Beyfortus (nirsevimab) là kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài, được sử dụng để phòng bệnh đường hô hấp dưới do virus hợp bào hô hấp (RSV) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ theo chỉ định. Khác với vắc xin, Beyfortus cung cấp sẵn kháng thể giúp tạo hàng rào bảo vệ trẻ trước RSV, đặc biệt trong giai đoạn nguy cơ mắc bệnh.
Beyfortus là gì? Là vắc xin hay kháng thể đơn dòng?
Beyfortus là thuốc sinh phẩm chứa nirsevimab – một kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài, được sử dụng để phòng bệnh đường hô hấp dưới do virus hợp bào hô hấp (RSV) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ theo chỉ định. Beyfortus không phải vắc xin mà tạo miễn dịch thụ động bằng cách cung cấp sẵn kháng thể chống RSV cho trẻ.
1. Beyfortus là thuốc hay vắc xin?
Sản phẩm là kháng thể đơn dòng, không phải vắc xin. Hoạt chất của thuốc là nirsevimab, một protein miễn dịch được tạo ra bằng công nghệ DNA tái tổ hợp. Nirsevimab gắn vào protein F của RSV, từ đó ngăn virus xâm nhập vào tế bào và góp phần phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV.
Có thể hình dung đơn giản: vắc xin giống như “dạy cơ thể tự làm lá chắn” – đưa kháng nguyên vào để hệ miễn dịch học cách tạo đáp ứng bảo vệ. Trong khi đó, kháng thể đơn dòng giống như “trao sẵn lá chắn” – cung cấp trực tiếp kháng thể nirsevimab để trẻ có khả năng bảo vệ ngay sau khi được tiêm. Đây được gọi là miễn dịch thụ động.
2. Beyfortus phòng được gì và không làm được gì?
Beyfortus được chỉ định để phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thuộc nhóm được khuyến cáo sử dụng. Thuốc không phải phương pháp điều trị RSV khi trẻ đã mắc bệnh và không thay thế việc thăm khám khi trẻ xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp.
Bên cạnh đó, Beyfortus không tạo lá chắn tuyệt đối trước mọi trường hợp nhiễm RSV và không có tác dụng phòng các tác nhân hô hấp khác như virus cúm, SARS-CoV-2 gây COVID-19 hoặc các virus gây bệnh đường hô hấp khác.

Kháng thể đơn dòng Beyfortus phòng ngừa virus RSV
Beyfortus tiêm mấy mũi? Liều dùng theo cân nặng và độ tuổi
Phần lớn trẻ chỉ cần 1 mũi tiêm cho mùa RSV đầu tiên: 50 mg nếu dưới 5 kg, 100 mg nếu từ 5kg trở lên. Trẻ đến 24 tháng tuổi nếu vẫn có nguy cơ cao mắc RSV nặng ở mùa RSV thứ hai có thể được chỉ định 200 mg, tiêm thành 2 mũi 100 mg trong cùng một lần, theo thông tin sản phẩm được EMA và FDA phê duyệt. Chỉ định cụ thể tại Việt Nam do bác sĩ quyết định theo tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.
Liều Beyfortus (nirsevimab) không được xác định đơn thuần theo tuổi mà chủ yếu dựa vào mùa RSV mà trẻ đang bước vào, cân nặng và nguy cơ mắc bệnh nặng. Với mùa RSV đầu tiên, trẻ thường chỉ cần một liều duy nhất. Trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao bước vào mùa RSV thứ hai hoặc trẻ trải qua phẫu thuật tim có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể, bác sĩ có thể chỉ định liều bổ sung.
1. Bảng liều Beyfortus theo cân nặng và tình huống sử dụng
Tình huống | Cân nặng/độ tuổi | Liều khuyến cáo | Số mũi | Ghi chú |
Mùa RSV đầu tiên | Trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ dưới 5 kg | 50 mg/0,5 ml | 1 mũi | Tiêm bắp một liều |
Mùa RSV đầu tiên | Trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ từ 5 kg trở lên | 100 mg/1 ml | 1 mũi | Tiêm bắp một liều |
Mùa RSV thứ hai | Trẻ đến 24 tháng tuổi, vẫn có nguy cơ cao mắc RSV nặng | 200 mg | 2 mũi × 100 mg | Hai mũi được tiêm trong cùng một lần, tại các vị trí tiêm khác nhau |
Sau phẫu thuật tim có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể – mùa đầu tiên | Tùy thời điểm phẫu thuật và liều trước đó | Theo cân nặng/thời gian kể từ liều trước | Liều bổ sung khi cần | Thực hiện khi trẻ đã ổn định sau phẫu thuật |
Sau phẫu thuật tim có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể – mùa thứ hai | Trẻ thuộc nhóm cần dự phòng | 100–200 mg tùy thời gian từ liều trước | Liều bổ sung khi cần | Cần bác sĩ đánh giá và chỉ định |
Thông tin liều trong bảng trên được xây dựng theo hướng dẫn sử dụng sản phẩm: mùa RSV đầu tiên dùng 50 mg khi trẻ dưới 5 kg hoặc 100 mg khi trẻ từ 5 kg; mùa thứ hai ở trẻ còn nguy cơ cao, liều là 200 mg dưới dạng hai mũi 100 mg.
2. Beyfortus 50 mg và 100 mg khác nhau thế nào?
Beyfortus 50 mg và 100 mg có cùng hoạt chất nirsevimab và cùng mục đích phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV. Điểm khác biệt chủ yếu là hàm lượng thuốc trong mỗi bơm tiêm, được lựa chọn dựa trên cân nặng của trẻ khi sử dụng trong mùa RSV đầu tiên.
- Beyfortus 50 mg/0,5 ml: dùng cho trẻ có cân nặng dưới 5 kg.
- Beyfortus 100 mg/1 ml: dùng cho trẻ có cân nặng từ 5 kg trở lên.
Cả hai đều được sử dụng bằng đường tiêm bắp. Vì vậy, phụ huynh không nên tự lựa chọn hàm lượng dựa trên tuổi của trẻ hoặc số cân được ghi nhận ở thời điểm trước đó. Nhân viên y tế sẽ xác định cân nặng tại thời điểm sử dụng để lựa chọn liều phù hợp.
Một điểm cần lưu ý là 200 mg ở mùa RSV thứ hai không phải một bơm tiêm 200 mg riêng biệt. Theo hướng dẫn sản phẩm, tổng liều 200 mg được thực hiện bằng 2 mũi 100 mg, tiêm bắp tại các vị trí khác nhau.
3. Mùa RSV thứ hai: trẻ nào cần liều 200 mg?
Không phải trẻ nào đã dùng Beyfortus ở mùa RSV đầu tiên cũng cần tiêm lại vào năm tiếp theo.
Theo hướng dẫn sử dụng tại Việt Nam, loại kháng thể đơn dòng này được chỉ định cho trẻ em đến 24 tháng tuổi vẫn có nguy cơ cao mắc bệnh RSV nặng trong mùa RSV thứ hai. Liều khuyến cáo là 200 mg, tiêm thành hai mũi 100 mg trong cùng một lần.
Nhóm này cần được bác sĩ đánh giá dựa trên các yếu tố nguy cơ cụ thể. Ví dụ, theo khuyến cáo của CDC, một số trẻ từ 8–19 tháng tuổi bước vào mùa RSV thứ hai có thể thuộc nhóm cần nirsevimab nếu có các yếu tố như bệnh phổi mạn do sinh non cần hỗ trợ y tế gần thời điểm bắt đầu mùa RSV, suy giảm miễn dịch nặng hoặc một số trường hợp xơ nang có bệnh phổi nặng. Đây là khuyến cáo của Hoa Kỳ và chỉ nên sử dụng để tham khảo khi xây dựng nội dung, trong khi chỉ định tại Việt Nam cần ưu tiên hướng dẫn sử dụng sản phẩm được phê duyệt trong nước.
Do đó, cha mẹ không nên hiểu rằng “đủ 12 tháng là phải tiêm thêm 2 mũi Beyfortus”. Việc có cần liều 200 mg hay không phụ thuộc vào việc trẻ còn thuộc nhóm nguy cơ cao khi bước vào mùa RSV thứ hai hay không.
4. Trẻ phẫu thuật tim có tuần hoàn ngoài cơ thể cần lưu ý gì?
Tuần hoàn ngoài cơ thể là kỹ thuật sử dụng máy tim phổi nhân tạo để tạm thời đảm nhiệm chức năng bơm máu và trao đổi oxy trong khi bác sĩ phẫu thuật tim. Kỹ thuật này giúp duy trì tuần hoàn cho cơ thể trong thời gian phẫu thuật, nhưng quá trình này có thể làm thay đổi hoặc làm giảm nồng độ một số kháng thể trong máu.
Với trẻ đã được dùng Beyfortus nhưng sau đó phải phẫu thuật tim có chạy tuần hoàn ngoài cơ thể, hướng dẫn sản phẩm khuyến cáo cân nhắc một liều bổ sung ngay khi trẻ ổn định sau phẫu thuật, nhằm duy trì nồng độ nirsevimab phù hợp trong máu.
Cách lựa chọn liều phụ thuộc vào mùa RSV và khoảng thời gian từ liều kháng thể đơn dòng trước đó đến thời điểm phẫu thuật:
- Trong mùa RSV đầu tiên: nếu phẫu thuật xảy ra trong vòng 90 ngày kể từ liều Beyfortus trước, liều bổ sung được xác định theo cân nặng của trẻ tại thời điểm dùng liều bổ sung. Nếu đã hơn 90 ngày, liều bổ sung là 50 mg, không phụ thuộc cân nặng.
- Trong mùa RSV thứ hai: nếu phẫu thuật diễn ra trong vòng 90 ngày kể từ liều trước, liều bổ sung là 200 mg. Nếu đã hơn 90 ngày, liều bổ sung là 100 mg.
Đây là tình huống đặc biệt cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên thời điểm tiêm, thời điểm phẫu thuật, cân nặng, tình trạng tim mạch và nguy cơ RSV của từng trẻ. Phụ huynh không nên tự xác định hoặc yêu cầu tiêm lại theo một lịch cố định.
5. Beyfortus có cần tiêm nhắc lại hằng năm không?
Không phải tất cả trẻ đều cần tiêm Beyfortus hằng năm. Trong mùa RSV đầu tiên, phần lớn trẻ chỉ cần một liều duy nhất, với liều được xác định theo cân nặng. Khi bước sang mùa RSV thứ hai, chỉ những trẻ đến 24 tháng tuổi vẫn thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc RSV nặng mới được cân nhắc liều 200 mg theo hướng dẫn sử dụng.
Đây là kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài, được đưa trực tiếp vào cơ thể để tạo miễn dịch thụ động. Vì vậy, lịch sử dụng được xây dựng theo mùa RSV và nguy cơ của trẻ, thay vì mặc định cứ sau 12 tháng phải tiêm lại.
CDC cũng áp dụng cách tiếp cận theo mùa: nirsevimab được dùng một liều cho trẻ đủ điều kiện trong mùa RSV đầu tiên; một số trẻ có nguy cơ cao khi bước vào mùa thứ hai mới được chỉ định 200 mg.
Vì vậy, nếu trẻ đã từng sử dụng Beyfortus, phụ huynh nên cung cấp thông tin về ngày tiêm, cân nặng tại thời điểm tiêm, bệnh nền và tình trạng sức khỏe hiện tại khi đưa trẻ đi khám. Bác sĩ sẽ căn cứ vào hướng dẫn sử dụng hiện hành và nguy cơ cá nhân để xác định trẻ có cần liều tiếp theo hay không.

Trẻ cần được thăm khám trước khi chỉ định tiêm Beyfortus
Khi nào nên tiêm Beyfortus cho trẻ?
Thời điểm sử dụng Beyfortus (nirsevimab) có ý nghĩa quan trọng vì mục tiêu của kháng thể đơn dòng này là giúp trẻ có sẵn kháng thể bảo vệ trong giai đoạn nguy cơ mắc RSV. Với trẻ bước vào mùa RSV đầu tiên, loại kháng thể đơn dòng này thường được sử dụng ngay khi trẻ bắt đầu mùa RSV hoặc ngay trước thời điểm mùa RSV gia tăng. Trẻ sinh trong mùa RSV có thể được sử dụng sớm sau sinh nếu đủ điều kiện, trong khi trẻ sinh ngoài mùa có thể được tiêm trước khi bước vào mùa RSV.
Tuy nhiên, không nên áp dụng một mốc thời gian cứng nhắc cho tất cả trẻ. Tại Việt Nam, thời điểm RSV lưu hành mạnh có thể thay đổi theo khu vực và từng năm. Bác sĩ sẽ dựa trên tình hình dịch tễ tại địa phương kết hợp với tuổi, cân nặng, thời điểm sinh, bệnh nền và nguy cơ diễn tiến nặng của trẻ để lựa chọn thời điểm phù hợp.
1. Trẻ sinh trong mùa RSV: có thể tiêm sớm sau sinh, kể cả trước khi xuất viện nếu phù hợp
Với trẻ được sinh ra trong giai đoạn RSV đang lưu hành hoặc bắt đầu gia tăng, việc sử dụng kháng thể đơn dòng sớm sau sinh giúp trẻ có kháng thể trực tiếp ngay trong những tháng đầu đời – giai đoạn trẻ còn nhỏ và có nguy cơ mắc bệnh RSV nặng.
Theo hướng dẫn của CDC, trẻ đủ điều kiện sinh trong mùa RSV tại Hoa Kỳ nên được sử dụng kháng thể RSV trong tuần đầu tiên sau sinh, lý tưởng là ngay trong thời gian nằm viện sau sinh. Nếu chưa được sử dụng tại bệnh viện, trẻ có thể được tiêm tại cơ sở y tế trong những lần thăm khám tiếp theo trong mùa RSV.
Với trẻ sinh non hoặc phải nằm viện kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc thời điểm sử dụng dựa trên tình trạng sức khỏe và thời điểm trẻ chuẩn bị xuất viện. Việc này giúp hạn chế khoảng thời gian trẻ đã ra khỏi môi trường bệnh viện nhưng chưa được bảo vệ bằng kháng thể khi RSV đang lưu hành.
Phụ huynh cũng cần lưu ý: “tiêm sớm sau sinh” không có nghĩa mọi trẻ đều phải tiêm ngay trong ngày đầu tiên. Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng sức khỏe, tiền sử dị ứng, cân nặng, chỉ định và các yếu tố liên quan trước khi quyết định sử dụng.
Đặc biệt, nếu người mẹ đã được tiêm vắc xin RSV trong thai kỳ, việc trẻ có cần thêm kháng thể đơn dòng hay không cần được bác sĩ đánh giá. Theo hướng dẫn CDC, phần lớn trẻ không cần đồng thời cả vắc xin RSV của mẹ và kháng thể RSV cho trẻ, ngoại trừ một số tình huống đặc biệt.
2. Trẻ sinh ngoài mùa RSV: tiêm trước khi bước vào mùa
Với trẻ sinh vào thời điểm RSV chưa có xu hướng gia tăng, việc sử dụng Beyfortus thường được cân nhắc gần thời điểm bắt đầu mùa RSV tại khu vực trẻ sinh sống, thay vì tiêm quá sớm rồi chờ nhiều tháng mới bước vào giai đoạn nguy cơ.
Mục tiêu là đưa kháng thể vào cơ thể trẻ vào thời điểm phù hợp để duy trì khả năng bảo vệ trong giai đoạn trẻ có nguy cơ mắc RSV. CDC cũng khuyến nghị với trẻ sinh ngoài mùa RSV, thời điểm tối ưu để sử dụng nirsevimab là ngay trước khi mùa RSV bắt đầu; nếu trẻ đủ điều kiện nhưng chưa được sử dụng và mùa RSV đã bắt đầu, vẫn có thể sử dụng sớm trong mùa.
Ví dụ, một trẻ sinh vào thời điểm mùa hè có thể chưa cần sử dụng ngay nếu RSV tại khu vực chưa bước vào giai đoạn gia tăng. Khi thời điểm RSV lưu hành mạnh đang đến gần, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám để bác sĩ đánh giá và xác định thời điểm phù hợp.
Điều này đặc biệt quan trọng với trẻ còn rất nhỏ, trẻ sinh non hoặc trẻ có bệnh nền. Phụ huynh không nên tự tính thời điểm theo tuổi của trẻ hoặc áp dụng lịch của một quốc gia khác, bởi mùa RSV không giống nhau ở mọi khu vực.

Tiêm Beyfortus phòng ngừa virus RSV nguy hiểm cho trẻ nhỏ
3. Mùa RSV ở Việt Nam và cách bác sĩ chọn thời điểm tiêm
Khác với một số quốc gia có mùa RSV tương đối rõ ràng, RSV tại Việt Nam có thể lưu hành quanh năm và thời điểm gia tăng có sự khác biệt theo khu vực, thời tiết và từng năm. Theo thông tin từ Bệnh viện Nhi Hà Nội được Sở Y tế Hà Nội đăng tải tháng 3/2026, RSV lưu hành quanh năm tại khu vực Hà Nội nhưng số ca bệnh thường tập trung hơn vào một số giai đoạn giao mùa, trong đó được ghi nhận các đợt gia tăng khoảng tháng 9–11 và tháng 3–4.
Vì vậy, khi cân nhắc thời điểm sử dụng Beyfortus tại Việt Nam, bác sĩ không chỉ dựa vào một “lịch mùa RSV” cố định mà có thể xem xét nhiều yếu tố:
- Tình hình lưu hành RSV tại địa phương: Số ca mắc và xu hướng gia tăng trong cộng đồng có thể thay đổi theo từng năm.
- Thời điểm trẻ được sinh ra: Trẻ sinh đúng giai đoạn RSV đang gia tăng có thể được cân nhắc sử dụng sớm sau sinh nếu phù hợp.
- Tuổi của trẻ khi bước vào giai đoạn nguy cơ: Trẻ càng nhỏ, đặc biệt trong những tháng đầu đời, càng cần được đánh giá kỹ nguy cơ RSV nặng.
- Bệnh nền và yếu tố nguy cơ: Trẻ sinh non, mắc bệnh phổi mạn, bệnh tim bẩm sinh hoặc suy giảm miễn dịch có thể cần kế hoạch dự phòng riêng.
- Tình trạng bảo vệ từ mẹ: Nếu mẹ đã được tiêm vắc xin RSV trong thai kỳ, bác sĩ sẽ xem xét thời điểm tiêm, tuổi thai khi tiêm và thời điểm sinh để quyết định trẻ có cần thêm kháng thể đơn dòng hay không.
- Khả năng tiếp cận và theo dõi: Thời điểm sử dụng cũng cần bảo đảm trẻ có thể được theo dõi sau tiêm và tiếp tục được chăm sóc y tế khi cần.
Về nguyên tắc, Beyfortus nên được sử dụng trước hoặc vào giai đoạn trẻ bắt đầu bước vào mùa RSV có nguy cơ, thay vì chờ trẻ xuất hiện triệu chứng mới sử dụng. Đây là biện pháp dự phòng, không phải thuốc điều trị khi trẻ đã mắc RSV. Các khuyến cáo quốc tế cũng nhấn mạnh việc điều chỉnh thời điểm sử dụng theo đặc điểm lưu hành RSV tại từng khu vực.
Do đặc điểm dịch tễ RSV tại Việt Nam có thể thay đổi theo địa bàn và từng năm, phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá trước khi sử dụng. Bác sĩ sẽ căn cứ hướng dẫn sử dụng Beyfortus hiện hành tại Việt Nam, tình hình RSV tại địa phương và đặc điểm riêng của trẻ để lựa chọn thời điểm và liều phù hợp, thay vì tự áp dụng một lịch cố định.
Beyfortus có an toàn không? Tác dụng phụ cần lưu ý
Dữ liệu lâm sàng và theo dõi sau lưu hành cho thấy thuốc có hồ sơ an toàn phù hợp với nhóm đối tượng sử dụng; các phản ứng thường được ghi nhận chủ yếu ở mức độ nhẹ. Tuy nhiên, giống như các thuốc sinh học khác, vẫn có khả năng xảy ra phản ứng quá mẫn, do đó trẻ cần được đánh giá trước khi sử dụng và theo dõi sau tiêm.
1. Phản ứng có thể gặp sau tiêm Beyfortus
Các phản ứng sau khi sử dụng loại kháng thể đơn dòng này được ghi nhận với tần suất ít gặp. Theo thông tin sản phẩm cập nhật của EMA, những phản ứng được ghi nhận gồm:
Phản ứng có thể gặp | Tần suất ghi nhận | Đặc điểm |
Phát ban | Khoảng 0,7% | Thường xuất hiện trong vòng 14 ngày sau tiêm; đa số trường hợp nhẹ đến trung bình |
Sốt | Khoảng 0,5% | Được ghi nhận trong vòng 7 ngày sau tiêm |
Phản ứng tại vị trí tiêm | Khoảng 0,3% | Có thể gồm đau, sưng, cứng hoặc phù tại chỗ; thường không nghiêm trọng |
Các số liệu trên được ghi nhận từ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng và theo dõi an toàn sau lưu hành. Không phải trẻ nào sử dụng Beyfortus cũng xuất hiện những phản ứng này. Khi xảy ra, phần lớn có mức độ nhẹ và có thể tự cải thiện.
Cha mẹ cũng cần phân biệt phản ứng thông thường sau tiêm với dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng. Phát ban nhẹ đơn độc có thể là phản ứng bất lợi đã được ghi nhận, nhưng nếu trẻ xuất hiện mề đay lan rộng, khó thở, tím tái hoặc các biểu hiện bất thường khác, cần đưa trẻ đi khám ngay.
2. Beyfortus có gây sốt không? Chăm sóc trẻ tại nhà thế nào?
Loại kháng thể đơn dòng này có thể gây sốt nhưng đây là phản ứng ít gặp. Theo thông tin sản phẩm của EMA, sốt được ghi nhận với tỷ lệ khoảng 0,5% và thường xuất hiện trong vòng 7 ngày sau khi sử dụng.
Nếu trẻ chỉ hơi sốt hoặc có phản ứng nhẹ tại vị trí tiêm nhưng vẫn tỉnh táo, bú/ăn tương đối tốt và không có dấu hiệu bất thường khác, cha mẹ có thể:
Theo dõi nhiệt độ và tình trạng chung của trẻ.
Cho trẻ bú hoặc uống đủ lượng dịch phù hợp với độ tuổi.
Mặc quần áo thoáng, tránh ủ quá kín khi trẻ sốt.
Giữ vị trí tiêm sạch, không xoa bóp hoặc chườm nóng trực tiếp lên vùng tiêm.
Theo dõi thêm các biểu hiện như phát ban, khó thở, thay đổi mức độ tỉnh táo hoặc khả năng bú.
Không tự ý sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ chỉ vì lo ngại trẻ có thể sốt. Nếu trẻ sốt cao, sốt kéo dài, bú kém rõ rệt hoặc xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào, cha mẹ nên liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn.
Đặc biệt với trẻ sơ sinh còn rất nhỏ, việc đánh giá không nên chỉ dựa vào con số nhiệt độ. Những thay đổi về bú, nhịp thở, màu da, mức độ tỉnh táo và khả năng đáp ứng cũng là những dấu hiệu quan trọng cần được theo dõi.
Đưa trẻ đi khám ngay khi có các dấu hiệu:
Khó thở, thở nhanh hoặc có dấu hiệu gắng sức khi thở.
Rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi hoặc thở bất thường.
Tím tái môi, mặt hoặc đầu chi.
Bỏ bú, bú kém rõ rệt hoặc không thể bú như bình thường.
Trẻ lừ đừ, khó đánh thức hoặc phản ứng kém.
Co giật.
Nổi mề đay lan rộng, đặc biệt khi đi kèm khó thở, sưng môi/lưỡi hoặc các biểu hiện dị ứng khác.
Các biểu hiện như khó thở, tím tái, mề đay và giảm trương lực có thể xuất hiện trong phản ứng quá mẫn nghiêm trọng. FDA cảnh báo phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ, đã được ghi nhận sau khi sử dụng Beyfortus; khi nghi ngờ phản ứng nghiêm trọng, trẻ cần được xử trí y tế kịp thời.
3. Chống chỉ định và thận trọng khi sử dụng Beyfortus
Chống chỉ định quan trọng nhất là tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ, với nirsevimab hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Những trẻ thuộc nhóm này không được sử dụng Beyfortus.
Trước khi sử dụng, cha mẹ cần thông báo cho bác sĩ nếu trẻ từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi dùng thuốc hoặc sinh phẩm trước đây. Nhân viên y tế sẽ đánh giá tiền sử dị ứng, bệnh nền và tình trạng sức khỏe hiện tại để xác định việc sử dụng có phù hợp hay không.
Ngoài ra, cần thận trọng ở trẻ có rối loạn đông máu hoặc nguy cơ chảy máu, bởi Beyfortus được đưa vào cơ thể bằng đường tiêm bắp. FDA khuyến cáo sử dụng thận trọng ở trẻ có rối loạn chảy máu có ý nghĩa lâm sàng.
Một điểm phụ huynh cần hiểu rõ là Beyfortus không phải thuốc điều trị RSV. Kháng thể được sử dụng với mục đích dự phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV ở những trẻ thuộc nhóm được chỉ định; nếu trẻ đã xuất hiện các triệu chứng hô hấp, đặc biệt là khó thở hoặc suy hô hấp, việc thăm khám và điều trị cần được thực hiện theo đánh giá của bác sĩ.
Vì vậy, trước khi sử dụng Beyfortus, trẻ cần được nhân viên y tế đánh giá về tuổi, cân nặng, mùa RSV, các yếu tố nguy cơ và tiền sử dị ứng. Sau tiêm, cha mẹ nên theo dõi trẻ theo hướng dẫn của cơ sở y tế và đưa trẻ đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo.

Sau tiêm, trẻ cần được theo dõi ít nhất 30 phút tại nơi tiêm chủng
Tiêm Beyfortus ở đâu tại Hà Nội?
Nếu đang tìm kiếm địa chỉ tiêm Beyfortus tại Hà Nội, cha mẹ nên ưu tiên cơ sở y tế có chuyên môn về tiêm chủng, quy trình sàng lọc trước tiêm chặt chẽ và đội ngũ nhân viên y tế có khả năng theo dõi, xử trí các phản ứng sau tiêm theo quy định.
Trung tâm Tiêm chủng, Bệnh viện Đại học Phenikaa (PhenikaaMec) là địa chỉ cha mẹ có thể tham khảo khi tìm kiếm dịch vụ bảo vệ trẻ trước nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp do virus hợp bào hô hấp (RSV). Là đơn vị thuộc bệnh viện đa khoa, Trung tâm hướng tới chăm sóc sức khỏe toàn diện với sự phối hợp chuyên môn giữa các chuyên khoa, góp phần hỗ trợ đánh giá tình trạng sức khỏe và tư vấn phù hợp với từng trẻ.
Khi đưa trẻ đến tiêm tại PhenikaaMec, cha mẹ được tư vấn về chỉ định, đối tượng sử dụng, thời điểm tiêm và những lưu ý cần thiết. Trẻ được sàng lọc trước khi thực hiện, đồng thời theo dõi sau tiêm theo quy trình chuyên môn nhằm bảo đảm an toàn. Việc lựa chọn cơ sở y tế có năng lực chuyên môn và hệ thống hỗ trợ phù hợp cũng giúp cha mẹ an tâm hơn trong quá trình chăm sóc trẻ nhỏ.
Để được tư vấn về Beyfortus tại Hà Nội, cha mẹ vui lòng liên hệ Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline 1900 2262 để cập nhật tình trạng sẵn có của Beyfortus, được hướng dẫn về đối tượng sử dụng và lịch hẹn phù hợp. Hãy chủ động tìm hiểu thông tin và trao đổi với nhân viên y tế để lựa chọn phương án bảo vệ sức khỏe phù hợp cho bé.

Bác sĩ thực hiện khám sàng lọc cho trẻ trước khi tư vấn tiêm chủng
Giá tiêm Beyfortus bao nhiêu?
Chi phí sử dụng Beyfortus (nirsevimab) phụ thuộc vào hàm lượng được chỉ định cho trẻ. Trong đó, liều 50 mg/0,5 ml dành cho trẻ dưới 5 kg trong mùa RSV đầu tiên, còn liều 100 mg/1 ml dành cho trẻ từ 5 kg trở lên. Với trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao cần liều 200 mg ở mùa RSV thứ hai, tổng liều được thực hiện bằng 2 mũi 100 mg theo chỉ định của bác sĩ.
Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa (PhenikaaMec), mức giá tham khảo cho dịch vụ tiêm kháng thể đơn dòng Beyfortus hiện đang được giảm giá 20%. Cụ thể như sau:
Bảng giá tham khảo tại PhenikaaMec
Dịch vụ | Phòng bệnh | Sản phẩm | Nước sản xuất | Giá tham khảo |
Dịch vụ tiêm kháng thể đơn dòng Beyfortus 50 mg/0,5 ml | Các bệnh do RSV | Beyfortus 50 mg/0,5 ml | Pháp | 9.438.000 đồng |
Dịch vụ tiêm kháng thể đơn dòng Beyfortus 100 mg/1 ml | Các bệnh do RSV | Beyfortus 100 mg/1 ml | Pháp | 10.404.240 đồng |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính tham khảo và có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm, chính sách dịch vụ và nguồn cung. Phụ huynh nên liên hệ Bệnh viện Đại học Phenikaa để xác nhận giá hiện hành, tình trạng sẵn có của Beyfortus và chi phí thực tế trước khi đưa trẻ đến sử dụng.
Để biết giá Beyfortus 50 mg/0,5 ml hoặc 100 mg/1 ml tại thời điểm đăng ký, phụ huynh có thể liên hệ hotline 1900 2262 của Bệnh viện Đại học Phenikaa để được tư vấn và cập nhật thông tin trước khi đến.
Kết luận
Beyfortus (nirsevimab) là kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài, không phải vắc xin, được sử dụng để dự phòng bệnh đường hô hấp dưới do virus hợp bào hô hấp (RSV) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ theo chỉ định. Loại kháng thể đơn dòng này cung cấp trực tiếp kháng thể giúp trẻ có miễn dịch thụ động trong giai đoạn nguy cơ.
Phần lớn trẻ trong mùa RSV đầu tiên chỉ cần một liều Beyfortus, với hàm lượng được lựa chọn theo cân nặng. Một số trẻ đến 24 tháng tuổi vẫn có nguy cơ cao mắc RSV nặng trong mùa thứ hai có thể được chỉ định liều bổ sung theo hướng dẫn sử dụng. Vì vậy, thời điểm và liều dùng không nên tự quyết định mà cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tuổi, cân nặng, thời điểm sinh, bệnh nền và tình hình lưu hành RSV.
Khi lựa chọn sử dụng Beyfortus, phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở y tế có quy trình khám sàng lọc, đánh giá nguy cơ, bảo quản sinh phẩm đúng điều kiện và theo dõi sau tiêm. Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa (PhenikaaMec), trẻ được thăm khám và tư vấn trước khi sử dụng, giúp phụ huynh có thêm cơ sở lựa chọn thời điểm và liều phù hợp với tình trạng của trẻ.
Phụ huynh có nhu cầu tìm hiểu hoặc đăng ký sử dụng kháng thể đơn dòng này tại PhenikaaMec có thể liên hệ hotline 1900 2262 để được cập nhật thông tin về chỉ định, lịch tiêm, giá dịch vụ và tình trạng sản phẩm.







