Polyp nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa thường gặp, chủ yếu xuất hiện ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt từ khoảng 20 - 40 tuổi, và có xu hướng tăng dần ở nhóm phụ nữ tiền mãn kinh. Bệnh có thể gây ra rối loạn kinh nguyệt và ảnh hưởng đến khả năng mang thai của phụ nữ. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị bệnh giúp phụ nữ chủ động thăm khám, theo dõi và bảo vệ sức khỏe sinh sản một cách hiệu quả.
Polyp nội mạc tử cung là gì?
Đây là tình trạng lớp niêm mạc lót bên trong buồng tử cung tăng sinh khu trú một cách bất thường, hình thành nên một hoặc nhiều khối polyp nhô vào lòng tử cung. Các khối polyp này có thể có cuống hoặc bám trực tiếp vào thành tử cung, với kích thước và số lượng khác nhau.
Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt trong độ tuổi từ 20 đến 40, và có xu hướng gia tăng ở nhóm phụ nữ tiền mãn kinh khi nội tiết tố bắt đầu biến động. Mặc dù phần lớn khối polyp là tổn thương lành tính, nhưng theo các nghiên cứu y khoa, vẫn có khoảng 3% trường hợp có nguy cơ chuyển dạng ác tính.
Tình trạng này không chỉ gây rối loạn kinh nguyệt, rong kinh hoặc ra máu âm đạo bất thường, mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai do làm thay đổi môi trường nội mạc tử cung. Do đó, việc phát hiện sớm, theo dõi định kỳ và đánh giá mô bệnh học khi có chỉ định đóng vai trò quan trọng trong việc xác định bản chất tổn thương, phòng ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe sinh sản cho người bệnh.

Polyp niêm mạc tử cung thường gặp ở phụ nữ độ tuổi từ 20 đến 40
Các loại polyp niêm mạc tử cung
Dựa vào hình thái bám vào thành tử cung, polyp nội mạc tử cung thường được chia thành hai loại chính:
1. Polyp niêm mạc tử cung có cuống
Đây là dạng polyp trong đó khối polyp gắn với lớp nội mạc tử cung thông qua một cuống nhỏ. Nhờ có cuống, khối polyp thường nhô rõ vào lòng tử cung, dễ quan sát trên siêu âm đầu dò hoặc khi soi buồng tử cung. Dạng polyp này thường thuận lợi hơn trong quá trình can thiệp cắt bỏ, do ranh giới với niêm mạc xung quanh khá rõ ràng.
2. Polyp niêm mạc tử cung không cuống
Polyp niêm mạc tử cung không cuống là dạng polyp bám trực tiếp vào thành tử cung với đáy rộng, không có cuống rõ ràng. Khối polyp thường ít nhô vào lòng tử cung hơn, vì vậy có thể khó phát hiện trên siêu âm thông thường và thường cần soi buồng tử cung để chẩn đoán chính xác. Việc can thiệp điều trị dạng polyp này đòi hỏi đánh giá kỹ vị trí và mức độ bám của tổn thương để bảo đảm an toàn cho niêm mạc tử cung.
Nguyên nhân gây bệnh
Polyp hình thành khi quá trình tăng sinh và tái tạo của lớp niêm mạc tử cung bị rối loạn trong thời gian dài. Nhiều yếu tố có thể tham gia vào cơ chế này, trong đó rối loạn nội tiết tố được xem là nguyên nhân nền tảng, kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác liên quan đến tuổi tác và tình trạng sức khỏe toàn thân. Dưới đây là những nguyên nhân và yếu tố thường gặp làm tăng nguy cơ hình thành polyp nội mạc tử cung.
1. Rối loạn nội tiết tố estrogen
Đây được xem là yếu tố nền tảng trong cơ chế hình thành polyp nội mạc tử cung. Khi estrogen tăng cao kéo dài hoặc không được cân bằng bởi progesterone, lớp niêm mạc tử cung có xu hướng tăng sinh quá mức. Điều này dẫn đến việc hình thành các ổ tăng sinh khu trú, từ đó phát triển thành polyp.

Rối loạn nội tiết tố là nguyên nhân điển hình hình thành polyp
2. Viêm nhiễm phụ khoa mạn tính
Tình trạng viêm nhiễm phụ khoa kéo dài, đặc biệt là viêm nội mạc tử cung mạn tính, có thể làm rối loạn cấu trúc và chức năng của lớp niêm mạc. Quá trình viêm và tái tạo lặp đi lặp lại khiến niêm mạc dễ tăng sinh bất thường, từ đó góp phần hình thành polyp nội mạc tử cung theo thời gian.
3. Béo phì
Béo phì làm gia tăng nguy cơ hình thành polyp do mô mỡ tham gia vào quá trình chuyển hóa hormone, làm tăng nồng độ estrogen trong cơ thể. Estrogen dư thừa kéo dài kích thích sự tăng sinh của niêm mạc tử cung và tạo điều kiện thuận lợi cho polyp phát triển.
4. Sử dụng tamoxifen hoặc thuốc điều trị ung thư vú tương tự
Tamoxifen và một số thuốc điều trị ung thư vú có tác dụng tương tự có thể kích thích niêm mạc tử cung, mặc dù chúng có vai trò đối kháng estrogen tại mô vú. Việc sử dụng các thuốc này trong thời gian dài được ghi nhận là làm tăng nguy cơ hình thành polyp nội mạc tử cung và các tổn thương tăng sinh khác.
5. Liệu pháp hormone thay thế sau mãn kinh
Liệu pháp hormone thay thế sau mãn kinh, đặc biệt là các phác đồ chứa estrogen đơn thuần hoặc estrogen không được cân bằng đầy đủ với progesterone, có thể làm tăng nguy cơ tăng sinh nội mạc tử cung. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của polyp ở phụ nữ sau mãn kinh.
6. Tiền sử gia đình mắc hội chứng Lynch hoặc hội chứng Cowden
Hội chứng Lynch và hội chứng Cowden là các hội chứng di truyền hiếm gặp, làm tăng nguy cơ các bệnh lý tăng sinh và ung thư. Những người có tiền sử gia đình mắc các hội chứng này có nguy cơ cao hơn mắc polyp và cần được theo dõi phụ khoa chặt chẽ.
Triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của polyp khá đa dạng và phụ thuộc vào kích thước, số lượng cũng như vị trí của khối polyp. Nhiều trường hợp bệnh không có biểu hiện rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc khám phụ khoa định kỳ. Tuy nhiên, khi có triệu chứng, người bệnh thường gặp một số biểu hiện sau:
1. Chu kỳ kinh nguyệt không đều hoặc khó dự đoán
Polyp có thể làm rối loạn quá trình bong và tái tạo của niêm mạc tử cung, khiến chu kỳ kinh nguyệt trở nên không đều, đến sớm hoặc muộn hơn bình thường và khó dự đoán thời điểm hành kinh.
2. Kinh nguyệt kéo dài hoặc ra nhiều
Sự hiện diện của polyp làm tăng diện tích niêm mạc tử cung, dẫn đến tình trạng kinh nguyệt kéo dài hoặc lượng máu kinh nhiều hơn so với các chu kỳ trước. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể gây thiếu máu và ảnh hưởng đến sức khỏe chung.

Phụ nữ bị polyp thường có chu kỳ kinh nguyệt kéo dài hoặc ra nhiều
3. Ra máu giữa các kỳ kinh nguyệt
Người bệnh có thể gặp hiện tượng ra máu âm đạo ngoài chu kỳ kinh nguyệt, thường với lượng ít nhưng tái diễn nhiều lần. Đây là triệu chứng thường gặp và dễ bị nhầm lẫn với rối loạn nội tiết nếu không được thăm khám kỹ.
4. Chảy máu âm đạo sau mãn kinh
Ở phụ nữ đã mãn kinh, bất kỳ tình trạng chảy máu âm đạo nào cũng được xem là bất thường. Polyp nội mạc tử cung là một trong những nguyên nhân cần được nghĩ đến và cần được đánh giá sớm để loại trừ các bệnh lý nội mạc tử cung nghiêm trọng hơn.
5. Khó thụ thai hoặc khó giữ thai
Polyp có thể làm thay đổi môi trường nội mạc, cản trở quá trình làm tổ của phôi hoặc làm tăng nguy cơ sảy thai sớm, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và duy trì thai kỳ trong một số trường hợp.
Nếu bạn đang gặp các triệu chứng trên, hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được Bác sĩ Bệnh viện Đại học Phenikaa tư vấn miễn phí.
Polyp nội mạc tử cung có nguy hiểm không?
Phần lớn polyp là tổn thương lành tính và không gây nguy hiểm ngay lập tức. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của bệnh phụ thuộc vào kích thước polyp, số lượng, vị trí, độ tuổi người bệnh và các triệu chứng đi kèm. Nếu không được phát hiện và theo dõi phù hợp, polyp vẫn có thể dẫn đến một số biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng sinh sản. Các biến chứng có thể gặp gồm:
- Rối loạn kinh nguyệt kéo dài: Polyp làm tăng diện tích niêm mạc tử cung, gây rong kinh, rong huyết, từ đó ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
- Thiếu máu do mất máu mạn tính: Tình trạng kinh nguyệt ra nhiều và kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu, gây mệt mỏi, chóng mặt và giảm sức khỏe toàn thân.
- Ra máu âm đạo bất thường: Bao gồm ra máu giữa kỳ kinh, sau quan hệ tình dục hoặc sau mãn kinh, dễ gây lo lắng và cần loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng hơn.
- Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Polyp có thể cản trở sự làm tổ của phôi, làm giảm khả năng thụ thai hoặc tăng nguy cơ sảy thai sớm trong một số trường hợp.
- Nguy cơ chuyển dạng ác tính: Mặc dù hiếm gặp, khoảng 3% trường hợp polyp nội mạc tử cung có thể chuyển dạng ác tính, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi hoặc sau mãn kinh, đòi hỏi phải được theo dõi và đánh giá mô bệnh học khi cần thiết.
Phương pháp chẩn đoán bệnh
Hiện nay, chẩn đoán polyp được thực hiện dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định chính xác tình trạng bệnh, loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng tương tự và lựa chọn hướng xử trí phù hợp. Cụ thể:
1. Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử kinh nguyệt, các triệu chứng ra máu bất thường, tiền sử sinh sản và bệnh lý nền. Từ đó, giúp đánh giá tình trạng cổ tử cung, âm đạo và loại trừ các nguyên nhân chảy máu từ đường sinh dục dưới, dù polyp nội mạc tử cung thường không được phát hiện trực tiếp qua khám tay.
2. Siêu âm đầu dò âm đạo
Siêu âm đầu dò âm đạo là phương pháp cận lâm sàng thường được chỉ định đầu tiên. Hình ảnh siêu âm có thể cho thấy khối tăng sinh khu trú trong buồng tử cung, giúp định hướng sự hiện diện của polyp nội mạc tử cung. Tuy nhiên, với polyp nhỏ hoặc polyp không cuống, siêu âm có thể chưa đánh giá đầy đủ và cần phối hợp thêm phương pháp khác.
3. Siêu âm bơm nước buồng tử cung
Đây là kỹ thuật bơm nước muối sinh lý vào buồng tử cung để tách các lớp nội mạc, kết hợp với siêu âm nhằm đánh giá chi tiết cấu trúc bên trong buồng tử cung giúp quan sát rõ hình dạng, vị trí và kích thước polyp với độ chính xác trên 90%. Việc bơm thêm nước vào buồng tử cung giúp mở rộng không gian quan sát. Nhờ đó, hình ảnh thu được rõ nét và chi tiết hơn hẳn so với siêu âm thông thường.
4. Nội soi buồng tử cung
Soi buồng tử cung cho phép quan sát trực tiếp toàn bộ buồng tử cung, xác định chính xác số lượng, kích thước, vị trí và hình thái của polyp. Đây là phương pháp có giá trị cao trong chẩn đoán và có thể kết hợp cắt polyp trong cùng một thủ thuật khi có chỉ định.

Nội soi tử cung giúp quan sát trực tiếp toàn bộ buồng tử cung
5. Sinh thiết nội mạc tử cung
Sinh thiết nội mạc tử cung được thực hiện trong các trường hợp nghi ngờ tổn thương bất thường, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, có ra máu âm đạo kéo dài hoặc polyp tái phát. Kết quả mô bệnh học giúp xác định bản chất lành tính hay ác tính của tổn thương, từ đó hỗ trợ quyết định điều trị.
Tìm hiểu thêm:
- Nội Mạc Tử Cung Không Đồng Nhất Là Gì? Có Cần Điều Trị Không?
- Nội Mạc Tử Cung Bao Nhiêu Là Bình Thường Theo Tuổi Và Chu Kỳ?
Hướng điều trị polyp nội mạc tử cung hiện nay
Các hướng điều trị bệnh chính hiện nay gồm:
1. Theo dõi định kỳ
Theo dõi định kỳ được áp dụng đối với những trường hợp polyp nội mạc tử cung có kích thước nhỏ (dưới 10 mm), không gây triệu chứng lâm sàng và xuất hiện ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt khi bạn chưa có yếu tố nguy cơ cao.
Bạn cần tái khám phụ khoa và siêu âm định kỳ để theo dõi sự thay đổi về kích thước, số lượng và đặc điểm của polyp. Nếu polyp có xu hướng lớn dần, xuất hiện triệu chứng hoặc xảy ra ở phụ nữ sau mãn kinh, bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang hướng điều trị can thiệp.
2. Điều trị nội khoa hỗ trợ
Điều trị nội khoa hỗ trợ được cân nhắc trong những trường hợp polyp gây rối loạn kinh nguyệt nhẹ hoặc khi người bệnh chưa có chỉ định can thiệp ngoại khoa ngay.
Phương pháp này chủ yếu bao gồm việc sử dụng thuốc nội tiết nhằm điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và giảm triệu chứng ra máu bất thường. Tuy nhiên, điều trị nội khoa không có tác dụng loại bỏ hoàn toàn khối polyp, do đó thường chỉ mang tính hỗ trợ và cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
3. Can thiệp ngoại khoa
Can thiệp ngoại khoa được chỉ định khi polyp nội mạc tử cung gây triệu chứng rõ rệt, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, khả năng sinh sản hoặc xuất hiện ở phụ nữ sau mãn kinh.
Phương pháp điều trị ngoại khoa phổ biến hiện nay là cắt polyp bằng soi buồng tử cung, cho phép loại bỏ trực tiếp khối polyp dưới sự quan sát rõ ràng, ít xâm lấn và bảo tồn tối đa niêm mạc tử cung. Sau can thiệp, mô polyp thường được gửi làm xét nghiệm mô bệnh học nhằm xác định bản chất tổn thương và định hướng theo dõi lâu dài.

Can thiệp ngoại khoa được chỉ định khi polyp nội mạc tử cung gây triệu chứng rõ rệt
Cách phòng ngừa bệnh hiệu quả
Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn polyp, việc chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ và theo dõi sức khỏe phụ khoa định kỳ có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và hạn chế các biến chứng liên quan đến bệnh. Dưới đây là chi tiết các biện pháp phòng ngừa mà chị em cần chú ý:
1. Khám phụ khoa và siêu âm định kỳ
Bạn nên duy trì thói quen khám phụ khoa định kỳ, đặc biệt khi đang trong độ tuổi sinh sản hoặc giai đoạn tiền mãn kinh. Khám phụ khoa giúp bác sĩ đánh giá tình trạng cơ quan sinh dục và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường liên quan đến tử cung. Việc thăm khám đều đặn có ý nghĩa quan trọng trong theo dõi sức khỏe sinh sản và phát hiện sớm bệnh lý phụ khoa.
2. Kiểm soát nội tiết và các bệnh lý nền
Chị em cần kiểm soát tốt tình trạng rối loạn nội tiết tố, đặc biệt là estrogen. Việc điều trị ổn định các bệnh lý nền như thừa cân, béo phì, tăng huyết áp hoặc đái tháo đường giúp hạn chế nguy cơ tăng sinh bất thường của niêm mạc tử cung. Kiểm soát nội tiết tốt góp phần làm giảm khả năng hình thành và tái phát polyp nội mạc tử cung.
3. Duy trì lối sống lành mạnh
Bạn nên duy trì lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân đối và sinh hoạt điều độ. Việc giữ cân nặng hợp lý và tập luyện thể dục thường xuyên giúp ổn định nội tiết tố trong cơ thể. Lối sống lành mạnh có vai trò hỗ trợ phòng ngừa nhiều bệnh lý phụ khoa, trong đó có polyp nội mạc tử cung.

Phụ nữ nên duy trì chế độ ăn uống cân đối và sinh hoạt điều độ
4. Chủ động đi khám khi có dấu hiệu bất thường
Phụ nữ đi khám sớm khi xuất hiện các dấu hiệu như rối loạn kinh nguyệt, rong kinh, ra máu âm đạo bất thường hoặc ra máu sau mãn kinh. Việc thăm khám kịp thời giúp bác sĩ xác định nguyên nhân chính xác và can thiệp sớm khi cần thiết.
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
Bạn nên đến thăm khám bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt hoặc sức khỏe sinh sản:
- Rong kinh, rong huyết hoặc kinh nguyệt kéo dài nhiều chu kỳ liên tiếp.
- Ra máu âm đạo ngoài kỳ kinh, đặc biệt khi tình trạng tái diễn.
- Ra máu âm đạo sau mãn kinh, dù lượng máu ít.
- Khó thụ thai hoặc khó giữ thai mà chưa rõ nguyên nhân.
- Đã được chẩn đoán polyp nội mạc tử cung nhưng triệu chứng ngày càng rõ rệt hoặc polyp phát triển nhanh.
Kết luận
Polyp nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa thường gặp, có thể không gây triệu chứng rõ ràng, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản nếu không được phát hiện và theo dõi đúng cách. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, chẩn đoán chính xác và lựa chọn hướng điều trị phù hợp giúp kiểm soát tốt bệnh, hạn chế biến chứng và bảo vệ khả năng sinh sản lâu dài cho người phụ nữ.
Nếu bạn đang gặp các triệu chứng nghi ngờ hoặc cần tư vấn chuyên sâu về polyp nội mạc tử cung, hãy chủ động thăm khám tại Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại sẽ giúp bạn được chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, an toàn. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.






