iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Viêm Phổi Bệnh Viện Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Viêm Phổi Bệnh Viện Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Viêm Phổi Bệnh Viện Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Nếu bạn hoặc người thân đang nằm viện, hãy biết rằng một trong những nguy cơ ít được nhắc đến là viêm phổi bệnh viện, có thể xuất hiện ngay trong thời gian điều trị. Hiểu rõ dấu hiệu và cách phòng ngừa giúp phát hiện sớm và bảo vệ sức khỏe hiệu quả hơn.

Viêm phổi bệnh viện là gì?

Viêm phổi bệnh viện (Hospital-acquired pneumonia - HAP) là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi xuất hiện sau ít nhất 48 giờ kể từ khi nhập viện, trong khi trước đó người bệnh không có dấu hiệu mắc viêm phổi hoặc không trong giai đoạn ủ bệnh. Đây là một trong những nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế thường gặp, làm tăng thời gian nằm viện, nguy cơ biến chứng cũng như tỷ lệ tử vong ở người bệnh nặng.

Bệnh hình thành khi các vi sinh vật gây bệnh xâm nhập vào đường hô hấp dưới và phát triển tại nhu mô phổi. So với trường hợp mắc bệnh ngoài cộng đồng, các tác nhân gây nhiễm trùng trong môi trường bệnh viện thường có khả năng kháng nhiều nhóm kháng sinh. Điều này khiến việc kiểm soát nhiễm khuẩn trở nên phức tạp hơn, đồng thời đòi hỏi bác sĩ phải lựa chọn phác đồ phù hợp dựa trên mức độ bệnh, yếu tố nguy cơ và kết quả xét nghiệm vi sinh.

Một thể bệnh đặc biệt là viêm phổi liên quan thở máy (Ventilator-associated pneumonia - VAP), được xác định khi tình trạng nhiễm trùng phổi xuất hiện sau ít nhất 48 giờ kể từ khi người bệnh được đặt nội khí quản và thở máy. Đây là biến chứng thường gặp tại khoa Hồi sức tích cực, chủ yếu xảy ra ở những người bệnh phải hỗ trợ hô hấp kéo dài hoặc thực hiện nhiều thủ thuật xâm lấn, vì vậy nguy cơ diễn tiến nặng cũng cao hơn.

Việc nhận diện đúng loại viêm phổi có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá nguy cơ kháng thuốc, chỉ định các xét nghiệm cần thiết và xây dựng chiến lược điều trị phù hợp, góp phần cải thiện hiệu quả điều trị cũng như tiên lượng cho người bệnh.

Viêm phổi bệnh viện xuất hiện sau ít nhất 48 giờ nhập viện

Viêm phổi bệnh viện xuất hiện sau ít nhất 48 giờ nhập viện

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

Bệnh thường xảy ra khi người bệnh đồng thời chịu tác động của tác nhân gây nhiễm trùng và các yếu tố nguy cơ trong quá trình điều trị nội trú. Cụ thể:

1. Tác nhân gây nhiễm trùng

Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi mắc phải tại bệnh viện. So với các tác nhân gây viêm phổi ngoài cộng đồng, vi khuẩn trong môi trường bệnh viện thường có khả năng kháng một hoặc nhiều nhóm kháng sinh, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi lựa chọn thuốc dựa trên kết quả nuôi cấy, kháng sinh đồ hoặc tình hình kháng thuốc tại từng cơ sở y tế.

Những tác nhân thường gặp bao gồm:

  • Pseudomonas aeruginosa: Thường gặp ở người bệnh nằm viện kéo dài, thở máy hoặc suy giảm miễn dịch, có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh.
  • Acinetobacter baumannii: Là tác nhân thường gặp tại các khoa Hồi sức tích cực, có thể tồn tại lâu trong môi trường bệnh viện và dễ gây bùng phát nhiễm khuẩn.
  • Klebsiella pneumoniae: Có thể gây viêm phổi nặng, đặc biệt khi xuất hiện các chủng sinh men β-lactamase phổ rộng (ESBL) hoặc carbapenemase.
  • Staphylococcus aureus, bao gồm chủng kháng methicillin (MRSA): Thường liên quan đến các trường hợp viêm phổi sau phẫu thuật, sau cúm hoặc ở người có nhiều bệnh lý nền.

Các vi khuẩn Gram âm đường ruột như Escherichia coli, Enterobacter spp. hoặc Serratia marcescens cũng có thể là căn nguyên gây bệnh, nhất là ở người bệnh phải can thiệp xâm lấn hoặc sử dụng kháng sinh kéo dài.

Ngoài vi khuẩn, virus và nấm cũng có thể là tác nhân gây bệnh nhưng ít gặp hơn, chủ yếu ở người suy giảm miễn dịch, ghép tạng hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch. Việc xác định đúng căn nguyên có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phác đồ điều trị và hạn chế tình trạng sử dụng kháng sinh không phù hợp.

Vi khuẩn là tác nhân phổ biến gây nhiễm trùng phổi trong bệnh viện

Vi khuẩn là tác nhân phổ biến gây nhiễm trùng phổi trong bệnh viện

2. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Khả năng xuất hiện bệnh sẽ tăng lên khi các cơ chế bảo vệ tự nhiên của đường hô hấp bị suy giảm hoặc người bệnh phải thực hiện các thủ thuật can thiệp trong quá trình điều trị.

Các yếu tố nguy cơ thường gặp gồm:

  • Nằm viện kéo dài: Thời gian điều trị càng lâu, nguy cơ tiếp xúc với các vi sinh vật lưu hành trong môi trường bệnh viện càng tăng.
  • Đặt nội khí quản hoặc thở máy: Làm suy giảm hàng rào bảo vệ của đường hô hấp, tạo điều kiện để vi sinh vật xâm nhập trực tiếp vào phổi.
  • Thực hiện các thủ thuật xâm lấn: Như mở khí quản, nội soi phế quản hoặc đặt sonde dạ dày, có thể làm tăng nguy cơ đưa tác nhân gây bệnh vào đường hô hấp nếu không kiểm soát tốt nhiễm khuẩn.
  • Tuổi cao: Chức năng hô hấp, phản xạ ho và hệ miễn dịch suy giảm, khiến khả năng loại bỏ vi sinh vật xâm nhập kém hiệu quả hơn.
  • Mắc bệnh lý mạn tính: Người mắc COPD, hen phế quản, suy tim, đái tháo đường, suy thận hoặc bệnh gan mạn thường có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn và đáp ứng điều trị chậm hơn.
  • Suy giảm miễn dịch: Do bệnh lý, hóa trị, ghép tạng hoặc sử dụng corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
  • Rối loạn nuốt hoặc giảm ý thức: Tăng nguy cơ hít sặc dịch vào đường hô hấp dưới, dễ dẫn đến viêm phổi hít.
  • Sử dụng kháng sinh phổ rộng trước đó: Có thể làm thay đổi hệ vi sinh bình thường, tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn đa kháng phát triển và trở thành tác nhân gây bệnh.

Nằm viện kéo dài và can thiệp xâm lấn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng

Nằm viện kéo dài và can thiệp xâm lấn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng

Triệu chứng của viêm phổi mắc phải tại bệnh viện

Điều đáng lo ngại là các dấu hiệu ban đầu của viêm phổi bệnh viện rất dễ bị bỏ qua vì chúng có thể lẫn với triệu chứng của bệnh lý đang điều trị. Dưới đây là những biểu hiện bạn và người chăm sóc cần chú ý:

  • Sốt hoặc hạ thân nhiệt: Đa số người bệnh có sốt trên 38°C, kèm rét run hoặc vã mồ hôi. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh nặng, bệnh có thể chỉ biểu hiện bằng hạ thân nhiệt dưới 36°C, đây cũng là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng.
  • Ho hoặc ho tăng lên: Có thể là ho khan hoặc ho có đờm. Nếu người bệnh đã mắc bệnh hô hấp trước đó, cơn ho thường xuất hiện nhiều hơn hoặc thay đổi so với trước.
  • Đờm thay đổi về số lượng hoặc tính chất: Đờm có thể tiết nhiều hơn, đặc quánh, chuyển sang màu vàng, xanh hoặc lẫn mủ, phản ánh tình trạng nhiễm trùng tại đường hô hấp dưới.
  • Khó thở hoặc thở nhanh: Người bệnh có cảm giác hụt hơi, tăng nhịp thở hoặc phải tăng mức hỗ trợ oxy so với trước khi xuất hiện bệnh.
  • Giảm độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂): Chỉ số SpO₂ giảm so với mức nền hoặc dưới 92% khi thở khí trời có thể cho thấy chức năng trao đổi khí của phổi bị suy giảm. Ở người đang thở oxy hoặc thở máy, nhu cầu oxy tăng lên để duy trì SpO₂ mục tiêu cũng là dấu hiệu cần được lưu ý.
  • Đau ngực khi ho hoặc hít sâu: Thường xuất hiện khi phản ứng viêm lan đến màng phổi, khiến cơn đau tăng lên mỗi khi hít sâu hoặc ho.
  • Mệt mỏi, ăn uống kém: Người bệnh có thể suy nhược rõ rệt, giảm khả năng vận động và hồi phục chậm hơn so với diễn biến thông thường sau nhập viện.
  • Rối loạn ý thức: Lơ mơ, ngủ nhiều, lú lẫn hoặc giảm tỉnh táo, đặc biệt ở người cao tuổi, đôi khi là biểu hiện đầu tiên của nhiễm trùng nặng.
  • Tim đập nhanh hoặc hạ huyết áp: Đây có thể là dấu hiệu cho thấy nhiễm trùng đang tiến triển nặng, đặc biệt khi xuất hiện cùng sốt cao, khó thở hoặc giảm oxy máu.

Chẩn đoán viêm phổi bệnh viện

Khi bạn hoặc người thân đang điều trị nội trú và xuất hiện các triệu chứng hô hấp, bác sĩ cần loại trừ nhiều nguyên nhân khác nhau trước khi chẩn đoán viêm phổi bệnh viện. Vì vậy, trước khi đưa ra chẩn đoán, bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá lâm sàng kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng để xác định tổn thương phổi, tìm tác nhân gây bệnh và đánh giá mức độ nhiễm trùng. Các phương pháp chẩn đoán bệnh hiện nay gồm:

1. Thăm khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ khai thác thời điểm xuất hiện triệu chứng, tiền sử bệnh lý, các yếu tố nguy cơ như thở máy, thực hiện thủ thuật xâm lấn, sử dụng kháng sinh trước đó hoặc mắc các bệnh mạn tính. Đồng thời, các dấu hiệu sinh tồn như thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim, huyết áp và độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) cũng được theo dõi nhằm phát hiện sớm tình trạng suy hô hấp hoặc nhiễm trùng nặng.

Ở một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng thêm các thang điểm đánh giá mức độ nặng để hỗ trợ quyết định điều trị nội trú hay hồi sức tích cực.

Bác sĩ đánh giá triệu chứng, dấu hiệu sinh tồn và tình trạng hô hấp

Bác sĩ đánh giá triệu chứng, dấu hiệu sinh tồn và tình trạng hô hấp

2. Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện tổn thương phổi và hỗ trợ xác định viêm phổi mắc phải tại bệnh viện. X-quang ngực thường là phương tiện được chỉ định đầu tiên nhằm phát hiện các đám mờ hoặc vùng tổn thương mới xuất hiện trên nhu mô phổi. Kết quả hình ảnh sẽ được đối chiếu với phim chụp trước đó (nếu có) để đánh giá sự xuất hiện hoặc tiến triển của tổn thương.

Trong trường hợp hình ảnh X-quang chưa đủ rõ, tổn thương phức tạp hoặc nghi ngờ biến chứng như áp xe phổi, tràn dịch màng phổi hay tràn mủ màng phổi, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT ngực. Phương pháp này cho phép đánh giá chi tiết hơn vị trí, mức độ lan rộng của tổn thương cũng như phát hiện những bất thường mà X-quang thông thường khó quan sát.

3. Xét nghiệm

Sau khi có những bằng chứng ban đầu từ thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định các xét nghiệm và kỹ thuật phù hợp để xác định nguyên nhân và tiên lượng bệnh. Mỗi phương pháp đều có vai trò riêng trong việc đánh giá mức độ viêm, xác định vi sinh vật gây bệnh và hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp. Tùy tình trạng lâm sàng của từng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp các phương pháp sau:

  • Xét nghiệm máu: Đánh giá các chỉ số như công thức máu, CRP hoặc Procalcitonin (PCT) nhằm hỗ trợ xác định mức độ viêm, theo dõi diễn biến bệnh và đáp ứng điều trị.
  • Cấy đờm hoặc dịch hút nội khí quản: Giúp phân lập vi khuẩn hoặc nấm gây bệnh từ bệnh phẩm đường hô hấp, đặc biệt ở người bệnh có khả năng khạc đờm hoặc đang đặt nội khí quản.
  • Nội soi phế quản lấy bệnh phẩm: Được chỉ định trong một số trường hợp khó chẩn đoán, người bệnh không khạc được đờm, nghi ngờ tác nhân gây bệnh đặc biệt hoặc cần lấy bệnh phẩm trực tiếp từ đường hô hấp dưới. Bệnh phẩm thu được có thể được cấy hoặc thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu khác.
  • Cấy máu: Được thực hiện khi nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết hoặc người bệnh có biểu hiện nhiễm trùng toàn thân, giúp phát hiện vi sinh vật đã xâm nhập vào máu.
  • Xét nghiệm sinh học phân tử (PCR): Hỗ trợ phát hiện nhanh một số vi khuẩn hoặc virus khó nuôi cấy, đặc biệt khi cần có kết quả sớm để định hướng điều trị.
  • Kháng sinh đồ: Được thực hiện sau khi phân lập được tác nhân gây bệnh nhằm đánh giá mức độ nhạy cảm với từng loại kháng sinh, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn hoặc điều chỉnh phác đồ điều trị hiệu quả hơn.

Điều trị viêm phổi mắc phải tại bệnh viện

Điều trị viêm phổi mắc phải tại bệnh viện cần được triển khai sớm để kiểm soát nhiễm trùng và hạn chế nguy cơ diễn tiến nặng. Tùy mức độ bệnh, nguy cơ vi khuẩn đa kháng và kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Quá trình điều trị thường bao gồm lựa chọn kháng sinh thích hợp, kết hợp các biện pháp hỗ trợ và theo dõi sát đáp ứng điều trị.

1. Lựa chọn và điều chỉnh kháng sinh theo nguy cơ kháng thuốc

Kháng sinh là phương pháp điều trị chính đối với viêm phổi mắc phải tại bệnh viện do vi khuẩn. Ngay sau khi lấy bệnh phẩm để làm xét nghiệm vi sinh (nếu tình trạng người bệnh cho phép), bác sĩ sẽ cân nhắc khởi trị kháng sinh theo kinh nghiệm nhằm kiểm soát nhiễm trùng càng sớm càng tốt.

Việc lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào thời điểm khởi phát bệnh, mức độ nặng, nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng và mô hình kháng kháng sinh tại từng cơ sở điều trị. Một số nhóm kháng sinh thường được cân nhắc bao gồm:

  • Kháng sinh phổ rộng có tác dụng trên trực khuẩn Gram âm, như piperacillin/tazobactam, cefepime, ceftazidime hoặc carbapenem (meropenem, imipenem), thường được chỉ định khi nghi ngờ nhiễm Pseudomonas aeruginosa hoặc các vi khuẩn Gram âm đa kháng.
  • Thuốc điều trị MRSA, như vancomycin hoặc linezolid, được bổ sung khi người bệnh có nguy cơ hoặc có bằng chứng nhiễm Staphylococcus aureus kháng methicillin.
  • Phối hợp nhiều kháng sinh có thể được áp dụng ở người bệnh nặng, sốc nhiễm khuẩn hoặc có nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn đa kháng để mở rộng phổ bao phủ trong giai đoạn đầu điều trị.

Khi có kết quả cấy vi sinh, bác sĩ sẽ điều chỉnh phác đồ - thu hẹp phổ kháng sinh hoặc chọn thuốc phù hợp hơn với tác nhân gây bệnh. Cách tiếp cận này vừa nâng cao hiệu quả điều trị, vừa góp phần hạn chế tình trạng kháng kháng sinh và giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Kháng sinh được lựa chọn và điều chỉnh dựa trên nguy cơ kháng thuốc

Kháng sinh được lựa chọn và điều chỉnh dựa trên nguy cơ kháng thuốc

2. Điều trị hỗ trợ và kiểm soát các yếu tố làm kéo dài nhiễm trùng

Bên cạnh điều trị bằng kháng sinh, người bệnh cần được áp dụng các biện pháp hỗ trợ nhằm cải thiện chức năng hô hấp, duy trì ổn định toàn trạng và hạn chế những yếu tố có thể khiến tình trạng nhiễm trùng kéo dài. Tùy diễn biến lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định một hoặc nhiều biện pháp sau:

  • Hỗ trợ hô hấp: Thở oxy khi giảm oxy máu; thở máy không xâm lấn hoặc thở máy xâm lấn nếu người bệnh suy hô hấp hoặc không còn khả năng tự duy trì thông khí.
  • Làm sạch đường thở: Hút đờm, khí dung, vật lý trị liệu hô hấp hoặc nội soi phế quản khi cần để loại bỏ dịch tiết, cải thiện thông khí và giảm nguy cơ bít tắc đường thở.
  • Kiểm soát nguồn nhiễm: Đánh giá các dụng cụ xâm lấn như ống nội khí quản, catheter tĩnh mạch, sonde tiểu hoặc các ổ nhiễm trùng khác; thay thế hoặc rút bỏ khi không còn chỉ định hoặc nghi ngờ là nguồn gây nhiễm khuẩn.
  • Điều trị biến chứng: Can thiệp dẫn lưu tràn dịch hoặc tràn mủ màng phổi, xử trí áp xe phổi và các biến chứng khác nếu xuất hiện.
  • Chăm sóc toàn diện: Duy trì dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng nước - điện giải và kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, suy tim hoặc suy thận nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục.

3. Theo dõi đáp ứng và đánh giá hiệu quả điều trị

Hiệu quả điều trị cần được đánh giá liên tục để xác định người bệnh có đáp ứng với phác đồ hiện tại hay không, cũng như phát hiện sớm các biến chứng hoặc tình trạng nhiễm vi khuẩn kháng thuốc. Việc theo dõi được thực hiện xuyên suốt quá trình nằm viện và dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm:

  • Đánh giá diễn biến lâm sàng: Theo dõi mức độ sốt, ho, lượng và tính chất đờm, khó thở, tình trạng ý thức cũng như khả năng ăn uống của người bệnh.
  • Theo dõi chức năng hô hấp và tuần hoàn: Kiểm tra nhịp thở, SpO₂, nhu cầu hỗ trợ oxy, huyết áp và các dấu hiệu của suy hô hấp hoặc sốc nhiễm khuẩn.
  • Theo dõi xét nghiệm: Đánh giá công thức máu, CRP, Procalcitonin (PCT) và các xét nghiệm cần thiết khác để theo dõi mức độ đáp ứng với điều trị.
  • Đánh giá lại hình ảnh phổi khi cần: Chụp X-quang hoặc CT ngực nếu triệu chứng không cải thiện, bệnh diễn tiến nặng hơn hoặc nghi ngờ xuất hiện biến chứng.

Nếu người bệnh không đáp ứng sau 48 - 72 giờ điều trị hoặc xuất hiện dấu hiệu xấu đi, bác sĩ sẽ xem xét lại chẩn đoán, đánh giá kết quả cấy vi sinh và kháng sinh đồ, và điều chỉnh phác đồ hoặc tìm các nguyên nhân khác như biến chứng, ổ nhiễm trùng mới hoặc tác nhân gây bệnh không được bao phủ bởi phác đồ ban đầu.

Cách phòng ngừa hiệu quả

Nguy cơ mắc viêm phổi trong thời gian nằm viện có thể được giảm đáng kể khi bạn, người chăm sóc và nhân viên y tế cùng tuân thủ các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn sau:

  • Giữ vệ sinh tay: Rửa tay hoặc sát khuẩn tay đúng thời điểm, đặc biệt trước khi ăn, sau khi ho, hắt hơi, đi vệ sinh hoặc tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp.
  • Chăm sóc răng miệng đúng cách: Vệ sinh khoang miệng thường xuyên giúp hạn chế vi khuẩn tích tụ và giảm nguy cơ mầm bệnh từ vùng hầu họng đi xuống đường hô hấp.
  • Hạn chế nguy cơ hít sặc: Người có rối loạn nuốt, giảm ý thức hoặc khó tự ăn uống cần được đánh giá nguy cơ hít sặc và thực hiện tư thế ăn, chế độ ăn theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Vận động sớm khi tình trạng cho phép: Thay đổi tư thế và vận động phù hợp giúp cải thiện thông khí phổi, hỗ trợ đào thải đờm và hạn chế tình trạng ứ đọng dịch tiết do nằm lâu.
  • Tuân thủ quy định kiểm soát nhiễm khuẩn: Người bệnh và người chăm sóc nên thực hiện đúng hướng dẫn về vệ sinh, sử dụng khẩu trang, hạn chế tiếp xúc khi cần và không tự ý thao tác với các thiết bị y tế.
  • Sử dụng kháng sinh đúng chỉ định: Không tự ý dùng, đổi hoặc kéo dài thời gian sử dụng kháng sinh để hạn chế nguy cơ hình thành và lan truyền vi khuẩn kháng thuốc.

Kiểm soát nhiễm khuẩn đúng cách giúp giảm nguy cơ mắc bệnh trong thời gian nằm viện

Kiểm soát nhiễm khuẩn đúng cách giúp giảm nguy cơ mắc bệnh trong thời gian nằm viện

Kết luận

Viêm phổi bệnh viện cần được nhận diện và xử trí sớm do người mắc thường đang điều trị bệnh lý khác, trong khi tác nhân gây bệnh có thể liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Theo dõi sát các thay đổi về hô hấp, xác định căn nguyên và lựa chọn kháng sinh phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát nhiễm trùng, hạn chế suy hô hấp và các biến chứng nặng.

Với các trường hợp cần thăm khám, điều trị hoặc theo dõi bệnh lý hô hấp sau xuất viện, bạn có thể liên hệ Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng và bệnh nền, chỉ định xét nghiệm máu, chụp X-quang hoặc CT ngực, xét nghiệm vi sinh khi cần, từ đó xác định hướng điều trị và theo dõi phù hợp. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

Khi xuất hiện ho tăng, sốt, khó thở, giảm SpO₂ hoặc tình trạng hô hấp xấu đi trong thời gian nằm viện, bạn hoặc người chăm sóc cần báo ngay cho nhân viên y tế để được đánh giá.

calendarNgày cập nhật: 17/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Nosocomial Pneumonia, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK535441/

Hospital-acquired pneumonia, https://medlineplus.gov/ency/article/000146.htm

Hospital-Acquired Pneumonia, https://www.merckmanuals.com/professional/pulmonary-disorders/pneumonia/hospital-acquired-pneumonia

ATS/IDSA 2016 Clinical Practice Guidelines for the Management of Adults With Hospital-Acquired and Ventilator-Associated Pneumonia, https://www.idsociety.org/practice-guideline/hap_vap/

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám