iconicon

HỎI ĐÁP

icon

Hỏi Đáp Về Truyền Nhiễm

icon

Bệnh Sởi Có Nguy Hiểm Đến Tính Mạng Không? Những Điều Bạn Cần Biết

Bệnh Sởi Có Nguy Hiểm Đến Tính Mạng Không? Những Điều Bạn Cần Biết

banner
questionKhách hàng: Phương Anh, 32 tuổi, Hà Nội
calendarĐã hỏi: 17/06/2026
Chào bác sĩ! Con em 2 tuổi đã tiêm 1 mũi vắc xin sởi, nhưng chưa tiêm mũi nhắc lại. Gần đây ở khu em có vài trẻ bị sởi, trong đó có bé đã tiêm vắc xin vẫn mắc bệnh nên em khá hoang mang. Em không biết trong trường hợp đã tiêm rồi thì bệnh sởi có còn nguy hiểm không, có thể gây biến chứng nặng hay ảnh hưởng đến tính mạng không ạ?
calendarĐã trả lời: 18/06/2026

Chào bạn Phương Anh! Cảm ơn bạn đã gửi câu hỏi đến chuyên mục Hỏi - Đáp. Thực tế, bệnh sởi có nguy hiểm đến tính mạng không còn phụ thuộc vào tình trạng miễn dịch, độ tuổi và mức độ bảo vệ sau tiêm vắc xin. Với trường hợp trẻ mới tiêm 1 mũi vắc xin sởi, cơ thể đã có khả năng tạo miễn dịch nhưng hiệu quả bảo vệ vẫn chưa tối ưu như khi tiêm đủ 2 mũi theo khuyến cáo. Vì vậy, trẻ vẫn có nguy cơ mắc bệnh nếu tiếp xúc nguồn lây mạnh trong cộng đồng.

Tuy nhiên, đa số trẻ đã tiêm ít nhất 1 mũi thường có xu hướng mắc bệnh nhẹ hơn và giảm nguy cơ gặp các biến chứng nặng như viêm phổi, viêm não hay suy hô hấp so với trẻ chưa tiêm phòng. Dù vậy, phụ huynh vẫn không nên chủ quan, bởi bệnh sởi vẫn có thể diễn tiến nghiêm trọng ở một số trường hợp nếu không được theo dõi và chăm sóc đúng cách. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn mức độ nguy hiểm của bệnh sởi và cách phòng ngừa hiệu quả cho trẻ nhỏ.

Bệnh sởi có nguy hiểm đến tính mạng không?

Bệnh sởi có thể nguy hiểm đến tính mạng, nhưng mức độ nặng nhẹ không giống nhau ở tất cả mọi người. Phần lớn trường hợp có thể tự khỏi nếu được chăm sóc đúng cách, tuy nhiên ở một số nhóm đối tượng nhất định, bệnh có thể diễn tiến nhanh, gây biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm não và thậm chí tử vong.

Mức độ nguy hiểm của bệnh sởi phụ thuộc nhiều vào độ tuổi, tình trạng miễn dịch và tiền sử tiêm chủng. Dưới đây là đánh giá cụ thể theo từng nhóm đối tượng:

1. Trẻ nhỏ (đặc biệt dưới 5 tuổi)

Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, là nhóm có nguy cơ gặp biến chứng nặng khi mắc sởi do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và khả năng chống đỡ với nhiễm trùng còn hạn chế. Khi nhiễm bệnh, trẻ thường xuất hiện các triệu chứng như sốt cao, ho, chảy mũi, viêm kết mạc và phát ban toàn thân; một số trường hợp có hạt Koplik (những chấm trắng nhỏ ở niêm mạc má) - dấu hiệu đặc trưng giúp nhận biết sởi sớm trước khi ban xuất hiện.

Không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe trong giai đoạn cấp tính, bệnh sởi còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm tai giữa, tiêu chảy kéo dài, mất nước và suy dinh dưỡng, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc trẻ có thể trạng yếu. Trong đó, viêm phổi là biến chứng thường gặp nhất và cũng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ mắc sởi, đặc biệt khi không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Ngoài các biến chứng cấp tính, bệnh sởi còn có thể để lại biến chứng thần kinh nguy hiểm như viêm não cấp hoặc hiếm gặp hơn là viêm não xơ cứng bán cấp (SSPE). SSPE là biến chứng muộn, có thể xuất hiện sau nhiều năm kể từ lần nhiễm sởi ban đầu, gây tổn thương hệ thần kinh trung ương tiến triển và thường để lại hậu quả nghiêm trọng và khó hồi phục. Vì vậy, với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ chưa tiêm hoặc tiêm chưa đủ vắc xin sởi, phụ huynh cần theo dõi sát diễn biến bệnh và đưa trẻ đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường.

Trẻ nhỏ là nhóm có nguy cơ diễn tiến nặng khi mắc sởi

Trẻ nhỏ là nhóm có nguy cơ diễn tiến nặng khi mắc sởi

2. Trẻ sơ sinh

Trẻ sơ sinh là nhóm cần đặc biệt thận trọng vì nhiều trẻ chưa đến độ tuổi tiêm vắc xin, trong khi hệ miễn dịch vẫn còn non yếu. Khả năng bảo vệ của trẻ sơ sinh phụ thuộc một phần vào kháng thể truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ. Tuy nhiên, nếu mẹ chưa từng mắc sởi hoặc chưa tiêm phòng đầy đủ, lượng kháng thể truyền sang có thể không đủ để bảo vệ trẻ. Do đó, khi tiếp xúc với nguồn lây, trẻ sơ sinh có nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nặng hơn so với trẻ lớn.

Ở trẻ sơ sinh, biểu hiện bệnh đôi khi không điển hình, khiến cha mẹ khó nhận biết sớm. Các biến chứng đáng lo ngại gồm viêm phổi, suy hô hấp, viêm não và trong một số trường hợp có thể đe dọa tính mạng. Đặc biệt, sởi bẩm sinh (trẻ nhiễm virus sởi trong giai đoạn chu sinh) hoặc nhiễm sởi trong giai đoạn sơ sinh có thể liên quan đến biến chứng nặng và nguy cơ SSPE cao hơn về sau, nên trẻ sơ sinh nghi ngờ mắc sởi cần được đánh giá y tế sớm.

3. Người lớn chưa có miễn dịch

Nhiều người lầm tưởng sởi chỉ là bệnh của trẻ em. Thực tế, người lớn chưa có miễn dịch hoàn toàn có thể mắc sởi, và trong nhiều trường hợp, triệu chứng còn nặng nề hơn so với trẻ nhỏ. So với trẻ em khỏe mạnh, bệnh sởi ở người lớn thường gây triệu chứng toàn thân rõ hơn như sốt cao, mệt mỏi nhiều, đau nhức cơ thể, ho, viêm kết mạc và phát ban lan rộng. Diễn tiến bệnh có thể kéo dài, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và sinh hoạt.

Mức độ nguy hiểm ở người lớn chủ yếu đến từ nguy cơ biến chứng, đặc biệt là viêm phổi, tiêu chảy, viêm gan và hiếm hơn là viêm não. Nguy cơ này cao hơn nếu người bệnh có bệnh nền, suy dinh dưỡng, hút thuốc lá hoặc không được chăm sóc đúng cách. Vì vậy, người lớn chưa có miễn dịch không nên xem nhẹ bệnh sởi, nhất là khi có biểu hiện sốt cao kéo dài, khó thở, đau đầu nhiều, lơ mơ hoặc co giật.

4. Phụ nữ mang thai

Phụ nữ mang thai mắc sởi cần được theo dõi cẩn thận vì bệnh có thể ảnh hưởng đến cả mẹ và thai nhi. Trong thai kỳ, hệ miễn dịch và chức năng hô hấp của người mẹ có nhiều thay đổi, khiến một số trường hợp sởi có nguy cơ diễn tiến nặng hơn. Các biến chứng ở mẹ có thể bao gồm viêm phổi, suy hô hấp, viêm gan hoặc cần nhập viện nếu triệu chứng trở nặng.

Đối với thai nhi, sởi không được xem là nguyên nhân điển hình gây dị tật bẩm sinh như một số nhiễm trùng khác, nhưng bệnh có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, thai lưu, sinh non hoặc trẻ nhẹ cân. Nguy cơ này thường liên quan đến tình trạng sốt cao, nhiễm trùng toàn thân và sức khỏe của mẹ trong thời gian mắc bệnh. Vì vậy, phụ nữ mang thai nếu nghi ngờ tiếp xúc với người mắc sởi hoặc có triệu chứng nghi ngờ cần liên hệ bác sĩ sớm để được tư vấn và xử trí phù hợp.

Phụ nữ mang thai mắc sởi cần được theo dõi chặt chẽ

Phụ nữ mang thai mắc sởi cần được theo dõi chặt chẽ

5. Người suy giảm miễn dịch

Những người đang điều trị ung thư, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc sống chung với HIV cần đặc biệt thận trọng khi có dịch sởi trong cộng đồng. Khi khả năng miễn dịch suy giảm, cơ thể khó kiểm soát sự nhân lên của virus, khiến bệnh dễ kéo dài, diễn tiến nặng và khó hồi phục hơn.

Ở nhóm này, sởi có thể không biểu hiện điển hình như người khỏe mạnh, thậm chí phát ban có thể mờ hoặc không rõ, dẫn đến chậm phát hiện. Các biến chứng nghiêm trọng gồm viêm phổi nặng, viêm phổi tế bào khổng lồ (giant cell pneumonia - thể viêm phổi nặng đặc trưng ở người suy giảm miễn dịch), nhiễm trùng cơ hội, viêm não và suy đa cơ quan. Do nguy cơ biến chứng và tử vong cao hơn, người suy giảm miễn dịch nghi ngờ mắc hoặc tiếp xúc với sởi cần được đánh giá y tế càng sớm càng tốt.

Cách giảm nguy cơ biến chứng và tử vong do sởi

Mặc dù bệnh sởi có thể tự khỏi trong nhiều trường hợp, nhưng việc chăm sóc đúng cách và theo dõi sát sẽ giúp hạn chế biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ diễn tiến nặng và hỗ trợ người bệnh hồi phục an toàn.

1. Theo dõi sát diễn tiến bệnh

Theo dõi sát diễn tiến bệnh giúp phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển nặng và can thiệp kịp thời. Trong quá trình mắc sởi, cần theo dõi nhiệt độ cơ thể (để đánh giá mức độ sốt và hiệu quả hạ sốt), nhịp thở và biểu hiện hô hấp (phát hiện sớm dấu hiệu khó thở, thở nhanh, gợi ý biến chứng viêm phổi), cũng như tình trạng ý thức (người bệnh có tỉnh táo, lừ đừ hay ngủ li bì).

Bên cạnh đó, cần quan sát diễn tiến của ban sởi (bban sởi có mọc, lan rộng và mờ dần theo đúng trình tự bình thường không), khả năng ăn uống và lượng nước đưa vào, cùng với các triệu chứng tiêu hóa như tiêu chảy, nôn ói để đánh giá nguy cơ mất nước. Việc theo dõi toàn diện các yếu tố này giúp nhận diện sớm bất thường và quyết định thời điểm cần đưa người bệnh đi khám, từ đó giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

2. Hạ sốt và xử lý triệu chứng đúng cách

Trong bệnh sởi, sốt cao và các triệu chứng toàn thân có thể khiến người bệnh mệt mỏi, dễ suy kiệt nếu không được kiểm soát tốt. Việc hạ sốt và xử lý triệu chứng cần thực hiện đúng cách, vừa giúp người bệnh dễ chịu hơn, vừa hạn chế nguy cơ biến chứng do sốt kéo dài hoặc chăm sóc sai cách.

Cụ thể, cần lưu ý:

  • Sử dụng thuốc hạ sốt đúng cách: Ưu tiên paracetamol theo đúng liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng. Lưu ý, không dùng aspirin cho trẻ em mắc sởi vì có nguy cơ gây hội chứng Reye - một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, ảnh hưởng đến gan và não.
  • Kết hợp các biện pháp hạ sốt vật lý: Lau mát bằng nước ấm khi sốt cao (≥ 38,5°C), mặc quần áo thoáng, không ủ ấm quá mức.
  • Giảm triệu chứng hô hấp: Giữ ấm cổ họng, có thể dùng nước ấm, vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý để giảm ho, nghẹt mũi.
  • Chăm sóc mắt đúng cách: Làm sạch mắt nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý nếu có tình trạng đỏ mắt, chảy ghèn.
  • Tránh tự ý dùng thuốc không cần thiết: Không dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định, không sử dụng các thuốc dân gian hoặc thuốc không rõ nguồn gốc.

Hạ sốt đúng cách giúp hạn chế nguy cơ biến chứng do sốt cao kéo dài

Hạ sốt đúng cách giúp hạn chế nguy cơ biến chứng do sốt cao kéo dài

3. Đảm bảo dinh dưỡng và bù nước đầy đủ

Khi mắc bệnh, cơ thể người bệnh thường bị sốt cao, mệt mỏi và chán ăn, dẫn đến nguy cơ mất nước và suy giảm dinh dưỡng. Đây là yếu tố làm tăng khả năng xuất hiện biến chứng và kéo dài thời gian hồi phục. Vì vậy, việc cung cấp đủ nước và dinh dưỡng là yếu tố then chốt trong hỗ trợ điều trị và tăng cường sức đề kháng.

Để đảm bảo dinh dưỡng hợp lý, bạn cần lưu ý:

  • Bù đủ nước và điện giải: Uống nhiều nước lọc, nước canh, nước trái cây; bổ sung dung dịch oresol khi có dấu hiệu mất nước (sốt cao, tiêu chảy). Điều này giúp duy trì tuần hoàn, ổn định cân bằng điện giải và hỗ trợ cơ thể phục hồi tốt hơn.
  • Đảm bảo đủ năng lượng và protein: Ưu tiên thực phẩm dễ tiêu như cháo, súp, sữa, trứng, thịt nạc, cá… giúp cung cấp năng lượng và protein để phục hồi mô và tăng cường miễn dịch.
  • Tăng cường vitamin C và nhóm vitamin B: Có trong trái cây (cam, quýt, ổi…) và thực phẩm tự nhiên, giúp nâng cao sức đề kháng, hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm mệt mỏi.
  • Bổ sung kẽm và khoáng chất: Kẽm (có trong thịt, hải sản, ngũ cốc) giúp cải thiện miễn dịch và rút ngắn thời gian bệnh.
  • Chia nhỏ bữa ăn, tránh kiêng khem quá mức: Người bệnh thường mệt và ăn kém, nên chia 5 - 6 bữa nhỏ/ngày; không nên kiêng thịt, cá hay thực phẩm giàu dinh dưỡng nếu không có chỉ định.
  • Duy trì bú mẹ ở trẻ nhỏ: Sữa mẹ không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn chứa kháng thể giúp bảo vệ trẻ khỏi biến chứng.

4. Chăm sóc vệ sinh cá nhân và đường hô hấp

Ngoài việc điều trị triệu chứng, chăm sóc vệ sinh cá nhân và đường hô hấp đúng cách là yếu tố quan trọng giúp hạn chế bội nhiễm - nguyên nhân chính khiến bệnh sởi trở nặng. Virus sởi làm suy yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, đặc biệt ở mắt, da và niêm mạc hô hấp, nên nếu không giữ vệ sinh tốt, vi khuẩn rất dễ xâm nhập gây biến chứng.

Người bệnh cần được vệ sinh mắt, mũi, họng hằng ngày bằng nước muối sinh lý để làm sạch dịch tiết và giảm nguy cơ viêm nhiễm. Da nên được giữ sạch, khô, mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát để tránh kích ứng; không cần kiêng tắm nhưng nên tắm nhanh bằng nước ấm trong môi trường kín gió.

Đồng thời, không gian sinh hoạt cần thông thoáng, hạn chế bụi, khói và các tác nhân kích thích đường hô hấp. Việc duy trì vệ sinh đúng cách không chỉ giúp người bệnh dễ chịu hơn, mà còn là yếu tố then chốt trong việc ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

5. Bổ sung vitamin A theo hướng dẫn y tế

Vitamin A là vi chất có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình điều trị bệnh sởi, nhất là ở trẻ nhỏ. Dưỡng chất này giúp duy trì tính toàn vẹn của niêm mạc, tăng cường miễn dịch và đã được chứng minh có thể làm giảm mức độ nặng cũng như nguy cơ tử vong do sởi.

Trong thực hành y tế, vitamin A thường được bổ sung liều cao trong những ngày đầu mắc bệnh theo khuyến cáo của Bộ Y tế, đặc biệt ở trẻ có nguy cơ thiếu hụt. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của nhân viên y tế, tránh tự ý bổ sung vì có thể gây tác dụng phụ khi dùng quá liều. Ngoài ra, người bệnh cũng nên tăng cường thực phẩm giàu vitamin A tự nhiên như gan, trứng, sữa, cà rốt, bí đỏ để hỗ trợ quá trình phục hồi.

Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ điều trị bệnh sởi

Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ điều trị bệnh sởi

6. Đi khám khi có dấu hiệu nguy hiểm

Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau:

  • Sốt cao kéo dài, không đáp ứng thuốc hạ sốt: Sốt ≥38.5°C không đáp ứng thuốc hạ sốt, hoặc sốt tái đi tái lại nhiều lần.
  • Dấu hiệu suy hô hấp: Thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, tím tái môi hoặc đầu chi.
  • Rối loạn ý thức: Lừ đừ, ngủ li bì, khó đánh thức hoặc co giật.
  • Biểu hiện nghi ngờ biến chứng thần kinh: Co giật, đau đầu nhiều, nôn vọt.
  • Tiêu chảy nặng hoặc mất nước: Đi ngoài nhiều lần, khát nhiều, môi khô, mắt trũng.
  • Ăn uống kém kéo dài: Bỏ ăn, không uống được, có nguy cơ suy kiệt.

7. Phòng ngừa bệnh sởi hiệu quả

Bệnh sởi là bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan rất cao, nhưng có thể phòng ngừa hiệu quả nếu áp dụng đúng các biện pháp. Chủ động phòng bệnh không chỉ giúp bảo vệ cá nhân, mà còn góp phần ngăn chặn sự bùng phát dịch trong cộng đồng. Dưới đây là những giải pháp quan trọng cần thực hiện:

  • Tiêm vắc xin đầy đủ và đúng lịch: Đây là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất, giúp cơ thể tạo miễn dịch đặc hiệu chống lại virus sởi. Theo chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia, trẻ cần tiêm mũi 1 vắc xin sởi lúc 9 tháng tuổi và mũi 2 (vắc xin sởi-rubella) lúc 18 tháng tuổi. Trẻ tiêm đủ 2 mũi có hiệu quả bảo vệ lên đến 97%. Người lớn chưa rõ tiền sử miễn dịch nên tiêm bổ sung 1 - 2 mũi vắc xin MMR.
  • Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây: Virus sởi lây qua đường không khí (airborne transmission) - qua các hạt khí dung nhỏ li ti khi người bệnh ho hoặc hắt hơi. Đặc biệt, virus vẫn có thể lây nhiễm trong không khí đến 2 giờ sau khi người bệnh rời khỏi phòng. Vì vậy, cần tránh tiếp xúc gần với người nghi mắc bệnh, đặc biệt trong giai đoạn có dịch; đồng thời thực hiện cách ly người bệnh để hạn chế lây nhiễm trong gia đình và cộng đồng.
  • Duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sống: Thói quen rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho, đeo khẩu trang khi cần thiết giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với virus. Không gian sống cần thông thoáng, sạch sẽ để hạn chế sự tồn tại và phát tán của mầm bệnh.
  • Tăng cường sức đề kháng: Một hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp cơ thể giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế diễn tiến nặng nếu nhiễm virus. Cần duy trì chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung vitamin và khoáng chất, ngủ đủ giấc và vận động hợp lý.
  • Chủ động theo dõi và phát hiện sớm triệu chứng: Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghi ngờ sởi giúp cách ly và xử trí kịp thời, từ đó giảm nguy cơ lây lan và hạn chế biến chứng. Khi có biểu hiện sốt, phát ban kèm triệu chứng hô hấp, cần theo dõi sát và tham khảo ý kiến nhân viên y tế.

Chủ động phòng bệnh giúp hạn chế nguy cơ bùng phát dịch sởi

Chủ động phòng bệnh giúp hạn chế nguy cơ bùng phát dịch sởi

Kết luận

Bệnh sởi không đơn thuần là một bệnh phát ban lành tính như nhiều người vẫn nghĩ. Trong một số trường hợp, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người có hệ miễn dịch yếu, bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, nguy cơ này có thể được kiểm soát nếu người bệnh được phát hiện sớm, chăm sóc đúng cách và chủ động phòng ngừa bằng vắc xin.

Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu nghi ngờ mắc sởi, hoặc xuất hiện các biểu hiện bất thường trong quá trình bệnh, không nên chủ quan mà cần thăm khám sớm tại cơ sở y tế được Bộ Y tế cấp phép để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nếu bạn đang tìm kiếm nơi thăm khám đáng tin cậy, Bệnh viện Đại học Phenikaa là lựa chọn phù hợp - với đội ngũ chuyên khoa có kinh nghiệm điều trị sởi cho cả trẻ em và người lớn. Bệnh viện có phòng cách ly chuyên biệt và khoa Nhi – Truyền nhiễm với bác sĩ được đào tạo chuyên sâu về bệnh lý truyền nhiễm ở trẻ em. Liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

Nguồn tham khảo:

How dangerous is measles?, https://www.unicef.org/eca/stories/how-dangerous-measles

Measles, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/measles/symptoms-causes/syc-20374857

Measles, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK448068/

calendar

18/06/2026

right

Chủ đề :

Đặt câu hỏi với chuyên gia

Họ và tên *
Tuổi *
Số điện thoại *
Email *
Chọn chuyên khoa *
Câu hỏi *
Mọi thắc mắc của quý khách sẽ được chuyên gia của chúng tôi giải đáp kịp thời và tận tâm nhất.
Đặt lịch khámĐặt lịch khám