iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

Viêm buồng trứng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Viêm buồng trứng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Viêm buồng trứng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Viêm buồng trứng là một trong những bệnh lý phụ khoa thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, bệnh lại dễ bị bỏ sót, do diễn tiến âm thầm và triệu chứng ban đầu không rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi tình trạng viêm đã kéo dài, gây ảnh hưởng đến chức năng sinh sản và sức khỏe nội tiết. Hiểu đúng về nguyên nhân, dấu hiệu và mức độ nguy hiểm của bệnh sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe của mình.

Viêm buồng trứng là gì?

Đây là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại buồng trứng, thường do vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh xâm nhập và phát triển. Buồng trứng là cơ quan sản xuất hormone sinh dục nữ và thực hiện chức năng phóng noãn (quá trình trứng được giải phóng khỏi buồng trứng hàng tháng). Khi buồng trứng bị viêm, chức năng nội tiết và sinh sản có thể bị ảnh hưởng ở nhiều mức độ khác nhau.

Trên thực tế, tình trạng này hiếm khi xuất hiện đơn lẻ, mà thường liên quan đến viêm vòi trứng, viêm tử cung hoặc viêm phần phụ. Bệnh có thể tiến triển cấp tính hoặc mạn tính, với các biểu hiện lâm sàng không điển hình, khiến việc phát hiện sớm gặp nhiều khó khăn nếu bạn không thăm khám kịp thời.

Vì vậy, việc nhận biết sớm bệnh và chủ động thăm khám phụ khoa khi có dấu hiệu bất thường đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh, hạn chế biến chứng và bảo vệ chức năng sinh sản lâu dài cho phụ nữ.

Viêm tại buồng trứng có thể gây ảnh hưởng đến nội tiết và sinh sản

Viêm tại buồng trứng có thể gây ảnh hưởng đến nội tiết và sinh sản

Các dạng bệnh thường gặp

Trong thực hành lâm sàng, bệnh thường được chia thành hai thể chính dựa trên diễn tiến và mức độ tổn thương:

1. Viêm cấp tính

Viêm cấp tính là tình trạng viêm xảy ra đột ngột, thường liên quan đến nhiễm khuẩn cấp từ đường sinh dục trên hoặc viêm vùng chậu. Bạn có thể xuất hiện đau vùng bụng dưới rõ rệt, sốt, mệt mỏi và các dấu hiệu viêm nhiễm toàn thân. Nếu được phát hiện và điều trị sớm, viêm buồng trứng cấp tính thường đáp ứng tốt với điều trị nội khoa.

2. Viêm mạn tính

Viêm mạn tính hình thành khi tình trạng viêm cấp không được điều trị triệt để hoặc tái phát nhiều lần. Bệnh thường tiến triển âm thầm, triệu chứng không rõ ràng, chủ yếu là đau vùng chậu kéo dài, rối loạn kinh nguyệt hoặc khó thụ thai. Thể mạn tính có nguy cơ cao ảnh hưởng đến chức năng sinh sản nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách.

Nguyên nhân gây bệnh

Tình trạng này thường không xảy ra đột ngột, mà là hậu quả của quá trình viêm nhiễm kéo dài hoặc tác nhân gây bệnh xâm nhập từ các cơ quan sinh dục lân cận. Trong đa số trường hợp, bệnh liên quan mật thiết đến tình trạng viêm nhiễm phụ khoa không được điều trị triệt để hoặc các yếu tố làm suy giảm sức đề kháng của cơ thể. Các nguyên nhân phổ biến gồm:

1. Nhiễm khuẩn đường sinh dục

Nhiễm khuẩn đường sinh dục là nguyên nhân hàng đầu gây viêm. Các tác nhân phổ biến bao gồm vi khuẩn, vi nấm và các vi sinh vật lây qua đường tình dục. Thường gặp nhất là vi khuẩn Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae. Hai tác nhân này có khả năng lan nhanh từ cổ tử cung lên đường sinh dục trên, gây viêm buồng trứng nếu không được phát hiện sớm.

Ngoài ra, một số vi khuẩn thường trú trong âm đạo như Escherichia coli, Staphylococcus hoặc Streptococcus cũng có thể trở thành tác nhân gây bệnh khi môi trường âm đạo mất cân bằng. Trong một số trường hợp, tình trạng nhiễm nấm Candida hoặc vi khuẩn kỵ khí liên quan đến viêm âm đạo kéo dài cũng góp phần làm tăng nguy cơ lan nhiễm và gây viêm.

Nhiễm khuẩn đường sinh dục là nguyên nhân gây viêm thường gặp

Nhiễm khuẩn đường sinh dục là nguyên nhân gây viêm thường gặp

2. Sự lây lan của nhiễm trùng từ các cơ quan sinh sản khác

Bệnh có thể hình thành do sự lây lan của nhiễm trùng từ các cơ quan sinh sản lân cận, đặc biệt là trong các trường hợp viêm vùng chậu hoặc viêm ống dẫn trứng. Khi tình trạng viêm tại vòi trứng, tử cung hoặc các cấu trúc vùng chậu không được điều trị kịp thời và triệt để, tác nhân gây bệnh có thể lan rộng theo đường sinh dục trên và xâm nhập vào buồng trứng, gây viêm nhiễm tại đây.

Cơ chế lây lan này thường gặp ở những trường hợp viêm nhiễm kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc điều trị không đúng phác đồ, khiến ổ viêm lan rộng và làm tăng nguy cơ tổn thương chức năng buồng trứng.

3. Biến chứng từ các thủ thuật và can thiệp phụ khoa

Một số thủ thuật và can thiệp phụ khoa như nạo hút thai, đặt dụng cụ tử cung hoặc phẫu thuật vùng chậu có thể làm tổn thương niêm mạc và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Nếu quy trình vô khuẩn không được đảm bảo hoặc chăm sóc sau thủ thuật chưa đúng cách, vi khuẩn có thể lan tới buồng trứng và gây viêm.

4. Thói quen vệ sinh kém

Vệ sinh vùng kín không đúng cách, đặc biệt là thụt rửa sâu hoặc lạm dụng dung dịch vệ sinh, có thể gây mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Sự thay đổi môi trường sinh dục tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và lan ngược lên buồng trứng, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.

Dấu hiệu nhận biết

Các dấu hiệu của bệnh thường không xuất hiện rầm rộ ngay từ đầu, mà tiến triển âm thầm, dễ bị nhầm lẫn với những rối loạn phụ khoa thông thường. Tùy mức độ viêm và thể bệnh (cấp tính hoặc mạn tính), bạn có thể gặp một hoặc nhiều biểu hiện sau:

1. Đau vùng bụng dưới hoặc vùng chậu

Phụ nữ bị viêm ở buồng trứng thường xuất hiện cảm giác đau âm ỉ vùng bụng dưới hoặc vùng chậu, cơn đau có thể khu trú một bên hoặc lan tỏa cả hai bên. Mức độ đau thường tăng lên khi vận động, khi quan hệ tình dục hoặc trong những ngày hành kinh, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày nếu tình trạng viêm kéo dài.

2. Rối loạn kinh nguyệt

Tình trạng này có thể làm rối loạn hoạt động nội tiết, từ đó ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt. Bạn có thể gặp hiện tượng kinh nguyệt không đều, rong kinh, lượng máu kinh thay đổi hoặc đau bụng kinh nhiều hơn so với bình thường.

Bạn có thể gặp hiện tượng kinh nguyệt không đều, rong kinh

Bạn có thể gặp hiện tượng kinh nguyệt không đều, rong kinh

3. Khí hư bất thường

Khí hư bất thường là dấu hiệu thường đi kèm khi viêm nhiễm đường sinh dục lan lên buồng trứng. Biểu hiện có thể bao gồm khí hư ra nhiều hơn, có mùi hôi khó chịu, thay đổi màu sắc hoặc tính chất, gây cảm giác ẩm ướt và khó chịu vùng kín.

4. Đau khi quan hệ tình dục

Đau khi quan hệ tình dục có thể xảy ra do tình trạng viêm tại vùng chậu và các cơ quan sinh dục liên quan. Cảm giác đau hoặc khó chịu trong và sau quan hệ không chỉ ảnh hưởng đến đời sống tình dục mà còn là dấu hiệu cảnh báo cần được thăm khám sớm.

5. Biểu hiện toàn thân

Trong một số trường hợp, đặc biệt khi viêm tiến triển nặng hoặc ở thể cấp tính, bạn có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi kéo dài, sốt nhẹ, chán ăn hoặc cảm giác nặng tức vùng hạ vị.

Viêm buồng trứng có nguy hiểm không?

Bệnh có thể gây nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể chỉ gây khó chịu nhẹ và dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, khi tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, buồng trứng có thể bị tổn thương, làm ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sinh sản và sức khỏe lâu dài của phụ nữ.

Mức độ nguy hiểm của tình trạng này phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, thời gian mắc và khả năng đáp ứng điều trị. Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh có thể dẫn đến một số hậu quả nghiêm trọng sau:

1. Vô sinh

Tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần có thể làm suy giảm chức năng phóng noãn và chất lượng trứng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thụ thai tự nhiên. Ngoài ra, tình trạng viêm còn có thể lan sang vòi trứng, làm tăng nguy cơ dính hoặc tắc nghẽn đường dẫn trứng, dẫn đến vô sinh hoặc hiếm muộn nếu không được điều trị kịp thời.

2. Đau vùng chậu mạn tính

Ở thể mạn tính, bệnh có thể gây đau vùng chậu kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần. Cơn đau thường âm ỉ, dai dẳng, có thể tăng khi vận động, khi quan hệ tình dục hoặc trong kỳ kinh nguyệt, gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của bạn.

Bệnh có thể gây đau vùng chậu kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần

Bệnh có thể gây đau vùng chậu kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần

3. Rối loạn nội tiết kéo dài

Buồng trứng là cơ quan tham gia điều hòa hormone sinh dục nữ, do đó khi bị viêm, quá trình sản xuất và cân bằng nội tiết có thể bị rối loạn. Tình trạng này có thể dẫn đến kinh nguyệt không đều, thay đổi tâm sinh lý và các biểu hiện nội tiết kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản lâu dài.

4. Thai ngoài tử cung

Tình trạng này thường đi kèm với viêm vòi trứng, làm tăng nguy cơ tổn thương và hẹp lòng vòi trứng. Khi trứng đã thụ tinh nhưng không thể di chuyển về buồng tử cung đúng cách, nguy cơ mang thai ngoài tử cung sẽ tăng lên. Đây là biến chứng nguy hiểm cần được phát hiện và xử trí sớm.

Cách chẩn đoán bệnh

Bác sĩ thường áp dụng các phương pháp chẩn đoán sau:

1. Khám phụ khoa lâm sàng

Khám phụ khoa lâm sàng là bước đầu quan trọng trong chẩn đoán bệnh. Thông qua thăm khám, bác sĩ đánh giá vị trí đau, mức độ nhạy cảm vùng chậu và các dấu hiệu viêm nhiễm kèm theo, từ đó định hướng nguyên nhân và chỉ định các xét nghiệm cần thiết.

Khám phụ khoa giúp đánh giá vị trị đau, mức độ nhạy cảm vùng chậu

Khám phụ khoa giúp đánh giá vị trị đau, mức độ nhạy cảm vùng chậu

2. Siêu âm vùng chậu

Siêu âm vùng chậu giúp quan sát trực tiếp hình thái buồng trứng và các cơ quan sinh dục liên quan. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện những bất thường như buồng trứng to, cấu trúc không đồng nhất hoặc dấu hiệu viêm lan rộng, góp phần xác định mức độ tổn thương và theo dõi diễn tiến bệnh.

3. Xét nghiệm cận lâm sàng

Xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định tác nhân gây viêm, mức độ viêm nhiễm và loại trừ các bệnh lý phụ khoa khác. Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều xét nghiệm sau:

  • Xét nghiệm khí hư: Soi tươi hoặc nuôi cấy khí hư nhằm phát hiện vi khuẩn, nấm (Candida), trùng roi (Trichomonas) và đánh giá tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo.
  • Xét nghiệm tác nhân lây truyền qua đường tình dục: Bao gồm xét nghiệm phát hiện Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae bằng phương pháp PCR (Phản ứng chuỗi polymerase - kỹ thuật sinh học phân tử giúp phát hiện chính xác ADN của vi khuẩn gây bệnh) hoặc các kỹ thuật sinh học phân tử khác, đặc biệt cần thiết ở phụ nữ có nguy cơ cao.
  • Xét nghiệm máu: Công thức máu, CRP (C-Reactive Protein - chỉ số phản ánh mức độ viêm trong cơ thể) hoặc các chỉ số viêm giúp đánh giá tình trạng viêm nhiễm toàn thân và mức độ đáp ứng viêm của cơ thể.
  • Xét nghiệm nội tiết sinh sản (khi cần thiết): Một số trường hợp nghi ngờ ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng có thể được chỉ định xét nghiệm hormone sinh dục nhằm đánh giá hoạt động nội tiết liên quan.

Kết quả xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguyên nhân gây bệnh, lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và theo dõi hiệu quả điều trị.

Viêm buồng trứng có chữa được không?

Bệnh hoàn toàn có thể điều trị được, nếu được phát hiện sớm và áp dụng đúng phương pháp điều trị. Mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát triệu chứng, mà còn hướng tới loại bỏ nguyên nhân gây viêm, phòng ngừa tái phát và bảo tồn chức năng sinh sản cho bạn. Tùy nguyên nhân, mức độ viêm và đáp ứng điều trị, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp phù hợp, bao gồm:

1. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa là phương pháp chủ yếu trong đa số trường hợp bệnh. Bạn thường được chỉ định thuốc kháng sinh, kháng viêm hoặc thuốc đặc hiệu dựa trên tác nhân gây bệnh đã xác định qua xét nghiệm. Việc tuân thủ đầy đủ liều lượng và thời gian điều trị có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát viêm nhiễm và hạn chế nguy cơ tái phát.

2. Can thiệp phẫu thuật

Bác sĩ chỉ cân nhắc can thiệp phẫu thuật khi bệnh nặng, kéo dài hoặc xuất hiện biến chứng như áp xe phần phụ, tổn thương cấu trúc buồng trứng hoặc viêm lan rộng không đáp ứng với điều trị nội khoa. Mục tiêu của phẫu thuật là xử lý ổ viêm và bảo tồn tối đa chức năng sinh sản khi có thể.

Can thiệp phẫu thuật được cân nhắc khi bệnh nặng, kéo dài hoặc xuất hiện biến chứng hoặc có chỉ định của bác sĩ

Can thiệp phẫu thuật được cân nhắc khi bệnh nặng, kéo dài hoặc xuất hiện biến chứng hoặc có chỉ định của bác sĩ

3. Theo dõi và tư vấn sức khỏe toàn diện

Sau điều trị, bạn cần được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm nguy cơ tái phát. Bên cạnh đó, tư vấn về vệ sinh phụ khoa, quan hệ tình dục an toàn, chế độ sinh hoạt và kế hoạch sinh sản phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.

Tìm hiểu thêm:

Cách phòng ngừa hiệu quả bạn nên biết

Bạn hoàn toàn có thể phòng ngừa bệnh hiệu quả bằng cách chủ động chăm sóc sức khỏe sinh sản và duy trì lối sống lành mạnh. Các biện pháp phòng ngừa không chỉ giúp giảm nguy cơ viêm nhiễm, mà còn góp phần bảo vệ chức năng sinh sản lâu dài. Những khuyến nghị quan trọng bao gồm:

1. Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách

Chị em cần duy trì vệ sinh vùng kín hằng ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch phù hợp, tránh thụt rửa sâu vì có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo. Vệ sinh đúng cách giúp hạn chế sự xâm nhập và phát triển của các tác nhân gây viêm nhiễm đường sinh dục.

2. Quan hệ tình dục an toàn

Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy và sử dụng biện pháp bảo vệ phù hợp giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Đây là yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa viêm nhiễm đường sinh dục và hạn chế nguy cơ viêm.

Quan hệ tình dục an toàn giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh

Quan hệ tình dục an toàn giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh

3. Khám phụ khoa định kỳ

Bạn nên khám phụ khoa định kỳ từ 6 - 12 tháng/lần, ngay cả khi không có triệu chứng bất thường, nhằm phát hiện sớm các bệnh lý viêm nhiễm đường sinh dục. Với những trường hợp có tiền sử viêm phụ khoa, viêm vùng chậu, rối loạn kinh nguyệt hoặc đang điều trị viêm buồng trứng, thời gian thăm khám có thể được rút ngắn theo chỉ định của bác sĩ. Việc khám định kỳ giúp điều trị kịp thời và ngăn ngừa viêm lan rộng lên buồng trứng.

4. Điều trị triệt để các bệnh phụ khoa

Khi mắc các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa, bạn cần tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị và tái khám theo chỉ định của bác sĩ. Điều trị triệt để giúp hạn chế nguy cơ tái phát và giảm khả năng viêm lan lên buồng trứng.

5. Duy trì lối sống lành mạnh

Lối sống hằng ngày có ảnh hưởng trực tiếp đến sức đề kháng và khả năng phòng ngừa viêm nhiễm phụ khoa. Duy trì thói quen sinh hoạt khoa học giúp cơ thể kiểm soát tốt các tác nhân gây bệnh và hỗ trợ quá trình hồi phục sức khỏe sinh sản. Phụ nữ nên chú ý:

  • Ăn uống đầy đủ dưỡng chất, tăng cường rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu vitamin.
  • Nghỉ ngơi hợp lý, tránh thức khuya kéo dài.
  • Hạn chế căng thẳng, stress trong sinh hoạt và công việc.
  • Duy trì vận động nhẹ nhàng, phù hợp với thể trạng.
  • Tránh lạm dụng rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích.

Khi nào bạn cần đi khám bác sĩ?

Chị em nên chủ động đi khám bác sĩ chuyên khoa khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau vùng bụng dưới hoặc vùng chậu kéo dài, cơn đau có xu hướng tăng dần.
  • Rối loạn kinh nguyệt không rõ nguyên nhân, kinh nguyệt không đều hoặc đau bụng kinh nhiều hơn bình thường.
  • Khí hư ra nhiều, có mùi hôi hoặc thay đổi màu sắc, tính chất.
  • Đau hoặc khó chịu khi quan hệ tình dục.
  • Mệt mỏi kéo dài, sốt nhẹ hoặc có biểu hiện nhiễm trùng.

Ngoài ra, phụ nữ có tiền sử viêm nhiễm phụ khoa, viêm vùng chậu hoặc đang gặp khó khăn trong việc mang thai cũng nên thăm khám sớm để được tư vấn và theo dõi phù hợp.

Kết luận

Viêm buồng trứng là bệnh lý phụ khoa có thể tiến triển âm thầm, nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, thăm khám đúng thời điểm và tuân thủ phác đồ điều trị giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, hạn chế biến chứng và bảo vệ chức năng sinh sản lâu dài cho phụ nữ.

Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ hoặc cần tư vấn chuyên sâu, hãy đến khám tại Khoa Phụ – Bệnh viện Đại học Phenikaa để được đội ngũ bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, an toàn. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 09/02/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Ovarian Inflammation, https://drmarie.com.vn/en/gynecology/ovarian-inflammation/

Pelvic inflammatory disease, https://www.nhs.uk/conditions/pelvic-inflammatory-disease-pid/

right

Chủ đề :