Viêm phổi không điển hình thường khởi phát với những biểu hiện khá kín đáo như ho khan, sốt, đau đầu hoặc mệt mỏi, khiến nhiều người dễ nhầm với nhiễm trùng hô hấp thông thường. Tuy nhiên, mức độ bệnh có thể khác nhau tùy tác nhân và thể trạng. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị để nhận biết bệnh sớm và chủ động xử trí phù hợp.
Viêm phổi không điển hình là gì?
Viêm phổi không điển hình là thuật ngữ thường dùng để mô tả các trường hợp viêm phổi liên quan đến một số tác nhân vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella pneumophila. Nhóm bệnh này có một số đặc điểm về biểu hiện lâm sàng và căn nguyên khác với hình thái viêm phổi do vi khuẩn điển hình.
Bệnh thường khởi phát tương đối từ từ với ho khan, sốt, đau đầu, đau cơ hoặc mệt mỏi. Các triệu chứng hô hấp ban đầu đôi khi không rầm rộ, trong khi biểu hiện toàn thân có thể khá rõ. Tuy nhiên, những đặc điểm này không phải tiêu chuẩn tuyệt đối vì triệu chứng giữa các căn nguyên gây viêm phổi có thể chồng lấp.
Đáng lưu ý, thuật ngữ “không điển hình” không phản ánh mức độ nặng của bệnh. Một số trường hợp diễn tiến nhẹ và đáp ứng tốt với điều trị, nhưng bệnh vẫn có thể trở nặng tùy tác nhân, tuổi, bệnh nền và tình trạng miễn dịch. Trong đó, nhiễm Legionella pneumophila có thể gây viêm phổi nặng và cần được phát hiện, điều trị kịp thời.

Viêm phổi không điển hình thường khởi phát từ từ với các triệu chứng ít rầm rộ
Nguyên nhân gây viêm phổi không điển hình
Các tác nhân thường liên quan đến thể bệnh này gồm Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella pneumophila. Mỗi loại có đặc điểm sinh học, đường lây và dịch tễ khác nhau, vì vậy độ tuổi và nhóm đối tượng thường mắc cũng có sự khác biệt. Cụ thể, đặc điểm của từng tác nhân như sau:
- Mycoplasma pneumoniae: Là vi khuẩn không có thành tế bào, lây chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh. Nhiễm khuẩn có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở trẻ trong độ tuổi đi học và người trẻ. Nguy cơ lây lan tăng trong môi trường tập thể, nơi mọi người tiếp xúc gần và kéo dài như trường học, ký túc xá, doanh trại hoặc cơ sở chăm sóc dài hạn.
- Chlamydia pneumoniae: Là vi khuẩn nội bào, lây từ người sang người qua dịch tiết đường hô hấp và có thể gây nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc dưới. Nhiễm khuẩn lần đầu thường gặp ở trẻ trong độ tuổi đi học và người trẻ, trong khi tái nhiễm có thể xảy ra trong suốt cuộc đời. Vì vậy, tác nhân này vẫn được ghi nhận ở người trưởng thành và người cao tuổi.
- Legionella pneumophila: Là vi khuẩn sống trong môi trường nước và lây chủ yếu khi con người hít phải các giọt nước rất nhỏ chứa Legionella từ những hệ thống nước bị nhiễm khuẩn. Bệnh Legionnaires thường gặp ở người trưởng thành, đặc biệt nguy cơ tăng rõ ở người từ 50 tuổi trở lên, người hút thuốc, mắc bệnh phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch. Khác với Mycoplasma và Chlamydia pneumoniae, Legionella hầu như không lây trực tiếp từ người sang người.
Sự khác biệt về độ tuổi, môi trường phơi nhiễm và yếu tố nguy cơ có giá trị định hướng căn nguyên, nhưng không đủ để xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Bác sĩ vẫn cần kết hợp triệu chứng, tiền sử dịch tễ và các xét nghiệm phù hợp khi cần thiết.
Triệu chứng thường gặp
Các triệu chứng bệnh thường không đặc hiệu và có thể khác nhau tùy tác nhân, độ tuổi cũng như mức độ tổn thương phổi. Bệnh thường khởi phát tương đối từ từ, trong đó ho và các biểu hiện toàn thân có thể xuất hiện trước khi triệu chứng hô hấp trở nên rõ rệt. Những dấu hiệu thường gặp gồm:
- Ho khan hoặc ho ít đờm: Ho thường xuất hiện sớm, có thể dai dẳng và tăng dần theo diễn tiến của bệnh. Với Mycoplasma pneumoniae hoặc Chlamydia pneumoniae, ho có thể kéo dài ngay cả khi các triệu chứng khác đã bắt đầu thuyên giảm.
- Sốt: Người mắc bệnh có thể sốt từ nhẹ đến cao tùy căn nguyên và mức độ nhiễm trùng. Sốt cao, rét run có thể gặp trong những trường hợp nặng, đặc biệt khi nhiễm Legionella pneumophila.
- Đau đầu, đau cơ và mệt mỏi: Đây là những biểu hiện toàn thân khá thường gặp. Cảm giác mệt mỏi đôi khi nổi bật hơn các dấu hiệu tại đường hô hấp trong giai đoạn đầu.
- Đau họng hoặc khàn tiếng: Một số trường hợp xuất hiện triệu chứng ở đường hô hấp trên trước hoặc đồng thời với ho, đặc biệt khi nhiễm Chlamydia pneumoniae.
- Đau ngực: Có thể xuất hiện khi tổn thương viêm ảnh hưởng đến màng phổi, thường rõ hơn khi người bệnh ho hoặc hít sâu.
- Khó thở: Thường xuất hiện khi tổn thương phổi lan rộng, làm giảm khả năng trao đổi khí. Khó thở tăng dần là dấu hiệu bạn cần đi khám sớm.
- Biểu hiện ngoài đường hô hấp: Tùy tác nhân, bệnh có thể đi kèm các triệu chứng ở cơ quan khác. Đáng chú ý, nhiễm Legionella có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng hoặc lú lẫn. Mycoplasma pneumoniae đôi khi gây phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc thiếu máu tan máu.
Các biểu hiện trên không đủ để phân biệt chắc chắn thể không điển hình với các dạng viêm phổi khác do triệu chứng có thể chồng lấp. Vì vậy, bác sĩ cần kết hợp diễn tiến bệnh, khám lâm sàng, yếu tố dịch tễ và cận lâm sàng để đưa ra chẩn đoán phù hợp.

Ho khan dai dẳng là biểu hiện thường gặp ở người mắc bệnh
Chẩn đoán viêm phổi không điển hình
Khác với viêm phổi điển hình, thể không điển hình khó chẩn đoán nếu chỉ dựa vào triệu chứng, do các biểu hiện lâm sàng ít đặc hiệu và dễ chồng lấp với nhiều bệnh hô hấp khác. Do đó, bác sĩ thường kết hợp khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm máu và xét nghiệm vi sinh để xác định tổn thương phổi, đánh giá mức độ bệnh và tìm căn nguyên khi cần thiết. Cụ thể gồm:
1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác thời điểm khởi phát, diễn tiến của ho, sốt, khó thở và các triệu chứng ngoài đường hô hấp. Những thông tin về tiền sử tiếp xúc gần, môi trường sinh hoạt tập thể, phơi nhiễm với nguồn nước có nguy cơ chứa Legionella, bệnh nền và tình trạng miễn dịch cũng giúp định hướng tác nhân gây bệnh.
Tiếp đó, bác sĩ nghe phổi, đo thân nhiệt, nhịp thở, SpO₂, huyết áp và đánh giá tri giác. Kết quả thăm khám giúp nhận định mức độ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, phát hiện sớm dấu hiệu bệnh nặng và xác định người bệnh có cần thực hiện thêm xét nghiệm hoặc nhập viện theo dõi hay không.
2. Chẩn đoán hình ảnh
X-quang ngực giúp bác sĩ xác nhận tổn thương viêm phổi, xác định vị trí, phạm vi và đặc điểm phân bố của tổn thương. Nếu X-quang chưa phát hiện rõ bất thường nhưng nghi ngờ lâm sàng vẫn cao, hoặc cần đánh giá tổn thương phức tạp và biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định CT ngực.
Mặc dù một số kiểu tổn thương có thể gợi ý căn nguyên, bác sĩ không thể dựa riêng vào hình ảnh X-quang hoặc CT để phân biệt chắc chắn tác nhân điển hình và không điển hình.
3. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu giúp đánh giá phản ứng viêm, mức độ nhiễm trùng và những ảnh hưởng toàn thân liên quan đến bệnh. Tùy tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm sau:
- Công thức máu: Đánh giá số lượng và thành phần tế bào máu, đặc biệt là bạch cầu, qua đó hỗ trợ nhận định tình trạng nhiễm trùng.
- Các chỉ dấu viêm: CRP và một số chỉ số liên quan giúp đánh giá phản ứng viêm, đồng thời hỗ trợ theo dõi diễn tiến khi kết hợp cùng các dữ liệu lâm sàng khác.
- Điện giải đồ: Phát hiện rối loạn điện giải. Hạ natri máu có thể gặp trong viêm phổi do Legionella, nhưng không đủ đặc hiệu để xác định căn nguyên.
- Chức năng gan, thận: Giúp đánh giá ảnh hưởng toàn thân, phát hiện rối loạn chức năng cơ quan và cung cấp thông tin cần thiết khi lựa chọn, điều chỉnh phương pháp điều trị.

Xét nghiệm máu hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm và mức độ nhiễm trùng
4. Xét nghiệm xác định tác nhân
Xét nghiệm vi sinh giúp tìm tác nhân gây nhiễm và có giá trị trong những trường hợp cần làm rõ căn nguyên để định hướng điều trị. Bác sĩ lựa chọn phương pháp tùy tác nhân nghi ngờ, loại bệnh phẩm và mức độ bệnh, thường gồm:
- Xét nghiệm phân tử: Kỹ thuật PCR (khuếch đại vật liệu di truyền của vi khuẩn) trên bệnh phẩm đường hô hấp có thể phát hiện cả ba tác nhân: Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella.
- Xét nghiệm kháng nguyên trong nước tiểu: Thường được chỉ định khi nghi ngờ Legionella, nhất là ở ca viêm phổi nặng. Xét nghiệm chủ yếu phát hiện L. pneumophila nhóm huyết thanh 1, nên kết quả âm tính chưa loại trừ hoàn toàn bệnh.
- Nuôi cấy bệnh phẩm đường hô hấp: Có thể hỗ trợ xác định Legionella và cung cấp thêm thông tin vi sinh, nhưng đòi hỏi môi trường nuôi cấy chuyên biệt.
- Xét nghiệm huyết thanh học: Có thể hỗ trợ chẩn đoán một số tác nhân trong những tình huống phù hợp, nhưng thường có giá trị hạn chế đối với quyết định điều trị ở giai đoạn cấp do đáp ứng kháng thể cần thời gian để hình thành.
Điều trị viêm phổi không điển hình
Điều trị cần dựa trên tác nhân gây bệnh, mức độ tổn thương phổi và tình trạng sức khỏe của từng người. Kháng sinh được lựa chọn theo tác nhân gây bệnh, đồng thời kết hợp điều trị hỗ trợ để kiểm soát triệu chứng, duy trì oxy máu và hạn chế biến chứng. Cụ thể gồm:
1. Điều trị kháng sinh
Kháng sinh là phương pháp điều trị chính khi căn nguyên liên quan đến Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae hoặc Legionella pneumophila. Do các vi khuẩn này có những đặc điểm sinh học riêng, lựa chọn thuốc cần dựa trên tác nhân nghi ngờ, mức độ bệnh, tuổi, bệnh nền, tiền sử dị ứng và nguy cơ kháng thuốc.
Các nhóm kháng sinh có tác dụng với những vi khuẩn này gồm macrolide, doxycycline và fluoroquinolone hô hấp. Ở trẻ em, bác sĩ cân nhắc lựa chọn thuốc theo độ tuổi vì một số nhóm thuốc cần thận trọng ở trẻ nhỏ. Với Mycoplasma pneumoniae, các kháng sinh beta-lactam như penicillin hoặc cephalosporin không tác động trực tiếp lên vi khuẩn. Nguyên nhân là Mycoplasma không có thành tế bào. Trường hợp viêm phổi do Legionella cần sử dụng kháng sinh có khả năng thâm nhập nội bào tốt và điều trị sớm, nhất là khi bệnh diễn tiến nặng.
Bác sĩ điều chỉnh phác đồ, đường dùng và thời gian điều trị theo đáp ứng lâm sàng và căn nguyên cụ thể. Bạn không nên tự mua kháng sinh, dùng lại đơn thuốc cũ hoặc ngừng thuốc khi triệu chứng vừa cải thiện vì điều trị không phù hợp có thể làm giảm hiệu quả và gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh.

Kháng sinh được lựa chọn phù hợp với tác nhân gây bệnh và tình trạng người bệnh
2. Điều trị hỗ trợ
Bác sĩ thực hiện điều trị hỗ trợ song song với kiểm soát căn nguyên nhằm giảm triệu chứng, duy trì chức năng hô hấp và phòng ngừa biến chứng. Các biện pháp được lựa chọn tùy mức độ bệnh và tình trạng toàn thân, bao gồm:
- Nghỉ ngơi và bổ sung dịch phù hợp: Nghỉ ngơi giúp cơ thể phục hồi, trong khi cung cấp đủ nước giúp hạn chế mất nước do sốt và hỗ trợ làm loãng dịch tiết đường hô hấp. Lượng dịch cần được điều chỉnh ở người mắc bệnh tim, thận hoặc có chỉ định hạn chế dịch.
- Kiểm soát sốt và đau: Bác sĩ có thể chỉ định thuốc hạ sốt, giảm đau khi cần để giảm khó chịu, đau đầu, đau cơ hoặc đau ngực. Loại thuốc và liều dùng cần phù hợp với tuổi, bệnh nền và chống chỉ định.
- Theo dõi tình trạng hô hấp: Nhịp thở, mức độ khó thở và SpO₂ giúp đánh giá khả năng trao đổi khí cũng như phát hiện sớm dấu hiệu suy hô hấp. Người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh tim phổi mạn tính cần được theo dõi sát hơn.
- Hỗ trợ oxy và hô hấp: Người có giảm oxy máu có thể cần bổ sung oxy. Nếu suy hô hấp tiến triển, bác sĩ sẽ cân nhắc các phương pháp hỗ trợ hô hấp nâng cao tùy mức độ thiếu oxy và đáp ứng điều trị.
Người có tình trạng ổn định thường có thể điều trị ngoại trú và tái khám theo hướng dẫn. Nếu xuất hiện giảm oxy máu, rối loạn huyết động, thay đổi tri giác hoặc suy hô hấp, người bệnh cần được điều trị tại bệnh viện để theo dõi sát và can thiệp kịp thời. Trên thực tế, người trẻ khỏe mạnh nhiễm Mycoplasma thường có thể điều trị tại nhà. Ngược lại, người lớn tuổi có bệnh nền, nhất là khi nghi nhiễm Legionella, thường cần được đánh giá kỹ về mức độ nặng để quyết định có nhập viện hay không.
Làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nặng?
Các tác nhân gây bệnh có đường lây và yếu tố phơi nhiễm khác nhau nên không có một biện pháp phòng ngừa duy nhất cho mọi trường hợp. Bạn nên kết hợp hạn chế tiếp xúc với nguồn lây, bảo vệ đường hô hấp và kiểm soát các yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh nặng bằng những biện pháp sau:
- Giữ vệ sinh tay và đường hô hấp: Rửa tay thường xuyên, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, đồng thời hạn chế đưa tay chưa sạch lên mắt, mũi, miệng.
- Hạn chế tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp: Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae có thể lây qua đường hô hấp, đặc biệt khi tiếp xúc gần và kéo dài. Nếu đang mắc bệnh, bạn cũng nên chủ động hạn chế tiếp xúc để giảm nguy cơ lây cho người khác.
- Giữ không gian sống thông thoáng: Tăng lưu thông không khí và hạn chế tập trung kéo dài trong không gian kín, đông người giúp giảm nguy cơ phơi nhiễm với các tác nhân lây qua đường hô hấp.
- Không hút thuốc và tránh khói thuốc: Khói thuốc làm tổn thương cơ chế bảo vệ tự nhiên của đường hô hấp, từ đó làm tăng khả năng nhiễm trùng và nguy cơ bệnh diễn tiến nặng.
- Kiểm soát tốt bệnh lý nền: Người mắc bệnh phổi mạn tính, tim mạch, đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch nên tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe định kỳ để giảm nguy cơ biến chứng khi mắc nhiễm trùng hô hấp.
Hạn chế nguy cơ phơi nhiễm Legionella: Vi khuẩn này chủ yếu lây qua khí dung từ nguồn nước nhiễm khuẩn. Các tòa nhà, cơ sở lưu trú và cơ sở y tế vì thế cần quản lý hệ thống nước đúng quy trình, đặc biệt tại những vị trí dễ tạo khí dung như vòi sen, bồn nước nóng hoặc tháp giải nhiệt.
Thăm khám sớm khi triệu chứng tiến triển: Ho, sốt hoặc mệt mỏi kéo dài kèm khó thở cần được đánh giá sớm. Phát hiện bệnh và điều trị đúng căn nguyên giúp hạn chế nguy cơ tổn thương phổi tiến triển và xuất hiện biến chứng.
Khi nào bạn cần đến bệnh viện?
Bạn nên đến bệnh viện nếu ho, sốt hoặc khó thở kéo dài, triệu chứng ngày càng nặng hoặc sức khỏe không cải thiện sau điều trị. Đặc biệt, cần thăm khám sớm khi xuất hiện một trong những dấu hiệu sau:
- Khó thở tăng dần: Hụt hơi khi vận động nhẹ, khó thở khi nghỉ hoặc cảm thấy không đủ không khí để thở.
- Đau ngực: Đau tăng khi ho hoặc hít sâu, nhất là khi đi kèm khó thở.
- Sốt cao hoặc kéo dài: Sốt không giảm, tái sốt sau khi đã cải thiện hoặc kèm rét run, mệt nhiều.
- Tím môi hoặc đầu ngón tay: Đây có thể là dấu hiệu cơ thể đang thiếu oxy và cần được kiểm tra ngay.
- Lú lẫn, lơ mơ: Người bệnh phản ứng chậm, khó tỉnh táo hoặc có biểu hiện bất thường về ý thức.
- Ăn uống kém, nôn nhiều: Tình trạng kéo dài có thể dẫn đến mất nước, suy kiệt và rối loạn điện giải.
- Bệnh không cải thiện: Ho, sốt, khó thở hoặc mệt mỏi vẫn kéo dài hay nặng hơn dù đã điều trị theo hướng dẫn.
Người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh tim, phổi mạn tính nên chủ động thăm khám sớm khi xuất hiện triệu chứng nhiễm trùng hô hấp vì nguy cơ bệnh tiến triển nặng cao hơn.

Bạn nên đến bệnh viện khi khó thở tăng, sốt cao kéo dài hoặc tím môi
Kết luận
Viêm phổi không điển hình có biểu hiện và mức độ khác nhau tùy tác nhân gây bệnh. Chẩn đoán đúng căn nguyên và đánh giá chính xác mức độ tổn thương là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đồng thời giảm nguy cơ bệnh tiến triển và xuất hiện biến chứng.
Tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa, người có triệu chứng nghi ngờ được thăm khám hô hấp, đo SpO₂ và đánh giá các yếu tố nguy cơ. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định X-quang, CT ngực, xét nghiệm máu và xét nghiệm vi sinh nhằm xác định tổn thương, tìm tác nhân gây bệnh và đánh giá nguy cơ biến chứng. Kết quả thăm khám là cơ sở để lựa chọn kháng sinh phù hợp khi cần, điều trị hỗ trợ và theo dõi đáp ứng, đồng thời phối hợp với các chuyên khoa liên quan nếu bệnh diễn tiến nặng. Bạn có thể liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn và hướng dẫn thăm khám.











