Ung thư đại tràng là một trong những bệnh ung thư đường tiêu hóa phổ biến nhưng thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Việc hiểu rõ các giai đoạn ung thư đại tràng không chỉ giúp người bệnh nhận biết mức độ phát triển của khối u mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Vậy bệnh được chia thành những giai đoạn nào và cách điều trị ra sao? Thông tin chi tiết sẽ được trình bày trong nội dung bài viết dưới đây.
Ung thư đại tràng được phân chia giai đoạn như thế nào?
Ung thư đại tràng là tình trạng các tế bào ác tính hình thành trong niêm mạc đại tràng – đoạn dài nhất của ruột già, kéo dài từ manh tràng đến trực tràng. Đây là một trong những loại ung thư đường tiêu hóa phổ biến nhất tại Việt Nam và trên thế giới. Phần lớn ung thư đại tràng khởi phát từ các polyp tuyến (adenoma) – khối u lành tính trên niêm mạc đại tràng. Nếu không được phát hiện sớm, các polyp này có thể biến đổi thành tế bào ác tính theo thời gian. Hệ thống phân loại giai đoạn (staging) giúp bác sĩ đánh giá mức độ tiến triển của bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.
Hệ thống phân chia giai đoạn giúp bác sĩ xác định mức độ tiến triển của bệnh, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất. Hiểu rõ từng giai đoạn cũng giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình theo dõi và phối hợp điều trị.

Các giai đoạn ung thư đại tràng giúp bác sĩ đánh giá mức độ bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp
Các giai đoạn ung thư đại tràng chi tiết
Dựa trên hệ thống phân loại TNM theo AJCC phiên bản 8, các giai đoạn ung thư đại tràng được xác định từ giai đoạn rất sớm đến giai đoạn tiến triển, phản ánh mức độ lan rộng của tế bào ung thư trong cơ thể.
1. Giai đoạn 0 (Ung thư biểu mô tại chỗ)
Ở giai đoạn 0 của ung thư đại tràng, các tế bào bất thường mới chỉ xuất hiện ở lớp niêm mạc - lớp trong cùng của thành đại tràng. Ở thời điểm này, chúng vẫn chưa lan sang các lớp sâu hơn hoặc ảnh hưởng đến những mô xung quanh. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và xử lý sớm, các tế bào này có thể dần phát triển thành ung thư và xâm lấn sang các khu vực lân cận.
2. Ung thư đại tràng giai đoạn I
Ở ung thư đại tràng giai đoạn I, các tế bào ung thư đã bắt đầu hình thành trong lớp niêm mạc - lớp trong cùng của thành đại tràng. Sau đó, chúng có thể phát triển sâu hơn, lan xuống lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ của thành đại tràng. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, ung thư vẫn còn khu trú trong thành ruột và chưa lan đến hạch bạch huyết hay các cơ quan khác trong cơ thể.
3. Ung thư đại tràng giai đoạn II
Ung thư đại tràng giai đoạn II được chia thành ba mức độ nhỏ gồm IIA, IIB và IIC, dựa trên mức độ khối u đã lan rộng ra khỏi thành đại tràng.
- Giai đoạn IIA: Khối u đã phát triển xuyên qua lớp cơ của thành đại tràng và lan đến lớp thanh mạc, tức lớp ngoài cùng bao bọc đại tràng.
- Giai đoạn IIB: Tế bào ung thư tiếp tục lan qua lớp thanh mạc và ảnh hưởng đến phúc mạc tạng (visceral peritoneum) - lớp màng bao phủ các cơ quan bên trong ổ bụng.
- Giai đoạn IIC: Ở mức độ này, ung thư không chỉ vượt qua lớp ngoài của đại tràng mà còn xâm lấn sang các cơ quan nằm gần đó.
4. Ung thư đại tràng giai đoạn III
Ung thư đại tràng giai đoạn III được chia thành ba mức độ gồm IIIA, IIIB và IIIC, dựa trên mức độ xâm lấn của khối u và số lượng hạch bạch huyết lân cận bị ảnh hưởng.
Giai đoạn IIIA: Ở giai đoạn này, khối u vẫn còn trong thành đại tràng nhưng đã lan đến các hạch bạch huyết gần đó. Cụ thể:
+ Ung thư phát triển từ lớp niêm mạc đến lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ của thành đại tràng, đồng thời di căn đến 1 - 3 hạch bạch huyết, hoặc xuất hiện tế bào ung thư trong mô quanh hạch.
+ Trong một số trường hợp, ung thư chỉ lan đến lớp dưới niêm mạc nhưng đã di căn đến 4 - 6 hạch bạch huyết lân cận.
Giai đoạn IIIB: Ở giai đoạn này, khối u xâm lấn sâu hơn vào thành đại tràng và tiếp tục lan đến hạch bạch huyết. Tình trạng có thể bao gồm:
+ Ung thư lan qua lớp cơ đến lớp thanh mạc hoặc đến phúc mạc tạng, đồng thời di căn đến 1 - 3 hạch bạch huyết.
+ Khối u xâm lấn đến lớp cơ hoặc lớp thanh mạc và lan đến 4 - 6 hạch bạch huyết.
+ Hoặc ung thư mới chỉ lan đến lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ, nhưng đã di căn đến từ 7 hạch bạch huyết trở lên.
Giai đoạn IIIC: Đây là mức độ nặng hơn trong giai đoạn III, khi ung thư xâm lấn sâu và lan rộng đến nhiều hạch bạch huyết. Một số trường hợp gồm:
+ Khối u đã xuyên qua lớp thanh mạc và lan đến phúc mạc tạng, đồng thời di căn đến 4 - 6 hạch bạch huyết.
+ Ung thư xâm lấn đến lớp thanh mạc hoặc phúc mạc tạng và lan đến từ 7 hạch bạch huyết trở lên.
+ Khối u đã lan sang các cơ quan lân cận và kèm theo di căn đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết, hoặc xuất hiện tế bào ung thư ở mô quanh hạch.
5. Ung thư đại tràng giai đoạn IV
Ung thư đại tràng giai đoạn IV là giai đoạn bệnh đã di căn xa đến các cơ quan khác trong cơ thể. Giai đoạn này được chia thành ba mức độ: IVA, IVB và IVC.
- Giai đoạn IVA: Di căn đến một cơ quan ở xa đại tràng, ví dụ như gan hoặc phổi – nhưng chỉ một vị trí.
- Giai đoạn IVB: Di căn đồng thời đến từ hai cơ quan trở lên, ví dụ cả gan và phổi, hoặc kèm hạch bạch huyết xa.
- Giai đoạn IVC: Ung thư đã lan đến lớp mô lót bên trong thành bụng (phúc mạc) và có thể tiếp tục di căn đến các cơ quan hoặc vùng khác trong cơ thể.

Ung thư đại tràng thường được chia thành 5 giai đoạn từ 0 đến 4 theo hệ thống phân loại TNM
Dấu hiệu nhận biết ung thư đại tràng bạn nên lưu ý
Ung thư đại tràng thường tiến triển khá chậm. Phần lớn ung thư đại tràng khởi phát từ polyp tuyến (adenoma). Quá trình từ polyp lành tính biến đổi thành tế bào ác tính thường kéo dài trung bình 5–10 năm – đây chính là 'cửa sổ vàng' để tầm soát và can thiệp sớm.
Nhiều người chỉ đến khám khi cảm thấy đau bụng kéo dài hoặc nhận ra máu trong phân. Nhưng thực tế, ung thư đại tràng có thể tiến triển âm thầm suốt nhiều năm mà không gây bất kỳ triệu chứng nào. Đó là lý do vì sao nhận biết sớm các dấu hiệu – dù nhỏ – lại quan trọng đến vậy. Bạn hãy đi khám ngay khi có các dấu hiệu sau:
- Đau hoặc khó chịu vùng bụng
- Đầy hơi, chướng bụng
- Máu trong phân hoặc trên bề mặt phân
- Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài
- Cảm giác đi vệ sinh chưa hết
- Mệt mỏi, thiếu sức lực
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng những triệu chứng trên không có nghĩa chắc chắn là ung thư đại tràng. Đau bụng, táo bón hay tiêu chảy cũng thường gặp trong các bệnh lý tiêu hóa thông thường như rối loạn tiêu hóa, ngộ độc thực phẩm hoặc cúm dạ dày.
Nếu bạn nhận thấy các triệu chứng trên kéo dài nhiều ngày mà không cải thiện – đặc biệt là máu trong phân hoặc sụt cân bất thường – hãy đến gặp bác sĩ sớm để được kiểm tra.

Rối loạn tiêu hóa bất thường là một trong những dấu hiệu sớm của ung thư đại tràng
Phương pháp điều trị ung thư đại tràng theo từng giai đoạn
Tùy vào các giai đoạn ung thư đại tràng, người bệnh có thể được chỉ định những phương pháp điều trị khác nhau như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc kết hợp nhiều phương pháp.
1. Phẫu thuật
Hiện nay, có nhiều kỹ thuật phẫu thuật được áp dụng trong điều trị ung thư đại tràng, từ phẫu thuật nội soi ít xâm lấn đến phẫu thuật cắt bỏ một phần đại tràng.
1.1. Phẫu thuật điều trị ung thư đại tràng giai đoạn sớm
Khi ung thư đại tràng được phát hiện ở giai đoạn rất sớm, việc điều trị thường khá đơn giản và chủ yếu bằng các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. Những kỹ thuật thường được thực hiện có thể kể đến:
- Cắt polyp qua nội soi đại tràng: Nếu tế bào ung thư chỉ nằm trong polyp, bác sĩ có thể loại bỏ polyp trong quá trình nội soi, từ đó loại bỏ toàn bộ tổn thương.
- Cắt niêm mạc qua nội soi: Phương pháp này giúp loại bỏ những polyp lớn hơn cùng với một phần nhỏ niêm mạc đại tràng xung quanh.
- Phẫu thuật nội soi ổ bụng: Được áp dụng khi polyp không thể cắt bỏ bằng nội soi thông thường. Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng, sử dụng dụng cụ có gắn camera để quan sát và loại bỏ tổn thương, đồng thời có thể kiểm tra các hạch bạch huyết gần khối u.
1.2. Phẫu thuật điều trị ung thư đại tràng giai đoạn nặng hơn
Khi ung thư đã lan sâu vào thành đại tràng hoặc vượt ra ngoài đại tràng, bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật để loại bỏ khối u. Một vài phương pháp thường được triển khai bao gồm:
- Cắt bỏ một phần đại tràng: Bác sĩ sẽ loại bỏ đoạn đại tràng chứa khối u cùng với một phần mô khỏe mạnh xung quanh. Sau đó, các đoạn ruột còn lại thường được nối lại để duy trì chức năng tiêu hóa. Phẫu thuật này có thể được thực hiện bằng phẫu thuật nội soi ít xâm lấn.
- Phẫu thuật mở thông đại tràng (hậu môn nhân tạo): Trong trường hợp không thể nối lại các đoạn ruột sau khi cắt bỏ, bác sĩ sẽ tạo một lỗ mở trên thành bụng để chất thải thoát ra ngoài vào túi chứa. Hậu môn nhân tạo có thể được thiết lập trong thời gian tạm thời nhằm hỗ trợ quá trình hồi phục, hoặc duy trì lâu dài tùy thuộc vào tình trạng bệnh và khả năng điều trị của người bệnh.
- Cắt bỏ hạch bạch huyết: Các hạch bạch huyết gần khối u thường được lấy ra trong quá trình phẫu thuật để kiểm tra xem ung thư đã lan đến hay chưa.
1.3. Phẫu thuật trong ung thư đại tràng giai đoạn cuối
Ở giai đoạn cuối, nếu khối u không thể được loại bỏ hoàn toàn, phẫu thuật thường được thực hiện nhằm giảm nhẹ triệu chứng thay vì chữa khỏi bệnh. Mục tiêu là giúp xử lý các biến chứng như tắc ruột, chảy máu hoặc đau.
Trong một số trường hợp, ung thư chỉ di căn đến gan hoặc phổi và người bệnh vẫn có sức khỏe tốt, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị tại chỗ để loại bỏ các khối u này. Hóa trị có thể được áp dụng trước hoặc sau phẫu thuật để tăng hiệu quả điều trị và giúp cải thiện tiên lượng lâu dài.
2. Hóa trị
Hóa trị là phương pháp điều trị sử dụng các loại thuốc đặc hiệu nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kìm hãm sự phát triển và lan rộng của chúng trong cơ thể. Tùy vào các giai đoạn ung thư đại tràng, bác sĩ sẽ cân nhắc thời điểm và mục đích sử dụng hóa trị.
Sau phẫu thuật, hóa trị thường được chỉ định khi khối u lớn hoặc đã lan đến hạch bạch huyết, nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát. Trong một số trường hợp, hóa trị cũng có thể được thực hiện trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, giúp quá trình phẫu thuật dễ dàng hơn.
Ngoài ra, với những trường hợp ung thư không thể phẫu thuật hoặc đã di căn, hóa trị có thể giúp kiểm soát bệnh và giảm các triệu chứng. Phương pháp này đôi khi được kết hợp với xạ trị để tăng hiệu quả điều trị.
3. Xạ trị
Xạ trị dùng bức xạ ion hóa (tia X hoặc proton) để phá hủy DNA tế bào ung thư, ngăn chúng phân chia. Trong ung thư đại tràng, xạ trị được sử dụng hạn chế – chủ yếu để kiểm soát triệu chứng ở giai đoạn IV hoặc giảm nhẹ đau do di căn tại chỗ.
4. Liệu pháp nhắm trúng đích
Các thuốc nhắm trúng đích phổ biến trong ung thư đại tràng giai đoạn IV bao gồm bevacizumab (kháng VEGF – ngăn khối u tạo mạch máu nuôi dưỡng) và cetuximab (kháng EGFR – chỉ hiệu quả với bệnh nhân không có đột biến gen KRAS). Bác sĩ sẽ chỉ định sau khi xét nghiệm gen phù hợp.
Phương pháp này thường được kết hợp với hóa trị để tăng hiệu quả điều trị và thường áp dụng cho người bệnh ung thư đại tràng giai đoạn tiến triển.
5. Liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors)
Liệu pháp miễn dịch là phương pháp sử dụng thuốc để tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch. Nhờ đó, hệ thống phòng vệ tự nhiên của cơ thể có thể phát hiện và tấn công các tế bào ung thư hiệu quả hơn.
Liệu pháp miễn dịch thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn IV có đặc điểm MSI-H (không ổn định vi vệ tinh cao) – nhóm người bệnh đáp ứng tốt với các thuốc ức chế PD-1/PD-L1 như pembrolizumab.
6. Chăm sóc giảm nhẹ
Chăm sóc giảm nhẹ là hình thức hỗ trợ y tế nhằm giảm đau và cải thiện các triệu chứng khó chịu ở người mắc bệnh nặng, trong đó có ung thư. Việc chăm sóc này thường được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia y tế như bác sĩ, điều dưỡng và các nhân viên chăm sóc được đào tạo chuyên sâu.
Chăm sóc giảm nhẹ không chỉ giúp người bệnh bớt đau – mà còn giúp cả gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn này. Phương pháp này thường được kết hợp với các phương pháp điều trị ung thư khác, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn và hỗ trợ quá trình điều trị hiệu quả hơn.

Ung thư đại tràng có thể được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị tùy giai đoạn
Địa chỉ tầm soát ung thư đại tràng uy tín tại Hà Nội
Việc lựa chọn địa chỉ tầm soát ung thư đại tràng uy tín có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phát hiện sớm tổn thương và nâng cao hiệu quả điều trị. Tại Hà Nội, Trung tâm Tiêu hóa – Bệnh viện Đại học Phenikaa (PhenikaaMec) triển khai hệ thống tầm soát ung thư đại trực tràng với công nghệ nội soi Olympus EVIS X1 CV1500 tích hợp AI, đáp ứng tiêu chuẩn Nhật Bản.
1. Công nghệ nội soi tiên tiến tiêu chuẩn Nhật Bản
Trung tâm hiện là một trong số ít cơ sở tại miền Bắc triển khai tầm soát ung thư đại trực tràng bằng hệ thống nội soi Olympus EVIS X1 CV1500 tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Công nghệ này cho phép tự động nhận diện và cảnh báo tổn thương nghi ngờ, đồng thời phóng đại hình ảnh niêm mạc, giúp phát hiện các polyp và bất thường rất nhỏ chỉ từ 1–2mm, kể cả ở những vị trí khó quan sát. Bên cạnh đó, hệ thống Olympus CV190 với công nghệ NBI (ánh sáng dải tần hẹp) còn hỗ trợ làm nổi bật cấu trúc vi mạch máu, giúp bác sĩ phân biệt tổn thương lành tính hay ác tính và lựa chọn vị trí sinh thiết chính xác.
2. Phương pháp gây mê TCI cá thể hóa
Không chỉ chú trọng đến độ chính xác, Trung tâm Tiêu hóa PhenikaaMec còn đặc biệt quan tâm đến sự an toàn và trải nghiệm của người bệnh khi thực hiện nội soi. Phương pháp gây mê Target – Controlled Infusion (TCI) được ứng dụng giúp kiểm soát chặt chẽ nồng độ thuốc mê theo từng cá thể, đảm bảo quá trình nội soi diễn ra nhẹ nhàng, ổn định. Sau khi kết thúc thủ thuật, người bệnh hồi tỉnh nhanh, hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, chóng mặt hay mệt mỏi kéo dài.
3. Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
Bên cạnh lợi thế về công nghệ, Trung tâm còn quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa giàu kinh nghiệm, được đào tạo tại các quốc gia có nền y học phát triển như Đức và Nhật Bản. Các bác sĩ không chỉ thực hiện nội soi chẩn đoán chính xác mà còn có thể can thiệp cắt polyp, xử lý tổn thương sớm ngay trong quá trình nội soi, góp phần ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành ung thư.
4. Quy trình tầm soát theo tiêu chuẩn quốc tế
Quy trình tầm soát tại PhenikaaMec được thiết kế khoa học, khép kín và đảm bảo kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống nội soi được làm sạch và khử khuẩn theo quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn chuẩn, giúp đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Không dừng lại ở tầm soát, Trung tâm Tiêu hóa PhenikaaMec còn cung cấp dịch vụ khám và điều trị toàn diện các bệnh lý tiêu hóa như thực quản, dạ dày, đại trực tràng, gan, mật, tụy cho mọi lứa tuổi. Với định hướng phát triển chuyên sâu, Trung tâm theo đuổi mô hình chăm sóc toàn diện – hiệu quả – cá thể hóa, đảm bảo mỗi người bệnh được xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân.

Dàn máy nội soi tiên tiến ứng dụng công nghệ nội soi NBI theo tiêu chuẩn Nhật Bản hiển thị hình ảnh sắc nét
Kết luận
Hiểu rõ các giai đoạn ung thư đại tràng giúp bạn chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe và phối hợp điều trị. Bệnh có khả năng điều trị hiệu quả hơn đáng kể khi được phát hiện ở giai đoạn sớm – đặc biệt là giai đoạn 0 và I với tỷ lệ sống sót trên 90%. Nếu bạn trên 45 tuổi hoặc có người thân từng mắc ung thư đại tràng, tầm soát định kỳ là bước quan trọng bạn không nên bỏ qua.
Để được tư vấn và tầm soát bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, bạn có thể đặt lịch tại Trung tâm Tiêu hóa – Bệnh viện Đại học Phenikaa. Liên hệ hotline 1900 886648.






