iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Các loại thuốc trị viêm phế quản và lưu ý quan trọng khi sử dụng

Các loại thuốc trị viêm phế quản và lưu ý quan trọng khi sử dụng

Các loại thuốc trị viêm phế quản và lưu ý quan trọng khi sử dụng

Thuốc trị viêm phế quản gồm 6 nhóm chính: giảm đau – hạ sốt, giảm ho, long đờm, giãn phế quản, corticosteroid và kháng sinh. Phần lớn trường hợp viêm phế quản cấp chỉ cần thuốc giảm triệu chứng. Kháng sinh và corticosteroid chỉ dùng khi bác sĩ có chỉ định. Hiểu đúng vai trò từng nhóm giúp bạn tránh tự dùng thuốc sai và hạn chế tác dụng không mong muốn.

Vai trò của thuốc trong điều trị viêm phế quản

Tùy thể bệnh, thuốc trị viêm phế quản có thể hướng đến 5 mục tiêu sau:

  • Kiểm soát triệu chứng: Thuốc có thể giúp giảm sốt, đau nhức, ho hoặc hỗ trợ làm loãng đờm, qua đó giảm cảm giác khó chịu và giúp người bệnh sinh hoạt dễ dàng hơn trong thời gian hồi phục.
  • Cải thiện tình trạng đường thở: Ở người có khò khè hoặc co thắt phế quản, thuốc giãn phế quản có thể được cân nhắc để làm giãn cơ trơn đường thở, giúp không khí lưu thông thuận lợi hơn.
  • Kiểm soát tình trạng viêm: Corticosteroid có tác dụng chống viêm đường thở. Bác sĩ thường chỉ định nhóm thuốc này trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc khi người bệnh có hen đi kèm.
  • Điều trị nhiễm khuẩn khi có chỉ định: Kháng sinh có vai trò trong một số trường hợp xác định hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn cần điều trị.
  • Kiểm soát bệnh lâu dài: Với viêm phế quản mạn, đặc biệt trong bệnh cảnh COPD, một số thuốc được sử dụng duy trì nhằm giảm triệu chứng, cải thiện khả năng hô hấp và hạn chế nguy cơ xuất hiện các đợt cấp.

Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ cải thiện tình trạng hô hấp

Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ cải thiện tình trạng hô hấp

Các loại thuốc trị viêm phế quản thường được sử dụng

Bác sĩ lựa chọn thuốc điều trị viêm phế quản dựa trên thể bệnh, triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến đường hô hấp của từng người. Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

1. Thuốc giảm đau, hạ sốt

Thuốc giảm đau, hạ sốt chủ yếu được sử dụng khi người bệnh có sốt, đau đầu, đau họng hoặc đau nhức cơ thể. Paracetamol là một lựa chọn thường gặp ở người lớn, với liều thông thường 500 - 1.000 mg/lần, cách nhau ít nhất 4 giờ và không vượt quá 4.000 mg trong 24 giờ. Người có cân nặng dưới 50 kg, bệnh gan hoặc các yếu tố làm tăng nguy cơ độc tính có thể cần giới hạn liều thấp hơn.

Ibuprofen cũng có thể giúp hạ sốt và giảm đau nếu người bệnh không có chống chỉ định. Với chế phẩm không kê đơn, người lớn thường dùng 200 - 400 mg/lần, tối đa 3 lần/ngày và các lần dùng cách nhau ít nhất 4 giờ. Thuốc nên được dùng cùng hoặc sau thức ăn. Người có tiền sử loét dạ dày, bệnh thận, một số bệnh tim mạch, dị ứng với thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc đang dùng thuốc chống đông cần thận trọng và nên hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng.

Thuốc giúp giảm sốt, đau đầu và đau nhức cơ thể

Thuốc giúp giảm sốt, đau đầu và đau nhức cơ thể

2. Thuốc giảm ho

Ho giúp cơ thể tống dịch tiết và các tác nhân kích thích ra khỏi đường hô hấp, vì vậy không phải trường hợp viêm phế quản nào cũng cần dùng thuốc để ức chế ho. Nhóm thuốc này chủ yếu được cân nhắc khi người bệnh ho khan nhiều, ho về đêm hoặc triệu chứng ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ và sinh hoạt.

Dextromethorphan là một hoạt chất giảm ho thường gặp. Liều sử dụng phụ thuộc vào dạng bào chế và hàm lượng của từng sản phẩm, do đó cần tuân thủ hướng dẫn trên nhãn thuốc hoặc chỉ định của nhân viên y tế. Không dùng dextromethorphan cùng hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng thuốc ức chế MAO. Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI vì nguy cơ hội chứng serotonin.

Một số siro ho phối hợp có chứa codein. Hoạt chất này không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi và phụ nữ đang cho con bú. Người đang ho nhiều đờm cũng cần thận trọng với thuốc ức chế ho, vì giảm phản xạ ho có thể khiến đờm ứ đọng trong đường thở.

3. Thuốc long đờm

Thuốc long đờm được sử dụng nhằm hỗ trợ làm dịch tiết đường hô hấp bớt đặc và dễ tống ra ngoài hơn, từ đó giúp người bệnh khạc đờm thuận lợi. Guaifenesin là một hoạt chất thường gặp trong nhóm này. Ở người lớn, liều dùng phụ thuộc vào dạng bào chế:

  • Dạng giải phóng tức thì thường dùng 200 - 400 mg mỗi 4 giờ khi cần.
  • Dạng giải phóng kéo dài thường dùng 600 - 1.200 mg mỗi 12 giờ.
  • Tổng liều không vượt quá 2.400 mg/ngày.

Thuốc long đờm chủ yếu hỗ trợ kiểm soát triệu chứng, không điều trị trực tiếp nguyên nhân gây viêm phế quản. Trong thời gian sử dụng, người bệnh nên uống đủ nước nếu không có chỉ định hạn chế dịch, đồng thời tránh khói thuốc và các tác nhân kích thích đường thở. Không nên tự phối hợp nhiều thuốc ho hoặc thuốc cảm cùng lúc vì một số chế phẩm có thể chứa sẵn guaifenesin hoặc các hoạt chất khác, làm tăng nguy cơ dùng trùng liều.

Ngoài guaifenesin, nhóm thuốc tiêu nhầy như acetylcysteine, carbocisteine, ambroxol hoặc bromhexine cũng thường được dùng để làm loãng đờm. Bằng chứng về lợi ích của nhóm này trong viêm phế quản cấp còn hạn chế. Ở người mắc COPD, GOLD ghi nhận carbocisteine và N-acetylcysteine có thể giúp giảm số đợt cấp ở một số người bệnh chọn lọc.

4. Thuốc giãn phế quản

Thuốc giãn phế quản làm giãn cơ trơn quanh đường thở, từ đó giúp cải thiện luồng khí khi người bệnh có co thắt phế quản, khò khè hoặc tắc nghẽn đường thở. Tuy nhiên, nhóm thuốc này không được sử dụng thường quy cho viêm phế quản cấp đơn thuần ở người không mắc bệnh hen hoặc COPD.

Ở người viêm phế quản mạn trong bệnh cảnh COPD, thuốc giãn phế quản dạng hít có vai trò quan trọng hơn. Khi xảy ra đợt cấp COPD, bác sĩ thường ưu tiên thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh như salbutamol. Thuốc có thể phối hợp với ipratropium để giảm co thắt đường thở. Liều và tần suất sử dụng phụ thuộc vào hoạt chất, dạng hít, mức độ triệu chứng và đáp ứng của từng người, vì vậy cần tuân thủ phác đồ được bác sĩ hướng dẫn.

Nếu bạn phải dùng thuốc cắt cơn nhiều hơn thường lệ mà khó thở không giảm, đây là dấu hiệu bệnh đang nặng lên. Bạn cần đi khám ngay thay vì tự tăng số lần xịt. Dùng quá liều còn có thể gây run tay, hồi hộp hoặc tim đập nhanh.

5. Corticosteroid

Corticosteroid có tác dụng giảm phản ứng viêm tại đường hô hấp nhưng không phải thuốc điều trị thường quy cho viêm phế quản cấp không biến chứng. Nhóm thuốc này chủ yếu được cân nhắc khi người bệnh có bệnh đường thở đi kèm, chẳng hạn hen, hoặc trong một số đợt cấp COPD.

Đối với đợt cấp COPD có chỉ định dùng corticosteroid toàn thân, GOLD (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease) khuyến cáo liều tương đương prednisone 40 mg/ngày trong 5 ngày. Đây là phác đồ dành cho đợt cấp COPD, không phải liều dùng chung cho người mắc viêm phế quản cấp. Corticosteroid có thể làm tăng đường huyết, ảnh hưởng huyết áp, tăng nguy cơ nhiễm trùng và gây nhiều tác dụng không mong muốn khác nếu sử dụng không phù hợp. Do đó, người bệnh không nên tự mua prednisone, prednisolone hoặc các corticosteroid khác để điều trị ho hay viêm phế quản.

Corticosteroid giúp kiểm soát viêm đường thở trong một số trường hợp

Corticosteroid giúp kiểm soát viêm đường thở trong một số trường hợp

6. Thuốc kháng sinh

Kháng sinh không được sử dụng thường quy trong điều trị viêm phế quản cấp, bởi phần lớn trường hợp có nguyên nhân từ virus.

Bác sĩ chỉ cân nhắc kháng sinh khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ hợp lý về nhiễm khuẩn. Ví dụ: ho gà, hoặc đợt cấp COPD có đờm mủ (đờm đục, vàng hoặc xanh) kèm tăng khó thở hay tăng lượng đờm. Bác sĩ chọn loại kháng sinh, liều và thời gian dùng dựa trên nguyên nhân nghi ngờ và mức độ bệnh. Tiền sử dị ứng, chức năng gan thận và các thuốc bạn đang dùng cũng ảnh hưởng đến lựa chọn này.

Vì vậy, người bệnh không nên tự mua kháng sinh, dùng lại đơn thuốc cũ hoặc sử dụng thuốc còn thừa từ lần điều trị trước. Dùng kháng sinh không đúng chỉ định không giúp viêm phế quản do virus khỏi nhanh hơn, đồng thời có thể gây tác dụng không mong muốn và làm gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh.

Sử dụng thuốc trong viêm phế quản cấp và mạn

Viêm phế quản cấp và viêm phế quản mạn có đặc điểm, diễn biến và mục tiêu điều trị khác nhau, nên cách lựa chọn thuốc cũng không giống nhau.

Với viêm phế quản cấp, điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng vì phần lớn trường hợp liên quan đến virus và có thể tự cải thiện. Paracetamol hoặc ibuprofen được cân nhắc khi người bệnh sốt, đau đầu hoặc đau nhức cơ thể. Thuốc giảm ho có thể phù hợp khi ho khan nhiều, ảnh hưởng đến giấc ngủ; trong khi thuốc long đờm hỗ trợ người có đờm đặc, khó khạc. Thuốc giãn phế quản chỉ dùng khi xuất hiện khò khè hoặc co thắt phế quản. Kháng sinh và corticosteroid ít mang lại lợi ích với trường hợp cấp không biến chứng.

Với viêm phế quản mạn trong bệnh cảnh COPD, điều trị hướng đến kiểm soát triệu chứng lâu dài và giảm nguy cơ đợt cấp. Thuốc giãn phế quản dạng hít giữ vai trò chính nhờ khả năng cải thiện luồng khí và giảm khó thở. Bác sĩ dựa vào số lượng bạch cầu ái toan (eosinophil, một loại bạch cầu tăng khi đường thở viêm kiểu dị ứng) trong máu và tiền sử đợt cấp để quyết định có bổ sung corticosteroid dạng hít hay không. Ở người mắc COPD, nhóm thuốc này có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi nên cần được theo dõi.

Khi bệnh xuất hiện đợt cấp, bác sĩ có thể tăng cường thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn để cải thiện nhanh tình trạng tắc nghẽn, đồng thời cân nhắc corticosteroid toàn thân để hỗ trợ rút ngắn thời gian hồi phục. Kháng sinh chỉ dùng khi đợt cấp có dấu hiệu nhiễm khuẩn.

Nguyên tắc sử dụng thuốc trị viêm phế quản an toàn

Dùng thuốc đúng cách giúp kiểm soát triệu chứng và hạn chế tác dụng không mong muốn. Trong quá trình điều trị, bạn cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

1. Dùng thuốc đúng chỉ định

Mỗi nhóm thuốc chỉ phù hợp với những mục tiêu điều trị nhất định. Thuốc giảm đau, hạ sốt có thể dùng để kiểm soát triệu chứng, trong khi thuốc giãn phế quản, corticosteroid và kháng sinh cần được lựa chọn dựa trên bệnh cảnh cụ thể. Bạn không nên tự dùng kháng sinh khi ho có đờm hoặc tự dùng corticosteroid để giảm ho nhanh. Những thuốc này ít mang lại lợi ích trong viêm phế quản cấp không biến chứng

2. Tuân thủ liều lượng và thời gian sử dụng

Bạn cần dùng đúng liều, đúng khoảng cách giữa các lần và đúng thời gian được hướng dẫn. Tự tăng liều không giúp bệnh hồi phục nhanh hơn mà có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ; ngược lại, tự giảm liều hoặc ngừng các thuốc điều trị duy trì có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát bệnh, đặc biệt ở người mắc COPD. Với thuốc được kê đơn theo liệu trình, mọi thay đổi nên được trao đổi với bác sĩ thay vì tự điều chỉnh theo mức độ ho hoặc cảm giác dễ chịu tạm thời.

Bạn cần dùng thuốc đúng liều và đủ thời gian được hướng dẫn

Bạn cần dùng thuốc đúng liều và đủ thời gian được hướng dẫn

3. Kiểm tra thành phần khi phối hợp nhiều thuốc

Nhiều chế phẩm trị ho, cảm lạnh hoặc cảm cúm chứa từ hai hoạt chất trở lên, chẳng hạn paracetamol kết hợp với thuốc giảm ho hoặc thành phần khác. Nếu sử dụng đồng thời nhiều sản phẩm mà không kiểm tra nhãn thuốc, bạn có thể vô tình dùng trùng hoạt chất và vượt quá liều khuyến cáo.

Trước khi phối hợp thuốc, cần đối chiếu tên hoạt chất, hàm lượng và số lần sử dụng trong ngày thay vì chỉ dựa vào tên thương mại. Người đang sử dụng nhiều thuốc hoặc không xác định được thành phần nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp.

4. Thông báo bệnh nền và các thuốc đang sử dụng

Bệnh nền có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn và độ an toàn của thuốc. Người có tiền sử loét dạ dày, bệnh thận hoặc bệnh tim mạch cần thận trọng khi dùng NSAID như ibuprofen.

Bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh lý đang điều trị, tiền sử dị ứng và các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn hoặc thực phẩm bổ sung đang dùng. Những thông tin này giúp bác sĩ lựa chọn thuốc phù hợp, điều chỉnh liều khi cần và hạn chế tương tác bất lợi.

5. Sử dụng thuốc dạng hít đúng kỹ thuật

Hiệu quả của thuốc giãn phế quản và corticosteroid dạng hít phụ thuộc đáng kể vào kỹ thuật sử dụng. Mỗi loại dụng cụ như bình xịt định liều, bình hít bột khô hoặc thiết bị khác có cách thao tác riêng; dùng sai có thể khiến lượng thuốc đến phổi không đủ dù người bệnh vẫn sử dụng đúng số liều.

Bạn nên được hướng dẫn trực tiếp cách chuẩn bị dụng cụ, hít thuốc và vệ sinh thiết bị. Với corticosteroid dạng hít, súc miệng và nhổ bỏ nước sau khi dùng giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ tại chỗ như nấm miệng. Khi người mắc COPD đáp ứng kém với thuốc hít, việc đầu tiên bác sĩ kiểm tra thường là thao tác dùng dụng cụ. Nhiều trường hợp chỉ cần chỉnh lại cách hít, không cần đổi thuốc.

Nếu bạn đang dùng thuốc hít nhưng vẫn khó thở hoặc phải dùng thuốc cắt cơn thường xuyên, hãy mang theo dụng cụ hít khi đi khám. Bác sĩ chuyên khoa sẽ kiểm tra thao tác và đánh giá lại phác đồ. Gọi 1900 2262 để đặt lịch.

6. Theo dõi đáp ứng trong quá trình điều trị

Đáp ứng với thuốc cần được đánh giá dựa trên diễn biến tổng thể của bệnh, bao gồm mức độ ho, sốt, lượng đờm, khò khè, khó thở và khả năng sinh hoạt. Ho có thể chưa hết ngay sau vài ngày, đặc biệt trong viêm phế quản cấp, nên triệu chứng này đơn độc không phải lý do để tự tăng liều hoặc chuyển sang kháng sinh.

Bạn cần được đánh giá lại nếu triệu chứng ngày càng nặng, khó thở tăng, sốt kéo dài hoặc tái xuất hiện, ho ra máu hay xuất hiện phản ứng bất thường sau khi dùng thuốc. Khi đó, mục tiêu không chỉ là đổi thuốc mà còn cần xác định liệu chẩn đoán ban đầu có thay đổi hoặc xuất hiện biến chứng hay không.

Khi nào người bệnh cần đi khám?

Viêm phế quản cấp thường có thể cải thiện theo thời gian, nhưng người bệnh không nên tiếp tục tự theo dõi hoặc tự điều chỉnh thuốc nếu triệu chứng kéo dài, nặng lên hay xuất hiện dấu hiệu bất thường. Bạn nên chủ động đến cơ sở y tế để được đánh giá khi gặp một trong các tình trạng sau:

  • Khó thở hoặc thở bất thường: Khó thở xuất hiện mới, tăng dần, thở nhanh, hụt hơi khi thực hiện các hoạt động thông thường hoặc cảm giác không đủ không khí cần được kiểm tra sớm.
  • Đau ngực rõ rệt: Bạn cần đi khám nếu đau ngực xuất hiện cả khi không ho, đau tăng dần hoặc kèm khó thở, vã mồ hôi, choáng.
  • Ho ra máu: Máu xuất hiện trong đờm cần được đánh giá để xác định nguyên nhân, nhất là khi tình trạng tái diễn hoặc lượng máu tăng.
  • Sốt cao hoặc kéo dài: Sốt không cải thiện, sốt trở lại sau khi đã giảm hoặc đi kèm rét run, mệt nhiều có thể gợi ý tình trạng cần được đánh giá thêm.
  • Ho kéo dài hoặc ngày càng nặng: Ho kéo dài trên 3 tuần mà không cải thiện, ho tăng dần hoặc thường xuyên tái phát cần được kiểm tra để loại trừ viêm phổi, hen, COPD và các nguyên nhân hô hấp khác.
  • Triệu chứng không cải thiện dù đã điều trị: Nếu ho, khò khè, khó thở hoặc các biểu hiện khác không giảm như dự kiến, người bệnh cần tái khám thay vì tự tăng liều, đổi thuốc hay bổ sung kháng sinh.
  • Có nguy cơ diễn biến nặng: Người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh tim, phổi mạn tính nên chủ động thăm khám sớm hơn khi triệu chứng hô hấp xuất hiện hoặc tiến triển nặng.

Người bệnh nên đi khám khi triệu chứng kéo dài hoặc có dấu hiệu nặng lên

Người bệnh nên đi khám khi triệu chứng kéo dài hoặc có dấu hiệu nặng lên

Kết luận

Điều trị viêm phế quản bằng thuốc cần dựa trên thể bệnh, mức độ triệu chứng và tình trạng đường thở của từng người. Các thuốc giảm đau, hạ sốt hoặc kiểm soát ho chủ yếu giúp giảm triệu chứng, trong khi thuốc giãn phế quản, corticosteroid và kháng sinh chỉ được sử dụng khi có chỉ định phù hợp. Bạn không nên tự tăng liều, phối hợp nhiều thuốc hoặc dùng lại đơn cũ khi triệu chứng kéo dài.

Nếu ho, khạc đờm, khò khè hoặc khó thở kéo dài, thường xuyên tái phát hay không cải thiện sau điều trị, bạn nên thăm khám tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng và thăm khám hô hấp. Khi cần, bạn được chỉ định xét nghiệm, chụp X-quang ngực hoặc đo chức năng hô hấp để phân biệt viêm phế quản với viêm phổi, hen và COPD. Từ kết quả đánh giá, bác sĩ có thể xác định hướng điều trị, lựa chọn thuốc và liều dùng phù hợp, đồng thời theo dõi đáp ứng để điều chỉnh phác đồ khi cần. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 22/10/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Diagnosis and Treatment of Acute Bronchitis, https://www.aafp.org/afp/2010/1201/p1345

Chronic Bronchitis: Primary Care Management, https://www.aafp.org/afp/1998/0515/p2365

Chronic Bronchitis, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482437/

Bronchodilators, Antibiotics, and Oral Corticosteroids Use in Primary Care for Children With Cough, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6390215/

right

Chủ đề :

banner
Đặt lịch khámĐặt lịch khám