Nhiều người vẫn nghĩ sởi chỉ là bệnh phát ban bình thường - sốt vài ngày, nổi ban rồi tự khỏi. Nhưng chính suy nghĩ đó đã khiến không ít trường hợp bỏ lỡ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cho đến khi bệnh đã trở nặng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ những biến chứng bệnh sởi thường gặp, dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý và cách giảm nguy cơ diễn biến phức tạp trong quá trình mắc bệnh.
Những đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng bệnh sởi
Bệnh sởi có thể gây biến chứng ở cả trẻ em và người lớn, đặc biệt khi bệnh không được theo dõi và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, suy giảm sức đề kháng hoặc chưa có miễn dịch bảo vệ đầy đủ với virus sởi (Measles morbillivirus). Cụ thể:
- Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ chưa tiêm đủ vắc xin: Đây là nhóm dễ gặp biến chứng nặng do hệ miễn dịch còn non yếu. Trẻ có nguy cơ cao bị viêm phổi, viêm tai giữa, tiêu chảy kéo dài, mất nước và suy dinh dưỡng trong quá trình mắc sởi.
- Phụ nữ mang thai: Khi mắc sởi trong thai kỳ, mẹ bầu có nguy cơ diễn tiến nặng hơn với các biến chứng hô hấp như viêm phổi, suy hô hấp. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến thai nhi, làm tăng nguy cơ sinh non hoặc thai nhẹ cân.
- Người suy giảm miễn dịch: Những người đang điều trị ung thư, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, nhiễm HIV hoặc mắc bệnh lý làm suy giảm miễn dịch thường khó chống lại virus sởi hơn người bình thường. Nhóm này dễ gặp biến chứng nặng và thời gian hồi phục cũng kéo dài hơn.
- Người mắc bệnh mạn tính hoặc suy dinh dưỡng: Người có bệnh nền về tim mạch, hô hấp, đái tháo đường hoặc tình trạng dinh dưỡng kém thường có sức đề kháng thấp, làm tăng nguy cơ bệnh diễn tiến nghiêm trọng khi nhiễm sởi.
- Người chưa có miễn dịch bảo vệ với virus sởi: Những người chưa tiêm vắc xin, tiêm chưa đủ liều hoặc chưa từng mắc sởi trước đó có nguy cơ nhiễm bệnh và gặp biến chứng cao hơn khi tiếp xúc với nguồn lây.

Phụ nữ mang thai mắc sởi có nguy cơ cao gặp biến chứng hô hấp và ảnh hưởng thai kỳ
Các biến chứng bệnh sởi thường gặp
Bệnh sởi có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm thanh quản, viêm não, tiêu chảy cấp, tổn thương mắt hoặc nhiễm trùng huyết. Một số biến chứng có thể tiến triển nghiêm trọng nhanh chóng và đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện sớm. Dưới đây là những biến chứng thường gặp cần đặc biệt lưu ý:
1. Viêm phổi
Viêm phổi là biến chứng nguy hiểm nhất và cũng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu liên quan đến sởi. Theo báo cáo của WHO (2023), viêm phổi chiếm khoảng 56–60% tổng số ca tử vong do sởi toàn cầu, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi tại các khu vực có tỷ lệ thiếu vitamin A và suy dinh dưỡng cao.
Tình trạng này có thể do virus sởi gây tổn thương trực tiếp tại phổi hoặc do bội nhiễm vi khuẩn - thường gặp là Streptococcus pneumoniae và Staphylococcus aureus - khi hệ miễn dịch suy giảm. Người bệnh thường sốt cao kéo dài, ho nhiều, khó thở, thở nhanh, tím tái hoặc đau ngực. Trên lâm sàng, chỉ số SpO2 dưới 94% là một trong những dấu hiệu cảnh báo suy hô hấp cần theo dõi sát.
Ở trẻ nhỏ, người lớn tuổi và người suy giảm miễn dịch, viêm phổi có thể nhanh chóng tiến triển thành suy hô hấp nếu không được điều trị kịp thời.

Viêm phổi là biến chứng nguy hiểm và là nguyên nhân tử vong hàng đầu liên quan đến bệnh sởi
2. Viêm thanh quản
Virus sởi có thể gây viêm và phù nề niêm mạc thanh quản - vùng đường thở trên nằm ngay dưới thanh môn, khiến người bệnh xuất hiện tiếng ho đặc trưng giống tiếng chó sủa (ho croup), khàn tiếng hoặc thở rít khi hít vào. Trẻ nhỏ là nhóm dễ diễn tiến nặng hơn do đường thở hẹp, chỉ cần phù nề nhẹ cũng có thể gây khó thở rõ rệt. Trong trường hợp nặng, người bệnh có nguy cơ suy hô hấp và cần được hỗ trợ cấp cứu đường thở.
3. Viêm não tủy rải rác cấp tính (ADEM)
Đây là biến chứng thần kinh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường xuất hiện sau giai đoạn phát ban vài ngày đến vài tuần. ADEM (viêm não tủy rải rác cấp tính) xảy ra do hệ miễn dịch tấn công nhầm vào lớp myelin bao bọc dây thần kinh - một phản ứng tự miễn sau nhiễm sởi, gây viêm đồng thời tại não và tủy sống. Di chứng thần kinh sau ADEM có thể bao gồm liệt chi, rối loạn ngôn ngữ hoặc suy giảm nhận thức kéo dài.
4. Tiêu chảy cấp
Tiêu chảy cấp là biến chứng khá thường gặp, đặc biệt ở trẻ nhỏ mắc sởi. Virus có thể làm tổn thương niêm mạc tiêu hóa, khiến người bệnh tiêu chảy nhiều lần, nôn ói, ăn uống kém và mất nước nhanh. Nếu không được bù nước kịp thời, trẻ có thể tiến đến mất nước mức độ trung bình với các biểu hiện như mắt trũng, khô môi và tiểu ít. Khi có thêm rối loạn điện giải, đây là tình trạng cần can thiệp y tế sớm để tránh suy kiệt.
5. Nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng
Sau mắc sởi, hệ miễn dịch của cơ thể thường suy giảm tạm thời, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng nặng. Khi vi khuẩn xâm nhập vào máu, người bệnh có thể bị nhiễm trùng huyết (sepsis) - biểu hiện bằng sốt cao hoặc hạ thân nhiệt, lừ đừ, tay chân lạnh, tụt huyết áp. Nếu không xử trí kịp thời, tình trạng có thể tiến triển thành sốc nhiễm trùng và suy đa cơ quan.
6. Viêm kết mạc, viêm loét giác mạc
Tổn thương mắt là biến chứng không nên chủ quan trong bệnh sởi. Người bệnh có thể đỏ mắt, chảy nước mắt, sợ ánh sáng hoặc đau rát mắt do viêm kết mạc. Ở trẻ thiếu vitamin A hoặc suy dinh dưỡng, nguy cơ viêm loét giác mạc cao hơn đáng kể. Nếu không được điều trị kịp thời, loét giác mạc có thể tiến triển thành sẹo giác mạc vĩnh viễn, thậm chí dẫn đến mù lòa - biến chứng mắt nghiêm trọng nhất liên quan đến bệnh sởi, đặc biệt phổ biến tại các khu vực có tỷ lệ thiếu vitamin A cao trong cộng đồng.
7. Viêm tai giữa
Viêm tai giữa thường xuất hiện do tình trạng viêm lan từ đường hô hấp trên lên tai giữa hoặc do bội nhiễm vi khuẩn sau mắc sởi. Người bệnh có thể đau tai, sốt kéo dài, nghe kém hoặc chảy dịch tai. Nếu điều trị không đúng cách, biến chứng này có thể ảnh hưởng đến khả năng nghe, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Viêm tai giữa thường gặp ở trẻ mắc sởi do bội nhiễm sau nhiễm virus
8. Viêm loét miệng
Niêm mạc miệng bị viêm và tổn thương khiến người bệnh đau rát, khó ăn uống và khó nuốt. Tình trạng này làm cơ thể dễ suy kiệt hơn do giảm khả năng bổ sung dinh dưỡng trong giai đoạn đang sốt cao và mất nước. Các vết loét kéo dài cũng làm tăng nguy cơ bội nhiễm trong khoang miệng.
9. Viêm não xơ cứng toàn thể bán cấp (SSPE - Subacute Sclerosing Panencephalitis)
Đây là biến chứng thần kinh rất hiếm gặp nhưng đặc biệt nghiêm trọng, có thể xuất hiện sau khi mắc sởi khoảng 7 - 10 năm. Bệnh xảy ra do virus sởi tồn tại kéo dài trong hệ thần kinh trung ương và gây tổn thương não tiến triển. Người bệnh thường có biểu hiện giảm trí nhớ, thay đổi hành vi, rối loạn vận động, co giật và suy giảm chức năng thần kinh theo thời gian. Hầu hết trường hợp đều tiến triển nặng và để lại hậu quả thần kinh không hồi phục.
Dấu hiệu cảnh báo bệnh sởi đang diễn tiến nặng
Khi mắc sởi, bạn cần theo dõi sát tình trạng sức khỏe vì một số biểu hiện bất thường có thể cho thấy bệnh đang trở nặng hoặc đã xuất hiện biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý:
- Sốt cao kéo dài hoặc tái sốt sau khi phát ban: Nếu sốt không giảm sau khi ban mọc hoặc sốt trở lại sau vài ngày, người bệnh có nguy cơ bội nhiễm hoặc xuất hiện biến chứng như viêm phổi, viêm tai giữa hay nhiễm trùng nặng.
- Khó thở, thở nhanh hoặc tím tái: Đây là dấu hiệu cảnh báo tổn thương hô hấp nghiêm trọng, thường liên quan đến viêm phổi hoặc suy hô hấp và cần được thăm khám sớm.
- Lừ đừ, co giật hoặc rối loạn ý thức: Ngủ li bì, đáp ứng kém, co giật hoặc có biểu hiện bất thường về ý thức có thể đang gặp biến chứng thần kinh do sởi.
- Ăn uống kém, bỏ bú hoặc mất nước nhiều: Tình trạng uống kém, tiêu chảy nhiều, tiểu ít, khô môi hoặc mắt trũng có thể khiến cơ thể nhanh suy kiệt, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
- Đau mắt nhiều, nhìn mờ hoặc sợ ánh sáng: Đây có thể là dấu hiệu tổn thương mắt như viêm kết mạc hoặc viêm loét giác mạc cần được theo dõi và xử trí sớm.
- Tay chân lạnh, lừ đừ hoặc tụt huyết áp: Những biểu hiện này có thể liên quan đến nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng - biến chứng nguy hiểm cần được cấp cứu kịp thời.

Sốt kéo dài, khó thở hoặc lừ đừ là dấu hiệu cảnh báo sởi đang diễn tiến nặng
Cần làm gì để giảm nguy cơ biến chứng của bệnh sởi?
Để giảm nguy cơ biến chứng, người bệnh cần được theo dõi sát và chăm sóc đúng cách trong suốt quá trình mắc bệnh. Dưới đây là những điều cần đặc biệt lưu ý:
1. Theo dõi sát tình trạng sức khỏe trong thời gian mắc bệnh
Trong giai đoạn mắc sởi, người bệnh cần được theo dõi sát các biểu hiện toàn thân để phát hiện sớm nguy cơ biến chứng. Những dấu hiệu như sốt cao kéo dài, khó thở, lừ đừ, co giật, ăn uống kém hoặc tiêu chảy nhiều có thể cho thấy bệnh đang trở nặng hơn. Với trẻ nhỏ, cần chú ý thêm nhịp thở, khả năng bú, mức độ tỉnh táo và dấu hiệu mất nước để kịp thời đưa đi thăm khám khi cần thiết.
2. Bổ sung đủ nước và dinh dưỡng
Người mắc sởi thường sốt cao, ăn uống kém, tiêu chảy hoặc nôn ói nên rất dễ mất nước và suy kiệt. Vì vậy, cần ưu tiên bổ sung đủ nước để duy trì tuần hoàn và hạn chế rối loạn điện giải. Người bệnh nên uống nước lọc, nước canh, sữa, nước trái cây hoặc dung dịch oresol pha đúng hướng dẫn, đặc biệt khi có tiêu chảy hoặc sốt nhiều. Với trẻ nhỏ, cần tăng số lần bú mẹ hoặc chia nhỏ lượng ăn uống trong ngày để cơ thể dễ hấp thu hơn.
Chế độ dinh dưỡng nên ưu tiên các món mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, súp, canh, sữa hoặc thực phẩm giàu đạm như thịt, cá, trứng để hỗ trợ phục hồi mô tổn thương và tăng cường sức đề kháng. Đồng thời, cần bổ sung thêm rau xanh, trái cây giàu vitamin A và vitamin C như cà rốt, bí đỏ, đu đủ, cam hoặc xoài nhằm hỗ trợ miễn dịch và phục hồi niêm mạc hô hấp.
3. Bổ sung vitamin A theo hướng dẫn y tế
Song song với việc bổ sung dinh dưỡng, một vi chất đặc biệt quan trọng trong giai đoạn mắc sởi cần được lưu ý riêng là vitamin A. Vitamin A có vai trò quan trọng trong duy trì hoạt động của hệ miễn dịch và bảo vệ niêm mạc mắt, đường hô hấp. Khi mắc sởi, cơ thể dễ thiếu hụt vitamin A hơn, từ đó làm tăng nguy cơ tổn thương mắt, viêm loét giác mạc và các biến chứng nặng liên quan đến nhiễm trùng. Vì vậy, bổ sung vitamin A đúng cách là một phần quan trọng trong chăm sóc người mắc sởi, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người suy dinh dưỡng hoặc có dấu hiệu thiếu vitamin A.
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế và WHO, trẻ mắc sởi thường được bổ sung vitamin A liều cao trong 2 ngày liên tiếp theo độ tuổi:
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 50.000 IU/ngày.
- Trẻ từ 6 - 11 tháng tuổi: 100.000 IU/ngày.
- Trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên: 200.000 IU/ngày.
Đối với người lớn hoặc các trường hợp có nguy cơ thiếu vitamin A, việc bổ sung cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tình trạng dinh dưỡng, mức độ bệnh và nguy cơ biến chứng cụ thể. Người bệnh không nên tự ý dùng vitamin A liều cao kéo dài vì có thể gây tác dụng không mong muốn nếu sử dụng không đúng cách.

Vitamin A giúp giảm nguy cơ tổn thương mắt và biến chứng nặng liên quan đến sởi
4. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống
Nếu bạn hoặc người thân đang mắc sởi, hãy vệ sinh mắt, mũi, miệng và da mỗi ngày - thói quen đơn giản này giúp giảm đáng kể nguy cơ bội nhiễm. Không gian sống nên thông thoáng, sạch sẽ, hạn chế khói bụi và giữ nhiệt độ phù hợp để người bệnh dễ chịu hơn trong quá trình hồi phục. Ngoài ra, việc rửa tay thường xuyên và vệ sinh các vật dụng cá nhân cũng giúp hạn chế nguy cơ lây lan virus cho những người xung quanh.
5. Không tự ý sử dụng thuốc
Việc tự ý dùng kháng sinh, thuốc chống viêm hoặc các phương pháp dân gian chưa được kiểm chứng khi chưa có hướng dẫn y tế có thể làm che lấp triệu chứng nguy hiểm hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ không mong muốn.
Bệnh sởi do virus gây ra, do đó phác đồ điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ - bao gồm hạ sốt, bù nước, bổ sung vitamin A và theo dõi biến chứng - chứ không phải điều trị đặc hiệu tiêu diệt virus. Kháng sinh chỉ được chỉ định khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn, không dùng kháng sinh dự phòng thường quy. Người bệnh chỉ nên sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
6. Chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường
Người bệnh cần đến cơ sở y tế sớm nếu xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao kéo dài, khó thở, tím tái, lừ đừ, co giật, tiêu chảy nhiều hoặc ăn uống kém nghiêm trọng. Việc thăm khám kịp thời giúp đánh giá mức độ bệnh, phát hiện sớm biến chứng và có hướng xử trí phù hợp, đặc biệt ở trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh lý nền.
Kết luận
Biến chứng bệnh sởi có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan khác nhau như phổi, thần kinh, mắt hoặc đường tiêu hóa. Trên thực tế, nhiều trường hợp diễn tiến nặng xuất phát từ tâm lý chủ quan, tự chăm sóc tại nhà nhưng không nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo bất thường. Vì vậy, việc theo dõi sát tình trạng sức khỏe, chăm sóc phù hợp và thăm khám kịp thời khi có dấu hiệu nghi ngờ biến chứng là rất quan trọng để hạn chế ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa, đội ngũ bác sĩ sẽ thăm khám, đánh giá mức độ bệnh và phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm như viêm phổi, suy hô hấp hoặc tổn thương thần kinh do sởi. Tùy từng tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ tư vấn hướng chăm sóc, điều trị và theo dõi phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ diễn tiến nặng và hỗ trợ phục hồi tốt hơn. Liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.







