iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

Lạc nội mạc tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả

Lạc nội mạc tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả

Lạc nội mạc tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống và khả năng sinh sản nếu không được phát hiện sớm. Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng bệnh hiệu quả.

Lạc nội mạc tử cung là gì?

Đây là tình trạng mô có đặc điểm tương tự niêm mạc tử cung phát triển ở những vị trí bất thường ngoài buồng tử cung. Thay vì chỉ nằm trong buồng tử cung, những mô này xuất hiện ở các cơ quan khác trong vùng chậu hoặc ổ bụng. Các vị trí lạc nội mạc thường gặp bao gồm buồng trứng, khoảng không gian phía sau tử cung, cơ tử cung (một lớp của thành tử cung), phúc mạc (màng phủ các cơ quan trong ổ bụng) và ống dẫn trứng. Trong một số trường hợp hiếm gặp, mô nội mạc lạc chỗ có thể xuất hiện tại đại tràng, trực tràng, bàng quang, cơ hoành, âm đạo hoặc phổi.

Khi phát triển sai vị trí, các mô nội mạc này vẫn chịu tác động của hormone sinh dục nữ theo chu kỳ kinh nguyệt. Điều này gây ra phản ứng viêm, chảy máu vi thể, đồng thời hình thành sẹo dính giữa các cơ quan. Theo thời gian, những tổn thương do bệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày, chất lượng cuộc sống và làm tăng nguy cơ khó mang thai hoặc vô sinh hiếm muộn do sẹo và dính gây cản trở hoạt động của ống dẫn trứng.

Vì bệnh thường tiến triển âm thầm và có triệu chứng dễ nhầm lẫn với các rối loạn phụ khoa thông thường, việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và thăm khám chuyên khoa kịp thời đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng, hạn chế biến chứng và bảo tồn khả năng sinh sản lâu dài cho phụ nữ.

Lạc nội mạc tử cung thường nằm ở các cơ quan vùng chậu

Lạc nội mạc tử cung thường nằm ở các cơ quan vùng chậu

Nguyên nhân gây bệnh

Hiện nay, y học vẫn chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất gây bệnh. Bệnh hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, liên quan đến cơ chế sinh lý, nội tiết và miễn dịch của cơ thể. Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng, một số yếu tố nguy cơ dưới đây được ghi nhận có liên quan mật thiết đến sự hình thành và tiến triển của bệnh:

1. Kinh nguyệt trào ngược

Kinh nguyệt trào ngược là giả thuyết được nhắc đến nhiều nhất trong cơ chế hình thành bệnh lạc nội mạc. Theo đó, trong kỳ kinh nguyệt, một phần máu kinh chứa tế bào nội mạc tử cung không được thải ra ngoài hoàn toàn. Thay vào đó, chúng chảy ngược lên ổ bụng qua ống dẫn trứng. Các tế bào này có thể bám vào phúc mạc hoặc các cơ quan lân cận và tiếp tục phát triển tại vị trí bất thường, hình thành các ổ lạc nội mạc theo thời gian.

Kinh nguyệt trào ngược là giả thuyết được nhắc đến nhiều nhất trong cơ chế hình thành bệnh lạc nội mạc

Kinh nguyệt trào ngược là giả thuyết được nhắc đến nhiều nhất trong cơ chế hình thành bệnh lạc nội mạc

2. Rối loạn hệ miễn dịch

Ở người khỏe mạnh, hệ miễn dịch có vai trò nhận diện và loại bỏ các tế bào lạc chỗ. Tuy nhiên, ở phụ nữ mắc bệnh lạc nội mạc, cơ chế miễn dịch có thể hoạt động kém hiệu quả, khiến các tế bào nội mạc lạc chỗ không bị tiêu hủy mà tiếp tục tồn tại và tăng sinh. Điều này góp phần duy trì phản ứng viêm mạn tính và làm bệnh tiến triển nặng hơn.

3. Yếu tố nội tiết tố

Hormone estrogen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mô nội mạc tử cung. Khi nồng độ estrogen cao hoặc chịu tác động kéo dài, các mô nội mạc lạc chỗ có xu hướng phát triển mạnh hơn, gây viêm và đau rõ rệt hơn. Đây cũng là lý do bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và có thể thuyên giảm sau mãn kinh.

4. Yếu tố di truyền

Nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh lạc nội mạc có xu hướng gặp nhiều hơn ở những phụ nữ có người thân trong gia đình từng mắc bệnh. Điều này cho thấy yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đồng thời ảnh hưởng đến mức độ nặng nhẹ và khả năng tái phát.

5. Tiền sử can thiệp hoặc phẫu thuật phụ khoa

Một số can thiệp hoặc phẫu thuật liên quan đến tử cung và vùng chậu, chẳng hạn như mổ lấy thai hoặc phẫu thuật tử cung, có thể tạo điều kiện cho tế bào nội mạc di chuyển và cấy ghép vào những vị trí không bình thường. Theo thời gian, các tế bào này có thể phát triển thành các ổ lạc nội mạc, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Triệu chứng lạc nội mạc tử cung thường gặp

Triệu chứng điển hình và thường gặp nhất của bệnh lạc nội mạc là đau vùng chậu. Cơn đau có xu hướng tăng dần theo thời gian, mức độ ngày càng nặng và có thể không đáp ứng với các thuốc giảm đau thông thường. Đau có thể xuất hiện trước, trong hoặc sau kỳ kinh, lan ra vùng thắt lưng, hông hoặc mặt trong đùi, gây ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.

Bên cạnh đau vùng chậu, bệnh lạc nội mạc còn có thể gây ra nhiều triệu chứng khác, với biểu hiện và mức độ khác nhau ở từng người, bao gồm:

  • Đau bụng kinh dữ dội và kéo dài, khác với đau bụng kinh sinh lý thông thường.
  • Đau khi quan hệ tình dục, đặc biệt là đau sâu hoặc đau kéo dài sau quan hệ.
  • Rối loạn kinh nguyệt, như rong kinh, kinh kéo dài, lượng máu kinh nhiều hoặc ra máu bất thường giữa các kỳ.
  • Triệu chứng tiêu hóa, bao gồm đầy bụng, táo bón, tiêu chảy hoặc đau khi đi tiêu, thường nặng hơn trong kỳ kinh.
  • Triệu chứng tiết niệu, như đau khi đi tiểu hoặc tiểu khó theo chu kỳ kinh nguyệt.
  • Khó mang thai hoặc vô sinh hiếm muộn, do sẹo và dính vùng chậu ảnh hưởng đến chức năng của buồng trứng và ống dẫn trứng.

Bạn thường bị đau bụng kinh dữ dội và kéo dài khi mắc bệnh

Bạn thường bị đau bụng kinh dữ dội và kéo dài khi mắc bệnh

Bạn đang gặp phải các triệu chứng trên? Đau bụng kinh ngày càng dữ dội có thể là dấu hiệu của lạc nội mạc tử cung. Hãy đặt lịch ngay qua hotline: 1900 886648 để được bác sĩ Khoa Phụ Bệnh viện Đại học Phenikaa tư vấn sớm nhất.

Lạc nội mạc tử cung có nguy hiểm không?

Bệnh lạc nội mạc không phải là bệnh ác tính và hiếm khi đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Tuy nhiên, đây là một bệnh lý phụ khoa mạn tính có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời. Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ lan rộng và thời gian tiến triển.

Ở giai đoạn nặng, bệnh không chỉ gây đau kéo dài, mà còn có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, với các biến chứng đáng lưu ý sau:

1. Đau vùng chậu mạn tính và suy giảm chất lượng cuộc sống

Các ổ nội mạc lạc chỗ có thể gây phản ứng viêm kéo dài và hình thành sẹo, dính trong vùng chậu. Tình trạng này khiến bạn xuất hiện đau vùng chậu mạn tính, thường tái diễn theo chu kỳ kinh nguyệt và có xu hướng tăng dần theo thời gian. Cơn đau kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, công việc mà còn tác động tiêu cực đến giấc ngủ, tâm lý và chất lượng cuộc sống.

2. Vô sinh hiếm muộn

Bệnh lạc nội mạc là một trong những nguyên nhân thường gặp gây vô sinh hiếm muộn ở phụ nữ. Các tổn thương, sẹo và dính vùng chậu có thể làm biến dạng cấu trúc giải phẫu, ảnh hưởng đến chức năng của buồng trứng và ống dẫn trứng, từ đó cản trở quá trình thụ tinh và làm tổ của phôi. Mức độ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản phụ thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của bệnh.

Bệnh có thể gây vô sinh hiếm muộn ở phụ nữ

Bệnh có thể gây vô sinh hiếm muộn ở phụ nữ

3. Biến chứng tại ruột và bàng quang

Khi mô nội mạc phát triển trên hoặc gần ruột, trực tràng hoặc bàng quang, bạn có thể gặp tình trạng đau dữ dội khi đi đại tiện hoặc tiểu tiện, đặc biệt trong kỳ kinh nguyệt. Một số trường hợp có thể xuất hiện máu trong phân hoặc nước tiểu, gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và cần được thăm khám chuyên khoa sớm.

4. Tổn thương ngoài vùng chậu (hiếm gặp)

Trong những trường hợp hiếm, bệnh có thể ảnh hưởng đến các cơ quan ngoài vùng chậu như cơ hoành hoặc phổi. Khi đó, bạn có thể gặp các triệu chứng như đau ngực theo chu kỳ kinh nguyệt hoặc khó thở, đòi hỏi chẩn đoán và theo dõi chuyên sâu.

Chẩn đoán bệnh bằng cách nào?

Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ thường dựa trên việc khai thác triệu chứng lâm sàng kết hợp với các phương pháp thăm khám và cận lâm sàng phù hợp, nhằm xác định chính xác mức độ tổn thương. Các phương pháp chẩn đoán chính hiện nay gồm:

1. Khai thác triệu chứng và khám phụ khoa

Bác sĩ sẽ khai thác kỹ các triệu chứng bạn đang gặp phải như: đau vùng chậu mạn tính, đau bụng kinh dữ dội, đau khi quan hệ tình dục hoặc tiền sử khó mang thai. Đồng thời, việc hỏi chi tiết về thời điểm khởi phát, mức độ đau và mối liên quan với chu kỳ kinh nguyệt giúp định hướng nguyên nhân nghi ngờ bệnh lạc nội mạc.

Sau đó, khám phụ khoa được thực hiện nhằm đánh giá các dấu hiệu bất thường như điểm đau vùng chậu, khối nghi ngờ hoặc dấu hiệu dính. Kết quả thăm khám lâm sàng là cơ sở quan trọng để bác sĩ chỉ định các phương pháp cận lâm sàng phù hợp tiếp theo.

2. Siêu âm phụ khoa

Bác sĩ sẽ chỉ định siêu âm phụ khoa để đánh giá cấu trúc tử cung, buồng trứng và các cơ quan lân cận. Phương pháp này giúp phát hiện một số tổn thương đặc trưng như nang lạc nội mạc buồng trứng, đồng thời hỗ trợ loại trừ các bệnh lý phụ khoa khác có triệu chứng tương tự. Tuy nhiên, siêu âm có thể hạn chế trong việc phát hiện các ổ lạc nội mạc nhỏ hoặc nằm sâu.

3. Chụp MRI vùng chậu

Chụp MRI vùng chậu thường được chỉ định trong những trường hợp nghi ngờ tổn thương phức tạp hoặc khi cần đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Phương pháp này cho hình ảnh chi tiết, giúp phát hiện các ổ lạc nội mạc sâu và tổn thương tại những vị trí khó quan sát như ruột, bàng quang hoặc dây chằng, từ đó hỗ trợ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

Chụp MRI vùng chậu giúp phát hiện các ổ lạc nội mạc sâu

Chụp MRI vùng chậu giúp phát hiện các ổ lạc nội mạc sâu

4. Nội soi ổ bụng

Nội soi ổ bụng được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh lạc nội mạc. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp các ổ nội mạc lạc chỗ, xác định chính xác vị trí, mức độ tổn thương và tình trạng dính vùng chậu. Trong nhiều trường hợp, nội soi không chỉ giúp chẩn đoán xác định, mà còn có thể kết hợp can thiệp điều trị cùng lúc.

Hướng điều trị lạc nội mạc tử cung hiện nay

Điều trị bệnh lạc nội mạc cần được cá thể hóa cho từng người, dựa trên mức độ triệu chứng, vị trí tổn thương, độ tuổi và mong muốn sinh con. Mục tiêu điều trị không chỉ nhằm giảm đau và kiểm soát triệu chứng, mà còn hạn chế tiến triển của bệnh, giảm nguy cơ biến chứng và bảo tồn khả năng sinh sản khi cần thiết. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp điều trị sau:

1. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa là lựa chọn phổ biến trong kiểm soát bệnh lạc nội mạc, đặc biệt ở những trường hợp bệnh nhẹ đến trung bình hoặc khi bạn chưa có chỉ định phẫu thuật. Mục tiêu của phương pháp này là giảm đau, kiểm soát triệu chứng và ức chế sự phát triển của mô nội mạc lạc chỗ, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống. Các nhóm thuốc thường được sử dụng trong điều trị nội khoa bao gồm:

1.1 Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAID)

Các thuốc như ibuprofen có thể giúp giảm đau bụng kinh và đau vùng chậu. Nhóm thuốc này chủ yếu có tác dụng kiểm soát triệu chứng, không ảnh hưởng đến sự tiến triển của tổn thương lạc nội mạc.

1.2 Liệu pháp nội tiết tố

Điều trị nội tiết tố nhằm ức chế chu kỳ kinh nguyệt và làm giảm hoạt động của mô nội mạc lạc chỗ. Một số lựa chọn thường được chỉ định gồm:

  • Thuốc tránh thai nội tiết tố, có thể là dạng phối hợp estrogen - progestin hoặc chỉ chứa progestin, với nhiều hình thức như thuốc uống, miếng dán, vòng âm đạo, thuốc tiêm, que cấy hoặc vòng tránh thai nội tiết. Phương pháp này thường giúp giảm lượng máu kinh và mức độ đau.
  • Thuốc đối kháng hoặc chủ vận hormone giải phóng gonadotropin (GnRH), có tác dụng ức chế các hormone điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, từ đó làm giảm triệu chứng đau. Một số thuốc được sử dụng có thể ở dạng uống hoặc tiêm.
  • Danazol, một loại thuốc nội tiết giúp ức chế sự sản xuất hormone gây kinh nguyệt, từ đó làm giảm triệu chứng. Trong quá trình sử dụng, kinh nguyệt có thể thưa dần hoặc tạm ngừng.

*Lưu ý, các phương pháp điều trị nội khoa không loại bỏ hoàn toàn tổn thương lạc nội mạc, và triệu chứng có thể tái phát sau khi ngừng thuốc. Ngoài ra, hầu hết các thuốc nội tiết không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc khi bạn đang có kế hoạch thụ thai.

2. Điều trị phẫu thuật

Khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc bệnh tiến triển nặng, bác sĩ có thể đề xuất phẫu thuật. Mặc dù phẫu thuật luôn tiềm ẩn những rủi ro nhất định, đây vẫn là lựa chọn có thể giúp giảm đau rõ rệt và trong một số trường hợp cải thiện khả năng sinh sản. Mục tiêu chính của phẫu thuật là loại bỏ tối đa các ổ nội mạc lạc chỗ và giải phóng tình trạng dính vùng chậu.

Các phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng bao gồm:

2.1 Phẫu thuật nội soi

Đây là phương pháp được ưu tiên trong điều trị bệnh lạc nội mạc. Bác sĩ sẽ tạo một hoặc vài đường rạch nhỏ trên thành bụng để đưa ống nội soi vào ổ bụng. Ống nội soi gắn camera độ phân giải cao giúp bác sĩ quan sát trực tiếp các ổ lạc nội mạc. Thông qua các dụng cụ phẫu thuật chuyên biệt, bác sĩ có thể loại bỏ mô bệnh và xử lý dính vùng chậu, đồng thời hạn chế xâm lấn và rút ngắn thời gian hồi phục.

Phẫu thuật nội soi được ưu tiên trong điều trị bệnh

Phẫu thuật nội soi được ưu tiên trong điều trị bệnh

2.2 Cắt bỏ tử cung và/hoặc buồng trứng

Trong những trường hợp bệnh rất nặng, triệu chứng nghiêm trọng và không còn nhu cầu sinh con, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật cắt bỏ tử cung và/hoặc buồng trứng. Đây là biện pháp điều trị triệt để hơn nhưng cần được đánh giá kỹ lưỡng do ảnh hưởng lâu dài đến nội tiết và sức khỏe tổng thể của bạn.

*Lưu ý, lạc nội mạc tử cung là bệnh lý mạn tính, vì vậy, phẫu thuật không đồng nghĩa với việc chữa khỏi hoàn toàn. Bạn có thể giảm đau rõ rệt sau phẫu thuật, tuy nhiên các triệu chứng vẫn có khả năng tái phát sau vài năm, đặc biệt ở những trường hợp bệnh lan rộng hoặc tiến triển nặng.

3. Điều trị hỗ trợ và theo dõi lâu dài

Do đây là bệnh lý mạn tính và có nguy cơ tái phát, việc điều trị không chỉ dừng lại ở nội khoa hoặc phẫu thuật, mà cần kết hợp các biện pháp hỗ trợ và kiểm tra định kỳ nhằm kiểm soát triệu chứng và hạn chế biến chứng về sau. Các nội dung quan trọng trong điều trị hỗ trợ và theo dõi bao gồm:

  • Kiểm soát đau và triệu chứng kéo dài: Hỗ trợ giảm đau, cải thiện khả năng sinh hoạt và duy trì chất lượng cuộc sống.
  • Theo dõi định kỳ theo chỉ định bác sĩ: Tái khám đúng lịch để đánh giá đáp ứng điều trị, phát hiện sớm dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng.
  • Điều chỉnh phác đồ khi cần thiết: Phác đồ điều trị có thể được thay đổi dựa trên triệu chứng, mức độ bệnh và giai đoạn cuộc sống của bạn.
  • Tư vấn kế hoạch sinh sản: Hỗ trợ lựa chọn thời điểm mang thai phù hợp hoặc định hướng điều trị sinh sản nếu bạn có nhu cầu.
  • Hỗ trợ tâm lý và nâng cao nhận thức: Giúp bạn hiểu đúng về bệnh lý mạn tính, giảm lo lắng và chủ động phối hợp trong quá trình điều trị.

Phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả

Hiện nay, chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh lạc nội mạc. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm, theo dõi đúng cách và chủ động chăm sóc sức khỏe phụ khoa có thể giúp kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Một số biện pháp giúp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả bao gồm:

  • Khám phụ khoa định kỳ: Giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và theo dõi tiến triển bệnh, đặc biệt ở phụ nữ có đau bụng kinh kéo dài hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh.
  • Chủ động đi khám khi có triệu chứng nghi ngờ: Không nên chủ quan với tình trạng đau vùng chậu, đau bụng kinh ngày càng nặng hoặc rối loạn kinh nguyệt kéo dài.
  • Tuân thủ điều trị và tái khám đúng lịch: Việc dùng thuốc và theo dõi theo chỉ định của bác sĩ giúp kiểm soát triệu chứng và hạn chế tái phát.
  • Theo dõi và quản lý triệu chứng lâu dài: Ghi nhận các thay đổi về mức độ đau, chu kỳ kinh nguyệt hoặc khả năng sinh sản để kịp thời trao đổi với bác sĩ.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Nghỉ ngơi hợp lý, giảm căng thẳng và chăm sóc sức khỏe tổng thể có thể hỗ trợ kiểm soát triệu chứng bệnh.

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường

Khi nào bạn cần đi khám bác sĩ?

Bệnh lạc nội mạc thường tiến triển âm thầm và dễ bị nhầm lẫn với các rối loạn phụ khoa thông thường. Vì vậy, việc chủ động thăm khám sớm khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và kiểm soát bệnh. Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa phụ sản khi gặp một hoặc nhiều tình trạng sau:

  • Đau vùng chậu kéo dài hoặc tái diễn nhiều tháng, đặc biệt là đau tăng theo chu kỳ kinh nguyệt.
  • Đau bụng kinh ngày càng dữ dội, không đáp ứng với các biện pháp giảm đau thông thường.
  • Đau khi quan hệ tình dục, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và tâm lý.
  • Rối loạn kinh nguyệt kéo dài, như rong kinh, kinh kéo dài hoặc ra máu bất thường.
  • Các triệu chứng tiêu hóa hoặc tiết niệu bất thường theo chu kỳ kinh, như đau khi đi đại tiện, tiểu tiện hoặc có máu trong phân, nước tiểu.
  • Khó mang thai hoặc vô sinh hiếm muộn, đặc biệt khi đã cố gắng thụ thai trong một thời gian nhưng chưa thành công.
  • Triệu chứng ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng cuộc sống, sinh hoạt và công việc hằng ngày.

Kết luận

Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính, có thể tiến triển âm thầm, nhưng gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống và khả năng sinh sản của phụ nữ. Việc hiểu đúng về bệnh, nhận biết sớm các triệu chứng điển hình và tuân thủ theo dõi y tế đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát đau, hạn chế biến chứng và giảm nguy cơ tái phát.

Trên thực tế, mỗi người có đặc điểm và nhu cầu điều trị khác nhau, do đó việc thăm khám, chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa là yếu tố then chốt giúp quản lý bệnh hiệu quả trong dài hạn.

Nếu bạn đang gặp các triệu chứng nghi ngờ hoặc cần tư vấn chuyên sâu về chẩn đoán và điều trị bệnh lạc nội mạc, hãy chủ động thăm khám tại Phụ khoa - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, bệnh viện mang đến giải pháp chẩn đoán chính xác, điều trị toàn diện và đồng hành lâu dài trong chăm sóc sức khỏe phụ khoa cho phụ nữ. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 14/01/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Endometriosis, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/endometriosis/symptoms-causes/syc-20354656#:~:text=Endometriosis%20is%20a%20condition%20in,including%20the%20bowel%20and%20bladder.

Endometriosis, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/10857-endometriosis

right

Chủ đề :