iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Thần Kinh - Tinh Thần

icon

Rối loạn trầm cảm tái diễn: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Rối loạn trầm cảm tái diễn: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Rối loạn trầm cảm tái diễn: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Rối loạn trầm cảm tái diễn có thể khiến người bệnh liên tục rơi vào những giai đoạn buồn bã, mất năng lượng và suy giảm cảm xúc dù đã từng ổn định trước đó. Tình trạng này tác động đến sức khỏe tâm thần, công việc, các mối quan hệ và chất lượng cuộc sống. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, cách chẩn đoán cũng như phương pháp điều trị và kiểm soát bệnh hiệu quả.

Tìm hiểu chung về rối loạn trầm cảm tái diễn

Rối loạn trầm cảm tái diễn là một trong những rối loạn khí sắc thuộc nhóm F33 theo bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Bệnh đặc trưng bởi các giai đoạn trầm cảm lặp đi lặp lại, xen kẽ với những khoảng thời gian cảm xúc ổn định. Đôi khi, người bệnh có thể xuất hiện biểu hiện hưng phấn nhẹ trong thời gian ngắn.

Tình trạng này có xu hướng quay trở lại nhiều lần, ngay cả khi người bệnh đã thuyên giảm triệu chứng trước đó. Thời gian kéo dài của mỗi giai đoạn bệnh và khoảng cách giữa các đợt tái diễn có thể khác nhau ở từng người, từ vài tháng đến nhiều năm. Nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp, bệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tâm thần, công việc, các mối quan hệ và chất lượng cuộc sống.

Rối loạn trầm cảm tái diễn có thể xuất hiện lặp đi lặp lại theo từng giai đoạn khác nhau

Rối loạn trầm cảm tái diễn có thể xuất hiện lặp đi lặp lại theo từng giai đoạn khác nhau

Phân loại mức độ bệnh

Theo ICD-10, rối loạn trầm cảm được phân thành nhiều mức độ khác nhau dựa trên biểu hiện lâm sàng, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và khả năng duy trì hoạt động hằng ngày của người bệnh. Cụ thể:

1. F33.0 - Rối loạn trầm cảm tái phát, hiện tại giai đoạn nhẹ

Giai đoạn này có đặc điểm lâm sàng tương tự giai đoạn trầm cảm nhẹ (F32.0). Nếu bạn hoặc người thân đang trải qua khí sắc trầm buồn kéo dài, giảm hứng thú với các hoạt động thường ngày hoặc dễ mệt mỏi và khó tập trung - đây có thể là những dấu hiệu của giai đoạn F33.0. Tuy nhiên, các triệu chứng chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng duy trì công việc, học tập hoặc sinh hoạt cá nhân.

Ở nhiều trường hợp, người bệnh vẫn có thể thực hiện các hoạt động hằng ngày nhưng cần nhiều nỗ lực hơn bình thường. Do biểu hiện không quá rõ rệt, giai đoạn này dễ bị nhầm lẫn với trạng thái căng thẳng tâm lý hoặc kiệt sức kéo dài.

Người bệnh ở giai đoạn nhẹ vẫn có thể duy trì sinh hoạt hằng ngày

Người bệnh ở giai đoạn nhẹ vẫn có thể duy trì sinh hoạt hằng ngày

2. F33.1 - Rối loạn trầm cảm tái diễn, hiện tại giai đoạn vừa

Mức độ này tương ứng với đặc điểm của giai đoạn trầm cảm vừa (F32.1), khi các triệu chứng đã trở nên rõ rệt và làm suy giảm chức năng sống. Người bệnh thường mất động lực làm việc, giảm khả năng tập trung chú ý, rối loạn giấc ngủ và xuất hiện cảm giác bi quan hoặc vô vọng kéo dài.

Ngoài các biểu hiện cảm xúc, người bệnh có thể thu mình khỏi các mối quan hệ xã hội, giảm khả năng kiểm soát cảm xúc và suy giảm hiệu suất học tập hoặc lao động. Giai đoạn này thường cần được can thiệp điều trị kết hợp giữa thuốc và tâm lý trị liệu để hạn chế nguy cơ tiến triển nặng hơn.

3. F33.2 - Rối loạn trầm cảm tái phát, hiện tại giai đoạn nặng không có triệu chứng loạn thần

Đây là giai đoạn trầm cảm nặng nhưng chưa xuất hiện các triệu chứng loạn thần, có đặc điểm tương tự F32.2. Người bệnh thường rơi vào trạng thái buồn chán sâu sắc, gần như mất hoàn toàn hứng thú với cuộc sống và suy giảm nghiêm trọng năng lượng cũng như khả năng hoạt động hằng ngày.

Các biểu hiện thường gặp bao gồm cảm giác tội lỗi quá mức, tự đánh giá thấp bản thân, tuyệt vọng kéo dài hoặc xuất hiện ý nghĩ tự sát. Ở giai đoạn này, người bệnh thường gặp khó khăn trong việc duy trì sinh hoạt cá nhân, giao tiếp xã hội và công việc. Việc điều trị cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa để hạn chế các biến chứng nguy hiểm.

4. F33.3 - Rối loạn trầm cảm tái phát, hiện tại giai đoạn nặng có triệu chứng loạn thần

Đây là mức độ nghiêm trọng nhất của rối loạn trầm cảm tái phát, tương ứng với đặc điểm của F32.3. Ngoài các triệu chứng trầm cảm nặng, người bệnh còn xuất hiện các biểu hiện loạn thần như hoang tưởng, ảo giác hoặc rối loạn tư duy.

Các hoang tưởng thường liên quan đến cảm giác tội lỗi, bị trừng phạt, vô dụng hoặc cho rằng bản thân mắc bệnh nghiêm trọng. Một số trường hợp có thể xuất hiện ảo thanh mang tính chỉ trích hoặc thúc đẩy hành vi tự hại - tự sát. Giai đoạn này có nguy cơ cao dẫn đến hành vi tự sát hoặc mất kiểm soát hành vi, do đó cần được điều trị chuyên sâu và theo dõi y tế tích cực.

5. F33.4 - Rối loạn trầm cảm tái phát, hiện đang thuyên giảm

Phân loại này được sử dụng khi người bệnh từng trải qua nhiều giai đoạn trầm cảm tái phát nhưng tại thời điểm hiện tại các triệu chứng đã giảm đáng kể hoặc không còn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán của một giai đoạn trầm cảm.

Mặc dù cảm xúc và chức năng sống có thể dần ổn định trở lại, nguy cơ tái phát vẫn tồn tại, đặc biệt ở những người có tiền sử nhiều đợt bệnh hoặc chịu áp lực tâm lý kéo dài. Vì vậy, người bệnh vẫn cần duy trì theo dõi định kỳ, tuân thủ điều trị và chủ động nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm.

6. F33.8 - Rối loạn trầm cảm tái phát khác

Mã phân loại này áp dụng cho các trường hợp có đặc điểm tái diễn của trầm cảm nhưng biểu hiện lâm sàng không hoàn toàn phù hợp với các phân nhóm điển hình đã được mô tả trong ICD-10.

Một số trường hợp có thể xuất hiện triệu chứng không điển hình, diễn tiến phức tạp hoặc kết hợp với các rối loạn cảm xúc khác. Việc đánh giá thường cần dựa trên thăm khám chuyên khoa, tiền sử bệnh và mức độ ảnh hưởng thực tế đến chức năng tâm lý - xã hội của người bệnh.

7. F33.9 - Rối loạn trầm cảm tái phát, không biệt định

Đây là phân loại được sử dụng khi có biểu hiện của rối loạn trầm cảm tái phát nhưng chưa đủ dữ liệu lâm sàng để xác định cụ thể mức độ hoặc đặc điểm của giai đoạn hiện tại.

Trường hợp này thường gặp khi thông tin khai thác chưa đầy đủ, triệu chứng chưa điển hình hoặc người bệnh cần được theo dõi thêm theo thời gian. Việc chẩn đoán chính xác cần kết hợp đánh giá chuyên môn, tiền sử bệnh lý và diễn tiến triệu chứng trong thực tế.

Người bệnh cần được đánh giá thêm để xác định chính xác tình trạng hiện tại

Người bệnh cần được đánh giá thêm để xác định chính xác tình trạng hiện tại

Nếu bạn đang có suy nghĩ tự làm hại bản thân hoặc cần hỗ trợ tâm lý khẩn cấp, hãy liên hệ hotline: 1900 2262 để được bác sĩ Bệnh viện Đại học Phenikaa tư vấn.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Có nhiều yếu tố khác nhau liên quan đến sự khởi phát và tái diễn của triệu chứng trầm cảm. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát trầm cảm tăng dần sau mỗi đợt bệnh, trong đó yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường sống được xem là những tác nhân ảnh hưởng phổ biến nhất.

  • Yếu tố di truyền và sinh học: Người có tiền sử gia đình mắc trầm cảm hoặc các rối loạn cảm xúc thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Ngoài ra, sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine và norepinephrine cũng được cho là có liên quan đến quá trình hình thành và tái phát bệnh.
  • Áp lực và căng thẳng kéo dài: Stress từ công việc, học tập, tài chính hoặc các mối quan hệ cá nhân có thể khiến cảm xúc bị suy giảm trong thời gian dài, từ đó làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc tái diễn các giai đoạn trầm cảm.
  • Sang chấn tâm lý: Những biến cố như mất người thân, ly hôn, bạo lực, lạm dụng hoặc trải nghiệm tiêu cực kéo dài có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tâm thần và trở thành yếu tố thúc đẩy bệnh tái phát.
  • Rối loạn giấc ngủ và lối sống thiếu lành mạnh: Thức khuya, thiếu ngủ, ít vận động hoặc sinh hoạt không điều độ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của não bộ và khả năng điều hòa cảm xúc.
  • Lạm dụng rượu bia và chất kích thích: Việc sử dụng rượu bia, thuốc lá hoặc các chất kích thích trong thời gian dài có thể làm rối loạn hoạt động tâm thần, khiến triệu chứng trầm cảm trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Tiền sử mắc các rối loạn tâm thần: Người từng mắc trầm cảm, rối loạn lo âu hoặc các rối loạn cảm xúc khác thường có nguy cơ tái phát cao hơn so với người bình thường.
  • Thiếu sự hỗ trợ tâm lý - xã hội: Việc sống cô lập, ít chia sẻ cảm xúc hoặc không nhận được sự hỗ trợ từ gia đình và người thân có thể khiến người bệnh khó hồi phục và dễ rơi vào trạng thái tiêu cực kéo dài.
  • Mắc bệnh lý mạn tính: Các bệnh lý kéo dài như tim mạch, nội tiết, đau mạn tính hoặc rối loạn thần kinh có thể tác động tiêu cực đến tâm lý và làm tăng nguy cơ xuất hiện các giai đoạn trầm cảm tái diễn.

Rối loạn trầm cảm tái diễn được chẩn đoán như thế nào?

Bác sĩ chuyên khoa tâm thần sẽ thực hiện chẩn đoán thông qua đánh giá triệu chứng, tiền sử bệnh và mức độ ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi cũng như khả năng sinh hoạt của người bệnh.

Dưới đây là những nội dung quan trọng thường được bác sĩ xem xét trong quá trình chẩn đoán bệnh.

1. Thăm khám lâm sàng và đánh giá triệu chứng

Thăm khám lâm sàng là bước đầu tiên để bác sĩ nhận diện các triệu chứng và đánh giá mức độ bệnh. Bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng đặc trưng như khí sắc trầm buồn kéo dài, giảm hứng thú với hoạt động thường ngày, suy giảm năng lượng, rối loạn giấc ngủ, thay đổi cảm giác thèm ăn hoặc khó tập trung.

Ngoài việc xác định triệu chứng hiện tại, bác sĩ cũng sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh đến khả năng học tập, làm việc, sinh hoạt cá nhân và các mối quan hệ xã hội. Ở một số trường hợp, người bệnh có thể được đánh giá thêm về nguy cơ tự sát hoặc hành vi tự làm hại bản thân để có hướng can thiệp phù hợp.

2. Khai thác tiền sử bệnh và các giai đoạn tái phát

Để xác định tính chất tái diễn của bệnh, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử các giai đoạn trầm cảm trước đó, bao gồm thời điểm khởi phát, thời gian kéo dài triệu chứng, mức độ nghiêm trọng và khoảng cách giữa các đợt bệnh.

Ngoài ra, tiền sử điều trị, khả năng đáp ứng thuốc, các yếu tố stress kéo dài hoặc tiền sử gia đình mắc rối loạn cảm xúc cũng được xem xét nhằm đánh giá nguy cơ tái phát và mức độ tiến triển của bệnh theo thời gian.

Tiền sử tái phát giúp hỗ trợ xác định diễn tiến của bệnh

Tiền sử tái phát giúp hỗ trợ xác định diễn tiến của bệnh

3. Áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán ICD-10 hoặc DSM-5

Sau khi đánh giá triệu chứng lâm sàng, bác sĩ sẽ đối chiếu với ICD-10/ICD-11 hoặc DSM-5/DSM-5-TR (2022) để xác định bệnh.

Theo ICD-10, chẩn đoán thường dựa trên số lần xuất hiện các giai đoạn trầm cảm, thời gian kéo dài triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến chức năng sống. Trong khi đó, DSM-5 tập trung đánh giá các nhóm triệu chứng cốt lõi như khí sắc trầm buồn, mất hứng thú, thay đổi giấc ngủ, cảm giác tội lỗi hoặc suy nghĩ tự sát.

Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp phân loại chính xác mức độ bệnh và hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

4. Sử dụng thang đo và công cụ đánh giá tâm lý

Bên cạnh thăm khám lâm sàng, một số thang đo tâm lý có thể được sử dụng nhằm hỗ trợ đánh giá mức độ trầm cảm và theo dõi diễn tiến bệnh theo thời gian. Các công cụ thường được áp dụng gồm:

  • PHQ-9 (Patient Health Questionnaire-9).
  • Beck Depression Inventory (BDI).
  • Hamilton Depression Rating Scale (HAM-D).

Những thang đo này giúp lượng hóa mức độ triệu chứng, hỗ trợ sàng lọc nguy cơ tái phát và đánh giá hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, kết quả thang đo không thay thế hoàn toàn cho chẩn đoán lâm sàng của bác sĩ chuyên khoa.

5. Thực hiện xét nghiệm và chẩn đoán phân biệt

Trong một số trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán phân biệt, nhằm hỗ trợ xác định nguyên nhân gây triệu chứng cũng như loại trừ các bệnh lý hoặc rối loạn tâm thần có biểu hiện tương tự.

Một số xét nghiệm thường được chỉ định gồm:

  • Xét nghiệm công thức máu: Giúp phát hiện tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng hoặc các bất thường toàn thân có thể gây mệt mỏi, suy giảm năng lượng và thay đổi cảm xúc.
  • Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: Được thực hiện để kiểm tra các rối loạn nội tiết như suy giáp hoặc cường giáp, vì những bệnh lý này có thể gây ra triệu chứng tương tự trầm cảm.
  • Xét nghiệm đường huyết và chuyển hóa: Hỗ trợ đánh giá các rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh lý mạn tính ảnh hưởng đến tâm trạng và hoạt động thần kinh.
  • Xét nghiệm vitamin và vi chất: Một số trường hợp thiếu vitamin B12, vitamin D hoặc acid folic có thể liên quan đến tình trạng mệt mỏi kéo dài và suy giảm cảm xúc.
  • Xét nghiệm chất kích thích hoặc rượu bia: Giúp xác định việc sử dụng chất kích thích có liên quan đến các biểu hiện rối loạn cảm xúc hay không.
  • Chụp CT hoặc MRI não (nếu cần): Được chỉ định trong trường hợp nghi ngờ tổn thương thần kinh, bệnh lý não hoặc các nguyên nhân thực thể ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.

Ngoài cận lâm sàng, bác sĩ cần chẩn đoán phân biệt với một số bệnh có biểu hiện tương tự: rối loạn lo âu, rối loạn lưỡng cực, rối loạn thích nghi, sa sút trí tuệ hoặc các rối loạn liên quan đến stress và sang chấn tâm lý. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định chính xác tình trạng bệnh và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Cách điều trị và kiểm soát rối loạn trầm cảm tái phát

Tùy vào mức độ triệu chứng và tình trạng sức khỏe tâm thần của từng người, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp nhằm cải thiện triệu chứng và hạn chế nguy cơ tái phát. Dưới đây là các phương pháp điều trị chính:

1. Điều trị bằng thuốc

Điều trị bằng thuốc thường được chỉ định ở những trường hợp có triệu chứng từ mức độ vừa đến nặng hoặc có nguy cơ tái phát nhiều lần. Mục tiêu của phương pháp này là cải thiện triệu chứng, ổn định cảm xúc và hỗ trợ kiểm soát bệnh trong thời gian dài.

Một số nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Đây là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhờ hiệu quả cải thiện khí sắc, giảm lo âu và ít tác dụng phụ hơn so với nhiều nhóm thuốc cũ.
  • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI): Thường được chỉ định khi người bệnh có biểu hiện mệt mỏi kéo dài, giảm năng lượng hoặc đáp ứng kém với nhóm SSRI.
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA): Có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định nhưng cần theo dõi chặt chẽ do nguy cơ tác dụng phụ cao hơn.
  • Thuốc hỗ trợ điều trị: Một số trường hợp có thể được kết hợp thêm thuốc an thần, thuốc an thần gây ngủ (hypnotics/sedatives) hoặc thuốc ổn định khí sắc tùy theo triệu chứng thực tế.

Theo khuyến cáo từ thực hành lâm sàng, người bệnh có từ 3 đợt trầm cảm trở lên thường cần duy trì điều trị bằng thuốc ít nhất 2 năm, thậm chí lâu hơn tùy theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. Việc giảm liều hoặc ngưng thuốc cần được thực hiện từ từ dưới sự giám sát y tế.

Thuốc chống trầm cảm giúp cải thiện khí sắc và ổn định cảm xúc

Thuốc chống trầm cảm giúp cải thiện khí sắc và ổn định cảm xúc

2. Tâm lý trị liệu

Tâm lý trị liệu là phương pháp giúp người bệnh nhận diện suy nghĩ tiêu cực, điều chỉnh cảm xúc và cải thiện khả năng thích nghi với các áp lực trong cuộc sống. Đây cũng là một trong những hướng điều trị quan trọng nhằm giảm nguy cơ tái phát về lâu dài.

Một số liệu pháp thường được áp dụng gồm:

  • Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT): Giúp người bệnh nhận diện và thay đổi các suy nghĩ, hành vi tiêu cực liên quan đến trầm cảm.
  • Liệu pháp giao tiếp cá nhân (IPT): Tập trung cải thiện kỹ năng giao tiếp, xử lý xung đột và các vấn đề trong mối quan hệ xã hội.
  • Liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT): Được thiết kế riêng cho việc phòng ngừa trầm cảm tái phát, giúp người bệnh nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo và ngăn chặn vòng lặp suy nghĩ tiêu cực. Đây là liệu pháp có bằng chứng mạnh trong giai đoạn điều trị duy trì.
  • Liệu pháp hỗ trợ tâm lý: Giúp người bệnh chia sẻ cảm xúc, giảm căng thẳng tinh thần và tăng khả năng thích nghi với khó khăn trong cuộc sống.
  • Liệu pháp nhóm hoặc trị liệu gia đình: Có thể được áp dụng nhằm tăng sự hỗ trợ từ người thân và cải thiện môi trường tâm lý xung quanh người bệnh.

3. Liệu pháp kích thích điện não (ECT)

Liệu pháp kích thích điện não (ECT) thường được chỉ định trong các trường hợp trầm cảm nặng, trầm cảm có triệu chứng loạn thần hoặc khi người bệnh không đáp ứng với điều trị bằng thuốc. ECT sử dụng xung điện ngắn, được kiểm soát chặt chẽ để kích thích não tạo ra một cơn co giật ngắn có kiểm soát dưới gây mê toàn thân, nhằm cải thiện triệu chứng trầm cảm nặng.

Hiện nay, ECT được thực hiện dưới gây mê toàn thân và theo dõi y tế liên tục, với mức độ an toàn được cải thiện đáng kể so với các phiên bản trước đây của phương pháp này. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ tạm thời như đau đầu, mệt mỏi hoặc suy giảm trí nhớ ngắn hạn sau điều trị.

4. Điều chỉnh lối sống và kiểm soát stress

Bên cạnh các phương pháp điều trị chuyên môn, việc chủ động chăm sóc sức khỏe tâm thần và duy trì lối sống lành mạnh giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả hơn và hạn chế nguy cơ tái phát. Bạn nên xây dựng chế độ sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc, ăn uống cân bằng và duy trì hoạt động thể chất phù hợp.

Ngoài ra, các biện pháp kiểm soát stress như thiền, yoga, thư giãn tinh thần hoặc duy trì kết nối xã hội cũng có thể hỗ trợ cải thiện sức khỏe tâm thần. Việc hạn chế rượu bia, chất kích thích và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình hoặc chuyên gia tâm lý cũng góp phần nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.

Lối sống lành mạnh góp phần hỗ trợ kiểm soát và phòng ngừa tái phát

Lối sống lành mạnh góp phần hỗ trợ kiểm soát và phòng ngừa tái phát

Khi nào cần đi khám bác sĩ chuyên khoa?

Nhiều người có xu hướng trì hoãn việc thăm khám vì cho rằng triệu chứng sẽ tự qua hoặc cảm thấy ngại khi tìm đến chuyên khoa tâm thần. Tuy nhiên, can thiệp sớm giúp rút ngắn đáng kể thời gian điều trị và giảm nguy cơ bệnh tiến triển nặng hơn.

  • Buồn bã, chán nản kéo dài trên 2 tuần: Tâm trạng tiêu cực xuất hiện liên tục, khó cải thiện dù đã nghỉ ngơi hoặc thay đổi môi trường sống.
  • Mất hứng thú với các hoạt động thường ngày: Không còn quan tâm đến công việc, học tập, sở thích cá nhân hoặc các mối quan hệ xã hội.
  • Rối loạn giấc ngủ và thay đổi cảm xúc rõ rệt: Thường xuyên mất ngủ, ngủ quá nhiều, dễ cáu gắt, lo âu hoặc cảm thấy trống rỗng kéo dài.
  • Suy giảm khả năng học tập và làm việc: Khó tập trung chú ý, giảm hiệu suất công việc, mất động lực hoặc không thể duy trì sinh hoạt bình thường.
  • Xuất hiện suy nghĩ tiêu cực hoặc ý định tự làm hại bản thân: Đây là dấu hiệu nghiêm trọng cần được can thiệp chuyên khoa càng sớm càng tốt.
  • Triệu chứng tái phát nhiều lần: Người từng có tiền sử trầm cảm hoặc đã điều trị trước đó nhưng các triệu chứng tiếp tục quay trở lại cần được theo dõi và đánh giá lại.
  • Không đáp ứng với các biện pháp hỗ trợ thông thường: Tình trạng tâm lý không cải thiện dù đã nghỉ ngơi, thay đổi lối sống hoặc nhận hỗ trợ từ người thân.

Kết luận

Rối loạn trầm cảm tái diễn không chỉ là những giai đoạn buồn bã thoáng qua, mà là một rối loạn tâm thần có khả năng ảnh hưởng kéo dài đến cảm xúc, suy nghĩ và khả năng duy trì cuộc sống thường ngày. Tiên lượng bệnh phụ thuộc lớn vào thời điểm phát hiện và mức độ tuân thủ điều trị. Bệnh có thể tái phát nhiều lần, thậm chí tiến triển thành trầm cảm kháng trị nếu không được kiểm soát đúng cách, đặc biệt ở những người thường xuyên chịu áp lực tâm lý hoặc từng có tiền sử trầm cảm trước đó.

Nếu đang gặp các biểu hiện nghi ngờ hoặc cần được tư vấn chuyên sâu về sức khỏe tâm thần, bạn có thể thăm khám tại Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được đánh giá và hỗ trợ phù hợp. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

Trầm cảm tái diễn không phải điểm kết thúc. Với sự hỗ trợ đúng lúc và phác đồ điều trị phù hợp, nhiều người bệnh đã lấy lại được sự ổn định và chất lượng cuộc sống - bạn không phải đi qua hành trình này một mình.

calendarNgày cập nhật: 02/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

ICD-10 Version:2014, https://icd.who.int/browse10/2014/en#F33

Evaluating the new ICD-10 categories of depressive episode and recurrent depressive disorder, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/8046160/

Risk for Recurrence in Depression, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2169519/

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám