Viêm phổi do vi khuẩn là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi do vi khuẩn gây ra, thường khởi phát rõ với sốt, ho đờm và đau ngực. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể tiến triển nặng, dẫn đến suy hô hấp, mủ màng phổi hoặc nhiễm khuẩn huyết. Người cao tuổi, trẻ nhỏ và người có bệnh nền là nhóm cần đặc biệt lưu ý. Cùng tìm hiểu tác nhân, triệu chứng và cách điều trị bệnh trong bài viết dưới đây.
Viêm phổi do vi khuẩn là gì?
Viêm phổi do vi khuẩn (Bacterial pneumonia) là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi do vi khuẩn gây ra, có thể ảnh hưởng đến một phần hoặc nhiều vùng của một hoặc cả hai phổi. Khi vi khuẩn vượt qua hàng rào bảo vệ của đường hô hấp và xâm nhập vào phế nang, cơ thể sẽ kích hoạt phản ứng miễn dịch để chống lại tác nhân gây bệnh.
Quá trình viêm khiến dịch tiết, tế bào miễn dịch và các thành phần viêm tích tụ trong phế nang. Các túi khí vốn đảm nhiệm trao đổi oxy và carbon dioxide theo đó hoạt động kém hiệu quả, dẫn đến các biểu hiện như ho, sốt, đau ngực, thở nhanh hoặc khó thở. Khi tổn thương lan rộng, lượng oxy trong máu có thể giảm và làm tăng nguy cơ suy hô hấp.
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi và mức độ nặng khác nhau tùy loại vi khuẩn, phạm vi tổn thương, khả năng miễn dịch cũng như bệnh lý nền. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc bệnh tim phổi mạn tính thường có nguy cơ diễn tiến nặng hoặc gặp biến chứng cao hơn.

Vi khuẩn xâm nhập phế nang có thể gây viêm và ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khí
Những vi khuẩn nào thường gây viêm phổi?
Nhiều loại vi khuẩn có khả năng gây nhiễm trùng nhu mô phổi, trong đó thường gặp hoặc có ý nghĩa lâm sàng gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa và nhóm vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, Legionella spp. Mỗi tác nhân có đặc điểm dịch tễ, nhóm nguy cơ và mức độ gây bệnh khác nhau, cụ thể như sau:
1. Streptococcus pneumoniae (Phế cầu khuẩn)
Streptococcus pneumoniae là một trong những căn nguyên vi khuẩn quan trọng nhất của viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, có thể gây bệnh ở mọi lứa tuổi. Phế cầu thường cư trú ở vùng mũi họng và có thể xâm nhập xuống đường hô hấp dưới khi hàng rào bảo vệ suy yếu, gây phản ứng viêm tại phế nang và hình thành vùng đông đặc ở phổi. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh tim phổi mạn tính có nguy cơ mắc bệnh nặng hơn. Trong trường hợp nhiễm trùng xâm lấn, vi khuẩn có thể đi vào máu và gây nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác.

Phế cầu khuẩn là tác nhân thường gặp của viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
2. Haemophilus influenzae
Haemophilus influenzae là vi khuẩn có khả năng cư trú ở đường hô hấp trên và gây bệnh khi cơ chế bảo vệ tại chỗ suy giảm. Viêm phổi do tác nhân này được lưu ý nhiều hơn ở người cao tuổi, người mắc COPD, bệnh phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch. Các chủng không có vỏ, thường gọi là nontypeable Haemophilus influenzae, là tác nhân đáng chú ý trong nhiễm trùng đường hô hấp ở người lớn, trong khi vắc xin Hib chủ yếu phòng bệnh xâm lấn do H. influenzae type b. Mặc dù có tên “influenzae”, đây là vi khuẩn và không phải virus influenza gây bệnh cúm.
3. Staphylococcus aureus (Tụ cầu vàng)
Staphylococcus aureus không phải căn nguyên phổ biến nhất của viêm phổi cộng đồng nhưng đáng lưu ý vì một số trường hợp có thể diễn tiến nhanh và gây tổn thương phổi nghiêm trọng.
Viêm phổi do tụ cầu vàng có thể xuất hiện sau nhiễm virus đường hô hấp, đặc biệt sau cúm, đồng thời có khả năng gây hoại tử nhu mô, tạo hang, áp xe phổi hoặc tràn mủ màng phổi. Một số chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) đề kháng với hầu hết kháng sinh nhóm beta-lactam. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ MRSA dựa trên bệnh cảnh, tiền sử và yếu tố dịch tễ để chọn kháng sinh phù hợp.
4. Klebsiella pneumoniae
Klebsiella pneumoniae là trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacterales, có khả năng gây viêm phổi nặng, đặc biệt ở người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính, suy giảm miễn dịch hoặc có những yếu tố nguy cơ liên quan đến chăm sóc y tế. Tác nhân này có thể tạo phản ứng viêm mạnh, gây đông đặc nhu mô và trong một số trường hợp dẫn đến hoại tử hoặc áp xe phổi.
Một vấn đề đáng quan tâm là sự xuất hiện của các chủng Klebsiella sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) hoặc kháng carbapenem (nhóm kháng sinh phổ rộng thường được dành cho vi khuẩn đa kháng thuốc). Những chủng này khiến lựa chọn kháng sinh bị thu hẹp đáng kể.
Do đó, điều trị cần cân nhắc bối cảnh nhiễm khuẩn, nguy cơ kháng thuốc và kết quả xét nghiệm vi sinh khi có.
5. Pseudomonas aeruginosa (Trực khuẩn mủ xanh)
Pseudomonas aeruginosa là trực khuẩn Gram âm có khả năng gây nhiễm trùng phổi nặng nhưng không phải tác nhân thường gặp ở người khỏe mạnh mắc viêm phổi cộng đồng. Nguy cơ tăng ở người có bệnh phổi cấu trúc như giãn phế quản, từng phân lập P. aeruginosa từ đường hô hấp, hoặc từng nhập viện và dùng kháng sinh đường tĩnh mạch trong vòng 90 ngày gần đây.
Vi khuẩn có nhiều cơ chế đề kháng tự nhiên và mắc phải, khiến số kháng sinh có hiệu lực thường hạn chế hơn so với các tác nhân thông thường. Khi nghi ngờ nhiễm trực khuẩn mủ xanh, bác sĩ cần đánh giá yếu tố nguy cơ và ưu tiên dữ liệu nuôi cấy, kháng sinh đồ để tối ưu phác đồ.

Trực khuẩn mủ xanh thường được lưu ý ở người có bệnh phổi cấu trúc
6. Nhóm vi khuẩn không điển hình
Nhóm này thường bao gồm Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella spp., là những căn nguyên có thể gây viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Mycoplasma pneumoniae không có thành tế bào, còn Chlamydia pneumoniae và Legionella chủ yếu sống bên trong tế bào người. Vì vậy, kháng sinh nhóm beta-lactam (tác động lên thành tế bào vi khuẩn) thường không hiệu quả với nhóm này.
Bệnh có thể biểu hiện bằng ho khan, sốt, đau đầu, mệt mỏi hoặc các triệu chứng ngoài hô hấp, nhưng biểu hiện lâm sàng đơn thuần không đủ để xác định chính xác căn nguyên. Khi cần thiết, bác sĩ sẽ kết hợp yếu tố dịch tễ và các xét nghiệm vi sinh phù hợp để định hướng tác nhân và lựa chọn kháng sinh.
Triệu chứng viêm phổi do vi khuẩn thường gặp
Triệu chứng thường khởi phát khá rõ, với biểu hiện nhiễm trùng toàn thân kết hợp triệu chứng hô hấp dưới. So với nhiều trường hợp viêm phổi do virus, người bệnh có thể sốt cao, rét run, ho đờm và đau ngực kiểu màng phổi nổi bật hơn. Tuy nhiên, những đặc điểm này chỉ có giá trị gợi ý, không thể dựa vào triệu chứng đơn thuần để khẳng định căn nguyên vi khuẩn.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Sốt và rét run: Sốt có thể xuất hiện đột ngột, đôi khi sốt cao kèm rét run, vã mồ hôi và mệt mỏi rõ.
- Ho có đờm: Người bệnh thường ho và khạc đờm. Đờm có thể đặc, màu vàng hoặc xanh, đôi khi lẫn máu. Màu sắc đờm không đủ để phân biệt nhiễm vi khuẩn với các nguyên nhân khác.
- Đau ngực khi hít sâu hoặc ho: Đau thường khu trú một bên, xuất hiện khi tình trạng viêm lan đến màng phổi.
- Khó thở và thở nhanh: Tổn thương phế nang làm giảm hiệu quả trao đổi khí, khiến người bệnh hụt hơi hoặc tăng nhịp thở. Trường hợp nặng có thể giảm SpO2, tím tái và suy hô hấp.
- Mệt mỏi và suy giảm thể trạng: Phản ứng viêm toàn thân có thể gây chán ăn, đau đầu, đau cơ, suy nhược và giảm khả năng sinh hoạt.
Một điểm cần lưu ý là biểu hiện bệnh không phải lúc nào cũng điển hình. Người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch có thể không sốt cao hay ho đờm rõ rệt mà chủ yếu biểu hiện mệt nhiều, ăn uống kém, lú lẫn hoặc suy giảm chức năng đột ngột. Do đó, việc xác định nguyên nhân vẫn cần dựa trên thăm khám, hình ảnh phổi và xét nghiệm phù hợp, thay vì chỉ dựa vào kiểu triệu chứng.
Tìm hiểu thêm:
- Viêm Phổi Do Virus: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Điều Trị
- Viêm Phổi Do Nấm: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Điều Trị
Vì sao viêm phổi do vi khuẩn có thể tiến triển nặng?
Bệnh dễ tiến triển nặng vì nhiễm trùng không chỉ gây viêm tại nhu mô phổi mà còn trực tiếp làm suy giảm chức năng trao đổi khí. Khi phản ứng viêm lan rộng, dịch và tế bào viêm lấp đầy nhiều phế nang, khiến oxy khó đi từ phổi vào máu. Nếu tổn thương tiếp tục tiến triển, người bệnh có thể rơi vào tình trạng thiếu oxy và suy hô hấp.
Mức độ nặng còn phụ thuộc vào độc lực của vi khuẩn, phạm vi tổn thương, khả năng đáp ứng miễn dịch và tình trạng sức khỏe của từng người. Một số tác nhân có khả năng gây phá hủy nhu mô, tạo ổ mủ hoặc xâm nhập vào máu. Vì vậy, khi bệnh nặng, tổn thương không chỉ giới hạn ở phổi mà còn có thể gây phản ứng nhiễm trùng toàn thân và rối loạn chức năng nhiều cơ quan.
Những diễn biến trên có thể dẫn đến các biến chứng đáng chú ý sau:
1. Suy hô hấp
Suy hô hấp xảy ra khi tổn thương viêm lan rộng khiến nhiều phế nang chứa dịch tiết và tế bào viêm, làm giảm khả năng đưa oxy từ phổi vào máu. Người bệnh có thể khó thở tăng dần, thở nhanh, giảm SpO2, tím tái và mệt nhiều.
Trường hợp nặng, cơ thể không nhận đủ oxy để duy trì hoạt động bình thường của các cơ quan, đòi hỏi hỗ trợ oxy hoặc thông khí tùy mức độ. Đây là một trong những biến chứng nghiêm trọng cần được phát hiện và xử trí sớm.
2. Tràn dịch màng phổi và mủ màng phổi
Tình trạng viêm tại nhu mô phổi có thể lan đến màng phổi và gây tích tụ dịch trong khoang màng phổi, gọi là tràn dịch màng phổi liên quan viêm phổi. Nếu dịch bị nhiễm khuẩn và hình thành mủ, tình trạng này gọi là mủ màng phổi, có thể khiến người bệnh sốt kéo dài, đau ngực và khó thở.
Một số trường hợp dịch ít và chưa biến chứng có thể đáp ứng với điều trị kháng sinh, trong khi dịch nhiễm khuẩn phức tạp hoặc mủ màng phổi thường cần dẫn lưu. Bác sĩ sẽ dựa vào hình ảnh học và phân tích dịch màng phổi để lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp.

Nhiễm trùng lan đến màng phổi có thể gây tích tụ dịch hoặc mủ
3. Áp xe phổi và hoại tử nhu mô
Nhiễm trùng nặng do một số vi khuẩn có thể phá hủy cấu trúc nhu mô, gây hoại tử và hình thành các khoang chứa mủ trong phổi. Khi ổ tổn thương khu trú tạo thành một khoang chứa mủ, tình trạng này thường gọi là áp xe phổi, trong khi viêm phổi hoại tử thường có nhiều vùng hoại tử hoặc các ổ hang nhỏ trong nhu mô bị viêm.
Người bệnh có thể sốt kéo dài, ho nhiều, khạc đờm mủ, đôi khi ho ra máu và đáp ứng điều trị chậm. Những trường hợp này thường cần điều trị kháng sinh kéo dài hơn và được đánh giá can thiệp khi kiểm soát nhiễm trùng không đạt yêu cầu.
4. Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn
Khi nhiễm trùng tại phổi gây ra đáp ứng toàn thân mất kiểm soát và dẫn đến rối loạn chức năng cơ quan, người bệnh có thể phát triển nhiễm khuẩn huyết. Tình trạng này có thể biểu hiện bằng thở nhanh, rối loạn ý thức, tụt huyết áp, giảm lượng nước tiểu hoặc suy chức năng các cơ quan.
Sốc nhiễm khuẩn là mức độ đặc biệt nghiêm trọng, trong đó huyết áp vẫn thấp dù đã được bù dịch đầy đủ, người bệnh cần dùng thuốc vận mạch (thuốc giúp nâng huyết áp) để duy trì tuần hoàn. Đây là tình trạng cấp cứu, cần điều trị tích cực nhằm kiểm soát ổ nhiễm trùng và duy trì chức năng các cơ quan.
Bệnh được chẩn đoán bằng những phương pháp nào?
Bệnh được chẩn đoán dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm cần thiết. Trong đó, X-quang ngực giúp xác nhận tổn thương viêm phổi, còn xét nghiệm máu và vi sinh hỗ trợ đánh giá mức độ nhiễm trùng, tìm tác nhân gây bệnh và định hướng lựa chọn kháng sinh. Tùy tình trạng của từng người, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp sau:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ khai thác triệu chứng, thời điểm khởi phát, bệnh nền và yếu tố nguy cơ, đồng thời đánh giá nhiệt độ, nhịp thở, mạch, huyết áp, SpO2 và nghe phổi để nhận diện dấu hiệu bất thường.
- X-quang ngực: Là phương pháp hình ảnh thường được sử dụng để phát hiện tổn thương phù hợp với viêm phổi, xác định vị trí và phạm vi tổn thương. CT ngực có thể được chỉ định khi X-quang chưa rõ, bệnh diễn biến bất thường hoặc nghi ngờ biến chứng.
- Xét nghiệm máu: Công thức máu, CRP và một số chỉ dấu viêm khác giúp đánh giá phản ứng viêm, mức độ nhiễm trùng và theo dõi diễn biến bệnh. Trường hợp nặng có thể cần thêm khí máu động mạch để đánh giá tình trạng oxy hóa và suy hô hấp.
- Xét nghiệm đờm và vi sinh đường hô hấp: Nhuộm, nuôi cấy đờm hoặc kỹ thuật sinh học phân tử có thể giúp xác định vi khuẩn gây bệnh. Khi nuôi cấy dương tính, kháng sinh đồ hỗ trợ lựa chọn hoặc điều chỉnh kháng sinh phù hợp hơn.
- Cấy máu: Được cân nhắc ở người bệnh nặng, nghi nhiễm khuẩn huyết hoặc có nguy cơ nhiễm trùng xâm lấn nhằm phát hiện vi khuẩn trong máu.
- Xét nghiệm chuyên biệt: Một số trường hợp có thể cần xét nghiệm kháng nguyên phế cầu hoặc Legionella trong nước tiểu, PCR hoặc các kỹ thuật khác để tìm những tác nhân khó phát hiện bằng phương pháp thông thường.
- Phân tích dịch màng phổi: Nếu có tràn dịch màng phổi đáng kể, bác sĩ có thể chọc dò lấy dịch để phân tích và làm xét nghiệm vi sinh. Kết quả giúp xác định dịch có bị nhiễm khuẩn hay đã hình thành mủ, từ đó quyết định có cần dẫn lưu hay không.
Điều trị viêm phổi do vi khuẩn
Điều trị tập trung vào hai mục tiêu chính: loại bỏ tác nhân gây bệnh và duy trì chức năng hô hấp trong suốt quá trình hồi phục. Tùy mức độ nặng, nguy cơ kháng thuốc và biến chứng đi kèm, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án phù hợp gồm:
1. Điều trị kháng sinh
Kháng sinh giữ vai trò chính trong kiểm soát nhiễm khuẩn tại phổi. Khi chưa xác định được chính xác tác nhân, bác sĩ thường lựa chọn thuốc ban đầu dựa trên mức độ nặng, bối cảnh mắc bệnh, các vi khuẩn có khả năng liên quan và nguy cơ kháng thuốc. Sau khi có kết quả nuôi cấy hoặc kháng sinh đồ, phác đồ có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn với tác nhân được xác định.
Nhóm kháng sinh được lựa chọn tùy từng trường hợp, có thể bao gồm beta-lactam, macrolide, doxycycline hoặc fluoroquinolone hô hấp. Nếu có yếu tố nguy cơ nhiễm MRSA hoặc Pseudomonas aeruginosa, bác sĩ sẽ cân nhắc thuốc có phổ tác dụng phù hợp thay vì sử dụng thường quy cho tất cả người bệnh. Đường uống thường được ưu tiên ở trường hợp nhẹ có thể điều trị ngoại trú, trong khi đường tĩnh mạch được cân nhắc khi bệnh nặng, không thể uống thuốc hoặc cần điều trị nội trú.
Thời gian sử dụng kháng sinh không cố định mà phụ thuộc vào tác nhân, đáp ứng lâm sàng và sự xuất hiện của biến chứng. Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng thời gian được chỉ định và không tự đổi hoặc ngừng thuốc khi triệu chứng vừa cải thiện. Sử dụng kháng sinh không phù hợp vừa làm giảm hiệu quả điều trị, vừa làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn và kháng kháng sinh.

Kháng sinh được lựa chọn dựa trên tác nhân và nguy cơ kháng thuốc
2. Điều trị hỗ trợ
Bên cạnh kháng sinh, điều trị hỗ trợ giúp giảm triệu chứng, duy trì chức năng hô hấp và tạo điều kiện để cơ thể phục hồi. Bác sĩ có thể áp dụng các biện pháp sau:
- Hạ sốt và giảm đau: Sử dụng thuốc phù hợp khi sốt, đau đầu hoặc đau ngực gây khó chịu, theo chỉ định và liều lượng an toàn.
- Bổ sung dịch và dinh dưỡng: Đảm bảo đủ nước, năng lượng và dưỡng chất cần thiết, đặc biệt khi sốt cao, ăn uống kém hoặc cơ thể suy nhược.
- Hỗ trợ oxy: Thở oxy được chỉ định khi người bệnh giảm oxy máu, với phương thức và mục tiêu oxy hóa phù hợp với tình trạng cụ thể.
- Hỗ trợ hô hấp: Trường hợp suy hô hấp nặng có thể cần các phương thức hỗ trợ hô hấp nâng cao, bao gồm thông khí không xâm nhập hoặc thở máy xâm nhập khi có chỉ định.
- Theo dõi diễn tiến: Nhịp thở, SpO2, huyết áp, tri giác và các dấu hiệu toàn thân cần được theo dõi ở trường hợp nặng để phát hiện sớm tình trạng xấu đi hoặc biến chứng.
3. Xử trí biến chứng và bệnh nặng
Khi bệnh tiến triển nặng hoặc đã xuất hiện biến chứng, người bệnh thường cần điều trị tại bệnh viện để kiểm soát nhiễm trùng và duy trì chức năng các cơ quan. Các biện pháp thường được áp dụng gồm:
- Hỗ trợ hô hấp: Thở oxy khi giảm oxy máu. Trường hợp suy hô hấp nặng có thể cần hỗ trợ thông khí không xâm nhập hoặc thở máy xâm nhập theo chỉ định.
- Điều trị nhiễm khuẩn huyết: Sử dụng kháng sinh phù hợp kết hợp hồi sức và theo dõi chức năng các cơ quan. Nếu xuất hiện sốc nhiễm khuẩn, người bệnh có thể cần truyền dịch và sử dụng thuốc vận mạch.
- Dẫn lưu mủ màng phổi: Khi dịch màng phổi đã nhiễm khuẩn phức tạp hoặc hình thành mủ, dẫn lưu được thực hiện nhằm kiểm soát ổ nhiễm trùng, kết hợp với điều trị kháng sinh.
- Xử trí áp xe hoặc hoại tử phổi: Thường cần kháng sinh với thời gian điều trị dài hơn và theo dõi bằng lâm sàng, hình ảnh học. Dẫn lưu hoặc phẫu thuật chỉ được cân nhắc ở một số trường hợp có chỉ định cụ thể.
Làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng?
Nguy cơ nhiễm khuẩn tại phổi và diễn tiến nặng có thể giảm đáng kể khi bạn chủ động bảo vệ đường hô hấp, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và thăm khám sớm khi có triệu chứng. Những biện pháp quan trọng gồm:
- Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo: Tiêm vắc xin phế cầu giúp phòng ngừa bệnh do các type phế cầu thuộc phạm vi bảo vệ của vắc xin. Vắc xin cúm cũng cần thiết vì nhiễm cúm có thể làm tăng nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn và viêm phổi.
- Không hút thuốc lá: Khói thuốc làm tổn thương niêm mạc và hệ thống lông chuyển của đường hô hấp, từ đó làm suy yếu khả năng loại bỏ tác nhân gây bệnh khỏi phổi. Bạn cũng nên hạn chế tiếp xúc với khói thuốc thụ động.
- Giữ vệ sinh đường hô hấp: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh nhiễm trùng đường hô hấp giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với mầm bệnh.
- Kiểm soát tốt bệnh lý nền: Người mắc COPD, hen, bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc các bệnh mạn tính khác cần tuân thủ điều trị để duy trì thể trạng ổn định và giảm nguy cơ bệnh diễn tiến nặng khi nhiễm trùng.
- Duy trì sức khỏe tổng thể: Ăn uống đủ chất, ngủ đủ và vận động phù hợp góp phần duy trì khả năng miễn dịch và sức khỏe hô hấp.
- Thăm khám và điều trị đúng cách: Khi xuất hiện sốt, ho, đau ngực hoặc khó thở, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao, bạn nên thăm khám sớm. Không tự sử dụng kháng sinh vì lựa chọn thuốc không phù hợp có thể làm chậm điều trị và gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh.

Tiêm vắc xin phế cầu giúp giảm nguy cơ mắc bệnh do các type phế cầu được bảo vệ
Khi nào bạn cần đến bệnh viện?
Bạn nên đến bệnh viện nếu các triệu chứng không cải thiện, ngày càng nặng hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường. Đặc biệt, cần thăm khám sớm khi có các biểu hiện sau:
- Sốt cao hoặc sốt kéo dài: Đặc biệt khi kèm rét run, mệt nhiều hoặc tình trạng toàn thân không cải thiện.
- Ho ngày càng nhiều: Ho có đờm tăng lên, đờm lẫn máu hoặc ho ra máu.
- Khó thở hoặc thở nhanh: Cảm giác hụt hơi, khó thở khi nghỉ hoặc mức độ khó thở tăng dần.
- Đau ngực: Đau rõ khi hít sâu, ho hoặc cảm giác đau ngực ngày càng tăng.
- Mệt nhiều, ăn uống kém: Cơ thể suy nhược, khó ăn uống hoặc có dấu hiệu mất nước.
- Triệu chứng không cải thiện: Sốt, ho, khó thở hoặc tình trạng toàn thân vẫn kéo dài hay nặng hơn dù đang điều trị.
- Thay đổi ý thức: Lú lẫn, ngủ nhiều bất thường, giảm tỉnh táo, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Dấu hiệu cần cấp cứu: Khó thở nghiêm trọng, tím môi hoặc đầu chi, rối loạn ý thức, đau ngực dữ dội hoặc tụt huyết áp cần được đánh giá và xử trí ngay tại cơ sở y tế.
Kết luận
Viêm phổi do vi khuẩn có thể được kiểm soát tốt nếu phát hiện sớm, xác định đúng mức độ bệnh và điều trị kháng sinh phù hợp. Tuy nhiên, khi nhiễm trùng lan rộng hoặc không được kiểm soát kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy hô hấp, mủ màng phổi, áp xe phổi, nhiễm khuẩn huyết và nhiều biến chứng nghiêm trọng khác.
Nếu bạn xuất hiện sốt, ho đờm, đau ngực, khó thở hoặc các triệu chứng hô hấp ngày càng nặng, Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa là địa chỉ bạn có thể lựa chọn để thăm khám. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng hô hấp, đo SpO2, chỉ định xét nghiệm máu, X-quang hoặc các xét nghiệm vi sinh khi cần, từ đó xác định mức độ tổn thương và xây dựng hướng điều trị phù hợp. Bạn có thể liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn và hỗ trợ đặt lịch khám.











