iconicon

TIN TỨC

icon

Thông Báo

icon

PhenikaaMec cập nhật bảng giá, tiếp tục thực hiện khám chữa bệnh cho người có tham gia BHYT

PhenikaaMec cập nhật bảng giá, tiếp tục thực hiện khám chữa bệnh cho người có tham gia BHYT

PhenikaaMec cập nhật bảng giá, tiếp tục thực hiện khám chữa bệnh cho người có tham gia BHYT

Từ ngày 01/01/2026, Bệnh viện Đại học Phenikaa thực hiện cập nhật giá một số danh mục khám chữa bệnh.

Trong quá trình khám chữa bệnh, Bệnh viện cũng đảm bảo tuân thủ theo đúng nguyên tắc được quy định tại Điều 3 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 gồm:

(1) Tôn trọng, bảo vệ, đối xử bình đẳng và không kỳ thị, phân biệt đối xử đối với người bệnh.

(2) Ưu tiên khám chữa bệnh đối với trường hợp người bệnh trong tình trạng cấp cứu, trẻ em dưới 06 tuổi, phụ nữ có thai, người khuyết tật đặc biệt nặng, người khuyết tật nặng, người từ đủ 75 tuổi trở lên, người có công với cách mạng phù hợp với đặc thù của cơ sở khám chữa bệnh.

(3) Tôn trọng, hợp tác, bảo vệ người hành nghề, người khác đang thực hiện nhiệm vụ tại cơ sở khám chữa bệnh.

(4) Thực hiện kịp thời và tuân thủ quy định về chuyên môn kỹ thuật.

(5) Tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp trong hành nghề khám chữa bệnh do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành.

(6) Bình đẳng, công bằng giữa các cơ sở khám chữa bệnh.

Với sứ mệnh “Vì một cộng đồng khỏe mạnh, nhân văn và thông thái hơn bằng tài năng, y đức, lòng trắc ẩn và tinh thần sẵn sàng cống hiến, phụng sự”. Cùng nền tảng: Con người tri thức và nhân văn - Hệ thống thông minh - Công nghệ tiên tiến, PHENIKAAMEC hướng đến chất lượng điều trị xuất sắc, dịch vụ chăm sóc hoàn hảo, nhiều kết quả nghiên cứu mang tính đột phá và giáo dục nâng tầm tri thức trong lĩnh vực y học vì một cộng đồng khỏe mạnh, nhân văn và tri thức.

Để thuận tiện trong việc tra cứu thông tin về bảng giá khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đại học Phenikaa, dưới đây là bảng giá một số dịch vụ cơ bản tại áp dụng tại PhenikaaMec theo chính sách giá được áp dụng từ ngày 01/01/2026.

 

STT

 
 

Mã BV

 
 

Tên DV

 
 

Giá cập nhật 01.01.2026

 
 

I

 
 

KHÁM BỆNH

 

 

 

1

KB.0002

Khám Ngoại tổng hợp

                

200,000

2

KB.0003

Khám Ngoại tổng hợp [TS, BSCKII]

                

300,000

3

KB.0004

Khám Ngoại tổng hợp [GS, PGS]

                

500,000

4

KB.0005

Khám Nhi

                

200,000

5

KB.0006

Khám Nhi [TS, BSCKII]

                

300,000

6

KB.0007

Khám Nhi [GS, PGS]

                

500,000

7

KB.0008

Khám Nội tổng hợp

                

200,000

8

KB.0009

Khám Nội tổng hợp [TS, BSCKII]

                

300,000

9

KB.0010

Khám Nội tổng hợp [GS, PGS]

                

500,000

10

KB.0126

Khám Thai

                

200,000

11

KB.0127

Khám Thai [TS, BSCKII]

                

300,000

12

KB.0128

Khám Thai [GS, PGS]

                

500,000

13

KB.0120

Khám Phụ khoa

                

200,000

14

KB.0121

Khám Phụ khoa [GS, PGS]

                

500,000

15

KB.0122

Khám Phụ khoa [TS, BSCKII]

                

300,000

16

KB.0117

Khám YHBT

                

200,000

17

KB.0118

Khám YHBT [TS, BSCKII]

                

300,000

18

KB.0119

Khám YHBT [GS, PGS]

                

500,000

19

KB.0020

Khám Tai mũi họng [Người từ 16 tuổi]

                

200,000

20

KB.0113

Khám Tai mũi họng Nhi [Trẻ dưới 16 tuổi]

                

200,000

21

KB.0021

Khám Tai mũi họng [TS, BSCKII]

                

300,000

22

KB.0022

Khám Tai mũi họng [GS, PGS]

                

500,000

23

KB.0026

Khám Mắt

                

200,000

24

KB.0011

Khám Mắt [TS, BSCKII]

                

300,000

25

KB.0012

Khám Mắt [GS, PGS]

                

500,000

26

KB.0027

Khám Răng hàm mặt

                

200,000

27

KB.0013

Khám Răng hàm mặt [TS, BSCKII]

                

300,000

28

KB.0033

Khám Răng hàm mặt [GS, PGS]

                

500,000

29

KB.0028

Khám Da liễu

                

200,000

30

KB.0034

Khám Da liễu [TS, BSCKII]

                

300,000

31

KB.0055

Khám Da liễu [GS, PGS]

                

500,000

32

KB.0030

Khám Y học cổ truyền

                

200,000

33

KB.0031

Khám Y học cổ truyền [TS, BSCKII]

                

300,000

34

KB.0032

Khám Y học cổ truyền [GS, PGS]

                

500,000

35

KB.0046

Khám Phục hồi chức năng

                

200,000

36

KB.0047

Khám Phục hồi chức năng [TS, BSCKII]

                

300,000

37

KB.0048

Khám Phục hồi chức năng [GS, PGS]

                

500,000

38

KB.0049

Khám Ung bướu

                

200,000

39

KB.0050

Khám Ung bướu [TS, BSCKII]

                

300,000

40

KB.0051

Khám Ung bướu [GS, PGS]

                

500,000

41

KB.0052

Khám Tâm thần

                

200,000

42

KB.0053

Khám Tâm thần [TS, BSCKII]

                

300,000

43

KB.0054

Khám Tâm thần [GS, PGS]

                

500,000

44

KB.0059

Khám Nội tiết

                

200,000

45

KB.0060

Khám Nội tiết [TS, BSCKII]

                

300,000

46

KB.0061

Khám Nội tiết [GS, PGS]

                

500,000

47

KB.0062

Khám Nhi - Sơ sinh

                

200,000

48

KB.0063

Khám Nhi - Sơ sinh [GS, PGS]

                

500,000

49

KB.0064

Khám Nhi - Sơ sinh [TS, BSCKII]

                

300,000

50

KB.0065

Khám Nội cơ - xương - khớp

                

200,000

51

KB.0066

Khám Nội cơ - xương - khớp [GS, PGS]

                

500,000

52

KB.0067

Khám Nội cơ - xương - khớp [TS, BSCKII]

                

300,000

53

KB.0068

Khám Dị ứng

                

200,000

54

KB.0069

Khám Dị ứng [GS, PGS]

                

500,000

55

KB.0070

Khám Dị ứng [TS, BSCKII]

                

300,000

56

KB.0071

Khám Nội - Dinh dưỡng

                

200,000

57

KB.0072

Khám Nội - Dinh dưỡng [GS, PGS]

                

500,000

58

KB.0073

Khám Nội - Dinh dưỡng [TS, BSCKII]

                

300,000

59

KB.0074

Khám Nội hô hấp

                

200,000

60

KB.0075

Khám Nội hô hấp [GS, PGS]

                

500,000

61

KB.0076

Khám Nội hô hấp [TS, BSCKII]

                

300,000

62

KB.0077

Khám Huyết học

                

200,000

63

KB.0078

Khám Huyết học [GS, PGS]

                

500,000

64

KB.0079

Khám Huyết học [TS, BSCKII]

                

300,000

65

KB.0080

Khám Thần kinh

                

200,000

66

KB.0081

Khám Thần kinh [GS, PGS]

                

500,000

67

KB.0082

Khám Thần kinh [TS, BSCKII]

                

300,000

68

KB.0083

Khám Nội thận - tiết niệu

                

200,000

69

KB.0084

Khám Nội thận - tiết niệu [GS, PGS]

                

500,000

70

KB.0085

Khám Nội thận - tiết niệu [TS, BSCKII]

                

300,000

71

KB.0086

Khám Nội tiêu hóa

                

200,000

72

KB.0087

Khám Nội tiêu hóa [GS, PGS]

                

500,000

73

KB.0088

Khám Nội tiêu hóa [TS, BSCKII]

                

300,000

74

KB.0089

Khám Nội tim mạch

                

200,000

75

KB.0090

Khám Nội tim mạch [GS, PGS]

                

500,000

76

KB.0091

Khám Nội tim mạch [TS, BSCKII]

                

300,000

77

KB.0092

Khám Truyền nhiễm

                

200,000

78

KB.0093

Khám Truyền nhiễm [GS, PGS]

                

500,000

79

KB.0094

Khám Truyền nhiễm [TS, BSCKII]

                

300,000

80

KB.0095

Khám Nội - Y học gia đình

                

200,000

81

KB.0096

Khám Nội - Y học gia đình [GS, PGS]

                

500,000

82

KB.0097

Khám Nội - Y học gia đình [TS, BSCKII]

                

300,000

83

KB.0129

Khám Nội - Thận lọc máu

                

200,000

84

KB.0130

Khám Nội - Thận lọc máu [TS, BSCKII]

                

300,000

85

KB.0131

Khám Nội - Thận lọc máu [GS, PGS]

                

500,000

86

KB.0098

Khám Chấn thương chỉnh hình

                

200,000

87

KB.0099

Khám Chấn thương chỉnh hình [GS, PGS]

                

500,000

88

KB.0100

Khám Chấn thương chỉnh hình [TS, BSCKII]

                

300,000

89

KB.0101

Khám Ngoại thận - tiết niệu

                

200,000

90

KB.0102

Khám Ngoại thận - tiết niệu [GS, PGS]

                

500,000

91

KB.0103

Khám Ngoại thận - tiết niệu [TS, BSCKII]

                

300,000

92

KB.0104

Khám Ngoại tiêu hóa

                

200,000

93

KB.0105

Khám Ngoại tiêu hóa [GS, PGS]

                

500,000

94

KB.0106

Khám Ngoại tiêu hóa [TS, BSCKII]

                

300,000

95

KB.0107

Khám Mắt Sơ sinh

                

200,000

96

KB.0108

Khám Mắt Sơ sinh [GS, PGS]

                

500,000

97

KB.0109

Khám Mắt Sơ sinh [TS, BSCKII]

                

300,000

98

KB.0110

Khám Tai mũi họng Sơ sinh

                

200,000

99

KB.0111

Khám Tai mũi họng Sơ sinh [GS, PGS]

                

500,000

100

KB.0112

Khám Tai mũi họng Sơ sinh [TS, BSCKII]

                

300,000

101

KB.0001

Khám cấp cứu Nội

                

300,000

102

KB.0056

Khám cấp cứu Nhi

                

300,000

103

KB.0057

Khám cấp cứu Ngoại

                

300,000

104

KB.0058

Khám cấp cứu Sản

                

300,000

 

II

 
 

DỊCH VỤ KĨ THUẬT

 

 

 

1

23.0002

Định lượng Acid Uric [Máu]

                  

45,000

2

23.0005

Định lượng Aldosteron [Máu]

                

640,000

3

23.0006

Định lượng Albumin [Máu]

                  

45,000

4

23.0008

Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]

                  

45,000

5

23.0009

Đo hoạt độ Amylase [Máu]

                  

80,000

6

23.0011

Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) [Máu]

                

800,000

7

23.0012

Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]

                

400,000

8

23.0013

Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]

                

340,000

9

23.0014

Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]

                

340,000

10

23.0017

Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]

                

230,000

11

23.0018

Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]

                  

45,000

12

23.0019

Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]

                  

45,000

13

23.0023

Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]

                

180,000

14

23.0024

Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]

                  

45,000

15

23.0025

Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]

                  

45,000

16

23.0026

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

                  

45,000

17

23.0028

Định lượng Canxi toàn phần [Máu]

                  

45,000

18

23.0029

Định lượng Canxi ion hóa [Máu]

                  

50,000

19

23.0031

Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]

                

250,000

20

23.0032

Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]

                

250,000

21

23.0033

Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]

                

250,000

22

23.0034

Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]

                

250,000

23

23.0035

Định lượng Calcitonin [Máu]

                

350,000

24

23.0037

Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]

                

250,000

25

23.0039

Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)

                  

45,000

26

23.0040

Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]

                  

60,000

27

23.0041

Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]

                  

90,000

28

23.0044

Định lượng Cortisol (máu)

                

150,000

29

23.0048

Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]

                

120,000

30

23.0049

Định lượng Creatinin (máu)

                  

45,000

31

23.0231

Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR)

                  

45,000

32

23.0050

Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]

                

250,000

33

23.0053

Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]

                

450,000

34

23.0055

Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]

                

100,000

35

23.0057

Định lượng Estradiol [Máu]

                

210,000

36

23.0059

Định lượng Ferritin [Máu]

                

140,000

37

23.0061

Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]

                

210,000

38

23.0063

Định lượng Folate [Máu]

                

210,000

39

23.0064

Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]

                

110,000

40

23.0065

Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]

                

110,000

41

23.0070

Định lượng Glucose [Máu]

                  

45,000

42

23.0071

Định lượng Globulin [Máu]

                  

45,000

43

23.0072

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]

                  

45,000

44

23.0077

Định lượng HbA1c [Máu]

                

150,000

45

23.0078

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

                  

45,000

46

23.0079

Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu]

                

650,000

47

23.0087

Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]

                

200,000

48

23.0088

Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]

                

200,000

49

23.0089

Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]

                

200,000

50

23.0090

Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]

                

200,000

51

23.0100

Đo hoạt độ Lipase [Máu]

                

100,000

52

23.0101

Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]

                

210,000

53

23.0102

Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]

                  

65,000

54

23.0103

Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

                  

70,000

55

23.0107

Định lượng Mg [Máu]

                  

70,000

56

23.0109

Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]

                

250,000

57

23.0110

Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]

                

600,000

58

23.0116

Định lượng Phospho (máu)

                  

70,000

59

23.0117

Định lượng Pre-albumin [Máu]

                

150,000

60

23.0119

Định lượng Pro-calcitonin [Máu]

                

500,000

61

23.0120

Định lượng Prolactin [Máu]

                

210,000

62

23.0122

Định lượng Protein toàn phần [Máu]

                  

45,000

63

23.0123

Định lượng Progesteron [Máu]

                

210,000

64

23.0125

Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]

                

500,000

65

23.0126

Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]

                

250,000

66

23.0127

Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]

                

250,000

67

23.0128

Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]

                

390,000

68

23.0130

Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]

                

120,000

69

23.0131

Định lượng Sắt [Máu]

                  

50,000

70

23.0132

Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]

                

250,000

71

23.0134

Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]

                

120,000

72

23.0135

Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]

                

120,000

73

23.0137

Định lượng Testosterol [Máu]

                

200,000

74

23.0138

Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]

                

360,000

75

23.0140

Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]

                

550,000

76

23.0141

Định lượng Transferrin [Máu]

                

200,000

77

23.0142

Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]

                  

45,000

78

23.0144

Định lượng Troponin T hs [Máu]

                

200,000

79

23.0145

***Định lượng Troponin I [Máu]

                

200,000

80

23.0146

Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]

                

120,000

81

23.0147

***Định lượng Tobramycin [Máu]

                

150,000

82

23.0150

Định lượng Urê máu [Máu]

                  

45,000

83

23.0151

***Định lượng Valproic Acid [Máu]

             

1,150,000

84

23.0152

Định lượng Vancomycin [Máu]

                

650,000

85

23.0152

Định lượng Vancomycin [Máu]

                

650,000

86

23.0153

Định lượng Vitamin B12 [Máu]

                

300,000

87

23.0154

Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Sàng lọc nguy cơ tiền sản giật quý 1]

             

1,000,000

88

18.0001

Siêu âm tuyến giáp

                

300,000

89

18.0002

Siêu âm các tuyến nước bọt

                

300,000

90

18.0003

Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt

                

300,000

91

18.0004

Siêu âm hạch vùng cổ

                

300,000

92

18.0005

Siêu âm hốc mắt

                

300,000

93

18.0006

Siêu âm qua thóp

                

300,000

94

18.0007

Siêu âm nhãn cầu

                

200,000

95

18.0008

Siêu âm doppler hốc mắt

                

300,000

96

18.0009

Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ

                

300,000

97

18.0010

Siêu âm màng phổi

                

200,000

98

18.0011

Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)

                

300,000

99

18.0012

Siêu âm các khối u phổi ngoại vi

                

300,000

100

18.0014

Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)

                

300,000

101

18.0015

Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng

                

400,000

102

18.0016

Siêu âm tử cung phần phụ

                

200,000

103

18.0017

Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)

                

300,000

104

18.0018

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)

                

200,000

105

18.0617

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [song thai]

                

250,000

106

18.0618

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [ba thai]

                

350,000

107

18.0019

Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng

                

300,000

108

18.0020

Siêu âm doppler gan lách

                

300,000

109

18.0021

Siêu âm doppler động mạch thận

                

400,000

110

18.0022

Siêu âm doppler tử cung phần phụ

                

300,000

111

18.0023

Siêu âm doppler thai nhi

                

250,000

112

18.0619

Siêu âm Doppler thai nhi [song thai]

                

300,000

113

18.0620

Siêu âm Doppler thai nhi [ba thai]

                

500,000

114

18.0024

Siêu âm 3D/4D khối u

                

300,000

115

18.0621

Siêu âm 3D/4D thai nhi [sau 14 tuần]

                

400,000

116

18.0622

Siêu âm 3D/4D thai nhi [song thai (12-14 tuần)]

                

500,000

117

18.0623

Siêu âm 3D/4D thai nhi [song thai (sau 14 tuần)]

                

500,000

118

18.0624

Siêu âm 3D/4D thai nhi [ba thai 12-14 tuần]

                

700,000

119

18.0625

Siêu âm 3D/4D thai nhi [ba thai sau 14 tuần]

                

700,000

120

18.0626

Siêu âm hội chẩn 4D [đơn thai 12-14 tuần]

                

500,000

121

18.0627

Siêu âm hội chẩn 4D [đơn thai sau 14 tuần]

                

500,000

122

18.0628

Siêu âm hội chẩn 4D [song thai 12-14 tuần]

                

600,000

123

18.0629

Siêu âm hội chẩn 4D [song thai sau 14 tuần]

                

600,000

124

18.0630

Siêu âm hội chẩn 4D [ba thai 12-14 tuần]

                

700,000

125

18.0631

Siêu âm hội chẩn 4D [ba thai sau 14 tuần]

                

700,000

126

18.0045

Siêu âm tuyến vú hai bên

                

200,000

127

18.0046

Siêu âm doppler tuyến vú

                

300,000

128

18.0047

Siêu âm tinh hoàn hai bên

                

220,000

129

18.0048

Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên

                

300,000

130

18.0049

Siêu âm dương vật

                

200,000

131

18.0050

Siêu âm doppler dương vật

                

300,000

132

18.0053

Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú...)

                

200,000

133

18.0054

Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú...) [Gan]

                

200,000

134

18.0055

Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú...) [Tuyến vú]

                

200,000

135

18.0056

Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú..) [Tuyến giáp]

                

200,000

136

01.0221

Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh

                

300,000

137

18.0081

Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

                

170,000

138

18.0082

Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]

                

250,000

139

18.0083

Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]

                

170,000

140

18.0084

Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]

                

250,000

141

18.0085

Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim]

                

300,000

142

18.0086

Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2

 

[số hóa 1 phim]

                

170,000

143

18.0087

Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2

 

[số hóa 2 phim]

                

250,000

144

18.0088

Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

                

170,000

145

18.0089

Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]

                

250,000

146

18.0090

Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

                

170,000

147

18.0092

Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]

                

170,000

148

18.0093

Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]

                

250,000

149

18.0094

Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

                

170,000

150

18.0097

Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim]

                

250,000

151

18.0098

Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]

                

170,000

152

18.0099

Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

                

170,000

153

18.0100

Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]

                

250,000

154

18.0149

Chụp X-quang tuyến vú

                

263,680

155

18.0581

Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

156

18.0582

Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

157

18.0583

Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

158

18.0584

Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

159

18.0585

Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

160

18.0586

Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

161

18.0587

Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

162

18.0588

Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

163

18.0589

Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang]

             

2,500,000

164

18.0590

Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [có thuốc cản quang]

             

3,100,000

165

18.0591

Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

166

18.0592

Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

167

18.0593

Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

168

18.0594

Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang]

             

2,500,000

169

18.0595

Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [có thuốc cản quang]

             

3,100,000

170

18.0596

Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang]

             

2,500,000

171

18.0597

Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [có thuốc cản quang]

             

3,100,000

172

18.0598

Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang]

             

2,500,000

173

18.0599

Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [có thuốc cản quang]

             

3,100,000

174

18.0600

Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang]

             

2,500,000

175

18.0601

Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy] [có thuốc cản quang]

             

3,100,000

176

18.0602

Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

177

18.0603

Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

178

18.0604

Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

179

18.0605

Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

180

18.0606

Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

181

18.0607

Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

182

18.0608

Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

183

18.0609

Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

2,500,000

184

18.0610

Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

185

18.0611

Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

186

18.0612

Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 1-32 dãy]

             

3,100,000

187

18.0613

Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [giá 32 dãy]

             

2,500,000

188

18.0614

Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 32 dãy]

             

2,500,000

189

18.0615

Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [giá 32 dãy]

             

3,100,000

190

31.0030

Xông hơi sàn chậu

                

350,000

191

31.0031

Chăm sóc bé tại phòng chăm sóc sơ sinh chung [00 - 04 giờ]

                

400,000

192

31.0032

Chăm sóc bé tại phòng chăm sóc sơ sinh chung [04 - 06 giờ]

                

600,000

193

31.0033

Chăm sóc bé tại phòng chăm sóc sơ sinh chung [06 - 12 giờ]

             

1,200,000

194

31.0034

Chăm sóc bé tại phòng chăm sóc sơ sinh chung [12 - 24 giờ]

             

2,000,000

195

18.0342

Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)

             

2,200,000

196

18.0343

Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)

             

2,700,000

197

18.0344

Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]

             

2,200,000

198

18.0345

Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)

             

2,700,000

199

18.0323

Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)

             

2,700,000

200

18.0324

Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)

             

2,300,000

201

18.0325

Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)

             

2,800,000

202

18.0355

Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]

             

2,200,000

203

18.0356

Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)

             

2,700,000

204

18.0357

Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]

             

2,200,000

205

18.0358

Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)

             

2,700,000

206

18.0359

Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]

             

2,200,000

207

18.0360

Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)

             

2,700,000

208

02.0120

Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết

             

2,200,000

209

02.0131

Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori

             

1,850,000

 

III

 
 

NGÀY GIƯỜNG

 

 

 

1

GB.0001

Giường hồi sức cấp cứu - Trung tâm Hồi sức cấp cứu

             

1,800,000

2

GB.0052

Dịch vụ Chăm sóc Cấp cứu trên 04 giờ - Đơn nguyên cấp cứu

                

600,000

3

GB.0229

Giường Nội khoa loại 1 - Trung tâm Hồi sức cấp cứu

             

1,200,000

4

GB.0053

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa nội tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

5

GB.0054

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa nội tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

6

GB.0055

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa nội tổng hợp [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

7

GB.0056

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa nội tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

8

GB.0057

Giường Nội khoa loại 2 - Khoa nội tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

9

GB.0058

Giường Nội khoa loại 2 - Khoa nội tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

10

GB.0059

Giường Nội khoa loại 2 - Khoa nội tổng hợp [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

11

GB.0060

Giường Nội khoa loại 2 - Khoa nội tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

12

GB.0061

Giường Nội khoa loại 1 - Trung tâm Tim mạch [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

13

GB.0062

Giường Nội khoa loại 1 - Trung tâm Tim mạch [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

14

GB.0063

Giường Nội khoa loại 1 - Trung tâm Tim mạch [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

15

GB.0064

Giường Nội khoa loại 1 - Trung tâm Tim mạch [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

16

GB.0065

Giường Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

17

GB.0066

Giường Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

18

GB.0067

Giường Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

2,200,000

19

GB.0068

Giường Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

20

GB.0069

Giường Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn D 01 giường]

           

10,000,000

21

GB.0070

Giường Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

22

GB.0071

Giường Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

23

GB.0072

Giường Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

2,200,000

24

GB.0073

Giường Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

25

GB.0074

Giường Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn D 01 giường]

           

10,000,000

26

GB.0075

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nhi [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

27

GB.0076

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nhi [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

2,200,000

28

GB.0077

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nhi [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

29

GB.0078

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nhi [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

30

GB.0079

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Sơ sinh [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

31

GB.0080

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Sơ sinh [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

32

GB.0081

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Sơ sinh [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

2,200,000

33

GB.0082

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Sơ sinh [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

34

GB.0083

Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Sơ sinh [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

35

GB.0084

Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

36

GB.0085

Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

37

GB.0086

Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

38

GB.0087

Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

39

GB.0088

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

40

GB.0089

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

41

GB.0090

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

42

GB.0091

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

43

GB.0092

Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

44

GB.0093

Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

45

GB.0094

Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

46

GB.0095

Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

47

GB.0096

Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

48

GB.0097

Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

49

GB.0098

Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng giường bệnh cơ bản]

             

1,000,000

50

GB.0099

Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

51

GB.0100

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

52

GB.0101

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

53

GB.0102

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

2,200,000

54

GB.0103

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

55

GB.0104

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Sản [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

56

GB.0105

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Sản [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

57

GB.0106

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Sản [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

2,200,000

58

GB.0107

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Sản [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

59

GB.0108

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Trung tâm Y học bào thai [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

60

GB.0109

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Trung tâm Y học bào thai [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

61

GB.0110

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Trung tâm Y học bào thai [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

62

GB.0111

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

63

GB.0112

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

64

GB.0113

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

2,200,000

65

GB.0114

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

66

GB.0115

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Sản [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

             

1,200,000

67

GB.0116

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Sản [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

             

1,800,000

68

GB.0117

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Sản [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

2,200,000

69

GB.0118

Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Sản [Phòng bệnh tiêu chuẩn C 01 giường]

             

3,500,000

70

GB.0211

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

 
                

600,000

71

GB.0212

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

                

900,000

72

GB.0213

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

1,800,000

73

GB.0214

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng giường bệnh cơ bản]

                

600,000

74

GB.0215

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn D 01 giường]

             

5,000,000

75

GB.0216

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 02 giường]

 
                

600,000

76

GB.0217

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn A 01 giường]

                

900,000

77

GB.0218

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn B 01 giường]

             

1,800,000

78

GB.0219

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng giường bệnh cơ bản]

                

600,000

79

GB.0220

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 - Trung tâm Y học cổ truyền [Phòng bệnh tiêu chuẩn D 01 giường]

             

5,000,000

calendar

31/12/2025

right

Chủ đề :