Viêm phế quản phổi là dạng tổn thương viêm tại phổi, thường xuất hiện thành nhiều ổ quanh phế quản, tiểu phế quản và lan tới các phế nang lân cận. Bệnh có thể gây sốt, ho, khó thở và tiến triển nặng nếu phạm vi tổn thương rộng hoặc xảy ra ở người có yếu tố nguy cơ. Bài viết này cung cấp thông tin về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm phế quản phổi dựa trên hướng dẫn lâm sàng hiện hành.
Viêm phế quản phổi là gì?
Viêm phế quản phổi (bronchopneumonia), còn gọi là viêm phổi tiểu thùy, là dạng viêm phổi đặc trưng bởi nhiều ổ viêm phân bố rải rác quanh phế quản, tiểu phế quản và lan đến các phế nang lân cận. Tổn thương có thể xuất hiện ở nhiều tiểu thùy, nhiều thùy và ảnh hưởng đến một hoặc cả hai phổi.
Khi quá trình viêm lan đến phế nang, dịch tiết và tế bào viêm tích tụ trong các khoang chứa khí, làm cản trở thông khí và trao đổi oxy. Nếu các ổ viêm lan rộng hoặc hợp lại thành vùng tổn thương lớn, chức năng hô hấp có thể suy giảm, dẫn đến giảm oxy máu và tăng nguy cơ suy hô hấp ở trường hợp nặng.
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng thường đáng lưu ý hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người mắc bệnh tim phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch hoặc có nguy cơ hít sặc. Ở những nhóm này, cơ chế bảo vệ đường hô hấp hoặc khả năng kiểm soát nhiễm trùng thường kém hiệu quả hơn, do đó bệnh có nguy cơ tiến triển nặng và gây biến chứng.
Khác với viêm phổi thùy thường gây vùng đông đặc tương đối đồng nhất ở một phần lớn hoặc toàn bộ thùy phổi, tổn thương trong viêm phế quản phổi có xu hướng tạo thành nhiều ổ không đồng đều và không giới hạn trong một thùy. Sự khác biệt này chủ yếu phản ánh hình thái và cách phân bố tổn thương tại phổi, không đồng nghĩa với một nguyên nhân gây bệnh riêng biệt.

Tổn thương thường tạo thành nhiều ổ viêm rải rác quanh đường thở nhỏ và phế nang
Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh chủ yếu liên quan đến tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp dưới, trong đó vi khuẩn là nhóm tác nhân thường gặp. Tuy nhiên, virus, nấm hoặc tình trạng hít sặc cũng có thể gây tổn thương dạng phế quản phổi trong những bối cảnh nhất định. Căn nguyên cụ thể phụ thuộc vào độ tuổi, bệnh nền, tình trạng miễn dịch và nơi mắc nhiễm trùng.
Các nhóm nguyên nhân chính bao gồm:
1. Vi khuẩn
Vi khuẩn là nhóm căn nguyên quan trọng của tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi dạng nhiều ổ. Các tác nhân thường được cân nhắc gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Staphylococcus aureus.
Trong một số bối cảnh, đặc biệt ở người mắc bệnh phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm trùng liên quan đến bệnh viện, các trực khuẩn Gram âm như Klebsiella pneumoniae và Pseudomonas aeruginosa cũng có thể gây bệnh. Vi khuẩn xâm nhập đường hô hấp dưới và kích hoạt phản ứng viêm. Tổn thương bắt đầu tại phế quản nhỏ, tiểu phế quản, rồi lan ra các phế nang xung quanh, tạo thành nhiều ổ viêm rải rác.

Vi khuẩn là nhóm tác nhân thường gặp gây nhiễm trùng và hình thành nhiều ổ viêm tại phổi
2. Virus
Các virus đường hô hấp như virus cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV), SARS-CoV-2, adenovirus và một số tác nhân khác có thể gây viêm đường thở nhỏ và tổn thương nhu mô phổi. Virus không chỉ trực tiếp gây tổn thương tế bào đường hô hấp mà còn làm suy giảm cơ chế bảo vệ tại chỗ, khiến dịch tiết khó được loại bỏ và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
Vì vậy, bội nhiễm vi khuẩn có thể xuất hiện trong hoặc sau một số trường hợp nhiễm virus, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền.
3. Nấm
Nấm ít gặp hơn vi khuẩn và virus ở người có hệ miễn dịch bình thường, nhưng là căn nguyên cần lưu ý ở người suy giảm miễn dịch, mắc bệnh ác tính, ghép tạng hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Tùy tình trạng miễn dịch và môi trường phơi nhiễm, các tác nhân như Aspergillus hay Cryptococcus có thể xâm nhập qua đường hô hấp và gây tổn thương phổi. Biểu hiện lâm sàng và hình ảnh học của nhiễm nấm khá đa dạng, nên thường cần kết hợp xét nghiệm vi sinh, kháng nguyên, sinh học phân tử hoặc mô bệnh học trong những trường hợp phù hợp để xác định căn nguyên.
4. Hít sặc
Hít sặc xảy ra khi dịch tiết vùng hầu họng, thức ăn, chất nôn hoặc dịch dạ dày đi xuống đường hô hấp dưới thay vì vào thực quản. Dịch dạ dày có tính acid có thể trực tiếp gây tổn thương hóa học tại phổi, trong khi hít phải dịch tiết chứa vi khuẩn từ vùng miệng họng có thể dẫn đến nhiễm trùng.
Nguy cơ tăng ở người rối loạn nuốt, giảm ý thức, mắc bệnh thần kinh, suy giảm phản xạ ho hoặc thường xuyên bị sặc khi ăn uống. Tổn thương thường tập trung ở các vùng phổi phụ thuộc trọng lực, nhưng vị trí cụ thể thay đổi theo tư thế tại thời điểm xảy ra hít sặc.
Triệu chứng thường gặp
Do tổn thương viêm xuất hiện thành nhiều ổ quanh đường thở nhỏ và lan đến các phế nang lân cận, triệu chứng thường phản ánh tình trạng nhiễm trùng và mức độ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Biểu hiện có thể khác nhau tùy căn nguyên, phạm vi tổn thương, độ tuổi và bệnh nền. Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Ho: Có thể ho khan hoặc ho có đờm. Khi đường thở tăng tiết dịch, người bệnh thường ho nhiều hơn và có thể khạc đờm.
- Sốt, rét run: Thường liên quan đến đáp ứng của cơ thể trước tình trạng nhiễm trùng. Mức độ sốt thay đổi tùy căn nguyên và cơ địa.
- Khó thở: Có thể biểu hiện bằng cảm giác hụt hơi, thở nông hoặc khó thở tăng khi vận động. Triệu chứng thường rõ hơn khi tổn thương ảnh hưởng đến nhiều vùng phổi.
- Thở nhanh: Nhịp thở có thể tăng để đáp ứng tình trạng giảm trao đổi khí. Đây là dấu hiệu cần được chú ý, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
- Đau ngực: Một số người có cảm giác đau nhói ở ngực, tăng khi ho hoặc hít sâu, nhất là khi tình trạng viêm ảnh hưởng đến màng phổi.
- Mệt mỏi, chán ăn: Nhiễm trùng và phản ứng viêm toàn thân có thể gây suy nhược, giảm cảm giác ngon miệng và hạn chế khả năng sinh hoạt.
- Nhịp tim nhanh: Có thể xuất hiện do sốt, phản ứng viêm hoặc tình trạng thiếu oxy.
- Tím môi, đầu chi: Thường liên quan đến giảm oxy máu và là dấu hiệu cảnh báo tình trạng hô hấp đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Ở trẻ nhỏ, cần chú ý thêm các biểu hiện như bú kém, quấy khóc, li bì, phập phồng cánh mũi hoặc co lõm lồng ngực. Trong khi đó, không ít người cao tuổi mắc bệnh lại không sốt hay ho rõ rệt mà chỉ biểu hiện bằng lú lẫn, chán ăn, suy nhược hoặc giảm khả năng vận động - đây là nhóm dễ bị bỏ sót chẩn đoán nếu không thăm khám kỹ.

Ho, sốt, thở nhanh và khó thở là những biểu hiện thường gặp của bệnh
Viêm phế quản phổi có nguy hiểm không?
Trong đa số trường hợp, viêm phế quản phổi có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, bệnh vẫn có khả năng diễn tiến nặng, đặc biệt khi tổn thương lan rộng, nhiễm trùng không được kiểm soát hoặc xảy ra ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc bệnh tim phổi mạn tính.
Khi nhiều phế nang bị viêm và chứa dịch tiết, khả năng trao đổi khí của phổi có thể suy giảm, dẫn đến thiếu oxy. Nếu tình trạng nhiễm trùng tiếp tục tiến triển, tổn thương còn có thể lan đến màng phổi, phá hủy nhu mô phổi hoặc gây đáp ứng nhiễm trùng toàn thân. Đây là cơ sở dẫn đến một số biến chứng cần được theo dõi và xử trí kịp thời, bao gồm:
1. Suy hô hấp
Suy hô hấp là một trong những biến chứng nghiêm trọng khi tổn thương viêm lan rộng và ảnh hưởng đến nhiều phế nang. Dịch viêm tích tụ trong phế nang làm giảm thông khí và cản trở quá trình trao đổi khí, khiến lượng oxy trong máu giảm. Người bệnh có thể xuất hiện khó thở tăng dần, thở nhanh, tím môi, rối loạn ý thức và cần hỗ trợ oxy hoặc hỗ trợ hô hấp tùy mức độ.
2. Tràn dịch màng phổi và mủ màng phổi
Phản ứng viêm tại nhu mô phổi có thể lan đến màng phổi, gây tích tụ dịch trong khoang màng phổi. Một số trường hợp dịch bị nhiễm khuẩn và hình thành mủ màng phổi, khiến người bệnh sốt kéo dài, đau ngực, khó thở hoặc đáp ứng kém với điều trị ban đầu. Tùy tính chất và lượng dịch, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh kết hợp chọc hút, đặt ống dẫn lưu màng phổi hoặc các biện pháp can thiệp khác.

Nhiễm trùng lan đến màng phổi có thể gây tích tụ dịch hoặc hình thành mủ
3. Áp xe phổi
Áp xe phổi xảy ra khi nhiễm trùng gây hoại tử nhu mô và hình thành một khoang chứa mủ trong phổi. Biến chứng này có thể liên quan đến một số vi khuẩn có khả năng gây hoại tử hoặc tình trạng hít sặc, đặc biệt khi nhiễm trùng không được kiểm soát hiệu quả. Người bệnh thường cần điều trị kháng sinh kéo dài hơn và được theo dõi bằng hình ảnh học, trong khi dẫn lưu hoặc can thiệp ngoại khoa chỉ cần thiết ở một số trường hợp.
4. Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn
Khi nhiễm trùng tại phổi gây đáp ứng toàn thân mất kiểm soát và dẫn đến rối loạn chức năng cơ quan, người bệnh có thể phát triển nhiễm khuẩn huyết. Nếu tình trạng tuần hoàn tiếp tục suy giảm, tụt huyết áp kéo dài và các cơ quan không được tưới máu đầy đủ, sốc nhiễm khuẩn có thể xảy ra. Sốc nhiễm khuẩn là tình trạng nguy hiểm, cần được cấp cứu ngay tại bệnh viện với kháng sinh, bù dịch và thuốc vận mạch.
Phương pháp chẩn đoán
Đối với dạng tổn thương viêm nhiều ổ quanh đường thở nhỏ, chẩn đoán không thể chỉ dựa vào triệu chứng, mà cần kết hợp thăm khám với hình ảnh học để xác định vị trí, phạm vi và đặc điểm tổn thương. Bác sĩ đánh giá mức độ ảnh hưởng đến hô hấp và thực hiện xét nghiệm vi sinh khi cần để xác định căn nguyên, từ đó định hướng điều trị phù hợp.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
1. Khám lâm sàng và đánh giá chức năng hô hấp
Bác sĩ khai thác đặc điểm ho, đờm, sốt, đau ngực, khó thở, thời điểm khởi phát và diễn biến triệu chứng, đồng thời tìm các yếu tố nguy cơ như tuổi cao, bệnh tim phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch hoặc tiền sử hít sặc. Khi thăm khám, phổi có thể xuất hiện ran nổ, ran ẩm hoặc giảm thông khí tại vùng tổn thương, song những dấu hiệu này không đặc hiệu và cần được đối chiếu với hình ảnh học.
Song song với đó, nhịp thở, SpO₂, nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ và tình trạng ý thức được đánh giá để nhận định mức độ ảnh hưởng đến hô hấp và toàn trạng. SpO₂ giảm, thở nhanh, tụt huyết áp, rối loạn ý thức hoặc dấu hiệu suy hô hấp là những yếu tố cảnh báo bệnh nặng, có thể ảnh hưởng đến quyết định nhập viện và mức độ theo dõi.

Thăm khám giúp đánh giá triệu chứng, SpO₂ và các dấu hiệu cảnh báo bệnh nặng
2. Chẩn đoán hình ảnh
X-quang ngực thường là phương tiện hình ảnh ban đầu để xác nhận tổn thương viêm và đánh giá phạm vi ảnh hưởng. Đặc trưng của kiểu phế quản phổi là nhiều đám mờ dạng nốt hoặc đám mờ phế nang rải rác, bờ không rõ, phân bố quanh phế quản, thường xuất hiện ở nhiều tiểu thùy hoặc nhiều thùy và có thể ở cả hai phổi. Khi bệnh tiến triển, các ổ mờ nhỏ có thể hợp lại thành những vùng đông đặc lớn hơn nhưng thường không tạo kiểu đông đặc đồng nhất giới hạn theo một thùy như viêm phổi thùy.
CT ngực cho phép đánh giá rõ hơn đường thở nhỏ và nhu mô phổi. Hình ảnh có thể ghi nhận các nốt trung tâm tiểu thùy, dạng “tree-in-bud”, dày thành phế quản, các ổ kính mờ hoặc đông đặc quanh phế quản tùy căn nguyên và giai đoạn bệnh. CT thường được cân nhắc khi X-quang chưa giải thích được biểu hiện lâm sàng, bệnh không cải thiện như dự kiến hoặc cần tìm biến chứng như áp xe, hoại tử, tràn dịch và mủ màng phổi.
3. Xét nghiệm máu và đánh giá mức độ nhiễm trùng
Công thức máu giúp đánh giá thay đổi số lượng bạch cầu, trong khi CRP và một số chỉ dấu viêm khác hỗ trợ nhận định mức độ phản ứng viêm và theo dõi diễn biến. Tuy nhiên, các chỉ số này không đặc hiệu - cần kết hợp với triệu chứng, hình ảnh học và tình trạng toàn thân để có kết luận phù hợp.
Ở trường hợp có biểu hiện nặng, bác sĩ có thể kiểm tra khí máu động mạch để đánh giá oxy hóa máu, thông khí và rối loạn toan kiềm. Các xét nghiệm chức năng thận, gan, điện giải và lactate cũng có thể được chỉ định khi nghi ngờ nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm khuẩn huyết, qua đó đánh giá mức độ ảnh hưởng đến các cơ quan và hỗ trợ lựa chọn phương án điều trị.
4. Xét nghiệm xác định căn nguyên
Xét nghiệm vi sinh được chọn tùy mức độ bệnh, bối cảnh và yếu tố nguy cơ - không áp dụng đồng loạt cho mọi trường hợp. Với bệnh nhẹ điều trị ngoại trú, xét nghiệm tìm căn nguyên thường không cần thực hiện thường quy. Ở người nhập viện, bệnh nặng, không đáp ứng điều trị ban đầu hoặc có nguy cơ nhiễm vi khuẩn kháng thuốc, bác sĩ có thể chỉ định nhuộm và cấy đờm, cấy máu trước khi dùng kháng sinh nếu điều kiện cho phép và không làm chậm điều trị cần thiết.
Khi nghi ngờ căn nguyên virus, các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR có thể được sử dụng để phát hiện virus cúm, RSV, SARS-CoV-2 hoặc các virus đường hô hấp khác. Ở người suy giảm miễn dịch hoặc nghi ngờ nhiễm nấm, bác sĩ có thể mở rộng xét nghiệm bằng nuôi cấy, phát hiện kháng nguyên, xét nghiệm sinh học phân tử hoặc lấy bệnh phẩm đường hô hấp dưới qua nội soi phế quản khi có chỉ định. Kết quả vi sinh luôn cần được đối chiếu với lâm sàng vì phát hiện một vi sinh vật trong đường hô hấp chưa đủ để khẳng định đó là tác nhân trực tiếp gây tổn thương phổi.
Các phương pháp điều trị
Do tổn thương thường xuất hiện thành nhiều ổ quanh đường thở nhỏ và có thể lan đến nhiều vùng nhu mô phổi, điều trị cần kiểm soát nhiễm trùng và bảo đảm chức năng trao đổi khí. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương án dựa trên tác nhân nghi ngờ hoặc đã xác định, mức độ thiếu oxy, phạm vi tổn thương và nguy cơ biến chứng. Các hướng điều trị chính gồm:
1. Điều trị theo căn nguyên
Kiểm soát căn nguyên là nền tảng của quá trình điều trị, trong đó thuốc được lựa chọn dựa trên tác nhân nghi ngờ hoặc đã xác định, mức độ bệnh và các yếu tố nguy cơ của từng người. Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể áp dụng:
- Nhiễm khuẩn: Bác sĩ lựa chọn kháng sinh dựa trên bối cảnh mắc viêm phổi, mức độ nặng, bệnh nền, tiền sử sử dụng kháng sinh và nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc. Khi có kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ, bác sĩ có thể điều chỉnh hoặc thu hẹp phổ kháng sinh để phù hợp với tác nhân.
- Nhiễm virus: Thuốc kháng virus chỉ được chỉ định với một số tác nhân và trong những trường hợp phù hợp. Kháng sinh không có tác dụng với virus và chỉ được sử dụng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ hợp lý về việc nhiễm khuẩn kèm theo.
- Nhiễm nấm: Bác sĩ lựa chọn thuốc kháng nấm theo loại nấm, mức độ tổn thương, tình trạng miễn dịch và các yếu tố liên quan của người bệnh. Một số trường hợp cần điều trị kéo dài và theo dõi đáp ứng chặt chẽ.
- Hít sặc: Hướng xử trí phụ thuộc vào bản chất tổn thương. Viêm phổi hóa học do hít dịch dạ dày chủ yếu được điều trị hỗ trợ, trong khi kháng sinh được chỉ định khi có viêm phổi nhiễm khuẩn do hít sặc hoặc bằng chứng nhiễm trùng phù hợp.

Thuốc điều trị được lựa chọn dựa trên tác nhân và mức độ bệnh của từng người
2. Điều trị hỗ trợ
Bên cạnh kiểm soát căn nguyên, các biện pháp hỗ trợ giúp giảm triệu chứng, duy trì thể trạng và hỗ trợ quá trình hồi phục của phổi. Tùy biểu hiện và tình trạng toàn thân, bác sĩ có thể hướng dẫn người bệnh:
- Nghỉ ngơi hợp lý: Hạn chế hoạt động gắng sức trong giai đoạn cấp để giảm nhu cầu oxy và tạo điều kiện cho cơ thể hồi phục.
- Bổ sung đủ dịch: Uống nước phù hợp giúp duy trì cân bằng dịch và hỗ trợ làm loãng dịch tiết đường hô hấp. Lượng dịch cần được điều chỉnh ở người mắc suy tim, suy thận hoặc có nguy cơ quá tải dịch.
- Bảo đảm dinh dưỡng: Cung cấp đủ năng lượng và protein hỗ trợ đáp ứng miễn dịch và quá trình phục hồi, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có tình trạng suy dinh dưỡng.
- Hạ sốt và giảm đau: Thuốc có thể được sử dụng theo chỉ định để kiểm soát sốt, đau đầu, đau cơ hoặc đau ngực, qua đó giúp người bệnh nghỉ ngơi và ăn uống tốt hơn.
- Hỗ trợ làm sạch đường thở: Khi có nhiều đờm hoặc khả năng tự khạc đờm kém, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp hỗ trợ dẫn lưu và làm sạch dịch tiết phù hợp. Không nên tự dùng thuốc ức chế ho khi ho có đờm nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
3. Hỗ trợ hô hấp
Khi các ổ viêm ảnh hưởng đến nhiều phế nang, trao đổi khí có thể suy giảm và dẫn đến thiếu oxy máu. Bác sĩ theo dõi SpO₂, nhịp thở, dấu hiệu gắng sức hô hấp và khi cần có thể sử dụng khí máu động mạch để đánh giá mức độ suy hô hấp. Người bệnh giảm oxy máu sẽ được bổ sung oxy với phương thức và mục tiêu SpO₂ phù hợp với tình trạng lâm sàng cũng như bệnh nền.
Nếu oxy thông thường không bảo đảm oxy hóa máu hoặc người bệnh có dấu hiệu suy hô hấp tiến triển, mức hỗ trợ có thể được nâng lên như oxy lưu lượng cao qua gọng mũi hoặc thông khí không xâm nhập ở những trường hợp phù hợp. Đặt nội khí quản và thở máy xâm nhập được cân nhắc khi suy hô hấp nặng, giảm ý thức, không bảo vệ được đường thở hoặc thất bại với các biện pháp hỗ trợ ít xâm lấn hơn.
4. Điều trị biến chứng
Khi bệnh tiến triển và xuất hiện biến chứng, phương pháp xử trí cần được điều chỉnh theo vị trí, mức độ tổn thương và tình trạng toàn thân. Bên cạnh tiếp tục kiểm soát nhiễm trùng, một số trường hợp cần can thiệp dẫn lưu hoặc hồi sức tích cực. Hướng xử trí có thể bao gồm:
- Tràn dịch màng phổi hoặc mủ màng phổi: Bác sĩ đánh giá lượng dịch, đặc điểm dịch và mức độ ảnh hưởng đến hô hấp. Trường hợp dịch màng phổi nhiễm trùng hoặc hình thành mủ thường cần điều trị kháng sinh kết hợp dẫn lưu khoang màng phổi. Một số trường hợp phức tạp có thể cần can thiệp ngoại khoa.
- Áp xe phổi: Điều trị chủ yếu bằng kháng sinh phù hợp và thường cần thời gian dài hơn so với viêm phổi không biến chứng. Nếu ổ áp xe lớn, dẫn lưu kém hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa, bác sĩ có thể cân nhắc dẫn lưu qua da hoặc can thiệp ngoại khoa trong những trường hợp chọn lọc.
- Nhiễm khuẩn huyết: Người bệnh cần được điều trị sớm tại bệnh viện với kháng sinh phù hợp, kiểm soát ổ nhiễm trùng và theo dõi sát chức năng các cơ quan. Hồi sức dịch và các biện pháp hỗ trợ được thực hiện tùy tình trạng tuần hoàn.
- Sốc nhiễm khuẩn: Khi nhiễm trùng gây tụt huyết áp và rối loạn tưới máu cơ quan, người bệnh cần hồi sức tích cực. Bên cạnh kháng sinh và hồi sức dịch, thuốc vận mạch có thể được sử dụng để duy trì huyết áp, đồng thời hỗ trợ hô hấp, thận hoặc các cơ quan khác khi cần.
Làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh?
Nguy cơ nhiễm trùng tại đường hô hấp dưới có thể giảm bằng cách hạn chế tiếp xúc với tác nhân gây bệnh, duy trì cơ chế bảo vệ của đường thở và kiểm soát các yếu tố thuận lợi cho nhiễm trùng. Dù bạn đang chăm sóc trẻ nhỏ, người cao tuổi hay chỉ muốn bảo vệ sức khỏe bản thân, những biện pháp sau giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh:
- Tiêm chủng đầy đủ: Theo khuyến cáo của CDC và Bộ Y tế, tiêm vắc xin cúm, phế cầu, COVID-19 và các vắc xin phòng bệnh hô hấp khác theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc diễn tiến nặng do một số tác nhân.
- Giữ vệ sinh đường hô hấp: Rửa tay thường xuyên, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh truyền nhiễm đường hô hấp.
- Không hút thuốc lá: Khói thuốc làm tổn thương biểu mô đường thở và suy giảm hoạt động của hệ thống lông chuyển, từ đó ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ dịch tiết và vi sinh vật khỏi đường hô hấp.
- Kiểm soát tốt bệnh nền: Hen, COPD, bệnh tim mạch, đái tháo đường và các bệnh mạn tính khác cần được theo dõi, điều trị ổn định để hạn chế những yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc bệnh diễn tiến nặng.
- Chủ động phòng ngừa hít sặc: Người thường xuyên ho, sặc khi ăn, có rối loạn nuốt, bệnh thần kinh hoặc suy giảm ý thức cần được đánh giá khả năng nuốt và điều chỉnh cách ăn uống phù hợp để hạn chế thức ăn, dịch tiết đi vào đường thở.
- Duy trì thể trạng tốt: Ăn uống đủ chất, vận động phù hợp và ngủ đủ giúp duy trì sức khỏe tổng thể và khả năng đáp ứng của cơ thể trước tác nhân nhiễm trùng.
Khi nào bạn cần đến bệnh viện?
Bạn nên đến bệnh viện khi các triệu chứng hô hấp tiến triển nặng, không cải thiện hoặc xuất hiện dấu hiệu cho thấy khả năng trao đổi khí đang bị ảnh hưởng. Những dấu hiệu cần lưu ý gồm:
- Khó thở hoặc khó thở tăng dần: Cảm giác hụt hơi rõ, khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc ảnh hưởng đến hoạt động thường ngày.
- Thở nhanh, thở gắng sức: Xuất hiện co kéo cơ hô hấp, co lõm lồng ngực hoặc cảm giác phải gắng sức để thở.
- SpO₂ giảm: Chỉ số oxy máu thấp hơn mức bình thường, đặc biệt khi giảm rõ hoặc kèm khó thở, tím tái cần được đánh giá y tế sớm.
- Sốt kéo dài hoặc tình trạng toàn thân xấu đi: Sốt không cải thiện, rét run, mệt nhiều, ăn uống kém hoặc triệu chứng nặng lên dù đã điều trị theo hướng dẫn.
- Đau ngực bất thường: Đau ngực tăng khi hít sâu, ho hoặc kèm khó thở có thể liên quan đến tổn thương màng phổi hay biến chứng khác.
- Tím môi, đầu chi: Đây là dấu hiệu cảnh báo thiếu oxy và cần được đánh giá khẩn cấp.
- Lú lẫn, lơ mơ hoặc giảm ý thức: Có thể liên quan đến thiếu oxy, nhiễm trùng nặng hoặc rối loạn chức năng cơ quan và cần được xử trí ngay.
Ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám sớm nếu trẻ thở nhanh, co lõm lồng ngực, bú kém, li bì hoặc tím tái. Người cao tuổi đôi khi không sốt rõ mà chỉ xuất hiện lú lẫn, suy nhược hoặc giảm khả năng sinh hoạt, vì vậy những thay đổi bất thường này cũng không nên bỏ qua.
Ngoài việc theo dõi các dấu hiệu cảnh báo, người bệnh và người chăm sóc nên ghi lại diễn biến triệu chứng theo thời gian, tuân thủ đúng liều và thời gian dùng thuốc nếu đang điều trị ngoại trú, đồng thời tái khám theo hẹn để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị.

Bạn cần đến bệnh viện khi khó thở tăng, SpO₂ giảm, tím tái hoặc xuất hiện rối loạn ý thức
Kết luận
Viêm phế quản phổi có thể được kiểm soát hiệu quả khi phát hiện sớm, xác định đúng căn nguyên và điều trị phù hợp với mức độ bệnh. Tuy nhiên, các ổ viêm có thể lan rộng và ảnh hưởng đến chức năng trao đổi khí, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch. Vì vậy, bạn không nên chủ quan khi ho, sốt, khó thở kéo dài hoặc các triệu chứng có xu hướng nặng lên.
Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, bạn có thể đến Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được bác sĩ thăm khám, đánh giá chức năng hô hấp và chỉ định X-quang ngực, xét nghiệm máu, xét nghiệm vi sinh hoặc các phương pháp kiểm tra cần thiết. Từ kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ xác định mức độ tổn thương, định hướng căn nguyên và xây dựng phương án điều trị phù hợp. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.







