Chào Minh Huy! Cảm ơn bạn đã tin tưởng và gửi câu hỏi đến chuyên mục Hỏi đáp của Bệnh viện Đại học Phenikaa. Ăn uống, sinh hoạt chung là điều không thể tránh trong gia đình, nhưng khi có người mắc ung thư dạ dày, nỗi lo “ung thư dạ dày có lây không?” lại càng trở nên rõ rệt. Hiểu đúng về nguy cơ này sẽ giúp gia đình an tâm và chăm sóc người bệnh tốt hơn.
Ung thư dạ dày có lây không? Giải đáp theo y học
Ung thư dạ dày hình thành khi các tế bào niêm mạc dạ dày phát triển bất thường và mất kiểm soát, tạo thành khối u có khả năng xâm lấn và di căn sang các cơ quan khác. Trong đó, khoảng 90 - 95% trường hợp là ung thư biểu mô tuyến.
Về bản chất, bệnh ung thư dạ dày không phải là bệnh truyền nhiễm. Ung thư dạ dày không lây qua các hình thức tiếp xúc thông thường như chạm tay, hôn, ăn uống chung hay sinh hoạt gần gũi hằng ngày. Hơn nữa, hệ miễn dịch của người khỏe mạnh có khả năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào bất thường trước khi chúng gây hại, nên ung thư không thể lây từ người sang người theo cơ chế này.
Trên thực tế, trường hợp hiếm hoi ung thư có thể “lây” là qua cấy ghép mô hoặc nội tạng từ người từng mắc ung thư. Tuy nhiên, nguy cơ này cực kỳ thấp và đã được kiểm soát chặt chẽ thông qua quy trình sàng lọc nghiêm ngặt trước khi tiếp nhận tạng hiến. Ngoài ra, người ghép tạng có nguy cơ ung thư cao hơn chủ yếu do phải dùng thuốc chống thải ghép làm suy giảm hệ miễn dịch, chứ không phải do tiếp xúc với người bệnh ung thư dạ dày.

Ung thư dạ dày là căn bệnh phổ biến hiện nay
Vì sao nhiều người vẫn lo ung thư dạ dày có thể lây?
Ung thư dạ dày thường bị hiểu nhầm là bệnh có thể lây lan, nhưng thực tế không phải như vậy. Phần lớn các ca ung thư dạ dày không xuất phát từ yếu tố di truyền và cũng không phải bệnh truyền nhiễm. Một yếu tố nguy cơ quan trọng được nhắc đến nhiều là vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) – tác nhân đã được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm gây ung thư.
Vi khuẩn HP góp phần hình thành ung thư dạ dày qua các cơ chế sau:
- Gây viêm niêm mạc dạ dày kéo dài, dẫn đến tổn thương DNA
- Kích thích tế bào niêm mạc tăng sinh bất thường
- Làm suy giảm khả năng miễn dịch tại chỗ
- Tạo ra các chất có khả năng sinh ung thư
- Ngoài ra, tác động của HP còn có thể mạnh hơn khi kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác như hút thuốc, chế độ ăn thiếu vi chất hay tiếp xúc hóa chất độc hại.
HP có khả năng lây từ người sang người qua nước bọt, dịch tiêu hóa hoặc phân. Tuy nhiên, việc nhiễm HP không đồng nghĩa với việc mắc ung thư dạ dày. Ung thư dạ dày là bệnh đa yếu tố, cần sự tương tác lâu dài giữa vi khuẩn, cơ địa cá nhân, lối sống và môi trường. Thực tế, đa số người nhiễm HP không phát triển thành ung thư, và quá trình tiến triển nếu có thường kéo dài nhiều năm.
Trong một số gia đình có nhiều người cùng mắc ung thư dạ dày, nguyên nhân thường liên quan đến yếu tố di truyền hoặc các hội chứng làm tăng nguy cơ ung thư như hội chứng Lynch hay đa polyp gia đình (Familial Adenomatous Polyposis – FAP), chứ không phải do lây truyền từ người này sang người khác. Vì vậy, ung thư dạ dày không phải là bệnh lây nhiễm, mà là kết quả của sự kết hợp phức tạp giữa nhiều yếu tố nguy cơ.
Các yếu tố có thể làm gia tăng nguy cơ ung thư dạ dày
Dù không lây nhiễm, ung thư dạ dày lại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhiều yếu tố tiềm ẩn trong cuộc sống hằng ngày. Dưới đây là các yếu tố nguy cơ cần chú ý.
1. Nhiễm Helicobacter pylori
Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu liên quan đến ung thư dạ dày, đặc biệt ở vùng dạ dày đoạn xa. Thực tế cho thấy, tỷ lệ nhiễm H. pylori ở người mắc ung thư dạ dày thường cao hơn so với người khỏe mạnh. Dù vậy, việc nhiễm vi khuẩn H. pylori không đồng nghĩa chắc chắn sẽ dẫn đến ung thư, bởi đa số người mắc chỉ gặp triệu chứng nhẹ hoặc không xuất hiện biến chứng nguy hiểm.
Quá trình này thường diễn ra theo chuỗi Correa: viêm dạ dày mạn → teo niêm mạc → dị sản ruột → loạn sản → ung thư — một hành trình có thể kéo dài hàng chục năm và có thể can thiệp ở nhiều giai đoạn.
2. Chế độ ăn uống
Việc thường xuyên tiêu thụ nhiều thực phẩm hun khói, cá và thịt ướp muối hoặc các loại rau muối có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ ung thư dạ dày. Những món ăn này dễ chứa các chất không có lợi cho niêm mạc dạ dày, đặc biệt khi sử dụng lâu dài và với tần suất cao.
3. Người từng phẫu thuật dạ dày
Ung thư dạ dày có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở những người đã từng cắt một phần dạ dày để điều trị các bệnh lành tính như loét dạ dày. Nguy cơ này thường tăng dần theo thời gian, đặc biệt sau nhiều năm kể từ khi phẫu thuật, do những thay đổi lâu dài ở niêm mạc dạ dày.
4. Yếu tố di truyền
Những người có người thân từng mắc ung thư dạ dày thường đối mặt với nguy cơ cao hơn so với người không có tiền sử gia đình. Vì vậy, nhóm đối tượng này nên chủ động tầm soát dạ dày định kỳ để phát hiện sớm các bất thường và can thiệp kịp thời.
5. Nguyên nhân khác
Ngoài các nguyên nhân phổ biến, nguy cơ ung thư dạ dày còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như tuổi cao, giới tính, môi trường sinh sống, nhóm máu, cùng các thói quen và lối sống không lành mạnh. Uống rượu bia kéo dài, hút thuốc, thừa cân hoặc căng thẳng mạn tính đều là những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.

Nhiễm vi khuẩn HP kéo dài là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày
Cách phòng ngừa ung thư dạ dày đúng cách và hiệu quả
Nhiều người khi tìm hiểu về ung thư dạ dày thường chỉ tập trung vào nỗi lo tiếp xúc với người bệnh, mà bỏ qua điều quan trọng hơn: chủ động phòng ngừa. Dưới đây là những biện pháp thực tế, có thể áp dụng ngay trong sinh hoạt hằng ngày để giảm nguy cơ mắc bệnh.
1. Phòng ngừa nhiễm vi khuẩn HP
Để phòng ngừa nhiễm HP, bạn nên duy trì thói quen ăn chín uống sôi, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong sinh hoạt hằng ngày. Việc không dùng chung bát đũa, thìa, cốc uống nước với người khác, đặc biệt là trong gia đình có người nhiễm HP, cũng giúp hạn chế khả năng lây nhiễm vi khuẩn.
Ngoài ra, những người có triệu chứng đau dạ dày kéo dài hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao nên tầm soát HP định kỳ. Nếu phát hiện nhiễm vi khuẩn, cần điều trị theo đúng phác đồ của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý mua thuốc hoặc ngưng điều trị giữa chừng, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và biến chứng về sau.
2. Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý
Chế độ ăn uống hằng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe niêm mạc dạ dày. Duy trì thực đơn khoa học, lành mạnh là cách hiệu quả để hạn chế viêm mạn tính – nền tảng quan trọng dẫn đến ung thư dạ dày.
Bạn nên giảm lượng muối trong khẩu phần ăn, hạn chế các món ăn mặn, đồ muối chua, thực phẩm hun khói hoặc chế biến sẵn. Những thực phẩm này có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày và tạo điều kiện cho tế bào bất thường phát triển.
Thay vào đó, cần tăng cường rau xanh, trái cây tươi, đặc biệt là các loại giàu chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin A và chất xơ. Những dưỡng chất này giúp bảo vệ tế bào, hỗ trợ tiêu hóa và giảm tác động của các yếu tố gây hại lên dạ dày. Đồng thời, nên ăn uống điều độ, đúng bữa, tránh để dạ dày quá đói hoặc quá no.
3. Thay đổi lối sống lành mạnh
Lối sống thiếu lành mạnh là yếu tố góp phần thúc đẩy quá trình hình thành ung thư dạ dày. Vì vậy, thay đổi thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh.
Trước hết, cần bỏ thuốc lá và hạn chế tối đa rượu bia, bởi các chất độc trong thuốc lá và cồn có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày, làm tăng nguy cơ viêm mạn và ác tính hóa tế bào. Bên cạnh đó, việc duy trì cân nặng hợp lý, tránh béo phì cũng giúp giảm áp lực lên hệ tiêu hóa.
Ngoài ra, bạn nên duy trì vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày với các hình thức phù hợp như đi bộ, đạp xe, yoga. Rèn luyện thể chất đều đặn không chỉ nâng cao sức đề kháng mà còn giúp điều hòa hoạt động tiêu hóa và giảm căng thẳng - yếu tố gián tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe dạ dày.
4. Điều trị bệnh lý dạ dày đang mắc phải
Người đang mắc các bệnh lý dạ dày cần chủ động điều trị sớm và tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ, không nên chủ quan hay trì hoãn. Kiểm soát sớm tổn thương dạ dày giúp giảm nguy cơ biến chứng và tiến triển thành ung thư.
5. Kiểm tra sức khỏe định kỳ và thực hiện tầm soát ung thư dạ dày
Khám sức khỏe đều đặn giúp nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, tạo điều kiện xử lý kịp thời, từ đó hạn chế biến chứng và cải thiện chất lượng sống. Thông qua quá trình thăm khám, bác sĩ còn đưa ra những khuyến nghị phù hợp về chế độ sinh hoạt, ăn uống và thói quen hằng ngày, giúp bảo vệ hệ tiêu hóa và hạn chế nguy cơ mắc các bệnh liên quan.
Đối với người đang điều trị bệnh lý dạ dày hoặc có tổn thương tiền ung thư, tần suất nội soi theo dõi được bác sĩ chỉ định tùy theo tình trạng cụ thể - thông thường từ 6 đến 12 tháng/lần. Với người không có triệu chứng bất thường nhưng thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định nội soi dạ dày định kỳ, thông thường mỗi 1–3 năm tùy tình trạng cụ thể.

Ăn uống lành mạnh, tăng cường rau xanh và trái cây tươi giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày
Ai nên tầm soát ung thư dạ dày sớm?
Dưới đây là các nhóm đối tượng được khuyến cáo nên tầm soát ung thư dạ dày sớm để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Những đối tượng có nguy cơ cao nên tầm soát ung thư dạ dày định kỳ
- Những trường hợp đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày.
- Người có polyp dạ dày, đặc biệt là polyp tăng sản hoặc polyp tuyến.
- Người bệnh mắc viêm dạ dày mạn tính, nhất là viêm dạ dày teo.
- Trường hợp xuất hiện dị sản ruột (intestinal metaplasia) - tình trạng tế bào niêm mạc dạ dày bị thay thế bởi tế bào giống niêm mạc ruột.
- Người nhiễm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori) kéo dài.
Nhóm có yếu tố di truyền gia đình
- Có người thân ruột thịt (bố, mẹ, anh chị em) từng mắc ung thư dạ dày.
- Người mang các hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư như Peutz-Jeghers (hội chứng di truyền gây polyp đường tiêu hóa kèm đốm sắc tố da), Li-Fraumeni.
- Người mang hội chứng Lynch (Hereditary Non-Polyposis Colorectal Cancer – HNPCC) – dạng ung thư đại trực tràng di truyền không kèm polyp.
Các yếu tố lối sống và môi trường làm tăng nguy cơ
- Thường xuyên ăn thực phẩm mặn, đồ nướng than, đồ hun khói.
- Chế độ ăn thiếu rau xanh, trái cây, ăn muộn, ăn quá no hoặc nhiều chất béo.
- Thói quen hút thuốc cùng việc tiêu thụ rượu bia trong thời gian dài.
- Ăn uống không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Tiếp xúc với bức xạ, nguồn nước hoặc môi trường bị ô nhiễm.
- Làm việc lâu năm trong các ngành liên quan đến cao su, than hoặc hóa chất công nghiệp.
- Những nhóm đối tượng trên nên chủ động tầm soát ung thư dạ dày theo khuyến cáo y tế để phát hiện sớm.

Người có tiền sử viêm loét dạ dày – tá tràng thuộc nhóm nguy cơ cao cần kiểm tra định kỳ
Kết luận
Tóm lại, khi hiểu đúng bản chất vấn đề ung thư dạ dày có lây không?, người bệnh và gia đình sẽ tránh được tâm lý hoang mang không cần thiết. Ung thư dạ dày không phải bệnh truyền nhiễm, nhưng nguy cơ mắc bệnh vẫn có thể tăng cao nếu tồn tại các yếu tố như nhiễm vi khuẩn HP, chế độ ăn uống không lành mạnh hoặc lối sống thiếu khoa học. Vì vậy, việc chủ động phòng ngừa, tầm soát định kỳ và thay đổi thói quen sinh hoạt đóng vai trò rất quan trọng. Nếu bạn đang tìm kiếm tư vấn chuyên môn, Trung tâm Tiêu hóa – Bệnh viện Đại học Phenikaa sở hữu đội ngũ chuyên gia Tiêu hóa giàu kinh nghiệm và hệ thống nội soi hiện đại, đồng hành cùng bạn trong hành trình bảo vệ sức khỏe dạ dày. Gọi ngay 1900 2262 để được hỗ trợ nhanh chóng.





![Ung Thư Đại Tràng Có Chữa Được Không? [Bác Sĩ Giải Đáp Chi Tiết]](https://cdn.phenikaamec.com/phenikaa/benh-hoc/4-22-2026/a2e2a7f3-d76f-4978-918c-86475e36452e-phat-hien-ung-thu-dai-trang-o-giai-doan-som-giup-tang-dang-ke-hieu-qua-dieu-tri-va-tien-luong-song.webp)




