iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Virus RSV: Hiểu đúng để nhận biết và xử trí kịp thời

Virus RSV: Hiểu đúng để nhận biết và xử trí kịp thời

Virus RSV: Hiểu đúng để nhận biết và xử trí kịp thời
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Virus RSV là một trong những nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp ở cả trẻ em và người lớn. Dù phần lớn trường hợp có biểu hiện nhẹ và có thể tự hồi phục, virus này vẫn cần được theo dõi sát, vì có nguy cơ gây biến chứng hô hấp ở một số nhóm đối tượng, đặc biệt ở trẻ dưới 2 tuổi. Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Virus RSV là gì?

Virus hợp bào hô hấp (RSV - Respiratory Syncytial Virus) là loại virus RNA thuộc họ Pneumoviridae, tương tự như metapneumovirus ở người. Tác nhân gây bệnh này có hai kiểu gen chính (A và B), đều có thể lây nhiễm và gây các triệu chứng hô hấp.

RSV là virus đặc hiệu ở người, lây nhiễm vào các tế bào dọc theo đường hô hấp, từ mũi, họng cho đến phổi. Sau khi xâm nhập, virus gây viêm niêm mạc đường thở và có thể dẫn đến nhiều mức độ bệnh lý khác nhau, từ nhiễm trùng đường hô hấp trên nhẹ cho đến nhiễm trùng đường hô hấp dưới nghiêm trọng.

Trong đa số trường hợp, virus gây ra các triệu chứng nhẹ giống cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, ở một số đối tượng, virus này có thể gây viêm tiểu phế quản, viêm phổi và suy hô hấp, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời. Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi, là nhóm có nguy cơ cao nhất mắc RSV nặng và tử vong. Ngoài ra, người cao tuổi và người có bệnh nền mạn tính như bệnh tim phổi, suy giảm miễn dịch cũng có nguy cơ diễn tiến nặng khi nhiễm virus này.

Vì vậy, việc nhận biết sớm virus hợp bào hô hấp và theo dõi sát các triệu chứng có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa biến chứng hô hấp.

RSV là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em

RSV là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em

Nguyên nhân gây nhiễm virus RSV

Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là sự xâm nhập của virus vào đường hô hấp, khi người bệnh tiếp xúc với nguồn lây. Virus này tồn tại chủ yếu trong dịch tiết đường hô hấp và có khả năng phát tán ra môi trường xung quanh thông qua các hoạt động thường ngày như ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.

Về cơ chế gây nhiễm, virus xâm nhập vào niêm mạc đường hô hấp, sau đó bám vào các tế bào biểu mô và bắt đầu nhân lên. Quá trình này gây viêm, tăng tiết dịch và làm phù nề đường thở, đặc biệt ở các tiểu phế quản. Ở trẻ nhỏ, do đường thở hẹp và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, tình trạng viêm và ứ đọng dịch có thể nhanh chóng dẫn đến tắc nghẽn đường thở, gây khò khè và khó thở.

Ngoài ra, phản ứng viêm của cơ thể trước sự xâm nhập của virus cũng góp phần làm nặng thêm triệu chứng. Sự kết hợp giữa tổn thương niêm mạc, phù nề đường thở và tăng tiết chất nhầy là nguyên nhân khiến một số trường hợp nhiễm virus có thể diễn tiến nặng, đặc biệt ở các nhóm đối tượng nguy cơ cao như trẻ sơ sinh, người cao tuổi và người có bệnh nền.

Các đường lây truyền phổ biến của virus RSV

RSV có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng thông qua nhiều con đường khác nhau, đặc biệt trong môi trường sinh hoạt đông người. Dưới đây là chi tiết các đường lây truyền phổ biến của virus hợp bào hô hấp:

1. Lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp

Virus hợp bào hô hấp lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn nhỏ phát tán khi người nhiễm ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Các giọt bắn này có thể xâm nhập trực tiếp vào cơ thể người khác thông qua mũi, miệng hoặc mắt, đặc biệt khi tiếp xúc ở khoảng cách gần.

Con đường lây truyền này khiến virus dễ lan rộng trong gia đình, lớp học, nhà trẻ hoặc các không gian kín. Việc không che miệng khi ho, không đeo khẩu trang khi có triệu chứng hô hấp và tiếp xúc gần với người nhiễm đều làm tăng nguy cơ lây nhiễm virus.

2. Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp

Virus này có thể lây truyền khi tiếp xúc trực tiếp với người đang nhiễm bệnh, chẳng hạn như bắt tay, ôm hôn, bế ẵm trẻ hoặc chăm sóc người bệnh mà không thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp. Virus từ dịch tiết đường hô hấp có thể bám vào tay và dễ dàng xâm nhập vào cơ thể khi chạm lên mũi, miệng hoặc mắt.

Con đường lây truyền này thường gặp trong môi trường gia đình hoặc các cơ sở chăm sóc trẻ nhỏ, nơi có sự tiếp xúc gần và thường xuyên giữa người với người.

Virus hợp bào hô hấp có thể lây truyền khi tiếp xúc trực tiếp với người đang nhiễm bệnh

Virus hợp bào hô hấp có thể lây truyền khi tiếp xúc trực tiếp với người đang nhiễm bệnh

3. Lây truyền qua bề mặt nhiễm virus

Virus này có khả năng tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định trên các bề mặt như đồ chơi, tay nắm cửa, bàn ghế hoặc các vật dụng sinh hoạt hằng ngày. Khi chạm vào những bề mặt có chứa virus rồi đưa tay lên mặt, virus có thể xâm nhập vào đường hô hấp và gây nhiễm trùng.

Việc vệ sinh bề mặt không đầy đủ và thói quen chạm tay lên mặt là những yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm virus qua con đường này.

4. Môi trường làm tăng nguy cơ lây nhiễm RSV

Virus dễ lây lan hơn trong môi trường đông người như nhà trẻ, trường học, khu sinh hoạt tập thể hoặc cơ sở y tế. Không gian kín, thông khí kém, thời tiết lạnh ẩm và việc dùng chung đồ dùng cá nhân đều tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát tán.

Do đó, thực hiện tốt vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường sống và hạn chế tiếp xúc gần với người có triệu chứng hô hấp là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm RSV.

Dấu hiệu nhiễm virus RSV

Các dấu hiệu nhiễm virus thường xuất hiện sau trung bình khoảng 4 - 6 ngày kể từ khi tiếp xúc với nguồn lây. Tùy cơ địa và nhóm đối tượng, biểu hiện bệnh có thể ở mức độ nhẹ hoặc tiến triển nặng hơn, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người có bệnh nền.

1. Triệu chứng mức độ nhẹ

Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng nhiễm virus thường diễn tiến âm thầm, mức độ nhẹ và khá giống với cảm lạnh thông thường. Người bệnh vẫn sinh hoạt gần như bình thường, vì vậy dễ chủ quan và bỏ qua việc theo dõi sát diễn biến bệnh. Các dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Sổ mũi, nghẹt mũi nhẹ, chảy nước mũi trong.
  • Hắt hơi, đau hoặc rát họng thoáng qua.
  • Ho khan hoặc ho nhẹ, chưa ảnh hưởng nhiều đến hô hấp.
  • Sốt nhẹ hoặc chỉ hơi gai rét.
  • Mệt mỏi, uể oải, ăn uống kém.
  • Trẻ nhỏ có thể quấy khóc nhẹ, bú ít hơn bình thường.

Trẻ nhỏ nhiễm virus thường quấy khóc và bú ít hơn bình thường

Trẻ nhỏ nhiễm virus thường quấy khóc và bú ít hơn bình thường

2. Triệu chứng nghiêm trọng

Khi bệnh tiến triển nặng hơn, virus có thể lan xuống đường hô hấp dưới và gây ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng hô hấp. Giai đoạn này thường gặp ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền tim phổi, cần được theo dõi y tế sát sao. Các dấu hiệu nghiêm trọng bao gồm:

  • Ho nhiều, ho liên tục, ho nặng dần hoặc kéo dài.
  • Sốt cao, sốt khó hạ hoặc tái sốt nhiều lần.
  • Thở nhanh, thở gấp, thở khò khè hoặc có tiếng rít khi thở.
  • Khó thở, co kéo lồng ngực, cánh mũi phập phồng.
  • Tím môi, đầu chi hoặc da tái nhợt.
  • Trẻ nhỏ bỏ bú, bú rất ít, quấy khóc nhiều hoặc li bì, ngủ nhiều bất thường.

Khi xuất hiện các dấu hiệu nhiễm virus nghiêm trọng, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để thăm khám và xử trí kịp thời, nhằm hạn chế nguy cơ biến chứng như viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi.

Bạn lo lắng con mình đang có các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm RSV? Đặt lịch thăm khám ngay tại Khoa Nhi Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline: 1900 886648 (tư vấn miễn phí)

Virus RSV có nguy hiểm không?

Mức độ nguy hiểm của virus không giống nhau ở tất cả người bệnh. Trong khi nhiều trường hợp có thể tự hồi phục, virus vẫn có khả năng gây biến chứng nặng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền. Một số biến chứng điển hình của bệnh mà bạn cần chú ý gồm:

1. Viêm đường hô hấp dưới

Virus có thể gây viêm đường hô hấp dưới, bao gồm viêm phế quản, viêm tiểu phế quản và viêm phổi, đặc biệt thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khi virus xâm nhập sâu vào đường thở, niêm mạc bị viêm, phù nề và tăng tiết dịch, làm hẹp lòng đường thở và cản trở quá trình hô hấp.

Tình trạng này khiến người bệnh xuất hiện ho nhiều, thở khò khè, thở nhanh hoặc khó thở. Ở trẻ nhỏ, các triệu chứng thường tiến triển nhanh hơn do đường thở hẹp và khả năng bù trừ kém, vì vậy cần được theo dõi sát để kịp thời phát hiện dấu hiệu nặng.

2. Làm trầm trọng các bệnh lý nền sẵn có

Ở những người đã có sẵn các bệnh lý mạn tính như hen suyễn, suy tim sung huyết - tim không bơm đủ máu, gây ứ đọng dịch hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), nhiễm virus RSV có thể khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn. Sự gia tăng viêm và tổn thương đường thở làm các triệu chứng nền bùng phát mạnh hơn, tăng nguy cơ khó thở và cần can thiệp y tế.

Nhiễm virus RSV có thể làm trầm trọng hơn các bệnh lý mạn tính sẵn có

Nhiễm virus RSV có thể làm trầm trọng hơn các bệnh lý mạn tính sẵn có

3. Nguy cơ suy hô hấp và thiếu oxy

Trong những trường hợp nặng, virus có thể gây suy hô hấp, dẫn đến tình trạng thiếu oxy hoặc giảm nồng độ oxy trong máu. Người bệnh có thể biểu hiện thở nhanh, thở gắng sức, tím tái môi hoặc đầu chi và mệt nhiều. Đây là tình trạng nguy hiểm, cần được theo dõi và xử trí kịp thời tại cơ sở y tế.

4. Mất nước do ăn uống kém

Do khó thở, mệt mỏi và ăn uống kém, đặc biệt ở trẻ nhỏ, nhiễm RSV có thể gây mất nước. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm bú kém, tiểu ít, khô môi hoặc quấy khóc nhiều. Nếu không được bù nước và theo dõi phù hợp, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.

5. Viêm tai giữa

Một số trường hợp nhiễm virus có thể kèm theo viêm tai giữa, nhất là ở trẻ em. Tình trạng này gây đau tai, sốt, quấy khóc và khó chịu kéo dài, cần được phát hiện sớm để điều trị phù hợp, tránh ảnh hưởng đến thính lực và sinh hoạt của trẻ.

Chẩn đoán RSV

Chẩn đoán nhiễm virus dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, thăm khám hô hấp và các xét nghiệm cần thiết. Không phải mọi trường hợp nghi ngờ RSV đều cần làm xét nghiệm, tuy nhiên việc chẩn đoán đúng giúp đánh giá mức độ bệnh và định hướng theo dõi, điều trị phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán hiện nay gồm:

1. Thăm khám lâm sàng

Trong nhiều trường hợp, chẩn đoán nhiễm virus RSV có thể được gợi ý thông qua thăm khám lâm sàng mà không cần xét nghiệm ngay. Bác sĩ sẽ dựa vào các triệu chứng hô hấp điển hình như ho, sổ mũi, khò khè, khó thở, kết hợp với thời điểm khởi phát bệnh và yếu tố dịch tễ theo mùa.

Quá trình thăm khám tập trung vào đánh giá nhịp thở, mức độ khó thở, dấu hiệu co rút lồng ngực, màu sắc da và môi, cũng như tình trạng ăn uống và tỉnh táo của người bệnh. Ở trẻ nhỏ, các biểu hiện như bú kém, quấy khóc nhiều hoặc mệt lả là những dấu hiệu quan trọng cần được lưu ý.

Thông qua thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể bước đầu đánh giá mức độ bệnh, xác định nhóm nguy cơ và quyết định có cần theo dõi sát, nhập viện hay thực hiện thêm các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu hay không.

2. Xét nghiệm phát hiện virus RSV

Trong một số trường hợp, đặc biệt khi triệu chứng không điển hình hoặc bệnh có xu hướng diễn tiến nặng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để xác định sự hiện diện của virus này. Mẫu bệnh phẩm thường được lấy từ dịch mũi họng và tiến hành bằng các phương pháp phù hợp.

Các xét nghiệm thường được sử dụng bao gồm test nhanh phát hiện kháng nguyên RSV hoặc các kỹ thuật sinh học phân tử. Những xét nghiệm này giúp xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, hỗ trợ chẩn đoán trong các trường hợp cần phân biệt với cúm, COVID-19 hoặc các tác nhân hô hấp khác.

Việc chỉ định xét nghiệm này không áp dụng cho tất cả người bệnh, mà được cân nhắc dựa trên độ tuổi, mức độ triệu chứng và tình trạng sức khỏe nền. Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ, theo dõi diễn tiến và đưa ra hướng xử trí phù hợp.

Xét nghiệm virus RSV được chỉ định khi người bệnh có triệu chứng không điển hình

Xét nghiệm virus RSV được chỉ định khi người bệnh có triệu chứng không điển hình

3. Chụp X-quang ngực

Trong những trường hợp nghi ngờ bệnh diễn tiến nặng hoặc có biến chứng đường hô hấp dưới, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang ngực để hỗ trợ chẩn đoán. Phương pháp này giúp đánh giá mức độ tổn thương phổi, phát hiện các dấu hiệu gợi ý viêm phổi, viêm tiểu phế quản hoặc tình trạng ứ khí, xẹp phổi do RSV gây ra.

Chụp X-quang không được sử dụng thường quy cho tất cả các trường hợp nhiễm virus này, mà chủ yếu áp dụng khi người bệnh có biểu hiện hô hấp nặng, suy hô hấp hoặc không đáp ứng với theo dõi và điều trị ban đầu. Kết quả X-quang giúp bác sĩ loại trừ các nguyên nhân khác và đưa ra quyết định theo dõi hoặc can thiệp phù hợp.

Cách điều trị virus RSV hiện nay

Hiện nay chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu nhằm tiêu diệt virus. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào hỗ trợ triệu chứng và theo dõi diễn tiến bệnh, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao như trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền. Cụ thể:

1. Điều trị trong các trường hợp nhẹ

Với các trường hợp nhiễm virus mức độ nhẹ, người bệnh thường không cần can thiệp y tế đặc hiệu và có thể tự hồi phục sau một thời gian. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào chăm sóc và theo dõi triệu chứng, bao gồm nghỉ ngơi đầy đủ, đảm bảo uống đủ nước và duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp.

Trong giai đoạn này, người bệnh cần được theo dõi sát các biểu hiện hô hấp như ho, thở khò khè hoặc sốt để kịp thời phát hiện dấu hiệu bệnh tiến triển nặng hơn. Việc tự ý sử dụng thuốc, đặc biệt là kháng sinh, không được khuyến cáo nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Những trường hợp nhiễm virus mức độ nhẹ thường có thể tự hồi phục nếu được chăm sóc đúng cách

Những trường hợp nhiễm virus mức độ nhẹ thường có thể tự hồi phục nếu được chăm sóc đúng cách

2. Điều trị virus RSV trong trường hợp nặng

Trong các trường hợp nhiễm virus diễn tiến nặng, đặc biệt khi người bệnh xuất hiện khó thở, thở nhanh, thiếu oxy, ăn uống kém hoặc mất nước, việc nhập viện điều trị là cần thiết. Nhóm đối tượng thường cần theo dõi nội trú bao gồm trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền.

Tại cơ sở y tế, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của RSV lên hệ hô hấp và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp với tình trạng cụ thể của người bệnh. Các cách điều trị hiện nay gồm:

2.1. Liệu pháp oxy

Khi người bệnh có dấu hiệu thiếu oxy hoặc suy hô hấp, liệu pháp oxy được sử dụng để cung cấp thêm oxy cho cơ thể. Biện pháp này giúp cải thiện tình trạng hô hấp và giảm nguy cơ biến chứng nặng.

2.2. Truyền dịch qua đường tĩnh mạch

Ở những trường hợp ăn uống kém, bú kém hoặc có nguy cơ mất nước, đặc biệt là trẻ nhỏ, truyền dịch qua đường tĩnh mạch được chỉ định nhằm duy trì cân bằng nước và điện giải, hỗ trợ quá trình hồi phục.

2.3. Hỗ trợ hô hấp bằng máy thở

Trong các trường hợp rất nặng, khi người bệnh không thể tự thở hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định thông khí cơ học bằng máy thở (sử dụng máy thở hỗ trợ). Đây là biện pháp điều trị chuyên sâu, chỉ áp dụng khi có chỉ định y tế rõ ràng và cần được theo dõi chặt chẽ.

Phòng ngừa RSV hiệu quả

Hiện nay, chưa có biện pháp nào giúp phòng ngừa virus này tuyệt đối cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, việc kết hợp các biện pháp vệ sinh phòng lây nhiễm và các biện pháp miễn dịch dự phòng phù hợp có thể giúp giảm nguy cơ mắc RSV nặng, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao.

1. Tiêm vắc xin cho phụ nữ mang thai để bảo vệ trẻ sơ sinh

Tiêm vắc xin RSV cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng cuối thai kỳ, là một biện pháp miễn dịch dự phòng giúp bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi RSV nặng. Khi người mẹ được tiêm vắc xin, cơ thể sẽ tạo ra kháng thể chống RSV. Kháng thể này sau đó được truyền qua nhau thai cho thai nhi. Nhờ vậy, trẻ sơ sinh có thể được bảo vệ trong khoảng 6 tháng đầu đời - giai đoạn nguy cơ cao nhất đối với RSV nặng.

Việc tiêm phòng RSV cần được thực hiện theo khuyến cáo và chỉ định của bác sĩ, dựa trên tuổi thai và tình trạng sức khỏe của mẹ.

2. Sử dụng kháng thể đơn dòng RSV cho trẻ có nguy cơ cao

Kháng thể đơn dòng RSV tác dụng kéo dài nhắm vào virus RSV là một biện pháp miễn dịch dự phòng khác, được tiêm bắp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nhằm giảm nguy cơ mắc nhiễm trùng đường hô hấp dưới và biến chứng phổi nặng do RSV.

Biện pháp này được chỉ định cho hai nhóm chính, bao gồm:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bước vào mùa RSV đầu tiên.
  • Trẻ đến 24 tháng tuổi thuộc nhóm nguy cơ cao như trẻ mắc bệnh phổi mạn tính, bệnh tim bẩm sinh hoặc suy giảm miễn dịch.

3. Giữ vệ sinh tay và vệ sinh cá nhân

Virus lây lan chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp và tiếp xúc với bề mặt nhiễm virus. Vì vậy, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch là biện pháp quan trọng giúp hạn chế lây nhiễm. Ngoài ra, cần tránh chạm tay lên mắt, mũi, miệng khi chưa vệ sinh tay sạch sẽ.

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sẽ giúp hạn chế lây nhiễm virus

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sẽ giúp hạn chế lây nhiễm virus

4. Hạn chế tiếp xúc với người có triệu chứng hô hấp

Việc tiếp xúc gần với người đang có các triệu chứng như ho, sổ mũi hoặc sốt làm tăng nguy cơ lây nhiễm virus. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt trong mùa RSV lưu hành, nên hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người và tránh tiếp xúc với người đang mắc bệnh hô hấp.

5. Vệ sinh môi trường sống và đồ dùng sinh hoạt

Virus có thể tồn tại trên các bề mặt như đồ chơi, tay nắm cửa, bàn ghế hoặc các vật dụng sinh hoạt hằng ngày. Việc vệ sinh, khử khuẩn định kỳ các bề mặt thường xuyên tiếp xúc giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus trong gia đình và các cơ sở chăm sóc trẻ.

Khi nào cần đến cơ sở y tế?

Bạn cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Ho nhiều, thở khò khè hoặc khó thở.
  • Thở nhanh, thở gắng sức, có dấu hiệu rút lõm lồng ngực.
  • Sốt cao, sốt kéo dài hoặc không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
  • Trẻ bú kém, ăn uống giảm rõ rệt, mệt nhiều hoặc ngủ li bì.
  • Có dấu hiệu thiếu oxy như môi, da hoặc móng tay tím tái.
  • Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, trẻ sinh non, người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ nhiễm RSV.

Kết luận

Virus RSV là tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến, có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn với mức độ biểu hiện khác nhau. Phần lớn trường hợp có thể tự hồi phục nếu được theo dõi và chăm sóc đúng cách, tuy nhiên Virus RSV vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây biến chứng hô hấp nặng ở các nhóm đối tượng nguy cơ cao. Việc nhận biết sớm triệu chứng, tuân thủ hướng dẫn điều trị và chủ động phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong hạn chế biến chứng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu nghi ngờ nhiễm virus RSV, đặc biệt là trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền, hãy chủ động thăm khám tại Khoa Hô hấp - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và tư vấn kịp thời. Việc theo dõi sớm giúp hạn chế nguy cơ biến chứng và đảm bảo quá trình điều trị an toàn, phù hợp với từng trường hợp. Bạn hãy liên hệ ngay hotline: 1900 886648 để được bác sĩ chuyên khoa tư vấn sớm nhé!

calendarNgày cập nhật: 24/01/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Respiratory syncytial virus (RSV), https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/respiratory-syncytial-virus/symptoms-causes/syc-20353098

Respiratory syncytial virus (RSV), https://www.nhs.uk/conditions/respiratory-syncytial-virus-rsv/

Respiratory syncytial virus (RSV), https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/respiratory-syncytial-virus-(rsv)

RSV (Respiratory Syncytial Virus), https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/rsv-respiratory-syncytial-virus

right

Chủ đề :