iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Phân độ viêm phổi cộng đồng qua các thang điểm đánh giá mức độ nặng và tiên lượng

Phân độ viêm phổi cộng đồng qua các thang điểm đánh giá mức độ nặng và tiên lượng

Phân độ viêm phổi cộng đồng qua các thang điểm đánh giá mức độ nặng và tiên lượng

Trong thực hành lâm sàng, mức độ nghiêm trọng của viêm phổi cộng đồng cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào triệu chứng. Phân độ viêm phổi bằng các thang điểm và tiêu chí phù hợp giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ, tiên lượng diễn biến và hỗ trợ lựa chọn nơi điều trị. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các công cụ đánh giá thường được sử dụng và ý nghĩa của từng phương pháp.

Ý nghĩa của việc phân độ viêm phổi cộng đồng

Viêm phổi cộng đồng không có một khuôn mặt duy nhất. Có người chỉ cần uống thuốc tại nhà vài ngày là khỏi. Có người nhập viện trong tình trạng suy hô hấp, sốc nhiễm khuẩn và cần hồi sức tích cực ngay lập tức. Chính sự đa dạng đó khiến việc phân độ trở thành bước không thể bỏ qua. Vì vậy, phân độ và đánh giá nguy cơ có vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ bệnh và hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định phù hợp, cụ thể:

  • Phân tầng nguy cơ: Nhận diện sớm những trường hợp có khả năng diễn tiến nặng, xuất hiện biến chứng hoặc nguy cơ tử vong cao.
  • Hỗ trợ tiên lượng: Ước tính nguy cơ dựa trên các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng thay vì chỉ dựa vào triệu chứng tại thời điểm thăm khám.
  • Lựa chọn nơi điều trị: Hỗ trợ bác sĩ cân nhắc điều trị ngoại trú, nhập viện hoặc đánh giá nhu cầu chăm sóc hồi sức tích cực.
  • Xác định mức độ theo dõi: Những trường hợp nguy cơ cao cần được giám sát chặt chẽ hơn về hô hấp, tuần hoàn và chức năng các cơ quan.
  • Điều chỉnh hướng xử trí: Khi tình trạng bệnh thay đổi, đánh giá lại mức độ giúp bác sĩ kịp thời điều chỉnh kế hoạch theo dõi và điều trị.

Kết quả thang điểm là công cụ hỗ trợ - không thay thế phán đoán lâm sàng của bác sĩ. Vì vậy, điểm số cần được xem xét cùng tình trạng hô hấp, bệnh nền, biến chứng và diễn biến thực tế của từng trường hợp.

Nhiều trường hợp ghi nhận trên lâm sàng cho thấy điểm số ở mức trung bình vẫn có thể chuyển hướng điều trị nếu diễn biến hô hấp hoặc huyết động thay đổi nhanh, đây là lý do các thang điểm luôn cần đánh giá lại theo thời gian.

Phân độ giúp đánh giá nguy cơ và định hướng mức độ chăm sóc phù hợp

Phân độ giúp đánh giá nguy cơ và định hướng mức độ chăm sóc phù hợp

Phân độ viêm phổi cộng đồng theo các thang điểm đánh giá

Ở người lớn mắc viêm phổi cộng đồng, mức độ bệnh không được xác định chỉ dựa trên một triệu chứng hay chỉ số riêng lẻ. Bác sĩ thường kết hợp đánh giá lâm sàng với các công cụ phân tầng nguy cơ, trong đó CURB-65 và PSI (Pneumonia Severity Index) thường được sử dụng để hỗ trợ tiên lượng và cân nhắc nơi điều trị. Bên cạnh đó, bộ tiêu chí ATS/IDSA giúp nhận diện viêm phổi cộng đồng nặng và đánh giá nhu cầu chăm sóc tích cực.

Mỗi công cụ có tiêu chí, cách phân tầng và giá trị ứng dụng khác nhau, cụ thể như sau:

1. Thang điểm CURB-65

CURB-65 là thang điểm thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng và ước tính nguy cơ tử vong ở người lớn mắc viêm phổi cộng đồng. Công cụ này có ưu điểm là tương đối đơn giản, dựa trên 5 yếu tố gồm tình trạng ý thức, ure máu, nhịp thở, huyết áp và tuổi. Mỗi tiêu chí đáp ứng được tính 1 điểm, với tổng điểm từ 0 - 5. Điểm càng cao, nguy cơ càng lớn - và đây là căn cứ để bác sĩ cân nhắc nơi điều trị và mức độ theo dõi phù hợp.

1.1. Các tiêu chí đánh giá của CURB-65

Năm thành phần của CURB-65 bao gồm:

  • C (Confusion): Rối loạn ý thức mới xuất hiện.
  • U (Urea): Ure máu > 7 mmol/L.
  • R (Respiratory rate): Nhịp thở ≥ 30 lần/phút.
  • B (Blood pressure): Huyết áp tâm thu < 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≤ 60 mmHg.
  • 65: Tuổi ≥ 65.

Các tiêu chí này phản ánh những yếu tố có liên quan đến tiên lượng, từ tuổi cao đến bất thường về thần kinh, hô hấp, tuần hoàn và chuyển hóa. Sau khi cộng điểm, kết quả CURB-65 được sử dụng để phân tầng nguy cơ và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn mức chăm sóc phù hợp.

CURB-65 đánh giá dựa trên 5 tiêu chí lâm sàng và cận lâm sàng

CURB-65 đánh giá dựa trên 5 tiêu chí lâm sàng và cận lâm sàng

1.2. Phân tầng nguy cơ theo CURB-65

Dựa trên tổng điểm, người mắc viêm phổi cộng đồng có thể được phân thành ba nhóm nguy cơ:

  • 0 - 1 điểm: Nguy cơ tử vong thấp. Người bệnh có thể được cân nhắc điều trị ngoại trú nếu tình trạng lâm sàng ổn định và không có yếu tố khác khiến điều trị tại nhà không an toàn.
  • 2 điểm: Nguy cơ tử vong trung bình. Bác sĩ cần đánh giá kỹ để cân nhắc điều trị nội trú hoặc theo dõi tại bệnh viện tùy tình trạng cụ thể.
  • 3 - 5 điểm: Nguy cơ tử vong cao. Người bệnh thường cần điều trị tại bệnh viện, đồng thời được đánh giá thêm để xác định có cần mức chăm sóc tích cực hơn hay không.

CURB-65 giúp lượng hóa nguy cơ, nhưng không nên được sử dụng đơn độc để quyết định nhập viện hoặc chuyển hồi sức tích cực. Một người có điểm số thấp vẫn có thể cần nhập viện nếu giảm oxy máu, bệnh nền mất bù, không thể uống thuốc hoặc xuất hiện những dấu hiệu nghiêm trọng khác. Ngược lại, bác sĩ luôn kết hợp điểm số với tình trạng thực tế để đưa ra quyết định phù hợp.

Ngoài ra, CRB-65 là phiên bản không sử dụng chỉ số ure máu, gồm bốn tiêu chí còn lại của CURB-65. Do không cần xét nghiệm ure, công cụ này thuận tiện hơn khi đánh giá ban đầu tại cơ sở chăm sóc ban đầu hoặc trong bối cảnh chưa có kết quả xét nghiệm.

2. Thang điểm PSI

PSI (Pneumonia Severity Index) là công cụ được sử dụng để phân tầng nguy cơ tử vong ở người lớn mắc viêm phổi cộng đồng và hỗ trợ bác sĩ cân nhắc nơi điều trị phù hợp. So với CURB-65, PSI đánh giá nhiều yếu tố hơn, bao gồm đặc điểm của người bệnh, bệnh đồng mắc, dấu hiệu lâm sàng, kết quả xét nghiệm và hình ảnh học. Kết quả cuối cùng được phân thành 5 nhóm nguy cơ từ I đến V, trong đó nhóm càng cao thì nguy cơ tử vong càng lớn.

2.1. Các tiêu chí đánh giá của PSI

PSI sử dụng 20 yếu tố để đánh giá toàn diện tình trạng của người bệnh. Các yếu tố này được chia thành những nhóm chính gồm:

  • Đặc điểm cá nhân: Tuổi, giới tính và tình trạng sống tại cơ sở chăm sóc.
  • Bệnh đồng mắc: Ung thư, bệnh gan, suy tim sung huyết, bệnh mạch máu não và bệnh thận.
  • Dấu hiệu lâm sàng: Thay đổi ý thức, nhịp thở ≥ 30 lần/phút, huyết áp tâm thu < 90 mmHg, nhiệt độ < 35°C hoặc ≥ 40°C và nhịp tim ≥ 125 lần/phút.
  • Xét nghiệm và hình ảnh: pH máu động mạch < 7,35, BUN ≥ 30 mg/dL, natri < 130 mmol/L, glucose ≥ 250 mg/dL, hematocrit < 30%, PaO₂ < 60 mmHg hoặc độ bão hòa oxy < 90% và có tràn dịch màng phổi.

Không giống CURB-65 với mỗi tiêu chí tương ứng 1 điểm, PSI gán trọng số khác nhau cho từng yếu tố. Sau bước sàng lọc ban đầu để xác định nhóm I, những trường hợp còn lại được tính tổng điểm và xếp vào nhóm nguy cơ II - V.

PSI kết hợp nhiều yếu tố để đánh giá toàn diện nguy cơ của người bệnh

PSI kết hợp nhiều yếu tố để đánh giá toàn diện nguy cơ của người bệnh

2.2. Phân tầng nguy cơ theo PSI

Dựa trên các thông tin thu thập được, PSI phân người mắc viêm phổi cộng đồng thành 5 nhóm từ I đến V với nguy cơ tử vong tăng dần. Trong đó, nhóm I được xác định bằng thuật toán sàng lọc ban đầu, còn nhóm II - V được phân loại dựa trên tổng điểm:

  • Nhóm I: Được xác định qua bước sàng lọc ban đầu, thuộc nhóm nguy cơ thấp. Nếu tình trạng lâm sàng ổn định và không có yếu tố bất lợi khác, người bệnh thường có thể được cân nhắc điều trị ngoại trú.
  • Nhóm II, ≤ 70 điểm: Thuộc nhóm nguy cơ thấp và thường có thể cân nhắc điều trị ngoại trú nếu bảo đảm điều kiện theo dõi, chăm sóc tại nhà.
  • Nhóm III, 71 - 90 điểm: Vẫn thuộc nhóm nguy cơ tương đối thấp nhưng cần đánh giá kỹ hơn. Tùy tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi ngắn hạn hoặc điều trị nội trú.
  • Nhóm IV, 91 - 130 điểm: Nguy cơ tử vong cao hơn rõ rệt, do đó người bệnh thường được cân nhắc điều trị nội trú và theo dõi sát diễn biến.
  • Nhóm V, > 130 điểm: Thuộc nhóm nguy cơ cao nhất, thường cần điều trị nội trú và được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu suy hô hấp, rối loạn huyết động hoặc suy chức năng cơ quan.

PSI đặc biệt hữu ích để nhận diện nhóm nguy cơ thấp có thể điều trị ngoại trú an toàn. Công cụ này thường được ưu tiên khi cần quyết định xuất viện sớm, giúp giảm tải nội trú mà không ảnh hưởng đến chất lượng theo dõi. Dù vậy, điểm số chịu ảnh hưởng đáng kể bởi tuổi và bệnh đồng mắc, vì vậy không nên sử dụng PSI đơn độc để quyết định nơi điều trị.

Đồng thời, PSI cao không đồng nghĩa với viêm phổi cộng đồng nặng cần chăm sóc hồi sức tích cực. Khi cần xác định mức độ nặng và đánh giá nhu cầu chăm sóc tích cực, bác sĩ phải kết hợp tình trạng lâm sàng với các tiêu chí chuyên biệt như ATS/IDSA.

3. Tiêu chí ATS/IDSA đánh giá viêm phổi cộng đồng nặng

Khác với CURB-65 và PSI, ATS/IDSA không phải thang điểm cộng điểm để ước tính nguy cơ tử vong mà là bộ tiêu chí giúp xác định viêm phổi cộng đồng nặng. Công cụ này tập trung vào các dấu hiệu suy hô hấp, rối loạn huyết động và suy chức năng cơ quan, qua đó hỗ trợ bác sĩ nhận diện những trường hợp cần mức độ theo dõi và chăm sóc tích cực hơn. Theo tiêu chuẩn ATS/IDSA, viêm phổi cộng đồng được xác định là nặng khi có ít nhất 1 tiêu chí chính hoặc từ 3 tiêu chí phụ trở lên.

3.1. Tiêu chí chính

Hai tiêu chí chính phản ánh tình trạng suy hô hấp hoặc tuần hoàn nghiêm trọng. Chỉ cần đáp ứng một trong hai tiêu chí sau, người bệnh đã được xếp vào nhóm viêm phổi cộng đồng nặng:

  • Suy hô hấp cần thông khí cơ học xâm nhập: Cho thấy chức năng hô hấp suy giảm nghiêm trọng và không thể duy trì trao đổi khí đầy đủ nếu không có hỗ trợ.
  • Sốc nhiễm khuẩn cần sử dụng thuốc vận mạch: Phản ánh tình trạng rối loạn tuần hoàn nghiêm trọng do nhiễm trùng, cần thuốc vận mạch để duy trì huyết áp và tưới máu cơ quan.

Sự xuất hiện của một tiêu chí chính cho thấy bệnh đã ở mức nghiêm trọng và thường đặt ra nhu cầu chăm sóc hồi sức tích cực.

3.2. Tiêu chí phụ

Các tiêu chí phụ giúp phát hiện những trường hợp có nhiều dấu hiệu bất thường nghiêm trọng dù chưa cần thông khí cơ học xâm nhập hoặc thuốc vận mạch. Bộ tiêu chí gồm:

  • Nhịp thở ≥ 30 lần/phút: Phản ánh tình trạng tăng công hô hấp và có thể liên quan đến suy hô hấp tiến triển.
  • PaO₂/FiO₂ ≤ 250: Cho thấy khả năng oxy hóa máu bị suy giảm.
  • Tổn thương thâm nhiễm nhiều thùy phổi: Gợi ý tổn thương nhu mô phổi lan rộng.
  • Lú lẫn hoặc mất định hướng: Có thể phản ánh ảnh hưởng của giảm oxy máu, nhiễm trùng nặng hoặc rối loạn toàn thân.
  • BUN ≥ 20 mg/dL: Có thể liên quan đến giảm tưới máu, mất nước hoặc đáp ứng toàn thân nặng.
  • Bạch cầu < 4.000 tế bào/mm³ do nhiễm trùng: Là một bất thường huyết học có thể gặp trong nhiễm trùng nặng.
  • Tiểu cầu < 100.000 tế bào/mm³: Gợi ý rối loạn huyết học liên quan đến tình trạng bệnh nặng.
  • Nhiệt độ trung tâm < 36°C: Hạ thân nhiệt trong bối cảnh nhiễm trùng có thể là dấu hiệu tiên lượng bất lợi.
  • Tụt huyết áp cần hồi sức dịch tích cực: Cho thấy tuần hoàn không ổn định và cần được theo dõi sát.

Khi có từ 3 tiêu chí phụ trở lên, người bệnh được xác định mắc viêm phổi cộng đồng nặng ngay cả khi chưa xuất hiện tiêu chí chính. Cần lưu ý, số lượng tiêu chí không nên được hiểu đơn giản là “càng nhiều thì phân thành cấp độ càng nặng”. Bác sĩ vẫn cần đánh giá tổng thể tình trạng hô hấp, huyết động, chức năng cơ quan và diễn biến bệnh để lựa chọn mức chăm sóc phù hợp.

Như vậy, CURB-65 và PSI chủ yếu hỗ trợ phân tầng nguy cơ tử vong và cân nhắc nơi điều trị, còn tiêu chí ATS/IDSA tập trung nhận diện viêm phổi cộng đồng nặng. Sự khác biệt này giúp các công cụ bổ sung cho nhau trong đánh giá thay vì được sử dụng thay thế hoàn toàn cho nhau.

Những yếu tố cần xem xét ngoài các thang điểm

Các thang điểm và bộ tiêu chí giúp chuẩn hóa quá trình phân tầng nguy cơ, nhưng không phản ánh đầy đủ mọi yếu tố liên quan đến mức độ nghiêm trọng của viêm phổi cộng đồng. Bên cạnh kết quả đánh giá, bác sĩ cần xem xét toàn diện tình trạng thực tế của người bệnh, tập trung vào những yếu tố sau:

  • Tình trạng hô hấp: Mức độ khó thở, SpO₂, khả năng oxy hóa máu và nhu cầu hỗ trợ oxy giúp nhận diện suy hô hấp cũng như nguy cơ bệnh tiến triển.
  • Tình trạng huyết động: Huyết áp, nhịp tim, tưới máu ngoại vi và đáp ứng với bù dịch cung cấp thông tin về mức độ ổn định của tuần hoàn và nguy cơ sốc.
  • Bệnh nền và tình trạng miễn dịch: Bệnh tim, phổi, gan, thận mạn tính, ung thư hoặc suy giảm miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ biến chứng và ảnh hưởng đến tiên lượng.
  • Mức độ tổn thương và biến chứng: Tổn thương phổi lan rộng, tràn dịch màng phổi, áp xe phổi, nhiễm trùng huyết hoặc rối loạn chức năng cơ quan là những dấu hiệu cần được đánh giá kỹ.
  • Khả năng ăn uống và sử dụng thuốc: Người không thể ăn uống, nôn nhiều, mất nước hoặc không thể dùng thuốc đường uống có thể cần được theo dõi và điều trị tại bệnh viện dù điểm nguy cơ không cao.
  • Thể trạng và khả năng tự chăm sóc: Tuổi cao, tình trạng suy yếu, hạn chế vận động hoặc không bảo đảm điều kiện theo dõi tại nhà có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi điều trị.
  • Diễn biến và đáp ứng điều trị: Triệu chứng nặng lên, oxy máu giảm hoặc xuất hiện bất thường mới là cơ sở để đánh giá lại mức độ bệnh và điều chỉnh hướng xử trí.

Khi nào người bị viêm phổi cần đến bệnh viện?

Viêm phổi cộng đồng có thể diễn tiến nặng, đặc biệt ở người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch. Bạn nên đến bệnh viện để được đánh giá sớm nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Khó thở hoặc khó thở tăng dần: Cảm giác hụt hơi, phải gắng sức khi thở, hoặc không thể nói trọn một câu - đây là những biểu hiện cần chú ý.
  • Thở nhanh hoặc SpO₂ giảm: Nhịp thở tăng rõ rệt hoặc độ bão hòa oxy thấp hơn mức bình thường cần được kiểm tra sớm.
  • Tím môi, đầu chi: Đây có thể là dấu hiệu cơ thể không được cung cấp đủ oxy.
  • Rối loạn ý thức: Lú lẫn, lơ mơ, khó đánh thức hoặc thay đổi nhận thức bất thường cần được xử trí kịp thời.
  • Đau ngực nhiều: Đặc biệt khi đau tăng lúc hít sâu, ho hoặc đi kèm khó thở.
  • Sốt cao kéo dài hoặc tình trạng toàn thân xấu đi: Rét run, mệt lả, ăn uống kém hoặc suy kiệt cần được đánh giá nguyên nhân và mức độ bệnh.
  • Dấu hiệu tuần hoàn bất thường: Tụt huyết áp, chóng mặt, ngất, da lạnh hoặc tiểu ít có thể liên quan đến tình trạng nhiễm trùng nặng.
  • Triệu chứng không cải thiện hoặc tiếp tục nặng lên: Người đang điều trị nhưng khó thở, sốt hoặc tình trạng toàn thân xấu đi cần tái khám sớm để đánh giá lại.

Kết quả phân độ viêm phổi được ứng dụng như thế nào trong điều trị?

Kết quả phân tầng nguy cơ giúp bác sĩ xác định nơi điều trị và mức độ chăm sóc phù hợp cho người mắc viêm phổi cộng đồng. Điểm số không trực tiếp quyết định phác đồ điều trị, mà cần được kết hợp với tình trạng hô hấp, huyết động, bệnh nền, biến chứng và khả năng theo dõi của từng người. Tùy kết quả đánh giá, hướng xử trí có thể bao gồm:

1. Điều trị ngoại trú

Điều trị ngoại trú thường được cân nhắc ở người mắc viêm phổi cộng đồng có nguy cơ thấp, tình trạng lâm sàng ổn định và không xuất hiện dấu hiệu cần theo dõi tại bệnh viện. Ngoài kết quả CURB-65 hoặc PSI, bác sĩ còn đánh giá SpO₂, huyết động, bệnh đồng mắc, khả năng ăn uống, sử dụng thuốc đường uống và điều kiện chăm sóc tại nhà trước khi đưa ra quyết định.

Người bệnh cần uống đủ nước, nghỉ ngơi và tuân thủ đúng phác đồ điều trị. Nếu khó thở tăng, SpO₂ giảm, rối loạn ý thức hoặc tình trạng toàn thân xấu đi, bạn cần được đánh giá lại sớm thay vì tiếp tục tự theo dõi tại nhà.

2. Điều trị nội trú

Điều trị nội trú được cân nhắc khi nguy cơ tử vong cao hơn hoặc có những yếu tố khiến chăm sóc ngoại trú không bảo đảm an toàn, chẳng hạn giảm oxy máu, huyết động không ổn định, bệnh đồng mắc mất kiểm soát, biến chứng hoặc không thể ăn uống và dùng thuốc đường uống.

Tại bệnh viện, bác sĩ có thể theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, tình trạng oxy hóa máu, chức năng cơ quan và đáp ứng với điều trị, đồng thời thực hiện các biện pháp hỗ trợ cần thiết. Kháng sinh được chọn dựa trên mức độ bệnh, bệnh đồng mắc và nguy cơ kháng thuốc. Kết quả vi sinh được tích hợp vào phác đồ khi có chỉ định. Nếu xuất hiện suy hô hấp, sốc hoặc các dấu hiệu suy chức năng cơ quan, mức độ chăm sóc cần được nâng lên kịp thời.

Điều trị nội trú giúp theo dõi sát các trường hợp có nguy cơ cao hơn

Điều trị nội trú giúp theo dõi sát các trường hợp có nguy cơ cao hơn

3. Chăm sóc hồi sức tích cực

Chăm sóc tại đơn vị hồi sức tích cực được xem xét khi viêm phổi cộng đồng gây suy hô hấp, rối loạn huyết động hoặc có nguy cơ suy chức năng cơ quan nghiêm trọng. Người cần thông khí cơ học xâm nhập hoặc sốc nhiễm khuẩn cần thuốc vận mạch đáp ứng tiêu chí chính của ATS/IDSA và là những trường hợp có chỉ định rõ ràng để chăm sóc tích cực.

Khi chưa có tiêu chí chính nhưng xuất hiện từ 3 tiêu chí phụ trở lên, người bệnh cũng được xác định mắc viêm phổi cộng đồng nặng và cần được đánh giá mức chăm sóc phù hợp, đồng thời theo dõi sát khả năng diễn tiến. Tại ICU, điều trị tập trung vào kiểm soát nhiễm trùng, bảo đảm oxy hóa và thông khí, ổn định huyết động, hỗ trợ các cơ quan bị ảnh hưởng và xử trí sớm các biến chứng.

Kết luận

Phân độ viêm phổi cộng đồng giúp bác sĩ nhận định nguy cơ, tiên lượng diễn biến và xác định mức độ chăm sóc phù hợp. CURB-65, PSI hay tiêu chí ATS/IDSA đều có giá trị riêng, nhưng cần được kết hợp với biểu hiện lâm sàng, tình trạng oxy hóa máu, bệnh nền và các kết quả cận lâm sàng để đánh giá chính xác mức độ bệnh.

Nếu bạn đang sốt, ho, đau ngực, khó thở hoặc đã được chẩn đoán viêm phổi nhưng triệu chứng chưa cải thiện, hãy thăm khám tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Tại đây, bác sĩ sẽ đánh giá dấu hiệu sinh tồn, SpO₂ và mức độ suy hô hấp, đồng thời chỉ định xét nghiệm máu, X-quang hoặc CT ngực và các xét nghiệm tìm tác nhân khi cần. Dựa trên kết quả, bác sĩ có thể phân tầng nguy cơ, xác định bạn phù hợp với điều trị ngoại trú, cần nhập viện theo dõi hay cần phối hợp chăm sóc tích cực khi bệnh diễn tiến nặng. Bạn có thể liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn và hỗ trợ đặt lịch thăm khám.

calendarNgày cập nhật: 17/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Utility of pneumonia severity assessment tools for mortality prediction in healthcare-associated pneumonia: a systematic review and meta-analysis, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38839837/

ATS/IDSA Guidelines for Diagnosis and Treatment of Adults with Community-Acquired Pneumonia, https://www.idsociety.org/practice-guideline/community-acquired-pneumonia-cap-in-adults/

CURB-65 Pneumonia Severity Assessment Adapted for Electronic Decision Support, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3198487/

Evaluation of PSI, CURB-65, and CRB-65 as prognostic tools in hospitalized immunocompetent patients with pneumonia: real-world outcomes from internal medicine wards, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12832007/

right

Chủ đề :

banner
Đặt lịch khámĐặt lịch khám