh hoặc phản ứng viêm có thể lan ra ngoài phổi và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Đây là nhóm biến chứng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Một số biến chứng ngoài phổi thường gặp bao gồm:
- Nhiễm khuẩn huyết: Vi khuẩn xâm nhập vào máu và lan đến nhiều cơ quan, gây nhiễm trùng toàn thân.
- Sốc nhiễm khuẩn: Huyết áp giảm nghiêm trọng do đáp ứng viêm quá mức, làm giảm tưới máu đến các cơ quan.
- Suy đa cơ quan: Tim, thận, gan hoặc các cơ quan khác suy giảm chức năng do nhiễm trùng nặng kéo dài.
- Làm nặng thêm bệnh lý nền: Viêm phổi có thể khởi phát đợt cấp của COPD, hen phế quản, suy tim, đái tháo đường hoặc các bệnh mạn tính khác.
3. Biến chứng ảnh hưởng đến chức năng hô hấp
Dịch viêm tích tụ trong phế nang cản trở trao đổi khí, làm suy giảm chức năng hô hấp. Nếu tổn thương lan rộng, người bệnh có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng và cần được điều trị tích cực. Các biến chứng ảnh hưởng đến chức năng hô hấp gồm:
- Suy hô hấp cấp: Phổi không đáp ứng đủ nhu cầu trao đổi oxy của cơ thể, khiến người bệnh khó thở nặng và giảm oxy máu.
- Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS): Tổn thương lan tỏa cả hai phổi, gây suy hô hấp nặng và thường phải điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực.
- Giảm oxy máu kéo dài: Nồng độ oxy trong máu giảm kéo dài, có thể cần hỗ trợ bằng oxy liệu pháp hoặc thở máy để duy trì chức năng hô hấp.
Chẩn đoán viêm phổi
Để chẩn đoán chính xác bệnh viêm phổi, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp đánh giá khác nhau. Quá trình này thường bao gồm các bước dưới đây.
1. Khai thác triệu chứng và thăm khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác các triệu chứng như ho, sốt, khạc đờm, khó thở, đau ngực, thời điểm khởi phát và diễn tiến của bệnh, đồng thời tìm hiểu tiền sử bệnh lý nền, tình trạng suy giảm miễn dịch, tiền sử hút thuốc lá hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
Bên cạnh đó, người bệnh sẽ được đo các dấu hiệu sinh tồn như thân nhiệt, nhịp thở, mạch, huyết áp, độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) và nghe phổi để phát hiện các âm thanh bất thường như ran nổ, ran ẩm (tiếng lạo xạo trong phổi), giảm rì rào phế nang (âm thở yếu hơn bình thường) hoặc tiếng cọ màng phổi.

Bác sĩ đánh giá triệu chứng và nghe phổi để định hướng chẩn đoán
2. Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định sự hiện diện của tổn thương tại phổi, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và phát hiện các biến chứng liên quan. Tùy tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều phương pháp sau:
- Chụp X-quang ngực: Là kỹ thuật được sử dụng đầu tiên trong hầu hết các trường hợp nghi ngờ viêm phổi. Hình ảnh X-quang có thể phát hiện các vùng đông đặc, thâm nhiễm phổi, xẹp phổi hoặc tràn dịch màng phổi, đồng thời hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị.
- Chụp CT ngực: Được chỉ định khi hình ảnh X-quang chưa đủ rõ, bệnh diễn tiến nặng hoặc nghi ngờ có biến chứng. CT ngực cho phép đánh giá chi tiết nhu mô phổi, xác định vị trí và mức độ tổn thương, đồng thời phát hiện áp xe phổi, hoại tử nhu mô hoặc tràn mủ màng phổi.
- Siêu âm phổi và màng phổi: Hỗ trợ phát hiện tràn dịch màng phổi, định hướng chọc hút dịch và theo dõi diễn tiến ở một số trường hợp, đặc biệt tại giường bệnh hoặc ở người bệnh nặng.
3. Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán
Ngoài thăm khám và chẩn đoán hình ảnh, các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định tác nhân gây bệnh và đánh giá mức độ nhiễm trùng. Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị và theo dõi hiệu quả điều trị.
- Công thức máu và các chỉ số viêm: Đánh giá số lượng bạch cầu, CRP, Procalcitonin và các chỉ số sinh hóa khác nhằm xác định mức độ viêm hoặc nhiễm khuẩn.
- Xét nghiệm đờm: Bao gồm nhuộm soi, nuôi cấy và kháng sinh đồ để xác định vi khuẩn gây bệnh cũng như đánh giá mức độ nhạy cảm với kháng sinh, từ đó lựa chọn thuốc điều trị phù hợp.
- Cấy máu: Được chỉ định ở người bệnh viêm phổi nặng, có dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết hoặc nghi ngờ vi khuẩn đã lan vào máu.
- Xét nghiệm phát hiện tác nhân gây bệnh: Các kỹ thuật như PCR, xét nghiệm kháng nguyên hoặc xét nghiệm huyết thanh học giúp phát hiện virus, vi khuẩn không điển hình và một số tác nhân gây viêm phổi đặc hiệu.
- Khí máu động mạch: Đánh giá mức độ giảm oxy máu, rối loạn trao đổi khí và suy hô hấp ở những trường hợp có khó thở nhiều hoặc viêm phổi nặng.
- Nội soi phế quản: Thường được chỉ định khi cần lấy bệnh phẩm từ đường hô hấp dưới để xác định tác nhân gây bệnh, nghi ngờ tắc nghẽn đường thở, tổn thương bất thường trong phế quản hoặc khi người bệnh không đáp ứng với điều trị ban đầu.
Cách điều trị bệnh viêm phổi
Viêm phổi có thể gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và diễn tiến với mức độ khác nhau ở mỗi người bệnh. Do đó, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị toàn diện, bao gồm điều trị nguyên nhân, chăm sóc hỗ trợ và xử trí biến chứng khi cần thiết. Cụ thể:
1. Điều trị đặc hiệu
Điều trị đặc hiệu giúp loại bỏ tác nhân gây bệnh, kiểm soát tình trạng nhiễm trùng và ngăn tổn thương phổi tiếp tục tiến triển. Bác sĩ sẽ lựa chọn thuốc dựa trên nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng, nguy cơ kháng thuốc và đặc điểm của từng người bệnh. Các phương pháp điều trị đặc hiệu bao gồm:
- Viêm phổi do vi khuẩn: Kháng sinh là phương pháp điều trị chủ đạo. Người bệnh thường được sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm ngay sau khi chẩn đoán, đặc biệt ở các trường hợp nghi ngờ viêm phổi do vi khuẩn. Sau khi xác định được tác nhân gây bệnh và mức độ nhạy cảm với kháng sinh, phác đồ có thể được điều chỉnh nhằm tối ưu hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế tình trạng kháng kháng sinh. Người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và gây khó khăn cho việc điều trị về sau.
- Viêm phổi do virus: Đa số trường hợp viêm phổi do virus không cần dùng thuốc kháng virus đặc hiệu. Riêng với virus cúm hoặc SARS-CoV-2, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định thuốc kháng virus cho những người bệnh phù hợp, đặc biệt khi điều trị sớm hoặc thuộc nhóm nguy cơ diễn tiến nặng.
- Viêm phổi do nấm: Thuốc kháng nấm được lựa chọn dựa trên từng loại nấm gây bệnh, mức độ tổn thương phổi và tình trạng miễn dịch của người bệnh. Đây là nhóm viêm phổi thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, người ghép tạng, mắc bệnh ác tính hoặc sử dụng corticosteroid kéo dài.
- Viêm phổi do hít sặc: Điều trị tập trung vào xử trí nguyên nhân gây hít sặc, bảo vệ đường thở và kiểm soát tình trạng nhiễm khuẩn nếu có. Kháng sinh chỉ được chỉ định khi nghi ngờ hoặc xác định viêm phổi do vi khuẩn sau hít sặc, không áp dụng thường quy cho mọi trường hợp.

Thuốc điều trị được lựa chọn theo tác nhân gây viêm phổi
2. Điều trị hỗ trợ
Bên cạnh điều trị đặc hiệu, các biện pháp hỗ trợ góp phần cải thiện triệu chứng, duy trì chức năng hô hấp và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục. Tùy diễn biến lâm sàng, bác sĩ có thể phối hợp các biện pháp điều trị sau:
- Kiểm soát triệu chứng: Thuốc hạ sốt và giảm đau được sử dụng khi người bệnh sốt cao, đau ngực hoặc đau nhức cơ thể, giúp cải thiện sự thoải mái và giảm tiêu hao năng lượng.
- Hỗ trợ làm sạch đường thở: Thuốc long đờm hoặc các biện pháp hỗ trợ dẫn lưu dịch tiết có thể được chỉ định nhằm giảm độ quánh của đờm, tăng khả năng khạc đờm và cải thiện thông khí. Thuốc giảm ho chỉ dùng theo chỉ định - không nên tự ý dùng vì có thể làm ứ đọng đờm.
- Liệu pháp oxy: Người bệnh có giảm oxy máu sẽ được hỗ trợ oxy qua gọng mũi, mặt nạ hoặc các phương thức phù hợp khác để duy trì độ bão hòa oxy ở mức mục tiêu, giảm gánh nặng cho hệ hô hấp và hạn chế nguy cơ suy hô hấp.
- Bù dịch và hỗ trợ dinh dưỡng: Đảm bảo cân bằng nước, điện giải và cung cấp đầy đủ năng lượng, protein là yếu tố quan trọng giúp duy trì chức năng miễn dịch, thúc đẩy quá trình sửa chữa tổn thương phổi và rút ngắn thời gian hồi phục.
- Vật lý trị liệu hô hấp: Các kỹ thuật tập thở, dẫn lưu tư thế hoặc hỗ trợ tống xuất đờm giúp cải thiện thông khí, giảm ứ đọng dịch tiết và hạn chế nguy cơ bội nhiễm, đặc biệt ở người cao tuổi, người bệnh nằm lâu hoặc có bệnh phổi mạn tính.
3. Điều trị viêm phổi nặng và xử trí biến chứng
Viêm phổi có thể diễn tiến nhanh và gây nhiều biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, tràn mủ màng phổi, áp xe phổi, nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn. Khi xuất hiện các biến chứng này, người bệnh cần được điều trị tích cực tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện hồi sức nhằm kiểm soát tình trạng cấp cứu, hạn chế tổn thương cơ quan và giảm nguy cơ tử vong.
- Hỗ trợ hô hấp nâng cao: Tùy mức độ suy hô hấp, người bệnh có thể được chỉ định thở oxy lưu lượng cao (HFNC), thở máy không xâm nhập hoặc thở máy xâm nhập để bảo đảm trao đổi khí và duy trì oxy hóa máu.
- Điều trị nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn: Người bệnh được hồi sức tích cực bằng truyền dịch, sử dụng thuốc vận mạch khi cần và phối hợp điều trị theo các phác đồ hồi sức hiện hành nhằm duy trì huyết động ổn định và bảo vệ chức năng các cơ quan.
- Can thiệp các biến chứng tại phổi: Tràn dịch hoặc tràn mủ màng phổi có thể cần chọc hút hoặc dẫn lưu màng phổi. Trường hợp áp xe phổi, người bệnh được điều trị kháng sinh kéo dài và có thể phải can thiệp ngoại khoa nếu điều trị nội khoa không hiệu quả.
- Theo dõi và điều chỉnh phác đồ: Trong suốt quá trình điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng thông qua diễn biến lâm sàng, các chỉ số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Việc theo dõi sát giúp phát hiện sớm biến chứng, đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.
Phòng ngừa viêm phổi
Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, bạn nên thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng sau:
Tiêm vắc xin đầy đủ theo khuyến cáo: Tiêm đầy đủ các loại vắc xin như cúm mùa, phế cầu, Hib, COVID-19 và các vắc xin khác theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe hoặc nhóm nguy cơ để giảm nguy cơ mắc viêm phổi và các biến chứng liên quan.
- Thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng: Rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang khi cần thiết, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh đường hô hấp và giữ không gian sống sạch sẽ, thông thoáng để hạn chế nguy cơ lây nhiễm.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đầy đủ dưỡng chất, tập luyện thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc, duy trì cân nặng hợp lý, đồng thời không hút thuốc lá và hạn chế sử dụng rượu bia để tăng cường sức đề kháng và bảo vệ sức khỏe hô hấp.
- Kiểm soát tốt bệnh lý nền: Tuân thủ phác đồ điều trị, tái khám định kỳ và kiểm soát ổn định các bệnh mạn tính như đái tháo đường, COPD, hen phế quản hoặc bệnh tim mạch nhằm giảm nguy cơ mắc viêm phổi và hạn chế diễn tiến nặng khi mắc bệnh.
- Khám sức khỏe khi có dấu hiệu bất thường: Chủ động thăm khám khi xuất hiện các triệu chứng như sốt, ho kéo dài, khạc đờm, khó thở hoặc đau ngực để được chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Tiêm vắc xin là biện pháp hiệu quả giúp giảm nguy cơ mắc viêm phổi
Kết luận
Phần lớn trường hợp mắc bệnh viêm phổi có thể hồi phục tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ hoặc thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh, bạn nên chủ động thăm khám để được đánh giá và can thiệp kịp thời.
Tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa, bạn được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, kết hợp hệ thống xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hiện đại để xác định chính xác nguyên nhân, đánh giá mức độ tổn thương phổi và phát hiện sớm các biến chứng. Trên cơ sở đó, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, theo dõi đáp ứng điều trị và phối hợp với các chuyên khoa Hồi sức tích cực, Hô hấp hoặc Chẩn đoán hình ảnh khi cần, giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Để được tư vấn và đặt lịch khám, vui lòng liên hệ hotline 1900 2262.







