iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

U xơ buồng trứng: Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị

U xơ buồng trứng: Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị

U xơ buồng trứng: Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

U xơ buồng trứng là một dạng khối u đặc, phát triển từ mô liên kết của buồng trứng, thường có tính chất lành tính và tiến triển chậm. Tuy nhiên, nếu không được theo dõi đúng cách, khối u vẫn có thể gây biến chứng hoặc ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ về nguyên nhân hình thành, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị bệnh phù hợp.

U xơ buồng trứng là gì?

Đây là một khối u lành tính hiếm gặp, có nguồn gốc từ dây sinh dục - mô đệm, tức nhóm tế bào nâng đỡ và liên kết của buồng trứng. Khối u được hình thành do sự tăng sinh của các tế bào mô sợi, tạo nên cấu trúc đặc và chắc.

Khối u thường phát triển chậm, ít ảnh hưởng đến nội tiết và trong nhiều trường hợp không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Bệnh chiếm khoảng 4% tổng số các khối u buồng trứng và thường gặp hơn ở phụ nữ trung niên hoặc tiền mãn kinh.

Mặc dù phần lớn lành tính, tổn thương này vẫn có thể gây ảnh hưởng khi kích thước tăng lên, chẳng hạn như đau âm ỉ vùng bụng dưới, cảm giác nặng vùng chậu hoặc chèn ép các cơ quan lân cận. Trong một số tình huống hiếm gặp, khối u có thể gây xoắn buồng trứng và cần được xử trí kịp thời. Việc phát hiện sớm giúp theo dõi phù hợp và hạn chế nguy cơ biến chứng.

Hình ảnh minh họa vị trí khối u xơ trong cấu trúc buồng trứng

Hình ảnh minh họa vị trí khối u xơ trong cấu trúc buồng trứng

Đặc điểm mô bệnh học của khối u xơ

Tổn thương này nằm trong cùng phổ mô bệnh học với u vỏ buồng trứng (thecoma) và u xơ vỏ buồng trứng (fibrothecoma). Tuy nhiên, khối u hầu như không có hoặc chỉ có rất ít tế bào vỏ, vì vậy không có hoặc có rất ít hoạt động tiết estrogen và hiếm khi gây rối loạn nội tiết.

Về cấu trúc vi thể, khối u được tạo thành chủ yếu từ các tế bào hình thoi sắp xếp thành bó, sản xuất collagen với mức độ khác nhau. Sự tích tụ collagen làm cho khối u có mật độ chắc đặc trưng.

Khi quan sát đại thể trên mặt cắt, bề mặt thường có màu trắng phấn, chắc và có dạng xoắn ốc, khá tương đồng với hình ảnh u xơ tử cung. Ngoài ra, có thể xuất hiện các vùng phù nề và đôi khi hình thành nang nhỏ bên trong khối u.

Những đặc điểm mô học này giúp bác sĩ giải phẫu bệnh xác định chính xác bản chất lành tính của tổn thương và phân biệt với các khối u buồng trứng khác.

Nguyên nhân gây bệnh

Hiểu rõ cấu trúc mô học giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán, nhưng điều mà nhiều người bệnh quan tâm hơn là: tại sao khối u này lại hình thành? Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây u xơ tại buồng trứng vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy sự hình thành khối u có liên quan đến quá trình tăng sinh bất thường của các tế bào mô đệm trong buồng trứng. Một số yếu tố có thể góp phần làm tăng nguy cơ xuất hiện u xơ buồng trứng gồm:

1. Rối loạn tăng sinh mô đệm buồng trứng

Tổn thương này được hình thành chủ yếu do sự tăng sinh bất thường của các tế bào mô đệm, đặc biệt là tế bào mô sợi trong buồng trứng. Khi các tế bào này phát triển quá mức và không còn tuân theo cơ chế kiểm soát bình thường của cơ thể, chúng có thể tập hợp lại thành một khối u đặc, chắc và phát triển chậm theo thời gian.

Rối loạn tăng sinh mô đệm là nguyên nhân chủ yếu hình thành khối u xơ

Rối loạn tăng sinh mô đệm là nguyên nhân chủ yếu hình thành khối u xơ

2. Thay đổi nội tiết theo tuổi

U xơ buồng trứng thường không phải là khối u tiết hormone. Tuy nhiên, những thay đổi nội tiết tố sinh dục nữ theo từng giai đoạn cuộc đời - đặc biệt trong thời kỳ tiền mãn kinh - có thể tác động đến môi trường mô đệm buồng trứng, tạo điều kiện cho tế bào mô sợi tăng sinh.

3. Yếu tố tuổi tác

Khối u xơ thường gặp nhiều hơn ở phụ nữ trung niên và tiền mãn kinh. Sự lão hóa tự nhiên của buồng trứng, cùng với những thay đổi sinh lý theo tuổi, có thể góp phần làm tăng nguy cơ hình thành khối u. Dù vậy, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở các độ tuổi khác, dù ít phổ biến hơn.

Dấu hiệu nhận biết

Bệnh thường tiến triển âm thầm và không gây triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm phụ khoa định kỳ. Tuy nhiên, khi khối u phát triển lớn hơn hoặc xuất hiện biến chứng, người bệnh có thể gặp một số biểu hiện sau:

  • Đau âm ỉ vùng bụng dưới: Cảm giác nặng hoặc tức vùng chậu, cơn đau có thể tăng khi vận động mạnh hoặc thay đổi tư thế.
  • Cảm giác đầy bụng, chèn ép: Khi khối u có kích thước lớn, bạn có thể thấy bụng dưới căng tức, tiểu nhiều lần hoặc táo bón do chèn ép cơ quan lân cận.
  • Bụng to bất thường: Vòng bụng tăng dần dù không thay đổi cân nặng rõ rệt, đặc biệt trong trường hợp khối u phát triển lớn.
  • Đau bụng cấp tính (biến chứng hiếm gặp): Nếu khối u gây xoắn buồng trứng, người bệnh có thể xuất hiện đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn và cần được can thiệp y tế khẩn cấp.

Ngoài ra, trong một số trường hợp hiếm, khối u có thể liên quan đến hội chứng Meigs. Đây là tình trạng gồm bộ ba: khối u mô đệm buồng trứng, cổ trướng (tích tụ dịch trong ổ bụng) và tràn dịch màng phổi. Bạn có thể nhận thấy bụng to nhanh do dịch ổ bụng hoặc khó thở do dịch màng phổi. Tuy nhiên, hội chứng này không phổ biến và thường cải thiện sau khi phẫu thuật loại bỏ khối u.

Nhìn chung, các biểu hiện của u xơ không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý phụ khoa khác. Vì vậy, khi xuất hiện đau vùng chậu kéo dài, bụng to bất thường hoặc các triệu chứng hô hấp không rõ nguyên nhân, bạn nên thăm khám sớm để được đánh giá chính xác.

Đau vùng chậu là triệu chứng thường gặp khi khối u lớn

Đau vùng chậu là triệu chứng thường gặp khi khối u lớn

Bạn có khối u buồng trứng chưa rõ bản chất? Đặt lịch khám với chuyên gia tại Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline 1900 886648 để được tư vấn sớm.

U xơ buồng trứng có nguy hiểm không?

Những biểu hiện trên có thể khiến bạn lo lắng. Vậy thực sự, u xơ buồng trứng có nguy hiểm đến mức nào? Phần lớn u xơ tại buồng trứng là khối u lành tính và phát triển chậm, vì vậy tiên lượng thường tốt. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm không chỉ phụ thuộc vào bản chất lành hay ác tính, mà còn liên quan đến kích thước khối u và các biến chứng có thể xảy ra. Bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Nguy cơ xoắn buồng trứng: Khi khối u có cuống và kích thước đủ lớn, buồng trứng có thể bị xoắn, gây đau bụng dữ dội, buồn nôn và cần can thiệp cấp cứu để tránh hoại tử buồng trứng.
  • Chèn ép cơ quan lân cận: Khối u lớn có thể gây cảm giác nặng bụng, tiểu nhiều lần, táo bón hoặc khó chịu vùng chậu do chèn ép bàng quang và trực tràng.
  • Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Trong một số trường hợp, khối u lớn có thể làm biến dạng buồng trứng hoặc cần phẫu thuật can thiệp, từ đó ảnh hưởng đến chức năng sinh sản, đặc biệt ở phụ nữ còn nhu cầu mang thai.
  • Nguy cơ nhầm lẫn với khối u ác tính: Một số u xơ buồng trứng có thể có hình ảnh giống khối u ác tính trên siêu âm, khiến bác sĩ cần thực hiện thêm xét nghiệm để phân biệt chính xác.

Phương pháp chẩn đoán

Do biểu hiện lâm sàng thường không điển hình, việc phát hiện và đánh giá khối u chủ yếu dựa vào thăm khám chuyên khoa kết hợp các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu của chẩn đoán là xác định bản chất khối u, kích thước, mức độ ảnh hưởng và loại trừ nguy cơ ác tính.

Các phương pháp chẩn đoán hiện nay gồm:

1. Khám phụ khoa

Thăm khám vùng chậu giúp bác sĩ phát hiện khối bất thường tại buồng trứng thông qua sờ nắn. Khối u thường có mật độ chắc và tương đối di động. Tuy nhiên, khám lâm sàng chỉ mang tính định hướng ban đầu và không thể xác định chính xác bản chất khối u.

2. Siêu âm

Siêu âm qua thành bụng hoặc đầu dò âm đạo là phương tiện chẩn đoán quan trọng nhất. Trên siêu âm, khối u thường biểu hiện dưới dạng khối đặc, giảm âm và có hiện tượng suy giảm chùm tia siêu âm phía sau (posterior acoustic attenuation – tức hình ảnh phía sau khối u bị tối hơn so với mô xung quanh). Đặc điểm này khiến hình ảnh có thể tương tự u xơ tử cung dưới thanh mạc có cuống, đặc biệt khi khối u nằm sát tử cung.

Không phải mọi trường hợp đều cho hình ảnh điển hình. Một số u xơ buồng trứng có vùng phù nề hoặc nang nhỏ bên trong. Điều này làm thay đổi đặc điểm hồi âm và có thể gây khó khăn trong chẩn đoán phân biệt. Vì vậy, siêu âm cần được đánh giá kết hợp với vị trí giải phẫu và các thăm dò bổ sung khi cần thiết để phân biệt chính xác với các khối u khác.

Siêu âm đầu dò âm đạo là phương tiện chẩn đoán quan trọng nhất

Siêu âm đầu dò âm đạo là phương tiện chẩn đoán quan trọng nhất

3. Xét nghiệm chỉ điểm khối u

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm CA-125, nhằm hỗ trợ đánh giá nguy cơ ác tính của khối u buồng trứng. Dù vậy, CA-125 không phải là xét nghiệm đặc hiệu cho một loại khối u nhất định và có thể tăng trong nhiều tình trạng khác như viêm nhiễm vùng chậu, lạc nội mạc tử cung hoặc trong giai đoạn hành kinh.

Đối với tổn thương lành tính dạng mô đệm, chỉ số CA-125 thường ở mức bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ. Vì vậy, kết quả xét nghiệm cần được phân tích cùng với biểu hiện lâm sàng và hình ảnh siêu âm, không nên dựa vào một chỉ số đơn lẻ để đưa ra chẩn đoán.

Xét nghiệm HE4: Chỉ điểm này có độ đặc hiệu cao hơn trong một số trường hợp và thường được kết hợp với CA-125 để tăng độ chính xác trong phân tầng nguy cơ.

4. Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu

Khi siêu âm chưa đủ rõ ràng, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các phương tiện chuyên sâu hơn. Hai lựa chọn phổ biến nhất là chụp cộng hưởng từ (MRI) và cắt lớp vi tính (CT).

MRI là phương pháp có giá trị cao trong đánh giá đặc điểm mô học của khối u. Trên MRI, tổn thương thường có tín hiệu thấp trên chuỗi T2 (một loại ảnh chụp MRI giúp phân biệt cấu trúc mô) do thành phần sợi collagen dày đặc. Đặc điểm này giúp gợi ý bản chất mô sợi và hỗ trợ phân biệt với các khối u buồng trứng khác có cấu trúc dịch hoặc hỗn hợp.

CT scan thường được sử dụng khi cần đánh giá biến chứng, mức độ chèn ép hoặc khi nghi ngờ có cổ trướng, tràn dịch màng phổi trong bối cảnh hội chứng Meigs. Phương pháp này giúp khảo sát toàn bộ ổ bụng và lồng ngực, đặc biệt trước khi quyết định can thiệp phẫu thuật.

Cách điều trị bệnh

Hướng điều trị được cá thể hóa dựa trên kích thước khối u, mức độ triệu chứng, độ tuổi và nhu cầu sinh sản. Vì phần lớn là tổn thương lành tính và tiến triển chậm, không phải mọi trường hợp đều cần can thiệp ngay. Tùy từng tình huống cụ thể, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa theo dõi bảo tồn và can thiệp phẫu thuật phù hợp.

1. Theo dõi định kỳ

Theo dõi định kỳ được áp dụng khi khối u có kích thước nhỏ, không gây triệu chứng và chưa có dấu hiệu nghi ngờ ác tính. Bạn sẽ được tái khám và siêu âm theo lịch hẹn, thường 3 - 6 tháng/lần, nhằm đánh giá sự thay đổi về kích thước hoặc đặc điểm khối u. Nếu khối u ổn định, có thể tiếp tục theo dõi bảo tồn mà chưa cần can thiệp.

2. Phẫu thuật bóc tách khối u

Phẫu thuật được chỉ định khi khối u tăng kích thước, gây đau kéo dài, chèn ép cơ quan lân cận hoặc có yếu tố khiến bác sĩ chưa loại trừ hoàn toàn nguy cơ ác tính. Phẫu thuật nội soi thường được ưu tiên nhằm bóc tách khối u và bảo tồn tối đa phần mô buồng trứng lành, đặc biệt ở phụ nữ còn nhu cầu sinh sản.

Phẫu thuật nội soi bóc tách khối u và bảo tồn buồng trứng

Phẫu thuật nội soi bóc tách khối u và bảo tồn buồng trứng

3. Cắt buồng trứng khi cần thiết

Trong trường hợp khối u quá lớn, tái phát nhiều lần hoặc nghi ngờ ác tính, bác sĩ có thể cân nhắc cắt một bên buồng trứng. Quyết định này được đưa ra sau khi đánh giá toàn diện tình trạng bệnh, tuổi và mong muốn sinh sản của người bệnh. Sau phẫu thuật, mẫu mô sẽ được gửi làm giải phẫu bệnh để xác định chính xác bản chất tổn thương.

Cách phòng ngừa bệnh

Hiện nay, chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu đối với u xơ buồng trứng, do nguyên nhân hình thành chưa được xác định rõ ràng. Song, việc duy trì lối sống lành mạnh và thăm khám phụ khoa định kỳ có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và hạn chế biến chứng. Bạn cần lưu ý những điều sau:

1. Khám phụ khoa định kỳ

Khám phụ khoa định kỳ 6 - 12 tháng/lần là bước quan trọng để kiểm tra toàn diện sức khỏe sinh sản. Thông qua thăm khám và siêu âm vùng chậu, bác sĩ có thể phát hiện sớm các bất thường tại buồng trứng, kể cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng. Việc duy trì tái khám đúng hẹn giúp theo dõi sát diễn tiến của khối u nếu đã được phát hiện trước đó.

Siêu âm định kỳ giúp kiểm soát sự thay đổi kích thước khối u

Siêu âm định kỳ giúp kiểm soát sự thay đổi kích thước khối u

2. Theo dõi các dấu hiệu bất thường

Bạn cần chú ý đến các biểu hiện như đau vùng chậu kéo dài, bụng to bất thường, cảm giác nặng bụng hoặc rối loạn tiểu tiện. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, việc chủ động đi khám sớm giúp bác sĩ đánh giá chính xác nguyên nhân và hạn chế nguy cơ biến chứng do khối u phát triển lớn.

3. Chủ động tầm soát khi có yếu tố nguy cơ

Những phụ nữ ở độ tuổi trung niên, tiền mãn kinh hoặc có tiền sử bệnh lý buồng trứng nên duy trì lịch khám định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ. Việc tầm soát chủ động giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm, từ đó có kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

4. Duy trì lối sống lành mạnh

Nếu bạn đang ở độ tuổi 40–55, đây là giai đoạn cần chú ý nhất. Một chế độ ăn cân đối giàu rau xanh, hạn chế đường và mỡ bão hòa, kết hợp vận động đều đặn sẽ giúp duy trì sự ổn định nội tiết - yếu tố quan trọng trong bảo vệ sức khỏe buồng trứng.

Kết luận

U xơ buồng trứng là khối u lành tính hiếm gặp, thường tiến triển chậm và ít gây rối loạn nội tiết. Tuy nhiên, khi kích thước khối u tăng lên hoặc xuất hiện biến chứng, người bệnh vẫn có thể gặp các triệu chứng ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Việc thăm khám phụ khoa định kỳ, theo dõi sát diễn tiến và điều trị đúng thời điểm có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát bệnh và bảo tồn chức năng sinh sản.

Nếu bạn có dấu hiệu nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán u xơ buồng trứng, hãy chủ động thăm khám tại Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được đánh giá chuyên sâu, tư vấn hướng điều trị phù hợp và theo dõi sát sao bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Được chẩn đoán và điều trị đúng lúc, bạn có thể bảo tồn chức năng sinh sản và duy trì chất lượng cuộc sống tốt. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để đặt lịch khám sớm.

calendarNgày cập nhật: 11/04/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Ovarian fibroma, https://radiopaedia.org/articles/ovarian-fibroma

Ovarian Fibroma, https://www.brighamandwomens.org/obgyn/resources/ovarian-fibroma

right

Chủ đề :