Viêm phổi do nấm là một dạng nhiễm trùng phổi ít gặp nhưng cần được chú ý, đặc biệt ở người có hệ miễn dịch suy yếu. Bệnh thường gây các triệu chứng hô hấp không đặc hiệu, nên khó xác định căn nguyên nếu chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng. Một số trường hợp có thể tiến triển nặng hoặc gây nhiễm nấm xâm lấn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị phù hợp.
Viêm phổi do nấm là gì?
Đây là tình trạng nhiễm trùng xảy ra khi nấm xâm nhập vào đường hô hấp và gây tổn thương tại nhu mô phổi. Tác nhân thường đến từ môi trường qua việc hít phải bào tử nấm có trong đất, bụi hoặc không khí. Tùy loại nấm và khả năng đáp ứng miễn dịch, bệnh có thể biểu hiện từ nhiễm trùng khu trú đến tổn thương phổi lan rộng hoặc nhiễm nấm xâm lấn.
Bệnh dễ gặp hơn ở những nhóm người sau:
- Người nhiễm HIV giai đoạn tiến triển
- Người ghép tạng hoặc ghép tế bào gốc
- Người mắc bệnh máu ác tính, đang hóa trị, nhất là khi giảm bạch cầu trung tính kéo dài
- Người dùng corticosteroid liều cao kéo dài hoặc thuốc ức chế miễn dịch
- Người có bệnh phổi mạn tính hoặc tổn thương cấu trúc phổi
Tuy nhiên, một số loại nấm lưu hành vẫn có thể gây bệnh ở người có miễn dịch bình thường sau khi phơi nhiễm với nguồn nấm trong môi trường.
Phần lớn trường hợp mắc bệnh do hít phải nấm từ môi trường, không lây trực tiếp từ người sang người. Vì không có “nguồn lây” rõ ràng, nhiều người bệnh đến khám khi triệu chứng đã kéo dài mà chưa rõ nguyên nhân. Do đó, ngoài triệu chứng hô hấp, bác sĩ cần khai thác tình trạng miễn dịch, bệnh nền và tiền sử phơi nhiễm để định hướng tác nhân.

Nấm xâm nhập đường hô hấp có thể gây tổn thương nhu mô phổi
Những loại nấm nào có thể gây viêm phổi?
Nhiều loại nấm có thể gây viêm phổi. Thường gặp nhất là Aspergillus, Histoplasma, Coccidioides, Cryptococcus và Pneumocystis jirovecii. Mỗi loại có nguồn phơi nhiễm, nhóm đối tượng nguy cơ và đặc điểm gây bệnh khác nhau. Trong đó, Histoplasma và Coccidioides thuộc nhóm nấm lưu hành theo vùng địa lý, còn Aspergillus, Cryptococcus và Pneumocystis chủ yếu gây bệnh cơ hội khi hệ miễn dịch suy yếu.
Dưới đây là những tác nhân thường gặp hoặc có ý nghĩa lâm sàng cần lưu ý:
1. Aspergillus
Aspergillus là nhóm nấm mốc phân bố rộng trong môi trường, thường gặp ở đất, bụi và vật chất hữu cơ phân hủy. Con người thường xuyên hít phải bào tử nấm mà không mắc bệnh, nhưng ở người suy giảm miễn dịch hoặc có tổn thương cấu trúc phổi, Aspergillus có thể gây nhiều thể bệnh khác nhau. Đáng chú ý nhất là aspergillosis phổi xâm lấn, trong đó nấm xâm nhập vào mô và mạch máu, có khả năng gây ho, sốt, đau ngực, ho ra máu và tổn thương phổi tiến triển nhanh.

Aspergillus có thể gây nhiễm nấm phổi xâm lấn ở người suy giảm miễn dịch
2. Histoplasma
Histoplasma capsulatum là nấm lưu hành ở một số khu vực, thường liên quan đến đất có nhiều chất hữu cơ và nơi tích tụ phân chim hoặc phân dơi. Nhiễm trùng xảy ra khi các phần tử nấm phát tán vào không khí và được hít vào phổi. Phần lớn người có miễn dịch bình thường chỉ mắc bệnh nhẹ hoặc không biểu hiện triệu chứng, nhưng phơi nhiễm với lượng lớn tác nhân hoặc suy giảm miễn dịch có thể dẫn đến bệnh phổi nặng, mạn tính hoặc nhiễm trùng lan tỏa.
3. Coccidioides
Coccidioides là nấm sống trong đất, lưu hành chủ yếu tại các vùng khô hạn ở Tây Nam Hoa Kỳ, Mexico cùng một số khu vực Trung và Nam Mỹ. Khi đất bị xáo trộn, các phần tử nấm có thể phát tán vào không khí và xâm nhập vào phổi khi con người hít phải. Đa số trường hợp nhiễm không có triệu chứng hoặc gây bệnh hô hấp tự giới hạn, nhưng một số người có thể phát triển viêm phổi nặng hoặc nhiễm trùng lan ngoài phổi.
4. Cryptococcus
Cryptococcus neoformans và Cryptococcus gattii là hai loài nấm men gây bệnh quan trọng ở người. Nấm xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua đường hô hấp, sau đó có thể gây tổn thương khu trú hoặc lan rộng tại phổi. C. neoformans đặc biệt liên quan đến người suy giảm miễn dịch, trong khi C. gattii cũng có thể gây bệnh ở người không có suy giảm miễn dịch rõ ràng. Khi nhiễm trùng lan tỏa, hệ thần kinh trung ương là vị trí đặc biệt đáng lưu ý do nguy cơ viêm màng não hoặc viêm não do Cryptococcus.
5. Pneumocystis jirovecii
Pneumocystis jirovecii là nấm cơ hội gây viêm phổi Pneumocystis (PCP), chủ yếu ở người suy giảm miễn dịch. Nhóm nguy cơ gồm người nhiễm HIV có suy giảm miễn dịch đáng kể, người ghép tạng, mắc bệnh ác tính hoặc đang sử dụng corticosteroid và các liệu pháp ức chế miễn dịch. Khác với nhiều bệnh nấm phổi tạo tổn thương khu trú, PCP thường gây tổn thương lan tỏa ở hai phổi với biểu hiện điển hình là sốt, ho khan và khó thở tăng dần. Khi bệnh tiến triển, khả năng trao đổi khí suy giảm rõ rệt, dẫn đến giảm oxy máu và có thể gây suy hô hấp.
Triệu chứng viêm phổi do nấm thường gặp
Biểu hiện của nhiễm nấm tại phổi khá đa dạng, có thể xuất hiện từ từ hoặc tiến triển nhanh tùy tác nhân, mức độ tổn thương và tình trạng miễn dịch. Do các dấu hiệu thường không đặc hiệu, rất khó xác định căn nguyên chỉ dựa vào triệu chứng. Những biểu hiện bạn cần lưu ý gồm:
- Ho: Có thể ho khan hoặc ho có đờm, dai dẳng và tăng dần khi tình trạng nhiễm trùng tiến triển. Ho khan thường nổi bật ở nhiễm Pneumocystis jirovecii.
- Sốt: Mức độ sốt thay đổi tùy tác nhân và đáp ứng của cơ thể. Ở người suy giảm miễn dịch nặng, phản ứng sốt đôi khi không rõ rệt.
- Khó thở: Ban đầu có thể là cảm giác hụt hơi khi vận động, sau đó tăng dần khi tổn thương phổi lan rộng. Trường hợp nặng có thể khó thở ngay cả khi nghỉ và giảm oxy máu.
- Đau ngực: Một số người cảm thấy đau hoặc khó chịu ở ngực, đặc biệt khi tổn thương ảnh hưởng đến vùng ngoại vi phổi hoặc màng phổi.
- Ho ra máu: Có thể xuất hiện ở một số thể bệnh nấm phổi, nhất là khi tổn thương liên quan đến mạch máu hoặc nấm phát triển trong hang phổi có sẵn.
- Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân: Những biểu hiện toàn thân này thường rõ hơn khi nhiễm trùng phổi do nấm diễn biến kéo dài và ảnh hưởng đến thể trạng.

Ho, sốt và khó thở là những biểu hiện thường gặp của nhiễm nấm tại phổi
Viêm phổi do nấm có nguy hiểm không?
Bệnh có thể gây tổn thương phổi nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp nếu nhiễm trùng tiến triển hoặc không được kiểm soát phù hợp. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng ở mỗi người không giống nhau, phụ thuộc vào loại nấm gây bệnh, phạm vi tổn thương, bệnh nền và tình trạng miễn dịch. Những trường hợp được phát hiện sớm và điều trị đúng tác nhân thường có khả năng kiểm soát bệnh tốt hơn.
Nguy cơ diễn tiến nặng cần được lưu ý hơn ở người suy giảm miễn dịch hoặc mắc thể nhiễm nấm xâm lấn. Khi đó, tổn thương có thể lan rộng trong phổi, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khí hoặc lan sang các cơ quan khác. Một số biến chứng cần lưu ý gồm:
1. Suy hô hấp
Khi nhiễm trùng tiến triển, phản ứng viêm và tổn thương nhu mô phổi có thể làm giảm khả năng trao đổi khí, dẫn đến giảm oxy máu. Người bệnh có thể xuất hiện thở nhanh, khó thở tăng dần, giảm SpO₂ và trong trường hợp nặng có thể tiến triển thành suy hô hấp cấp. Biến chứng này đặc biệt đáng lưu ý ở người suy giảm miễn dịch hoặc mắc viêm phổi do Pneumocystis jirovecii với tổn thương lan tỏa hai phổi.
2. Tổn thương mạch máu và ho ra máu
Một số nấm có khả năng gây tổn thương mạch máu tại phổi, điển hình là Aspergillus trong thể xâm lấn. Nấm có thể xâm nhập thành mạch, gây huyết khối, thiếu máu cục bộ và hoại tử mô, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu đường hô hấp. Ho ra máu cũng có thể xảy ra ở aspergilloma phát triển trong hang phổi có sẵn. Mức độ có thể từ ít đến nhiều, trong đó ho ra máu ồ ạt là tình trạng cần cấp cứu.
3. Nhiễm nấm lan tỏa
Ở một số thể bệnh, đặc biệt khi khả năng miễn dịch suy giảm, tác nhân có thể từ phổi xâm nhập vào tuần hoàn và lan đến các cơ quan khác. Vị trí bị ảnh hưởng phụ thuộc vào loại nấm, chẳng hạn Cryptococcus có xu hướng lan đến hệ thần kinh trung ương, trong khi Aspergillus xâm lấn có thể ảnh hưởng đến não và nhiều cơ quan khác. Nhiễm trùng lan tỏa thường khiến bệnh cảnh phức tạp hơn và đòi hỏi điều trị toàn thân, theo dõi sát.

Nấm có thể từ phổi lan đến não và các cơ quan khác ở người có nguy cơ cao
4. Tăng nguy cơ tử vong
Nguy cơ tử vong chủ yếu tăng ở các thể nhiễm nấm xâm lấn, bệnh lan tỏa hoặc khi người mắc có suy giảm miễn dịch nặng và bệnh nền phức tạp. Tiên lượng còn phụ thuộc vào tác nhân, mức độ tổn thương cơ quan, khả năng phục hồi miễn dịch và thời điểm bắt đầu điều trị đặc hiệu. Vì vậy, nhận diện sớm nhóm nguy cơ, xác định căn nguyên và điều trị phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong hạn chế bệnh tiến triển nặng.
Tìm hiểu thêm:
- Viêm Phổi Do Virus: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Điều Trị
- Viêm Phổi Do Vi Khuẩn: Tác Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
Chẩn đoán viêm phổi do nấm bằng cách nào?
Do biểu hiện lâm sàng và hình ảnh tổn thương có thể tương đồng với nhiều bệnh lý hô hấp khác như lao phổi hoặc viêm phổi do vi khuẩn, chẩn đoán nhiễm nấm tại phổi thường cần chẩn đoán phân biệt kỹ lưỡng và kết hợp nhiều phương pháp. Bác sĩ sẽ đánh giá yếu tố nguy cơ, đặc điểm tổn thương trên hình 4ảnh học và thực hiện các xét nghiệm phù hợp để tìm bằng chứng về tác nhân gây bệnh. Quá trình chẩn đoán thường bao gồm các bước sau:
1. Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ đánh giá đặc điểm, thời điểm xuất hiện và diễn tiến của các triệu chứng như sốt, ho, khó thở, đau ngực hoặc ho ra máu, đồng thời kiểm tra nhịp thở, SpO₂ và các dấu hiệu bất thường khi khám phổi. Bệnh sử có giá trị đặc biệt quan trọng, bao gồm tình trạng suy giảm miễn dịch, bệnh phổi nền, tiền sử ghép tạng, hóa trị, sử dụng corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch. Thông tin về nơi sinh sống, lịch sử đi lại, nghề nghiệp và khả năng tiếp xúc với đất, bụi, phân chim hoặc phân dơi cũng giúp định hướng tác nhân nấm cần khảo sát.
2. Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí, đặc điểm và mức độ tổn thương tại phổi, từ đó hỗ trợ bác sĩ lựa chọn các xét nghiệm tiếp theo. Tùy tình trạng lâm sàng, hai phương pháp thường được sử dụng gồm:
- X-quang ngực: Thường là phương tiện hình ảnh ban đầu, có thể phát hiện các bất thường như đám mờ, đông đặc, nốt hoặc tổn thương dạng hang. Tuy nhiên, những biểu hiện này không đặc hiệu cho nhiễm nấm nên X-quang đơn thuần không đủ để xác định căn nguyên.
- CT ngực: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về vị trí, hình thái và phạm vi tổn thương. CT có thể ghi nhận nốt phổi, vùng kính mờ, đông đặc, hang hoặc một số dấu hiệu gợi ý nhiễm nấm xâm lấn như dấu quầng kính mờ quanh nốt ở bệnh cảnh phù hợp. Kết quả CT cần được đối chiếu với yếu tố nguy cơ và xét nghiệm tìm tác nhân để đưa ra chẩn đoán.
3. Xét nghiệm tìm tác nhân
Tùy bệnh cảnh nghi ngờ, bác sĩ có thể xét nghiệm đờm, máu, dịch rửa phế quản phế nang hoặc các bệnh phẩm phù hợp bằng phương pháp soi trực tiếp, nuôi cấy và kỹ thuật sinh học phân tử (PCR nấm). Một số dấu ấn nấm cũng hỗ trợ chẩn đoán, chẳng hạn galactomannan trong aspergillosis xâm lấn, β-D-glucan trong một số nhiễm nấm hoặc xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu đối với Cryptococcus và Histoplasma.
Mỗi xét nghiệm có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau. Vì vậy, kết quả dương tính cần được bác sĩ diễn giải cùng bối cảnh lâm sàng thay vì mặc định đồng nghĩa với nấm đang gây bệnh tại phổi.

Xét nghiệm bệnh phẩm giúp xác định loại nấm liên quan đến tổn thương phổi
4. Nội soi phế quản và sinh thiết
Nội soi phế quản thường được cân nhắc khi cần lấy bệnh phẩm sâu từ đường hô hấp, đặc biệt khi xét nghiệm ban đầu chưa xác định được căn nguyên hoặc người bệnh có tổn thương phổi đáng ngờ. Dịch rửa phế quản phế nang có thể được sử dụng để soi, nuôi cấy, xét nghiệm kháng nguyên hoặc sinh học phân tử nhằm tăng khả năng phát hiện tác nhân.
Trong những trường hợp chọn lọc, sinh thiết mô giúp quan sát nấm trong mô và xác định bằng chứng xâm lấn, qua đó hỗ trợ phân biệt nhiễm nấm thực sự với tình trạng nấm chỉ hiện diện hoặc cư trú trong đường hô hấp.
Các phương pháp điều trị
So với viêm phổi do vi khuẩn, điều trị nhiễm nấm tại phổi có những khác biệt rõ rệt về loại thuốc, thời gian sử dụng và cách theo dõi đáp ứng. Phần lớn kháng sinh thông thường không tiêu diệt được nấm. Ngoại lệ là Pneumocystis jirovecii, tác nhân đáp ứng với kháng sinh TMP-SMX. Vì vậy, bác sĩ cần xác định tác nhân để chọn thuốc phù hợp.
Tùy loại nấm, mức độ tổn thương, tình trạng miễn dịch và bệnh nền, phác đồ có thể kết hợp điều trị đặc hiệu, điều trị hỗ trợ và kiểm soát các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, cụ thể như sau:
1. Điều trị đặc hiệu theo tác nhân
Bác sĩ lựa chọn thuốc điều trị dựa trên loại nấm, thể bệnh, mức độ nghiêm trọng và đặc điểm của từng người bệnh. Các nhóm thuốc kháng nấm thường được sử dụng gồm azole, echinocandin và amphotericin B, nhưng chỉ định cụ thể khác nhau giữa từng tác nhân. Chẳng hạn, aspergillosis phổi xâm lấn thường được điều trị bằng voriconazole hoặc isavuconazole. Histoplasmosis và cryptococcosis có phác đồ riêng, có thể gồm itraconazole, fluconazole hoặc amphotericin B tùy mức độ nặng.
Thời gian dùng thuốc có thể kéo dài từ vài tuần đến nhiều tháng tùy bệnh cảnh và đáp ứng điều trị. Trong quá trình này, bác sĩ cần theo dõi hiệu quả, chức năng gan, thận, tác dụng không mong muốn và tương tác với các thuốc đang sử dụng. Người bệnh không nên tự mua thuốc kháng nấm hoặc ngừng điều trị khi triệu chứng vừa cải thiện.

Thuốc điều trị cần được lựa chọn phù hợp với từng loại nấm và thể bệnh
2. Điều trị hỗ trợ
Bác sĩ thực hiện điều trị hỗ trợ song song với điều trị đặc hiệu, nhằm duy trì chức năng hô hấp, ổn định thể trạng và xử trí các rối loạn phát sinh trong quá trình nhiễm trùng. Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể áp dụng các biện pháp sau:
- Hỗ trợ oxy: Bác sĩ chỉ định bổ sung oxy khi người bệnh giảm oxy máu và theo dõi sát SpO₂, nhịp thở cùng đáp ứng điều trị. Trường hợp suy hô hấp nặng có thể cần các phương thức hỗ trợ hô hấp nâng cao.
- Bảo đảm dịch và điện giải: Điều chỉnh lượng dịch và các rối loạn điện giải theo tình trạng lâm sàng, đặc biệt ở người sốt kéo dài, ăn uống kém hoặc đang sử dụng thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.
- Hỗ trợ dinh dưỡng: Bảo đảm năng lượng và dưỡng chất phù hợp giúp duy trì thể trạng, nhất là ở người nhiễm trùng kéo dài, sụt cân hoặc có bệnh nền.
- Kiểm soát triệu chứng: Bác sĩ xử trí sốt, đau và các biểu hiện khó chịu khác, song song theo dõi sát những dấu hiệu cho thấy bệnh đang tiến triển.
- Xử trí biến chứng: Suy hô hấp, ho ra máu hoặc các biến chứng khác cần được phát hiện sớm và can thiệp theo mức độ. Người bệnh nặng có thể cần theo dõi và điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực.
3. Kiểm soát bệnh nền và tình trạng suy giảm miễn dịch
Kiểm soát bệnh nền và các yếu tố gây suy giảm miễn dịch là một phần quan trọng trong điều trị, đặc biệt ở người mắc nhiễm nấm cơ hội hoặc nhiễm nấm xâm lấn. Bác sĩ sẽ đánh giá các tình trạng như HIV, bệnh lý ác tính, giảm bạch cầu trung tính, bệnh phổi mạn tính, tiền sử ghép tạng, cùng với việc rà soát corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch đang sử dụng.
Tùy nguyên nhân, kế hoạch điều trị có thể bao gồm kiểm soát bệnh nền, tối ưu điều trị HIV hoặc cân nhắc điều chỉnh liệu pháp ức chế miễn dịch khi phù hợp. Những thay đổi này cần được cá thể hóa và theo dõi chặt chẽ để cân bằng giữa khả năng kiểm soát nhiễm trùng với nguy cơ làm bệnh nền tiến triển hoặc ảnh hưởng đến cơ quan ghép. Người bệnh không nên tự ý giảm liều hoặc ngừng các thuốc đang sử dụng.
Làm gì để giảm nguy cơ nhiễm nấm ở phổi?
Nấm và bào tử nấm tồn tại phổ biến trong môi trường nên khó tránh hoàn toàn việc tiếp xúc. Các biện pháp phòng ngừa chủ yếu tập trung vào hạn chế phơi nhiễm, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và bảo vệ sức khỏe hô hấp, đặc biệt với người có hệ miễn dịch suy yếu. Bạn có thể chủ động thực hiện những biện pháp sau:
- Hạn chế tiếp xúc với nguồn nấm: Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, bạn nên tránh hoặc hạn chế đến những nơi có nhiều bụi, công trường xây dựng, khu vực đào xới đất, hang động hoặc nơi tích tụ nhiều phân chim, phân dơi.
- Sử dụng phương tiện bảo hộ khi cần thiết: Khi không thể tránh môi trường nhiều đất hoặc bụi, người có nguy cơ nên sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp theo khuyến cáo của bác sĩ hoặc hướng dẫn an toàn nghề nghiệp.
- Kiểm soát tốt bệnh nền: Tuân thủ điều trị và tái khám đối với HIV, bệnh lý ác tính, bệnh phổi mạn tính hoặc các tình trạng ảnh hưởng đến miễn dịch giúp hạn chế những yếu tố thuận lợi cho nhiễm nấm cơ hội.
- Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch đúng chỉ định: Corticosteroid, thuốc chống thải ghép và các thuốc điều hòa miễn dịch cần được dùng đúng liều, đúng thời gian theo hướng dẫn. Bạn không nên tự ý sử dụng, thay đổi liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
- Tuân thủ dự phòng nhiễm trùng khi được chỉ định: Một số người suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao có thể được bác sĩ chỉ định thuốc dự phòng, chẳng hạn TMP-SMX để dự phòng PCP, hoặc thuốc kháng nấm dự phòng ở một số người bệnh huyết học nguy cơ cao. Loại thuốc và thời gian dự phòng cần được cá thể hóa theo tình trạng miễn dịch.
- Theo dõi các dấu hiệu hô hấp bất thường: Người thuộc nhóm nguy cơ cao nên chủ động thăm khám khi xuất hiện sốt, ho hoặc khó thở mới khởi phát hay kéo dài. Phát hiện sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và can thiệp trước khi tình trạng nhiễm trùng tiến triển.

Hạn chế nguồn phơi nhiễm và kiểm soát yếu tố nguy cơ giúp giảm khả năng nhiễm nấm ở phổi
Khi nào bạn cần đến bệnh viện?
Bạn nên đến bệnh viện khi các triệu chứng hô hấp kéo dài, tăng dần hoặc ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt. Nếu thuộc nhóm suy giảm miễn dịch, bạn cần chủ động thăm khám sớm khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Ho hoặc sốt kéo dài: Triệu chứng không cải thiện, tái diễn hoặc có xu hướng nặng dần.
- Khó thở tăng dần: Hụt hơi khi vận động, thở nhanh hoặc khó thở ngay cả khi nghỉ.
- SpO₂ giảm: Chỉ số oxy máu giảm so với mức bình thường, đặc biệt khi đi kèm khó thở, thở nhanh hoặc mệt nhiều.
- Đau ngực: Đau tăng khi ho hoặc hít sâu, kéo dài hoặc xuất hiện cùng các triệu chứng hô hấp khác.
- Ho ra máu: Cần được thăm khám để xác định nguyên nhân, đặc biệt khi lượng máu tăng hoặc tái diễn.
- Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân kéo dài: Nhất là khi xuất hiện đồng thời với ho, sốt hoặc khó thở.
- Có triệu chứng hô hấp khi thuộc nhóm nguy cơ cao: Người suy giảm miễn dịch, ghép tạng, đang hóa trị hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch nên được đánh giá sớm ngay cả khi triệu chứng ban đầu còn nhẹ.
Kết luận
Viêm phổi do nấm có thể được kiểm soát tốt khi xác định chính xác tác nhân và điều trị đúng hướng. Dù vậy, bệnh cần được lưu ý ở người suy giảm miễn dịch, có bệnh phổi nền hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch do nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn. Chủ động thăm khám khi triệu chứng hô hấp kéo dài giúp chẩn đoán nguyên nhân và can thiệp kịp thời.
Khi có dấu hiệu hô hấp bất thường kéo dài hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, bạn nên chủ động đến Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được bác sĩ thăm khám và đánh giá chuyên sâu. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định X-quang, CT ngực, xét nghiệm máu, xét nghiệm tìm tác nhân hoặc nội soi phế quản khi cần, từ đó lựa chọn phác đồ phù hợp và theo dõi đáp ứng trong suốt quá trình điều trị. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.











