iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

Tiền sản giật: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và mức độ nguy hiểm

Tiền sản giật: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và mức độ nguy hiểm

Tiền sản giật: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và mức độ nguy hiểm

Tiền sản giật là một trong những biến chứng thai kỳ nguy hiểm, có thể tiến triển âm thầm nhưng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi đã có các triệu chứng lâm sàng (tăng huyết áp, xuất hiện protein niệu). Nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ, dấu hiệu cảnh báo và mức độ nguy hiểm của bệnh sẽ giúp mẹ bầu chủ động theo dõi, thăm khám và điều trị kịp thời, từ đó hạn chế các biến chứng đáng tiếc.

Tiền sản giật là gì?

Đây là tình trạng tăng huyết áp đi kèm các rối loạn khác trong thai kỳ, thường xuất hiện từ tuần 20 của thai kỳ trở đi, phần lớn là sau tuần 34. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tăng huyết áp mới khởi phát, hoặc tình trạng tăng huyết áp kèm protein niệu. Trong một số trường hợp, bệnh vẫn có thể được chẩn đoán ngay cả khi không có protein niệu nếu đã xuất hiện tổn thương cơ quan đích như giảm tiểu cầu, suy giảm chức năng gan, suy thận, phù phổi hoặc rối loạn thần kinh, thị giác.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tiền sản giật ảnh hưởng đến khoảng 3 - 8% phụ nữ sinh con trên toàn thế giới và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh, tử vong mẹ và chu sinh. Các rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ cũng chiếm khoảng 16% số ca tử vong mẹ trên toàn cầu. Tại Việt Nam, đây là một trong năm tai biến sản khoa thường gặp, cần được theo dõi và quản lý chặt chẽ.

Không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người mẹ, tiền sản giật còn làm giảm tưới máu bánh nhau, hạn chế cung cấp oxy và dưỡng chất cho thai nhi, làm tăng nguy cơ thai chậm phát triển trong tử cung, sinh non hoặc thai chết lưu. Do có thể diễn tiến âm thầm và ít triệu chứng ở giai đoạn đầu, việc khám thai định kỳ, đo huyết áp và thực hiện xét nghiệm sàng lọc có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện sớm, giúp điều trị kịp thời và giảm nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và bé.

Tiền sản giật thường xuất hiện sau tuần 20 và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan của mẹ

Tiền sản giật thường xuất hiện sau tuần 20 và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan của mẹ

Nguyên nhân gây bệnh

Đến nay, nguyên nhân chính xác gây bệnh vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều bằng chứng cho thấy bệnh bắt nguồn từ sự bất thường trong quá trình hình thành và phát triển bánh nhau ở giai đoạn sớm của thai kỳ.

Trong điều kiện bình thường, các tế bào nuôi của nhau thai sẽ xâm nhập vào thành tử cung để tái cấu trúc các động mạch xoắn, giúp tăng lưu lượng máu đến bánh nhau và bảo đảm cung cấp đủ oxy, dưỡng chất cho thai nhi. Khi quá trình này diễn ra không hoàn toàn, các động mạch vẫn giữ tình trạng hẹp, làm giảm tưới máu bánh nhau và gây thiếu oxy kéo dài. Trong quá trình này, sự mất cân bằng giữa yếu tố tân tạo mạch máu (PlGF - Placental Growth Factor) và yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1 - soluble fms-like tyrosine kinase-1) từ bánh nhau sẽ được tuần hoàn vào máu của người mẹ, dẫn đến rối loạn chức năng nội mô mạch máu trên toàn cơ thể mẹ. Hậu quả là mạch máu co lại, huyết áp tăng, tính thấm thành mạch tăng và nhiều cơ quan như thận, gan, não hoặc hệ đông máu có thể bị tổn thương.

Đây được xem là cơ chế bệnh sinh trung tâm giải thích vì sao rối loạn này không chỉ gây tăng huyết áp, mà còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan của người mẹ và sự phát triển của thai nhi.

Bất thường bánh nhau làm giảm tưới máu và góp phần gây tăng huyết áp ở thai phụ

Bất thường bánh nhau làm giảm tưới máu và góp phần gây tăng huyết áp ở thai phụ

Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tiền sản giật

Tình trạng có thể xảy ra ở bất kỳ thai phụ nào, kể cả những người không có tiền sử bệnh lý. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy một số đặc điểm về sức khỏe, tiền sử sản khoa và tình trạng thai kỳ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh. Các yếu tố đã được chứng minh làm tăng nguy cơ gồm:

  • Con so (nulliparous): Chưa từng sinh con ở tuổi thai trên 24 tuần. Con dạ (multiparous): đã sinh con ở tuổi thai trên 24 tuần ở lần mang thai trước.
  • Tiền sử tiền sản giật ở lần mang thai trước, đặc biệt khi bệnh khởi phát sớm hoặc diễn tiến nặng.
  • Mang đa thai: Song thai, tam thai hoặc đa thai làm tăng gánh nặng lên bánh nhau và hệ tuần hoàn của người mẹ.
  • Tăng huyết áp mạn tính: Có sẵn trước khi mang thai hoặc được chẩn đoán trước 20 tuần tuổi thai.
  • Đái tháo đường: Bao gồm đái tháo đường tuýp 1, tuýp 2 và đái tháo đường thai kỳ.
  • Bệnh thận mạn hoặc các bệnh lý tự miễn: Điển hình là lupus ban đỏ hệ thống và hội chứng kháng phospholipid.
  • Béo phì: Chỉ số BMI từ 30 kg/m² trở lên trước khi mang thai.
  • Tuổi mẹ: Dưới 18 tuổi hoặc từ 35 tuổi trở lên, đặc biệt trên 40 tuổi.
  • Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản: Có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với thụ thai tự nhiên.
  • Tiền sử gia đình: Mẹ hoặc chị/em gái từng mắc tiền sản giật.

Thai phụ có các yếu tố nguy cơ cao kể trên không đồng nghĩa với sẽ mắc tiền sản giật. Cần đánh giá nguy cơ cao mắc tiền sản giật ở từng thai phụ dựa trên các yếu tố lâm sàng và xét nghiệm sinh hoá.

Dấu hiệu nhận biết

Các biểu hiện của bệnh có thể xuất hiện từ từ hoặc tiến triển nhanh, tùy thuộc vào mức độ và thời điểm khởi phát. Trong giai đoạn đầu, nhiều thai phụ hầu như không có triệu chứng rõ ràng nên bất thường thường chỉ được phát hiện khi khám thai định kỳ thông qua đo huyết áp và xét nghiệm nước tiểu. Khi bệnh tiến triển, người mẹ có thể xuất hiện nhiều dấu hiệu cảnh báo liên quan đến hệ tim mạch, thần kinh, gan, thận và sự phát triển của thai nhi.

Nếu gặp các biểu hiện dưới đây, thai phụ cần đến ngay các cơ sở y tế để được đánh giá và theo dõi kịp thời:

  • Tăng huyết áp: Huyết áp từ 140/90 mmHg trở lên sau tuần thai thứ 20
  • Xuất hiện Protein niệu: Biểu hiện có thể gặp là nước tiểu sủi bọt nhiều; tuy nhiên, protein niệu thường chỉ được xác định chắc chắn qua xét nghiệm.
  • Phù bất thường: Phù mặt, bàn tay hoặc phù toàn thân kèm tăng cân nhanh, khác với tình trạng phù nhẹ ở bàn chân thường gặp trong thai kỳ.
  • Đau đầu dữ dội, kéo dài: Cơn đau không cải thiện sau nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau thông thường.
  • Rối loạn thị giác: Nhìn mờ, nhìn đôi, chớp sáng, xuất hiện điểm mù hoặc giảm thị lực.
  • Đau vùng bụng trên (vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải)
  • Buồn nôn, nôn xuất hiện muộn trong thai kỳ: Đặc biệt khi đi kèm các dấu hiệu bất thường khác.
  • Mệt, khó thở
  • Thai máy giảm hoặc thai chậm tăng cân.

Đau đầu, nhìn mờ, phù bất thường và tăng huyết áp là những dấu hiệu cần lưu ý

Đau đầu, nhìn mờ, phù bất thường và tăng huyết áp là những dấu hiệu cần lưu ý

Nếu mẹ bầu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc đang có các dấu hiệu bất thường kể trên, hãy liên hệ ngay Khoa Sản - Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline 1900 2262 để được thăm khám và can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ sản giật, HELLP và các biến chứng sản khoa nặng.

Mức độ nguy hiểm của tiền sản giật

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển nhanh, gây tổn thương nhiều cơ quan của người mẹ và ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi. Trong những trường hợp nặng, các biến chứng có thể xuất hiện trước, trong hoặc sau sinh, làm tăng nguy cơ bệnh suất và tử vong cho cả mẹ và bé. Dưới đây là những biến chứng nghiêm trọng thường gặp cần được theo dõi và xử trí sớm.

1. Sản giật

Sản giật là biến chứng nặng của tiền sản giật, đặc trưng bởi các cơn co giật hoặc hôn mê không do nguyên nhân thần kinh khác. Tình trạng này có thể xảy ra trước, trong hoặc sau sinh và là một cấp cứu sản khoa đe dọa tính mạng. Nếu không được xử trí kịp thời, sản giật có thể dẫn đến suy hô hấp, tổn thương não, hít sặc, ngừng tim và làm tăng nguy cơ tử vong cho cả mẹ và thai nhi.

2. Hội chứng HELLP

Hội chứng HELLP là biến chứng nặng, bao gồm tan máu (Hemolysis), tăng men gan (Elevated Liver enzymes) và giảm tiểu cầu (Low Platelet count). Người bệnh có thể đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải, buồn nôn, nôn và mệt mỏi. Hội chứng này làm tăng nguy cơ xuất huyết, suy gan, suy thận, rối loạn đông máu và thường cần chấm dứt thai kỳ để bảo đảm an toàn cho mẹ.

3. Đột quỵ và tổn thương đa cơ quan ở mẹ

Huyết áp tăng cao kéo dài có thể làm tổn thương nhiều cơ quan như não, gan, thận, tim và phổi. Người bệnh có nguy cơ đột quỵ do xuất huyết hoặc thiếu máu não, suy thận cấp, phù phổi cấp, rối loạn đông máu và suy đa cơ quan. Đây đều là những biến chứng nguy hiểm, cần được điều trị tích cực tại cơ sở y tế có chuyên khoa sản và hồi sức.

Huyết áp tăng cao có thể gây tổn thương não, gan, thận, tim và phổi

Huyết áp tăng cao có thể gây tổn thương não, gan, thận, tim và phổi

4. Bong nhau non

Bong nhau non là tình trạng bánh nhau bong khỏi thành tử cung trước khi em bé được sinh ra. Biến chứng này có thể gây chảy máu nhiều, đau bụng dữ dội, tăng co cứng tử cung và làm gián đoạn quá trình cung cấp oxy, dưỡng chất cho thai nhi. Nếu không được xử trí khẩn cấp, cả mẹ và thai đều có thể gặp nguy hiểm.

5. Thai chậm phát triển trong tử cung

Khi chức năng bánh nhau suy giảm, lượng máu, oxy và dưỡng chất đến thai nhi không còn đáp ứng đủ nhu cầu phát triển. Hậu quả là thai chậm tăng trưởng trong tử cung, cân nặng thấp hơn so với tuổi thai và tăng nguy cơ suy thai, phải chấm dứt thai kỳ sớm hoặc gặp các vấn đề sức khỏe sau sinh.

6. Sinh non và các biến chứng ở trẻ sơ sinh

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ buộc phải chấm dứt thai kỳ sớm để bảo vệ sức khỏe của người mẹ, ngay cả khi thai chưa đủ tháng. Trẻ sinh non có nguy cơ gặp nhiều biến chứng như suy hô hấp, nhiễm trùng, xuất huyết não thất, viêm ruột hoại tử, khó khăn trong nuôi dưỡng và chậm phát triển thể chất, thần kinh về sau.

7. Thai chết lưu và tử vong chu sinh

Nếu bệnh diễn tiến nặng hoặc không được kiểm soát, tình trạng giảm tưới máu bánh nhau kéo dài có thể khiến thai nhi thiếu oxy nghiêm trọng, dẫn đến thai chết lưu hoặc tử vong trong giai đoạn chu sinh. Nguy cơ này cao hơn ở những trường hợp khởi phát sớm, bệnh nặng hoặc kèm các biến chứng như bong nhau non, sản giật và hội chứng HELLP.

Nếu mẹ bầu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc đang có các dấu hiệu bất thường kể trên, hãy liên hệ ngay Khoa Sản - Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline 1900 2262 để được thăm khám và can thiệp kịp thời và giảm nguy cơ biến chứng sản khoa nặng.

Chẩn đoán tiền sản giật bằng cách nào?

Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ đo huyết áp, thăm khám lâm sàng, chỉ định xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu và theo dõi sự phát triển của thai nhi bằng siêu âm hoặc các phương pháp đánh giá phù hợp. Mỗi phương pháp đều có vai trò giúp xác định mức độ bệnh và phát hiện sớm các biến chứng. Cụ thể:

1. Đo huyết áp và thăm khám lâm sàng

Huyết áp được đo sau khi thai phụ đã nghỉ ngơi và ngồi đúng tư thế. Tình trạng tăng huyết áp được xác định khi huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên, thường cần được ghi nhận lại để bảo đảm kết quả chính xác. Trường hợp huyết áp từ 160/110 mmHg trở lên được xem là tăng huyết áp nặng và cần đánh giá, xử trí khẩn trương.

Bên cạnh chỉ số huyết áp, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử sản khoa, bệnh lý nền và kiểm tra các biểu hiện như đau đầu kéo dài, nhìn mờ, đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải, khó thở, phù tăng nhanh và phản xạ thần kinh bất thường. Những thông tin này giúp nhận diện dấu hiệu tổn thương cơ quan và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

2. Xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm nước tiểu được thực hiện nhằm phát hiện và định lượng protein niệu, dấu hiệu cho thấy cầu thận bị tổn thương. Trong các trường hợp cần thiết, tỷ lệ protein/creatinin trong mẫu nước tiểu bất kỳ, tỷ lệ albumin/creatinin hoặc que thử nhanh có thể được sử dụng để chẩn đoán nhanh.

Kết quả cần được xem xét cùng huyết áp và các dấu hiệu tổn thương cơ quan, bởi bệnh vẫn có thể được chẩn đoán ngay cả khi không xuất hiện protein niệu.

Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện protein niệu và đánh giá tổn thương thận

Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện protein niệu và đánh giá tổn thương thận

3. Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm máu giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn, gan, thận và đông máu. Công thức máu, đặc biệt là số lượng tiểu cầu, được kiểm tra để phát hiện giảm tiểu cầu hoặc dấu hiệu tan máu. Men gan AST, ALT và một số chỉ số liên quan được sử dụng để nhận diện tổn thương gan, nhất là khi thai phụ đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải.

Các kết quả này không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn giúp bác sĩ phân loại mức độ nặng và lựa chọn thời điểm can thiệp phù hợp.

4. Đánh giá sức khỏe thai nhi

Do rối loạn chức năng bánh nhau có thể làm giảm lượng oxy và dưỡng chất cung cấp cho thai, bác sĩ cần theo dõi cả sự phát triển và tình trạng hiện tại của thai nhi. Siêu âm được sử dụng để ước tính cân nặng, đánh giá tốc độ tăng trưởng, lượng nước ối và các dấu hiệu thai chậm phát triển trong tử cung.

Siêu âm Doppler động mạch rốn hoặc các mạch máu liên quan có thể được chỉ định để đánh giá tuần hoàn bánh nhau - thai nhi. Ngoài ra, theo dõi tim thai bằng monitoring sản khoa hoặc đầu dò thành bụng có thể được thực hiện tùy tuổi thai, mức độ bệnh và tình trạng lâm sàng. Kết quả theo dõi giúp bác sĩ phát hiện sớm nguy cơ suy thai và cân nhắc thời điểm chấm dứt thai kỳ an toàn nhất cho mẹ và bé.

Thời điểm nào nên sàng lọc tiền sản giật?

Theo hướng dẫn mới nhất của Bộ Y tế năm 2024, sàng lọc tiền sản giật theo hai giai đoạn:

1. Giai đoạn 1 thực hiện ở 3 tháng đầu thai kỳ

Mô hình dự báo nguy cơ hình thành tiền sản giật tại thời điểm này dự vào nhiều yếu tố phối hợp:

  • Các yếu tố lâm sàng làm tăng nguy cơ tiền sản giật (phần trước)
  • Đặc điểm thai: tuổi thai, đơn thai hay đa thai, các chỉ số phát triển của thai như độ mờ da gáy, có hoặc không có xương mũi (nasal bone)
  • Huyết áp động mạch đo 2 lần ở 2 tay
  • Chỉ số xung động mạch tử cung (PI)

Các chất chỉ điểm sinh hoá: yếu tố tân tạo mạch máu (PlGF - Placental Growth Factor) được sử dụng, hoặc có thể sử dụng chỉ số PAPP-A để thay thế nếu không có xét nghiệm PlGF.

Nguy cơ tiền sản giật được đánh giá dựa trên thuật toán tính nguy cơ của Tổ chức Y học thai nhi - FMF xây dựng. Kết quả cho thấy nguy cơ cao khi chỉ số nguy cơ tiền sản giật trước 37 tuần >1/100, hoặc nguy cơ tiền sản giật trước 34 tuần >1/150.

2. Giai đoạn 2 thực hiện ở 3 tháng giữa và cuối thai kỳ

Trong giai đoạn này, sàng lọc tiền sản giật dựa trên các yếu tố tiền sử của người mẹ và huyết áp động mạch, chỉ số xung động mạch tử cung, chất chỉ điểm sinh hoá (PlGF và sFlt-1) bằng cách sử dụng thuật toán tính nguy cơ của FMF.

Xét nghiệm PlGF và tỉ số sFlt-1/PlGF được sử dụng cùng các tiêu chuẩn lâm sàng giúp dự báo khả năng dẫn đến tiền sản giật non tháng (20 - 36 tuần 6 ngày) trong thời gian ngắn hạn (trong vòng 1 đến 4 tuần) ở các trường hợp nghi ngờ tiền sản giật.

Điều trị tiền sản giật

Tùy theo tuổi thai, mức độ bệnh và tình trạng của mẹ cũng như thai nhi, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp theo dõi hoặc điều trị phù hợp nhằm kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ biến chứng. Các biện pháp được áp dụng có thể bao gồm theo dõi thai kỳ, điều trị bằng thuốc hoặc chấm dứt thai kỳ khi có chỉ định.

1. Theo dõi thai kỳ và chăm sóc y tế

Với trường hợp chưa có dấu hiệu nặng và sức khỏe thai nhi vẫn ổn định, bác sĩ có thể tiếp tục thai kỳ dưới sự giám sát chặt chẽ. Thai phụ cần được theo dõi huyết áp và các triệu chứng thường xuyên, kiểm tra công thức máu, chức năng gan, thận và protein niệu theo lịch hẹn. Đồng thời, thai nhi được đánh giá định kỳ bằng siêu âm tăng trưởng, lượng nước ối, Doppler động mạch rốn và theo dõi tim thai khi cần.

Việc theo dõi có thể được thực hiện ngoại trú hoặc tại bệnh viện tùy mức độ bệnh, tuổi thai, khả năng tái khám và khoảng cách đến cơ sở y tế. Thai phụ không nên tự ý nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường hoặc thay đổi chế độ ăn để thay thế điều trị y tế. Khi huyết áp tăng nặng, xét nghiệm diễn biến xấu, xuất hiện triệu chứng cảnh báo hoặc thai nhi có dấu hiệu bất thường, bác sĩ sẽ chuyển sang theo dõi nội trú và cân nhắc can thiệp sớm.

2. Điều trị bằng thuốc

Thuốc không giải quyết nguyên nhân gốc rễ - bánh nhau bất thường - nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát huyết áp, phòng ngừa co giật và giảm nguy cơ biến chứng nặng. Các thuốc được dùng bao gồm thuốc hạ huyết áp và Magnesium sulfate. Thuốc hạ huyết áp được lựa chọn và điều chỉnh liều dựa trên chỉ số huyết áp, bệnh lý kèm theo và đáp ứng điều trị của từng thai phụ. Trường hợp tăng huyết áp nặng cần được xử trí khẩn trương tại cơ sở y tế.

Magnesium sulfate được sử dụng để dự phòng co giật ở người có dấu hiệu nặng và điều trị khi đã xảy ra sản giật. Trong quá trình dùng thuốc, bác sĩ sẽ theo dõi nhịp thở, phản xạ gân xương, lượng nước tiểu và chức năng thận nhằm phát hiện nguy cơ ngộ độc magnesium.

Việc trì hoãn sinh chỉ được cân nhắc khi tình trạng của mẹ và thai vẫn cho phép. Nếu dự kiến phải sinh non, corticosteroid có thể được chỉ định để hỗ trợ trưởng thành phổi thai nhi.

Thuốc giúp kiểm soát huyết áp, phòng co giật và hạn chế biến chứng

Thuốc giúp kiểm soát huyết áp, phòng co giật và hạn chế biến chứng

3. Chấm dứt thai kỳ khi có chỉ định

Sinh em bé và lấy bánh nhau ra là biện pháp duy nhất giúp loại bỏ căn nguyên của bệnh, nhưng thời điểm sinh phải cân bằng giữa nguy cơ tiếp tục thai kỳ và nguy cơ do sinh non. Khi thai đã đủ trưởng thành hoặc tình trạng ổn định không còn được bảo đảm, bác sĩ sẽ chủ động lên kế hoạch chấm dứt thai kỳ.

Can thiệp sớm thường được đặt ra khi huyết áp cao không thể kiểm soát, sản giật, hội chứng HELLP, phù phổi, tổn thương gan hoặc thận tiến triển, bong nhau non, chảy máu, đau đầu hay rối loạn thị giác kéo dài hoặc thai nhi có dấu hiệu suy, chậm tăng trưởng nghiêm trọng. Phương thức sinh phù hợp được lựa chọn theo tình trạng cổ tử cung, tuổi thai, ngôi thai, sức khỏe của mẹ và thai nhi; mắc bệnh không đồng nghĩa với bắt buộc phải mổ lấy thai.

Sau sinh, người mẹ vẫn cần tiếp tục theo dõi huyết áp trong giai đoạn hậu sản, đặc biệt trong 72 giờ đầu và tại thời điểm tái khám 7 - 10 ngày sau sinh, vì tiền sản giật hậu sản (postpartum preeclampsia) vẫn có thể khởi phát hoặc nặng lên dù huyết áp đã ổn định trước đó.

Lưu ý điều trị dự phòng tiền sản giật

Phác đồ điều trị dự phòng được dùng là kết hợp Aspirin liều thấp (80-165 mg/ngày) bắt đầu từ trước 16 tuần và duy trì đến 36 tuần thai. Bổ sung canxi với nhóm có chế độ ăn canxi thấp, hoặc được dùng khi nhóm nguy cơ cao không thể điều trị dự phòng bằng Aspirin.

Tuỳ vào khả năng của từng cơ sở y tế, có thể xác định nhóm cần điều trị dự phòng tiền sản giật bằng các phương thức khác nhau:

1. Ở cấp khám chữa bệnh ban đầu, trạm y tế

Xác định nhóm cần điều trị khi có ít nhất một trong các yếu tố nguy cơ cao: tiền sử tiền sản giật, đa thai, tăng huyết áp mạn tính, đái tháo đường, bệnh tự miễn (lupus ban đỏ, kháng phospholipid, …), bệnh tăng đông máu, béo phì (BMI trước mang thai >30), có sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, tăng triglyceride trong thai kỳ.

Cân nhắc điều trị dự phòng khi có ít nhất 2 yếu tố nguy cơ trung bình: thai con so, tiền sử gia đình (mẹ hoặc chị em gái mắc tiền sản giật), tuổi trên 40, sử dụng chất kích thích, tiền sử thai nhẹ cân, tiền sử thai kỳ bất lợi, khoảng cách lần sinh trước > 10 năm, nhiễm trùng thai nghén, bệnh nguyên bào nuôi.

Với nhóm không có yếu tố nguy cơ cao hoặc trung bình: theo dõi thai kỳ, nếu xuất hiện triệu chứng nghi ngờ tiền sản giật cần được chuyển cấp khám chữa bệnh cao hơn.

2. Ở cấp khám chữa bệnh cơ sở, chuyên sâu, hiện đại

Thời điểm 3 tháng đầu thai kỳ: dựa vào mô hình dự báo của FMF, điều trị dự phòng khi mô hình phối hợp xác định nhóm nguy cơ cao

Thời điểm 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ: không có điều trị dự phòng. Kết quả mô hình dự báo của FMF giúp dự báo khả năng xảy ra tiền sản giật khởi phát sớm (trước 37 tuần) trong ngắn hạn ở các trường hợp nghi ngờ tiền sản giật, để xác định thời điểm, cách thức chấm dứt thai kỳ hợp lý.

Kết luận

Tiền sản giật không phải lúc nào cũng có triệu chứng rõ ràng, nhưng có thể tiến triển nhanh và gây ra nhiều biến chứng nếu không được theo dõi chặt chẽ. Vì vậy, khám thai định kỳ và sàng lọc nguy cơ là nền tảng để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi trong suốt thai kỳ.

Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa, Đội ngũ bác sĩ Sản khoa của Bệnh viện Đại học Phenikaa phối hợp cùng hệ thống xét nghiệm và siêu âm hiện đại để nhận diện sớm nguy cơ tiền sản giật, từ đó xây dựng phác đồ theo dõi và điều trị cá thể hóa theo từng giai đoạn thai kỳ. Đối với các trường hợp nguy cơ cao hoặc diễn biến nặng, bệnh viện phối hợp đa chuyên khoa nhằm kiểm soát biến chứng và lựa chọn thời điểm chấm dứt thai kỳ phù hợp, góp phần bảo đảm an toàn tối đa cho cả mẹ và thai nhi. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 13/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Preeclampsia: Risk Factors, Diagnosis, Management, and the Cardiovascular Impact on the Offspring, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6832549/

Pre-eclampsia, https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/pre-eclampsia

Preeclampsia, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/preeclampsia/symptoms-causes/syc-20355745

Pre-eclampsia, https://www.nhs.uk/conditions/pre-eclampsia/

Preeclampsia, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/17952-preeclampsia

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám