iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Tim Mạch

icon

Chụp MRI Mạch Máu Não Chuyên Sâu: Phát Hiện Sớm Đột Quỵ, Phình Mạch Máu Não Và Nhiều Bệnh Lý Thần Kinh

Chụp MRI Mạch Máu Não Chuyên Sâu: Phát Hiện Sớm Đột Quỵ, Phình Mạch Máu Não Và Nhiều Bệnh Lý Thần Kinh

Chụp MRI Mạch Máu Não Chuyên Sâu: Phát Hiện Sớm Đột Quỵ, Phình Mạch Máu Não Và Nhiều Bệnh Lý Thần Kinh

Chụp MRI mạch máu não chuyên sâu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Kỹ thuật này khảo sát đồng thời cấu trúc não và hệ thống mạch máu não chỉ trong một lần chụp - hoàn toàn không dùng tia X. Điểm nổi bật là kỹ thuật này có thể phát hiện nhiều bất thường ngay từ giai đoạn sớm, kể cả khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng. Trong bài viết này, Bệnh viện Đại học Phenikaa sẽ giúp bạn hiểu rõ về lợi ích, đối tượng nên thực hiện, quy trình chụp, mức độ an toàn cũng như những lưu ý quan trọng khi chụp MRI não - mạch máu não chuyên sâu để chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Chụp MRI mạch máu não chuyên sâu là gì?

Chụp MRI là kỹ thuật cộng hưởng từ kết hợp khảo sát nhu mô não và hệ thống mạch máu não, giúp phát hiện sớm đột quỵ, phình động mạch, hẹp mạch, dị dạng mạch máu và nhiều bệnh lý thần kinh mà không sử dụng tia X.

>>>Xem thêm:

Bộ não là cơ quan điều khiển mọi hoạt động của cơ thể, trong khi hệ thống mạch máu não đóng vai trò cung cấp oxy và dưỡng chất để duy trì chức năng của não. Khi mạch máu não bị hẹp, tắc, phình hoặc dị dạng, nguy cơ đột quỵ và nhiều biến chứng thần kinh nghiêm trọng sẽ tăng lên.

Chụp MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại cho phép khảo sát đồng thời cấu trúc não và hệ thống mạch máu não trong cùng một lần chụp. Nhờ hình ảnh có độ phân giải cao, kỹ thuật này giúp bác sĩ phát hiện nhiều tổn thương ở giai đoạn sớm, ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

1. MRI não là gì?

MRI não (Magnetic Resonance Imaging of the Brain) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của não mà không sử dụng tia X.

Khác với chụp CT sử dụng tia X, MRI hoạt động dựa trên nguyên lý các nguyên tử hydro trong cơ thể phản ứng với từ trường mạnh. Khi tín hiệu này được máy thu nhận và xử lý bằng hệ thống máy tính, bác sĩ sẽ có được những hình ảnh có độ phân giải cao về cấu trúc não ở nhiều mặt cắt khác nhau.

Nhờ đó, MRI não có thể đánh giá chi tiết:

  • Nhu mô não.
  • Chất trắng và chất xám.
  • Não thất.
  • Thân não.
  • Tiểu não.
  • Dây thần kinh sọ.
  • Các tổn thương nhỏ mà nhiều phương pháp khác có thể khó phát hiện.

MRI não thường được chỉ định khi người bệnh có các triệu chứng như:

  • Đau đầu kéo dài.
  • Chóng mặt, mất thăng bằng.
  • Co giật.
  • Rối loạn ý thức.
  • Tê yếu tay chân.
  • Nghi ngờ đột quỵ hoặc u não.

Ưu điểm nổi bật của MRI não là cho hình ảnh mô mềm rất rõ, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác nhiều bệnh lý thần kinh.

2. MRI mạch não (MRA) là gì?

MRI mạch não, hay còn gọi là MRA (Magnetic Resonance Angiography), là kỹ thuật cộng hưởng từ chuyên biệt giúp khảo sát hệ thống động mạch và tĩnh mạch não.

Nếu MRI não tập trung đánh giá cấu trúc nhu mô não thì MRA tập trung quan sát:

  • Động mạch não.
  • Động mạch cảnh trong.
  • Động mạch đốt sống.
  • Hệ thống tuần hoàn não.
  • Một số trường hợp có thể khảo sát cả tĩnh mạch não.

Nhờ hình ảnh chi tiết của hệ thống mạch máu, MRA giúp phát hiện:

  • Phình động mạch não.
  • Hẹp động mạch não.
  • Tắc mạch máu não.
  • Dị dạng động tĩnh mạch (AVM).
  • Bóc tách động mạch.
  • Các bất thường về tuần hoàn não.

Một ưu điểm của MRA là nhiều trường hợp không cần tiêm thuốc đối quang từ, giúp giảm nguy cơ dị ứng hoặc tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, ở một số trường hợp cần đánh giá chuyên sâu hơn, bác sĩ có thể chỉ định chụp có sử dụng thuốc đối quang từ để tăng độ chính xác.

3. MRI não, MRI não kết hợp MRA và CT não khác nhau như thế nào?

Mỗi kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đều có ưu điểm riêng và được chỉ định trong từng tình huống lâm sàng khác nhau.

Tiêu chí

MRI não

MRI não + MRA

CT não

Khảo sát nhu mô não

Rất tốt

Rất tốt

Tốt

Khảo sát mạch máu não

Hạn chế

Rất tốt

Cần chụp CT mạch máu có thuốc cản quang

Phát hiện nhồi máu não sớm

Rất cao

Rất cao

Hạn chế trong giai đoạn rất sớm

Phát hiện phình động mạch

Hạn chế

Rất tốt

Có thể cần CTA

Phát hiện dị dạng mạch máu

Hạn chế

Rất tốt

Có thể phát hiện nhưng ít chi tiết hơn

Phát hiện u não

Rất tốt

Rất tốt

Tốt

Sử dụng tia X

Không

Không

Thời gian thực hiện

Khoảng 15–30 phút

Khoảng 20–40 phút

Khoảng 5–10 phút

Nhìn chung:

  • MRI não phù hợp để đánh giá cấu trúc và tổn thương nhu mô não.
  • MRI não kết hợp MRA giúp khảo sát toàn diện cả não và hệ thống mạch máu não, đặc biệt hữu ích trong tầm soát đột quỵ, phình mạch và các bệnh lý mạch máu não.
  • CT não thường được ưu tiên trong cấp cứu để phát hiện nhanh xuất huyết não hoặc chấn thương sọ não.

Việc lựa chọn phương pháp nào sẽ phụ thuộc vào triệu chứng, mục đích chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ.

4. MRI 1.5 Tesla và 3 Tesla: Loại nào phù hợp cho chẩn đoán mạch máu não?

Hiện nay, hai hệ thống MRI được sử dụng phổ biến là MRI 1.5 Tesla (1.5T) và MRI 3 Tesla (3T).

4.1. MRI 1.5 Tesla

Đây là hệ thống được sử dụng rộng rãi tại nhiều bệnh viện lớn và đáp ứng tốt nhu cầu chẩn đoán hầu hết các bệnh lý thần kinh cũng như mạch máu não.

Ưu điểm gồm:

  • Hình ảnh chất lượng cao.
  • Khảo sát tốt não và hệ thống mạch máu não.
  • Thời gian chụp hợp lý.
  • Phù hợp với đa số người bệnh.
  • Được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi điều trị.

4.2. MRI 3 Tesla

MRI 3T có cường độ từ trường mạnh hơn, cho tín hiệu cao hơn và hình ảnh có độ phân giải tốt hơn trong một số trường hợp.

Ưu điểm:

  • Hình ảnh chi tiết hơn.
  • Phát hiện tốt các tổn thương rất nhỏ.
  • Hỗ trợ các chuỗi chụp chuyên sâu về thần kinh và mạch máu.
  • Phù hợp với một số trường hợp cần khảo sát chuyên biệt hoặc nghiên cứu.

Tuy nhiên, không phải lúc nào MRI 3T cũng là lựa chọn bắt buộc. Trong thực hành lâm sàng, hệ thống MRI 1.5 Tesla hiện đại với các chuỗi xung chuyên sâu vẫn đáp ứng hiệu quả cho phần lớn các chỉ định chẩn đoán bệnh lý não và mạch máu não.

Điều quan trọng không chỉ nằm ở cường độ từ trường của máy mà còn phụ thuộc vào:

  • Công nghệ của hệ thống MRI.
  • Chất lượng chuỗi xung khảo sát.
  • Kinh nghiệm của kỹ thuật viên.
  • Trình độ của bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh trong việc phân tích và đọc kết quả.

Vì vậy, người bệnh nên thực hiện chụp MRI tại các cơ sở y tế có trang thiết bị hiện đại, quy trình chẩn đoán chuẩn hóa và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác, phục vụ tốt nhất cho việc chẩn đoán và điều trị.

Hệ thống chụp MRI 3.0 Tesla tích hợp công nghệ AI cho kết quả chính xác

Hệ thống chụp MRI 3.0 Tesla tích hợp công nghệ AI cho kết quả chính xác

Những ai nên chụp MRI mạch máu não chuyên sâu?

Chụp MRI não – mạch máu não chuyên sâu không chỉ dành cho người đã có triệu chứng thần kinh. Đây còn là công cụ tầm soát hiệu quả cho những người có yếu tố nguy cơ cao, giúp phát hiện bệnh trước khi biến chứng xảy ra. Thực hiện đúng thời điểm là điều quan trọng. Khi đó, bác sĩ có thể phát hiện tổn thương trước khi biến chứng như đột quỵ hay xuất huyết não xảy ra.

Dưới đây là những đối tượng nên cân nhắc thực hiện MRI não - mạch máu não chuyên sâu theo chỉ định của bác sĩ.

1. Người đau đầu kéo dài – Làm sao phân biệt đau đầu nguy hiểm và đau đầu thông thường?

Đau đầu là triệu chứng rất phổ biến và phần lớn không liên quan đến các bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đau đầu có thể là dấu hiệu cảnh báo của các bệnh lý như phình động mạch não, u não, dị dạng mạch máu, xuất huyết não hoặc đột quỵ.

Bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và cân nhắc chụp MRI nếu có các biểu hiện như:

  • Đau đầu kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần nhưng không cải thiện.
  • Đau đầu ngày càng tăng về mức độ hoặc tần suất.
  • Đau đầu dữ dội, xuất hiện đột ngột.
  • Đau đầu kèm buồn nôn, nôn, nhìn mờ hoặc nhìn đôi.
  • Đau đầu kèm tê yếu tay chân, nói khó hoặc rối loạn ý thức.
  • Đau đầu sau chấn thương vùng đầu.
  • Đau đầu ở người trên 50 tuổi mới xuất hiện lần đầu.

Trong những trường hợp này, MRI não - mạch máu não giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây đau đầu và loại trừ các bệnh lý nguy hiểm cần điều trị sớm.

2. Người có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ (FAST)

Đột quỵ là tình trạng cấp cứu y khoa cần được phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt. Nếu xuất hiện các dấu hiệu theo nguyên tắc FAST, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức.

FAST bao gồm:

  • F (Face): Méo miệng hoặc lệch mặt.
  • A (Arms): Yếu hoặc liệt một bên tay chân.
  • S (Speech): Nói khó, nói ngọng hoặc không nói được.
  • T (Time): Gọi cấp cứu và đến bệnh viện ngay khi xuất hiện triệu chứng.

Ngoài ra, một số biểu hiện khác cũng cần lưu ý như:

  • Mất thị lực đột ngột.
  • Chóng mặt dữ dội.
  • Mất thăng bằng.
  • Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân.
  • Rối loạn ý thức.

Sau khi được xử trí cấp cứu ban đầu, MRI não - mạch máu não chuyên sâu có vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ tổn thương não, xác định nguyên nhân gây đột quỵ và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

3. Người thường xuyên chóng mặt, hoa mắt, có cơn ngất

Chóng mặt hoặc hoa mắt có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như rối loạn tiền đình, bệnh lý tim mạch hoặc thiếu máu. Tuy nhiên, nếu triệu chứng tái diễn nhiều lần hoặc kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định MRI não - mạch máu não để loại trừ các bệnh lý thần kinh và mạch máu não.

Đặc biệt nên thăm khám khi có các triệu chứng:

  • Chóng mặt kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
  • Hoa mắt kèm mất thăng bằng.
  • Ngất không rõ nguyên nhân.
  • Ù tai kèm chóng mặt.
  • Chóng mặt đi kèm tê yếu tay chân hoặc nói khó.

MRI giúp phát hiện các bất thường như nhồi máu não, hẹp mạch máu não, u não hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

4. Người có tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu

Đây là nhóm có nguy cơ cao mắc các bệnh lý mạch máu não do tình trạng xơ vữa động mạch và tổn thương thành mạch theo thời gian.

Những bệnh lý nền này có thể làm tăng nguy cơ:

  • Hẹp động mạch não.
  • Tắc mạch máu não.
  • Nhồi máu não.
  • Đột quỵ thiếu máu não.
  • Xuất huyết não.

Đối với những người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu trong nhiều năm, bác sĩ có thể chỉ định MRI não - mạch máu não để đánh giá nguy cơ và phát hiện sớm các tổn thương trước khi xảy ra biến chứng.

5. Người có tiền sử gia đình bị phình mạch hoặc đột quỵ

Yếu tố di truyền được xem là một trong những nguy cơ của một số bệnh lý mạch máu não.

Bạn nên trao đổi với bác sĩ về việc tầm soát nếu trong gia đình có người thân trực hệ (cha mẹ, anh chị em ruột) từng mắc:

  • Phình động mạch não.
  • Dị dạng mạch máu não.
  • Đột quỵ ở tuổi trẻ.
  • Xuất huyết não không rõ nguyên nhân.

MRI não kết hợp MRA có thể giúp phát hiện sớm các bất thường của hệ thống mạch máu não, từ đó xây dựng kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp nếu cần.

6. Người cần theo dõi sau điều trị

MRI não - mạch máu não cũng được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị và đánh giá diễn tiến của bệnh ở những người đã được can thiệp hoặc điều trị trước đó.

Một số trường hợp thường được chỉ định gồm:

  • Sau điều trị đột quỵ.
  • Sau can thiệp đặt stent mạch não.
  • Sau nút phình động mạch não.
  • Sau phẫu thuật u não.
  • Sau điều trị dị dạng động tĩnh mạch não.
  • Theo dõi các tổn thương mạch máu não theo chỉ định của bác sĩ.

Việc tái khám và chụp MRI định kỳ giúp phát hiện sớm các biến chứng hoặc tổn thương tái phát để có hướng xử trí kịp thời.

7. Chưa có triệu chứng có cần tầm soát không?

Không phải tất cả mọi người đều cần chụp MRI để tầm soát. Tuy nhiên, đối với những người có nguy cơ cao, việc kiểm tra theo chỉ định của bác sĩ có thể giúp phát hiện các bệnh lý nguy hiểm ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng.

Bạn có thể được bác sĩ cân nhắc chỉ định nếu:

  • Trên 50 tuổi và có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • Mắc tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu lâu năm.
  • Hút thuốc lá hoặc lạm dụng rượu bia.
  • Có tiền sử gia đình mắc phình động mạch não hoặc đột quỵ.
  • Có nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp làm tăng khả năng mắc bệnh mạch máu não.

Ngược lại, nếu không có triệu chứng và không thuộc nhóm nguy cơ, bạn không nên tự ý chụp MRI não - mạch máu não. Việc chỉ định cần dựa trên đánh giá của bác sĩ nhằm đảm bảo phù hợp với tình trạng sức khỏe, tránh thực hiện các kỹ thuật cận lâm sàng không cần thiết.

Lưu ý: Chụp MRI mạch máu não chuyên sâu là công cụ hỗ trợ chẩn đoán và tầm soát hiệu quả, nhưng không thay thế cho việc khám chuyên khoa. Nếu bạn xuất hiện các dấu hiệu thần kinh bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy chủ động thăm khám để được bác sĩ tư vấn phương pháp kiểm tra phù hợp nhất.

Chụp MRI chỉ được thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa

Chụp MRI chỉ được thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa

Chụp MRI mạch máu não phát hiện được những bệnh gì?

Chụp MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị cao trong phát hiện các bệnh lý của nhu mô não và hệ thống mạch máu não. Nhờ khả năng tái tạo hình ảnh chi tiết, MRI giúp phát hiện nhiều tổn thương ngay từ giai đoạn sớm, kể cả khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng hoặc các tổn thương còn rất nhỏ.

Việc phát hiện bệnh sớm không chỉ giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác mà còn tạo cơ hội điều trị kịp thời, hạn chế nguy cơ đột quỵ, tổn thương não vĩnh viễn và các biến chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

1. Nhồi máu não

Nhồi máu não xảy ra khi dòng máu đến một vùng não bị tắc nghẽn, khiến các tế bào thần kinh không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của đột quỵ.

MRI là một trong những phương pháp có độ nhạy cao trong phát hiện nhồi máu não giai đoạn rất sớm, kể cả khi tổn thương còn nhỏ hoặc người bệnh mới xuất hiện triệu chứng.

Các dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Tê hoặc yếu một bên cơ thể.
  • Méo miệng.
  • Nói khó hoặc không nói được.
  • Chóng mặt, mất thăng bằng.
  • Rối loạn thị giác.

Phát hiện sớm giúp bác sĩ nhanh chóng đưa ra phương án điều trị, giảm nguy cơ tử vong và hạn chế di chứng lâu dài.

2. Xuất huyết não

Xuất huyết não là tình trạng mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào nhu mô não hoặc khoang quanh não. Đây là một cấp cứu thần kinh có tỷ lệ tử vong cao.

MRI giúp xác định:

  • Vị trí chảy máu.
  • Kích thước ổ xuất huyết.
  • Mức độ tổn thương não.
  • Nguyên nhân gây xuất huyết như phình mạch hoặc dị dạng mạch máu.

Các triệu chứng cảnh báo gồm:

  • Đau đầu dữ dội đột ngột.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Yếu liệt tay chân.
  • Rối loạn ý thức.
  • Co giật.

3. Thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA)

TIA (Transient Ischemic Attack – cơn thiếu máu não thoáng qua) là tình trạng triệu chứng thần kinh khu trú xuất hiện đột ngột rồi tự hồi phục, thường trong vài phút đến vài giờ, mà không để lại tổn thương nhồi máu não trên phim MRI. TIA được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm nghiêm trọng - nguy cơ đột quỵ trong 90 ngày sau TIA có thể lên đến 10–15% nếu không được xử trí kịp thời.

Mặc dù triệu chứng có thể tự hết, TIA được xem là "dấu hiệu cảnh báo sớm" của đột quỵ.

MRI não - mạch máu não giúp:

  • Phát hiện các ổ thiếu máu nhỏ.
  • Đánh giá hệ thống mạch máu não.
  • Xác định nguyên nhân gây thiếu máu não.
  • Dự đoán nguy cơ đột quỵ trong tương lai.

4. Phình động mạch não

Phình động mạch não là tình trạng thành động mạch bị giãn hoặc phình bất thường, tạo thành túi phình có nguy cơ vỡ, mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào kích thước, vị trí và đặc điểm của túi phình. Điều đáng lưu ý là phần lớn người bệnh không có triệu chứng cho đến khi túi phình vỡ.

MRI kết hợp MRA giúp:

  • Phát hiện túi phình nhỏ.
  • Xác định vị trí và kích thước túi phình.
  • Đánh giá nguy cơ vỡ.
  • Hỗ trợ lập kế hoạch điều trị hoặc theo dõi.

Phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ xuất huyết dưới nhện – một biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng.

Hình ảnh chụp MRI phình mạch máu não

Hình ảnh chụp MRI phình mạch máu não

5. Dị dạng động tĩnh mạch não (AVM)

Dị dạng động tĩnh mạch não (Arteriovenous Malformation - AVM) là bất thường bẩm sinh khiến động mạch và tĩnh mạch nối trực tiếp với nhau mà không thông qua hệ thống mao mạch.

MRI não - mạch máu não giúp đánh giá:

  • Vị trí dị dạng.
  • Kích thước tổn thương.
  • Đặc điểm dòng chảy.
  • Mức độ ảnh hưởng đến mô não xung quanh.

Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:

  • Đau đầu kéo dài.
  • Co giật.
  • Yếu tay chân.
  • Xuất huyết não.

6. Hẹp hoặc tắc động mạch não

Hẹp hoặc tắc động mạch não thường liên quan đến xơ vữa động mạch, tăng huyết áp hoặc các bệnh lý tim mạch.

MRI mạch não giúp khảo sát:

  • Mức độ hẹp.
  • Vị trí tắc mạch.
  • Tình trạng tuần hoàn não.
  • Nguy cơ thiếu máu não.

Phát hiện sớm giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị nội khoa hoặc can thiệp nhằm giảm nguy cơ đột quỵ.

7. Huyết khối tĩnh mạch não

Huyết khối tĩnh mạch não là tình trạng cục máu đông hình thành trong hệ thống tĩnh mạch não, làm cản trở quá trình dẫn lưu máu.

MRI kết hợp các kỹ thuật khảo sát tĩnh mạch giúp phát hiện:

  • Vị trí huyết khối.
  • Phạm vi tổn thương.
  • Mức độ phù não.
  • Các biến chứng kèm theo.

Triệu chứng có thể bao gồm:

  • Đau đầu kéo dài.
  • Co giật.
  • Nhìn mờ.
  • Rối loạn ý thức.

8. U não

MRI là phương tiện chẩn đoán hình ảnh được ưu tiên hàng đầu trong đánh giá u não, nhờ khả năng hiển thị rõ mô mềm và đặc điểm khối u.

Phương pháp này giúp:

  • Phát hiện khối u kích thước nhỏ.
  • Xác định vị trí.
  • Đánh giá mức độ xâm lấn.
  • Phân biệt u lành tính và u ác tính (kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác).
  • Hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật và theo dõi sau điều trị.

Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Đau đầu kéo dài.
  • Co giật.
  • Giảm thị lực.
  • Rối loạn trí nhớ.
  • Thay đổi hành vi.

9. Viêm não, áp xe não

MRI có độ nhạy cao trong phát hiện các bệnh lý nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương như viêm não hoặc áp xe não.

Kỹ thuật này giúp:

  • Xác định vị trí tổn thương.
  • Đánh giá mức độ lan rộng.
  • Hỗ trợ phân biệt với u não hoặc đột quỵ.

Người bệnh có thể có các biểu hiện:

  • Sốt cao.
  • Đau đầu.
  • Buồn nôn.
  • Co giật.
  • Rối loạn ý thức.

Việc chẩn đoán và điều trị sớm giúp hạn chế nguy cơ tổn thương não không hồi phục.

10. Bệnh lý thoái hóa thần kinh (Alzheimer, đa xơ cứng…)

Ngoài các bệnh lý mạch máu não, MRI còn đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh thoái hóa thần kinh.

Một số bệnh có thể được đánh giá bằng MRI gồm:

  • Bệnh Alzheimer: MRI giúp phát hiện tình trạng teo não, đặc biệt ở vùng hải mã, hỗ trợ chẩn đoán sa sút trí tuệ khi kết hợp với đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm bổ sung.
  • Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS): MRI giúp phát hiện các mảng mất myelin đặc trưng trong não và tủy sống.
  • Bệnh Parkinson và các hội chứng Parkinson: MRI hỗ trợ loại trừ các nguyên nhân khác gây triệu chứng tương tự và đánh giá một số thay đổi cấu trúc não.

MRI đóng vai trò hỗ trợ trong chẩn đoán các bệnh thoái hóa thần kinh, nhưng chẩn đoán xác định cần kết hợp đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm bổ sung, nhưng đây vẫn là công cụ quan trọng giúp bác sĩ theo dõi diễn tiến bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

Chụp MRI chẩn đoán các cấp độ bệnh Alzheimer

Chụp MRI chẩn đoán các cấp độ bệnh Alzheimer

Vì sao nên chụp MRI mạch máu não?

Các bệnh lý não và mạch máu não như đột quỵ, phình mạch não, hẹp động mạch cảnh, dị dạng mạch máu hay u não thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Không ít người chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện biến chứng nặng nề như liệt, mất ngôn ngữ, suy giảm nhận thức hoặc thậm chí tử vong.

Trong khi đó, chụp MRI não kết hợp MRI mạch máu não (MRA) là phương pháp hiện đại giúp khảo sát đồng thời cấu trúc não và hệ thống mạch máu nội sọ mà không cần can thiệp xâm lấn. Nhờ khả năng phát hiện sớm các bất thường ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng, MRI não - mạch máu não chuyên sâu đang trở thành lựa chọn quan trọng trong tầm soát và chẩn đoán các bệnh lý thần kinh.

1. Phát hiện sớm trước khi có triệu chứng

Nhiều bệnh lý nguy hiểm của não và mạch máu não không biểu hiện dấu hiệu rõ ràng trong giai đoạn đầu. Các túi phình động mạch não nhỏ, hẹp mạch máu não, dị dạng động - tĩnh mạch, u não giai đoạn sớm hay những ổ nhồi máu não "thầm lặng" có thể tồn tại trong thời gian dài mà người bệnh hoàn toàn không hay biết.

MRI não - mạch máu não chuyên sâu có khả năng phát hiện những tổn thương rất nhỏ trước khi chúng gây ra các biến cố nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm giúp bác sĩ chủ động theo dõi, điều trị hoặc can thiệp đúng thời điểm, từ đó giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ và các biến chứng thần kinh lâu dài.

Theo thống kê của Tổ chức Đột quỵ Thế giới (World Stroke Organization), mỗi năm trên thế giới có khoảng 12 triệu ca đột quỵ mới và hơn 7 triệu người tử vong do căn bệnh này. Đáng chú ý, phần lớn các yếu tố nguy cơ có thể được phát hiện và kiểm soát nếu được tầm soát từ sớm.

2. Không xâm lấn, không tia X – an toàn hơn CT

Khác với chụp CT sử dụng tia X, MRI hoạt động dựa trên từ trường mạnh và sóng radio nên không sử dụng bức xạ ion hóa, giúp hạn chế nguy cơ phơi nhiễm tia X, đặc biệt đối với người cần kiểm tra nhiều lần hoặc theo dõi bệnh lâu dài.

Bên cạnh đó, kỹ thuật MRI mạch máu não (MRA) trong nhiều trường hợp có thể khảo sát hệ thống động mạch não mà không cần tiêm thuốc đối quang từ, giúp giảm nguy cơ dị ứng hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận ở một số người bệnh.

Đây là phương pháp không xâm lấn, không gây đau, không cần đưa dụng cụ vào lòng mạch nhưng vẫn cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc não và hệ thống mạch máu, hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác.

3. Một lần chụp, đánh giá toàn diện não và mạch máu

MRI não - mạch máu não chuyên sâu cho phép đánh giá đồng thời nhiều cấu trúc quan trọng chỉ trong một lần thăm khám, bao gồm:

  • Nhu mô não và các tổn thương như nhồi máu, xuất huyết, u não, viêm não, teo não.
  • Hệ thống động mạch và tĩnh mạch não, phát hiện hẹp, tắc, phình hoặc dị dạng mạch máu.
  • Các tổn thương vi mạch, nhồi máu não nhỏ hoặc xuất huyết vi thể mà nhiều phương pháp khác khó phát hiện.
  • Những dấu hiệu bất thường liên quan đến nguyên nhân đau đầu kéo dài, chóng mặt, suy giảm trí nhớ hoặc rối loạn thần kinh.

Nhờ khảo sát toàn diện não và hệ mạch máu trong một lần chụp, bác sĩ có thể xác định nguyên nhân gây bệnh, lập kế hoạch điều trị và theo dõi hiệu quả hơn.

4. Cải thiện đáng kể tiên lượng điều trị khi phát hiện sớm

Đối với nhiều bệnh lý thần kinh, thời điểm phát hiện bệnh có ý nghĩa quyết định đến tiên lượng điều trị. Một tổn thương được phát hiện trước khi gây biến chứng thường có nhiều lựa chọn điều trị hơn, ít xâm lấn hơn và mang lại khả năng hồi phục cao hơn.

Chẳng hạn, việc phát hiện sớm túi phình động mạch não giúp bác sĩ cân nhắc can thiệp trước khi túi phình vỡ gây xuất huyết não. Tương tự, phát hiện hẹp động mạch não hoặc động mạch cảnh từ giai đoạn sớm cho phép kiểm soát các yếu tố nguy cơ, sử dụng thuốc hoặc can thiệp phù hợp nhằm giảm nguy cơ đột quỵ.

Đối với các khối u não, chẩn đoán ở giai đoạn kích thước còn nhỏ thường giúp tăng khả năng phẫu thuật triệt để, hạn chế tổn thương chức năng thần kinh và cải thiện chất lượng sống sau điều trị.

Chính vì vậy, phương pháp này không chỉ giúp phát hiện bệnh, mà còn tạo ra thời điểm can thiệp thuận lợi, góp phần giảm tỷ lệ tàn phế, kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Đây cũng là lý do phương pháp này ngày càng được khuyến cáo ở những người có yếu tố nguy cơ cao hoặc cần tầm soát sức khỏe não bộ một cách chủ động.

Chụp MRI có an toàn không?

Chụp MRI được đánh giá là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ an toàn cao và được sử dụng rộng rãi trên thế giới để khảo sát não bộ cũng như hệ thống mạch máu não. Kỹ thuật này không xâm lấn, không gây đau và không sử dụng bức xạ ion hóa như chụp X-quang hay CT.

Tuy nhiên, cũng như bất kỳ kỹ thuật y khoa nào, MRI vẫn có những chỉ định, chống chỉ định và một số trường hợp cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi thực hiện nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

1. Không sử dụng tia X – an toàn với hầu hết mọi người

MRI hoạt động dựa trên từ trường mạnh kết hợp sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của não và hệ thống mạch máu, hoàn toàn không sử dụng tia X. Vì vậy, người bệnh không phải chịu phơi nhiễm bức xạ ion hóa như khi chụp CT, đặc biệt phù hợp với những người cần kiểm tra định kỳ hoặc theo dõi bệnh trong thời gian dài.

Đây là phương pháp không xâm lấn, người bệnh chỉ cần nằm yên trong máy chụp theo hướng dẫn của kỹ thuật viên. Sau khi kết thúc, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường mà không cần thời gian hồi phục.

Bên cạnh đó, chất lượng hình ảnh của MRI đặc biệt vượt trội trong đánh giá nhu mô não, dây thần kinh và mạch máu nội sọ, giúp phát hiện nhiều tổn thương mà các phương pháp khác khó nhận biết.

2. Có cần tiêm thuốc đối quang từ không?

Không phải tất cả các trường hợp chụp MRI đều cần tiêm thuốc đối quang từ.

Trong nhiều trường hợp tầm soát hoặc khảo sát mạch máu não, bác sĩ có thể chỉ định MRI mạch máu không tiêm thuốc đối quang từ (Non-Contrast MRA). Kỹ thuật này vẫn cho phép đánh giá khá đầy đủ hệ thống động mạch não, phát hiện tình trạng hẹp, tắc hoặc phình mạch mà không cần sử dụng thuốc.

Tuy nhiên, khi cần đánh giá chi tiết hơn về khối u não, tình trạng viêm, dị dạng mạch máu hoặc các tổn thương phức tạp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm thuốc đối quang từ chứa Gadolinium để tăng độ tương phản của hình ảnh.

Thuốc đối quang từ nhìn chung có độ an toàn cao, tỷ lệ dị ứng thấp hơn so với thuốc cản quang dùng trong chụp CT. Trước khi chụp, người bệnh sẽ được bác sĩ khai thác tiền sử dị ứng, đánh giá chức năng thận và cân nhắc chỉ định phù hợp nhằm đảm bảo an toàn.

3. Chống chỉ định và trường hợp cần thận trọng

Mặc dù MRI là phương pháp an toàn, một số trường hợp vẫn cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi thực hiện.

Chống chỉ định hoặc không nên chụp MRI khi có:

  • Máy tạo nhịp tim hoặc máy khử rung tim không tương thích với MRI.
  • Ốc tai điện tử (Cochlear Implant) không tương thích.
  • Một số loại kẹp kim loại sau phẫu thuật mạch máu não hoặc dị vật kim loại trong mắt, não.
  • Một số thiết bị cấy ghép chưa được xác nhận an toàn trong môi trường từ trường mạnh.

Các trường hợp cần thận trọng gồm:

  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu, chỉ nên chụp khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Người mắc suy thận nặng nếu cần tiêm thuốc đối quang từ.
  • Người mắc chứng sợ không gian kín (claustrophobia) có thể được tư vấn sử dụng máy MRI thiết kế rộng hơn hoặc hỗ trợ thuốc an thần nếu cần.
  • Trẻ nhỏ hoặc người không thể nằm yên trong suốt quá trình chụp có thể cần được gây mê hoặc tiền mê theo chỉ định.

Trước khi chụp, người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử bệnh, các phẫu thuật đã thực hiện, thiết bị cấy ghép trong cơ thể và các loại thuốc đang sử dụng. Việc sàng lọc kỹ lưỡng trước khi chụp sẽ giúp lựa chọn phương pháp phù hợp, đảm bảo quá trình chụp MRI diễn ra an toàn và đạt hiệu quả chẩn đoán cao nhất.

Chống chỉ định chụp MRI cho phụ nữ mang thai

Chống chỉ định chụp MRI cho phụ nữ mang thai

Quy trình chụp MRI não chuyên sâu

Để đảm bảo hình ảnh thu được có chất lượng cao và hỗ trợ chẩn đoán chính xác, quy trình chụp MRI được thực hiện theo các bước bài bản, từ thăm khám ban đầu đến tư vấn kết quả và xây dựng kế hoạch điều trị. Người bệnh sẽ được đội ngũ bác sĩ và kỹ thuật viên hướng dẫn chi tiết trong suốt quá trình, giúp việc thăm khám diễn ra nhanh chóng, an toàn và thuận tiện.

Bước 1: Khám chuyên khoa & sàng lọc

Trước khi chụp MRI, người bệnh sẽ được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh lý để xác định chỉ định phù hợp.

Bác sĩ sẽ đánh giá các yếu tố như:

  • Triệu chứng lâm sàng: đau đầu kéo dài, chóng mặt, tê yếu tay chân, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ, nghi ngờ đột quỵ...
  • Tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch hoặc tiền sử đột quỵ.
  • Tiền sử dị ứng thuốc đối quang từ (nếu dự kiến sử dụng).
  • Sự hiện diện của máy tạo nhịp tim, stent, van tim nhân tạo, ốc tai điện tử hoặc các thiết bị cấy ghép kim loại trong cơ thể.

Đối với những trường hợp cần tiêm thuốc đối quang từ, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra chức năng thận trước khi chụp để đảm bảo an toàn.

Bước 2: Chuẩn bị trước chụp

Sau khi hoàn tất bước sàng lọc, người bệnh sẽ được hướng dẫn chuẩn bị trước khi vào phòng MRI.

Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Thay trang phục chuyên dụng của bệnh viện nếu cần.
  • Tháo toàn bộ vật dụng bằng kim loại như đồng hồ, trang sức, kẹp tóc, điện thoại, thẻ từ, máy trợ thính...
  • Thông báo với kỹ thuật viên nếu đang mang thai, mắc chứng sợ không gian kín hoặc có thiết bị cấy ghép trong cơ thể.
  • Nếu có chỉ định tiêm thuốc đối quang từ, người bệnh sẽ được giải thích về quy trình và theo dõi trong suốt quá trình thực hiện.

Việc chuẩn bị đúng giúp hạn chế nhiễu ảnh, đảm bảo chất lượng hình ảnh và tăng độ chính xác của kết quả chụp.

Bước 3: Tiến hành chụp

Người bệnh sẽ nằm ngửa trên bàn chụp và được cố định đầu bằng dụng cụ chuyên dụng để hạn chế cử động trong quá trình chụp. Bàn chụp sẽ từ từ di chuyển vào khoang máy MRI.

Trong suốt thời gian chụp, kỹ thuật viên sẽ theo dõi và trao đổi với người bệnh thông qua hệ thống loa và micro. Máy MRI phát ra tiếng ồn khá lớn khi hoạt động, vì vậy người bệnh thường được cung cấp nút tai hoặc tai nghe để cảm thấy thoải mái hơn.

Điều quan trọng là giữ cơ thể nằm yên, bởi mọi cử động đều có thể làm giảm chất lượng hình ảnh.

Thông thường:

  • MRI não kéo dài khoảng 15–20 phút.
  • MRI não kết hợp MRI mạch máu não chuyên sâu thường mất khoảng 30–45 phút, tùy thuộc vào số lượng chuỗi xung cần thực hiện và có sử dụng thuốc đối quang từ hay không.

Sau khi kết thúc, nếu không tiêm thuốc đối quang từ hoặc không sử dụng thuốc an thần, người bệnh có thể ra về và sinh hoạt bình thường.

Bước 4: Đọc và phân tích kết quả

Hình ảnh sau khi chụp sẽ được chuyển đến hệ thống lưu trữ và xử lý chuyên dụng để bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phân tích.

Bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện:

  • Cấu trúc nhu mô não.
  • Hệ thống động mạch và tĩnh mạch não.
  • Tình trạng hẹp, tắc, phình hoặc dị dạng mạch máu.
  • Dấu hiệu nhồi máu não, xuất huyết não, u não hoặc các bệnh lý thần kinh khác.
  • Những bất thường rất nhỏ có thể là dấu hiệu sớm của bệnh lý não và mạch máu.

Trong các trường hợp phức tạp, kết quả có thể được hội chẩn liên chuyên khoa nhằm đưa ra chẩn đoán chính xác và toàn diện nhất.

Bước 5: Tư vấn & kế hoạch điều trị

Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ giải thích chi tiết tình trạng sức khỏe của người bệnh, giúp người bệnh hiểu rõ ý nghĩa của từng phát hiện trên phim chụp.

Tùy theo kết quả, bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp, có thể bao gồm:

  • Tư vấn thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu.
  • Kê đơn thuốc điều trị nếu phát hiện bệnh lý cần can thiệp nội khoa.
  • Chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm hoặc kỹ thuật chuyên sâu nếu cần làm rõ chẩn đoán.
  • Chuyển người bệnh đến các chuyên khoa như Thần kinh, Tim mạch, Ngoại Thần kinh hoặc Can thiệp mạch để điều trị khi phát hiện tổn thương cần xử trí.

Quy trình khép kín - từ thăm khám, chụp MRI, đọc kết quả đến tư vấn điều trị - giúp người bệnh được chăm sóc liên tục và toàn diện. Điều này cũng rút ngắn đáng kể thời gian phát hiện và xử trí các bệnh lý não – mạch máu não nguy hiểm.

Kết quả chụp MRI sẽ được bác sĩ chuyên khoa đọc và tư vấn cho người bệnh

Kết quả chụp MRI sẽ được bác sĩ chuyên khoa đọc và tư vấn cho người bệnh

Cần chuẩn bị gì trước khi chụp MRI mạch máu não?

Chuẩn bị đúng trước khi chụp MRI có hai lợi ích: giúp quá trình chụp diễn ra thuận lợi và đảm bảo hình ảnh đủ chất lượng để bác sĩ chẩn đoán chính xác. Phần lớn người bệnh không cần chuẩn bị quá cầu kỳ, tuy nhiên vẫn nên lưu ý một số vấn đề quan trọng dưới đây.

1. Có cần nhịn ăn không?

Đối với đa số trường hợp chụp MRI thông thường, người bệnh không cần nhịn ăn và có thể ăn uống, sinh hoạt như bình thường trước khi chụp.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể yêu cầu:

  • Nhịn ăn khoảng 4–6 giờ nếu dự kiến tiêm thuốc đối quang từ hoặc thực hiện gây mê, tiền mê.
  • Hạn chế sử dụng các chất kích thích như cà phê, rượu bia hoặc nước tăng lực trước khi chụp nếu người bệnh có triệu chứng hồi hộp, lo âu hoặc khó nằm yên.

Nếu đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch hoặc các bệnh mạn tính khác, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn có cần điều chỉnh thuốc trước khi chụp hay không.

2. Tháo đồ kim loại

MRI sử dụng từ trường mạnh nên tất cả các vật dụng bằng kim loại đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh hoặc gây mất an toàn trong quá trình chụp.

Trước khi vào phòng MRI, người bệnh cần tháo bỏ:

  • Đồng hồ, nhẫn, dây chuyền, bông tai, vòng tay.
  • Kẹp tóc, ghim cài tóc bằng kim loại.
  • Điện thoại, chìa khóa, ví có thẻ từ hoặc thẻ ngân hàng.
  • Máy trợ thính, răng giả tháo lắp (nếu có).
  • Thắt lưng, quần áo có khóa kéo hoặc cúc kim loại.

Đồng thời, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc kỹ thuật viên nếu bạn có:

  • Máy tạo nhịp tim, máy khử rung tim.
  • Stent mạch máu, van tim nhân tạo.
  • Nẹp vít xương, khớp nhân tạo.
  • Dị vật kim loại trong mắt hoặc cơ thể.
  • Các thiết bị cấy ghép y khoa khác.

Hiện nay, nhiều thiết bị cấy ghép được thiết kế tương thích với MRI, tuy nhiên bác sĩ cần kiểm tra thông tin trước khi chỉ định chụp để đảm bảo an toàn.

3. Cần mang theo hồ sơ gì?

Việc mang theo đầy đủ hồ sơ y tế sẽ giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng bệnh và so sánh với các kết quả trước đó nếu cần.

Người bệnh nên chuẩn bị:

  • Giấy chỉ định chụp MRI (nếu có).
  • Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân.
  • Thẻ bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm bảo lãnh (nếu sử dụng).
  • Các kết quả chụp CT, MRI, X-quang hoặc siêu âm trước đây.
  • Kết quả xét nghiệm gần nhất, đặc biệt là xét nghiệm chức năng thận nếu đã thực hiện.
  • Hồ sơ điều trị, đơn thuốc hoặc giấy ra viện liên quan đến bệnh lý thần kinh, tim mạch hoặc mạch máu não.

Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá diễn tiến bệnh, hạn chế chỉ định trùng lặp và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

4. Người sợ không gian kín – giải pháp là gì?

Một số người cảm thấy lo lắng hoặc khó chịu khi phải nằm trong khoang máy MRI. Đây là phản ứng khá phổ biến và thường có thể được hỗ trợ hiệu quả.

Nếu bạn có tiền sử sợ không gian kín (claustrophobia), hãy thông báo với bác sĩ trước khi chụp. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể áp dụng một số giải pháp như:

  • Giải thích trước về quy trình để người bệnh yên tâm hơn.
  • Cho phép người thân đồng hành trong phạm vi quy định của bệnh viện.
  • Trang bị tai nghe hoặc nút chống ồn giúp giảm tiếng động từ máy MRI.
  • Hướng dẫn kỹ thuật thư giãn và hít thở trong quá trình chụp.
  • Chỉ định thuốc an thần nhẹ hoặc tiền mê đối với người quá lo lắng hoặc không thể nằm yên.

Hiện nay, nhiều hệ thống MRI thế hệ mới có thiết kế khoang máy rộng hơn, giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn trong quá trình thăm khám.

Vì sao nên chụp MRI tại Bệnh viện Đại học Phenikaa?

Chẩn đoán chính xác các bệnh lý não và mạch máu não không chỉ phụ thuộc vào hệ thống máy móc hiện đại mà còn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đội ngũ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, thần kinh, tim mạch và các chuyên khoa liên quan. Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa, người bệnh được tiếp cận mô hình chẩn đoán toàn diện với hệ thống trang thiết bị tiên tiến, quy trình khép kín và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, giúp phát hiện sớm nhiều bệnh lý ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng.

1. Hệ thống MRI hiện đại

Bệnh viện Đại học Phenikaa trang bị hai hệ thống MRI thế hệ mới: MRI Signa Prime 1.5 Tesla của GE HealthCare và hệ thống MRI 3 Tesla Philips Ingenia Elition X. Tùy theo chỉ định lâm sàng, bác sĩ sẽ lựa chọn hệ thống phù hợp nhất để đảm bảo kết quả chẩn đoán tối ưu cho từng người bệnh.

Hệ thống được trang bị các công nghệ hiện đại, mang lại nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Thu nhận hình ảnh có độ phân giải cao, hỗ trợ phát hiện những tổn thương nhỏ tại nhu mô não và hệ thống mạch máu.
  • Khảo sát toàn diện não bộ, động mạch và tĩnh mạch não bằng nhiều chuỗi xung chuyên biệt, phục vụ chẩn đoán đột quỵ, phình mạch, hẹp mạch, dị dạng mạch máu, u não và nhiều bệnh lý thần kinh khác.
  • Công nghệ rút ngắn thời gian chụp, giúp người bệnh thoải mái hơn, đồng thời hạn chế nhiễu ảnh do cử động.
  • Thiết kế khoang máy rộng, giảm cảm giác lo lắng đối với người bệnh sợ không gian kín.
  • Hình ảnh được xử lý trên nền tảng phần mềm hiện đại, hỗ trợ bác sĩ đánh giá chính xác và toàn diện.

Nhờ khả năng tái tạo hình ảnh sắc nét và ổn định, góp phần nâng cao hiệu quả phát hiện sớm các tổn thương não – mạch máu não, từ đó hỗ trợ xây dựng chiến lược điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

2. Đội ngũ chuyên gia: Thành tích, kinh nghiệm, hội chẩn đa chuyên khoa

Kết quả chẩn đoán MRI không chỉ phụ thuộc vào máy móc mà còn dựa trên kinh nghiệm và chuyên môn của đội ngũ bác sĩ.

Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa, hình ảnh MRI được phân tích bởi các bác sĩ chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh có trình độ chuyên môn cao, phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực như:

  • Thần kinh.
  • Ngoại Thần kinh.
  • Tim mạch.
  • Can thiệp mạch.
  • Ung bướu và các chuyên khoa liên quan.

Đối với những trường hợp phức tạp hoặc cần đưa ra quyết định điều trị, bệnh viện triển khai hội chẩn đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team - MDT) nhằm đánh giá toàn diện tình trạng bệnh, lựa chọn phương án điều trị tối ưu và cá thể hóa cho từng người bệnh.

Mô hình phối hợp liên chuyên khoa giúp hạn chế bỏ sót tổn thương, nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và rút ngắn thời gian đưa ra quyết định điều trị.

3. Quy trình đồng bộ từ chẩn đoán đến điều trị

Một trong những lợi thế của Bệnh viện Đại học Phenikaa là quy trình khám chữa bệnh đồng bộ, giúp người bệnh được chăm sóc liên tục từ khi phát hiện bệnh đến theo dõi sau điều trị.

Sau khi hoàn thành chụp MRI não - mạch máu não, người bệnh sẽ được:

  • Bác sĩ chuyên khoa giải thích chi tiết kết quả và tư vấn về tình trạng sức khỏe.
  • Thực hiện thêm các xét nghiệm hoặc kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu nếu cần.
  • Hội chẩn liên chuyên khoa đối với các trường hợp nghi ngờ đột quỵ, phình mạch não, u não hoặc bệnh lý mạch máu phức tạp.
  • Xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, bao gồm điều trị nội khoa, can thiệp mạch hoặc phẫu thuật khi có chỉ định.

Theo dõi định kỳ và đánh giá hiệu quả điều trị nhằm kiểm soát nguy cơ tái phát.

Mô hình khép kín từ khám – chẩn đoán hình ảnh – hội chẩn – điều trị – theo dõi sau điều trị giúp rút ngắn thời gian xử trí, tối ưu hiệu quả điều trị và mang lại sự thuận tiện cho người bệnh. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp Bệnh viện Đại học Phenikaa trở thành địa chỉ tin cậy trong tầm soát, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý não và mạch máu não.

Hệ thống máy Cộng hưởng từ 3 Tesla Philips Ingenia Elition X tiên tiến tại Bệnh viện Đại học Phenikaa

Hệ thống máy Cộng hưởng từ 3 Tesla Philips Ingenia Elition X tiên tiến tại Bệnh viện Đại học Phenikaa

Chi phí chụp MRI mạch máu não gồm những gì?

Chi phí chụp MRI có thể khác nhau tùy theo tình trạng sức khỏe, chỉ định của bác sĩ và danh mục kỹ thuật được thực hiện. Trên thực tế, tổng chi phí không chỉ bao gồm tiền chụp MRI mà còn có thể bao gồm các dịch vụ liên quan để đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác và an toàn cho người bệnh.

Thông thường, chi phí chụp MRI mạch máu não có thể bao gồm các hạng mục sau:

  • Chi phí khám chuyên khoa: Người bệnh được bác sĩ thăm khám, khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh và đánh giá chỉ định chụp MRI phù hợp.
  • Chi phí chụp MRI não và MRI mạch máu não: Bao gồm kỹ thuật chụp cộng hưởng từ khảo sát nhu mô não và hệ thống động – tĩnh mạch não theo chỉ định. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp MRI não đơn thuần hoặc kết hợp MRI mạch máu não để đánh giá toàn diện hơn.
  • Chi phí thuốc đối quang từ (nếu có): Trong một số trường hợp cần khảo sát chi tiết khối u, viêm, dị dạng mạch máu hoặc các tổn thương phức tạp, bác sĩ sẽ chỉ định tiêm thuốc đối quang từ. Khi đó, chi phí thuốc và vật tư tiêu hao sẽ được tính riêng theo quy định.
  • Chi phí xét nghiệm trước khi chụp (nếu cần): Với người bệnh có chỉ định tiêm thuốc đối quang từ hoặc có bệnh lý nền như suy thận, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện xét nghiệm đánh giá chức năng thận nhằm đảm bảo an toàn trước khi chụp.
  • Chi phí đọc và trả kết quả: Sau khi hoàn tất quá trình chụp, bác sĩ chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh sẽ phân tích phim, đưa ra kết luận và lập báo cáo kết quả để phục vụ chẩn đoán và điều trị.
  • Chi phí tư vấn sau chụp: Dựa trên kết quả MRI, bác sĩ sẽ tư vấn tình trạng bệnh, giải thích ý nghĩa các bất thường (nếu có) và xây dựng hướng theo dõi hoặc kế hoạch điều trị phù hợp.

Nếu người bệnh có thẻ Bảo hiểm y tế (BHYT) hoặc bảo hiểm bảo lãnh, một phần chi phí có thể được thanh toán theo phạm vi quyền lợi và quy định hiện hành. Đối với các trường hợp chụp theo yêu cầu hoặc tầm soát sức khỏe chủ động, chi phí sẽ được áp dụng theo bảng giá dịch vụ của bệnh viện.

Để biết chi phí chụp MRI chính xác, người bệnh nên liên hệ trực tiếp với Bệnh viện Đại học Phenikaa. Đội ngũ tư vấn sẽ căn cứ vào chỉ định của bác sĩ, nhu cầu thăm khám và quyền lợi bảo hiểm để cung cấp thông tin chi tiết, minh bạch và phù hợp với từng trường hợp.

Kết luận

Não và hệ thống mạch máu não là những cơ quan quan trọng, nhưng nhiều bệnh lý nguy hiểm như đột quỵ, phình mạch não, hẹp mạch máu não hay u não thường diễn tiến âm thầm và chỉ được phát hiện khi đã gây biến chứng. Chính vì vậy, chụp MRI mạch máu não chuyên sâu là giải pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm tổn thương, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và tạo cơ hội điều trị kịp thời, góp phần giảm nguy cơ tàn phế cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống.

Với hệ thống MRI 3.0 Tesla hiện đại, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng quy trình chẩn đoán – điều trị đồng bộ, Bệnh viện Đại học Phenikaa mang đến dịch vụ chụp MRI chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu tầm soát, chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý thần kinh, mạch máu não một cách toàn diện.

Đừng chờ đến khi xuất hiện triệu chứng mới kiểm tra sức khỏe não bộ. Nếu bạn thường xuyên đau đầu kéo dài, chóng mặt, tê yếu tay chân, suy giảm trí nhớ hoặc có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hay tiền sử gia đình mắc bệnh mạch máu não, hãy chủ động thăm khám và tầm soát sớm. Liên hệ Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline: 1900 2262 để được tư vấn và đặt lịch chụp MRI não - mạch máu não.

calendarNgày cập nhật: 29/07/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Brain MRI (brain magnetic resonance imaging), https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/brain-mri/about/pac-20582237

Brain MRI, https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/22966-brain-mri

Magnetic Resonance Imaging (MRI), https://www.hopkinsmedicine.org/health/treatment-tests-and-therapies/magnetic-resonance-imaging-mri

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám