iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Viêm phổi hít: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Viêm phổi hít: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Viêm phổi hít: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Trong quá trình ăn uống, nôn ói hoặc khi phản xạ nuốt suy giảm, thức ăn, nước bọt hay dịch dạ dày có thể đi nhầm vào đường hô hấp thay vì thực quản. Tình trạng này làm tăng nguy cơ viêm phổi hít, đặc biệt ở người cao tuổi và người mắc các bệnh lý thần kinh. Nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời, bệnh có thể gây nhiều biến chứng hô hấp nghiêm trọng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa bệnh.

Viêm phổi hít là gì?

Viêm phổi hít (Aspiration pneumonia) là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi xảy ra khi thức ăn, nước bọt, dịch dạ dày hoặc các chất khác vô tình đi vào đường hô hấp dưới thay vì thực quản. Các chất này có thể mang theo vi khuẩn từ khoang miệng hoặc hầu họng xâm nhập vào phổi, gây phản ứng viêm và làm tổn thương nhu mô phổi.

Ở người khỏe mạnh, đường thở được bảo vệ bởi nhiều cơ chế tự nhiên như phản xạ nuốt, phản xạ ho, sự đóng kín của nắp thanh quản và hoạt động của hệ thống lông chuyển. Những cơ chế này giúp ngăn các chất lạ đi vào khí quản hoặc nhanh chóng đào thải chúng ra ngoài. Song, khi các phản xạ bảo vệ bị suy giảm hoặc lượng chất hít sặc quá lớn, các chất chứa vi khuẩn có thể đi xuống đường hô hấp dưới, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển và hình thành nhiễm trùng tại nhu mô phổi.

Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở người cao tuổi, trẻ nhỏ, người mắc rối loạn nuốt, bệnh lý thần kinh, suy giảm ý thức hoặc phải nằm lâu, nuôi ăn qua ống thông, người đuối nước. Đây đều là những đối tượng có nguy cơ hít sặc cao do khả năng bảo vệ đường thở bị giảm sút.

Trên lâm sàng, cần phân biệt tình trạng này với viêm phổi do hít hóa chất (aspiration pneumonitis). Mặc dù đều xảy ra sau một đợt hít sặc, hai bệnh lý có cơ chế bệnh sinh khác nhau. Nhiễm trùng phổi là hậu quả của sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn trong nhu mô phổi, còn viêm phổi do hít hóa chất chủ yếu là phản ứng viêm cấp do dịch vị có tính axit hoặc các chất kích thích gây tổn thương trực tiếp mô phổi. Trong giai đoạn đầu, biểu hiện lâm sàng của hai tình trạng có thể tương tự nhau, vì vậy việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị.

Hít sặc có thể đưa thức ăn, dịch tiết hoặc dịch dạ dày vào đường hô hấp

Hít sặc có thể đưa thức ăn, dịch tiết hoặc dịch dạ dày vào đường hô hấp

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

Bệnh xảy ra khi dịch tiết vùng miệng, thức ăn, đồ uống hoặc chất chứa trong dạ dày đi vào đường hô hấp dưới và mang theo vi sinh vật gây nhiễm trùng phổi. Nguy cơ tăng rõ rệt khi phản xạ ho, khả năng nuốt hoặc cơ chế bảo vệ đường thở bị suy giảm. Một số yếu tố thường gặp gồm:

  • Rối loạn nuốt: Thường gặp sau đột quỵ, ở người mắc Parkinson, sa sút trí tuệ, bệnh thần kinh cơ hoặc các bệnh ảnh hưởng đến quá trình nuốt. Thức ăn và chất lỏng dễ đi vào đường thở, đôi khi không gây ho hoặc sặc rõ ràng.
  • Suy giảm ý thức: Gây mê, dùng thuốc an thần, co giật hoặc các tình trạng làm giảm mức độ tỉnh táo có thể khiến phản xạ ho và đóng thanh môn suy yếu, tạo điều kiện để chất từ miệng hoặc dạ dày lọt vào phổi.
  • Nôn ói và trào ngược: Chất chứa trong dạ dày có thể đi ngược lên thực quản, sau đó vào đường thở, đặc biệt khi người bệnh nằm hoặc khả năng bảo vệ đường thở kém.
  • Nuôi ăn qua ống: Người đặt ống nuôi ăn vẫn có nguy cơ hít sặc do trào ngược hoặc dịch tiết vùng hầu họng, nhất là khi tư thế và phương pháp nuôi dưỡng chưa phù hợp.
  • Tuổi cao và thể trạng suy yếu: Khả năng phối hợp động tác nuốt, phản xạ ho và sức cơ hô hấp có xu hướng giảm, khiến người cao tuổi dễ hít sặc hơn.
  • Vệ sinh răng miệng kém: Làm tăng lượng vi khuẩn trong khoang miệng. Khi dịch tiết chứa vi khuẩn bị hít xuống đường hô hấp dưới, nguy cơ nhiễm trùng phổi tăng lên.

Triệu chứng thường gặp

Triệu chứng của bệnh có thể xuất hiện ngay sau một đợt hít sặc hoặc khởi phát sau vài giờ đến vài ngày. Mức độ biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào lượng chất hít vào, mức độ tổn thương phổi và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Ho: Có thể ho khan hoặc ho có đờm, là triệu chứng thường gặp nhất.
  • Khạc đờm: Đờm màu vàng, xanh hoặc có mùi hôi, đặc biệt khi nhiễm vi khuẩn kỵ khí.
  • Sốt: Thường từ 38°C trở lên, có thể kèm rét run nếu nhiễm trùng tiến triển.
  • Khó thở: Mức độ từ nhẹ đến nặng, có thể kèm thở nhanh hoặc cảm giác hụt hơi.
  • Đau ngực: Thường đau kiểu màng phổi, tăng lên khi hít sâu hoặc ho.
  • Mệt mỏi, chán ăn: Người bệnh có thể cảm thấy suy nhược, giảm khả năng vận động và ăn uống kém.
  • Thở khò khè hoặc giảm oxy máu: Có thể xuất hiện ở những trường hợp tổn thương phổi lan rộng, biểu hiện bằng tím môi, tím đầu chi hoặc giảm độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂).
  • Hơi thở có mùi hôi: Thường gặp khi nhiễm vi khuẩn kỵ khí hoặc đã hình thành áp xe phổi.
  • Rối loạn ý thức: Người cao tuổi hoặc người bệnh nặng có thể xuất hiện lơ mơ, ngủ gà hoặc giảm tỉnh táo do thiếu oxy và nhiễm trùng.

Lưu ý: Triệu chứng của bệnh không phải lúc nào cũng điển hình, và đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều trường hợp được phát hiện muộn. Ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch, biểu hiện ban đầu có thể chỉ là mệt mỏi, lú lẫn, ăn uống kém hoặc giảm khả năng vận động mà không sốt cao hay ho rõ rệt. Vì vậy, cần thăm khám sớm khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ sau một đợt hít sặc hoặc ở người có yếu tố nguy cơ cao.

Ho, sốt và khó thở là những biểu hiện thường gặp của bệnh

Ho, sốt và khó thở là những biểu hiện thường gặp của bệnh

Viêm phổi hít có nguy hiểm không?

Bệnh có thể gây tổn thương phổi nghiêm trọng và đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Nguy cơ biến chứng tăng cao ở người cao tuổi, người mắc rối loạn nuốt, bệnh lý thần kinh, suy giảm miễn dịch hoặc có nhiều bệnh nền. Dưới đây là những biến chứng thường gặp của bệnh.

1. Suy hô hấp cấp

Suy hô hấp cấp là biến chứng thường gặp và cũng là nguyên nhân chính khiến người bệnh phải nhập viện hoặc điều trị hồi sức tích cực. Khi phản ứng viêm lan rộng, các phế nang bị lấp đầy bởi dịch viêm và tế bào viêm, làm giảm khả năng trao đổi oxy và carbon dioxide. Người bệnh có thể xuất hiện khó thở tăng dần, thở nhanh, tím môi, tím đầu chi, giảm độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) và cần hỗ trợ hô hấp bằng thở oxy hoặc thở máy nếu tình trạng diễn tiến nặng.

2. Áp xe phổi và tràn mủ màng phổi

Nếu tình trạng nhiễm trùng không được kiểm soát, đặc biệt khi liên quan đến vi khuẩn kỵ khí từ khoang miệng, nhu mô phổi có thể bị hoại tử và hình thành ổ mủ, gọi là áp xe phổi. Đồng thời, nhiễm trùng cũng có thể lan đến khoang màng phổi, gây tích tụ mủ giữa hai lá màng phổi (tràn mủ màng phổi).

Các biến chứng này thường khiến người bệnh sốt kéo dài, ho khạc nhiều đờm mủ có mùi hôi, đau ngực và khó thở nhiều hơn. Ngoài điều trị kháng sinh, một số trường hợp cần dẫn lưu mủ hoặc can thiệp ngoại khoa.

Nhiễm trùng tiến triển có thể hình thành ổ mủ tại phổi và khoang màng phổi

Nhiễm trùng tiến triển có thể hình thành ổ mủ tại phổi và khoang màng phổi

3. Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn

Vi khuẩn từ ổ nhiễm trùng tại phổi có thể xâm nhập vào máu, gây nhiễm khuẩn huyết và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ tiến triển thành sốc nhiễm khuẩn với biểu hiện tụt huyết áp, rối loạn tưới máu các cơ quan và suy đa cơ quan. Đây là biến chứng có tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc nhiều bệnh lý nền.

4. Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)

ARDS là biến chứng nặng của bệnh, xảy ra khi phản ứng viêm lan tỏa làm tổn thương hàng rào phế nang - mao mạch, khiến dịch thấm vào các phế nang và làm giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi khí. Người bệnh thường xuất hiện suy hô hấp tiến triển nhanh, giảm oxy máu nặng và không cải thiện hoàn toàn khi thở oxy thông thường. Phần lớn trường hợp ARDS cần được điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực với các biện pháp hỗ trợ hô hấp chuyên sâu, trong đó có thở máy, đồng thời xử trí tích cực nguyên nhân gây bệnh.

Tìm hiểu thêm:

Chẩn đoán bệnh như thế nào?

Chẩn đoán viêm phổi hít được thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa khai thác tiền sử hít sặc, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, các xét nghiệm đánh giá tình trạng nhiễm trùng và chức năng hô hấp, và xác định nguyên nhân gây hít sặc khi cần thiết. Cụ thể:

1. Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử sặc thức ăn, nôn ói, trào ngược dạ dày thực quản, rối loạn nuốt, đột quỵ, bệnh Parkinson, sa sút trí tuệ, sử dụng thuốc an thần hoặc các tình trạng làm suy giảm ý thức. Thời điểm xuất hiện các triệu chứng sau một đợt hít sặc cũng là thông tin có giá trị trong chẩn đoán.

Khi khám lâm sàng, bác sĩ đánh giá nhịp thở, mạch, huyết áp, nhiệt độ, độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) và nghe phổi. Người bệnh có thể xuất hiện ran ẩm, ran nổ khu trú hoặc giảm thông khí tại vùng phổi bị tổn thương. Ở những trường hợp nặng, khám lâm sàng có thể ghi nhận dấu hiệu suy hô hấp như thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ hoặc tím tái.

Tiền sử hít sặc và dấu hiệu hô hấp cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán

Tiền sử hít sặc và dấu hiệu hô hấp cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán

2. Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương phổi, giúp phát hiện sớm các biến chứng của bệnh. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp sau:

  • Chụp X-quang ngực: Là kỹ thuật được chỉ định đầu tiên. Hình ảnh thường ghi nhận các đám mờ đông đặc hoặc thâm nhiễm tại những vùng phổi phụ thuộc trọng lực. Tổn thương thường gặp ở thùy dưới phổi phải hoặc phân thùy sau của thùy trên khi hít sặc xảy ra ở tư thế nằm.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực: Được chỉ định khi tổn thương trên X-quang chưa rõ, cần đánh giá phạm vi tổn thương hoặc nghi ngờ biến chứng. CT giúp phát hiện chính xác hơn các tổn thương nhu mô phổi, áp xe phổi, tràn mủ màng phổi, hoại tử nhu mô và hỗ trợ phân biệt với các bệnh lý phổi khác.

3. Xét nghiệm cận lâm sàng

Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định mức độ nhiễm trùng, đánh giá chức năng hô hấp, phát hiện tác nhân gây bệnh và hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Tùy tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều xét nghiệm sau:

  • Công thức máu: Thường ghi nhận tăng số lượng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính trong trường hợp nhiễm khuẩn. Dù vậy, ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch, số lượng bạch cầu có thể bình thường hoặc giảm dù bệnh đang diễn tiến nặng.
  • Các dấu ấn viêm (CRP, Procalcitonin): Nồng độ CRP và Procalcitonin thường tăng khi có nhiễm khuẩn, giúp hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá mức độ viêm và theo dõi đáp ứng điều trị. Trong đó, Procalcitonin có giá trị gợi ý nhiễm khuẩn do vi khuẩn và hỗ trợ quyết định sử dụng hoặc điều chỉnh kháng sinh trong một số trường hợp.
  • Đo độ bão hòa oxy (SpO₂) và khí máu động mạch: Được chỉ định để đánh giá khả năng trao đổi khí của phổi, đặc biệt ở người bệnh có khó thở hoặc nghi ngờ suy hô hấp. Kết quả có thể cho thấy giảm SpO₂, giảm PaO₂ hoặc các rối loạn thăng bằng kiềm toan, từ đó giúp xác định mức độ nặng và nhu cầu hỗ trợ hô hấp.
  • Cấy đờm, cấy máu và các xét nghiệm vi sinh: Giúp xác định tác nhân gây bệnh và đánh giá tình trạng kháng kháng sinh, đặc biệt ở người bệnh nặng, có nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng hoặc đáp ứng kém với điều trị ban đầu. Kết quả cấy kết hợp kháng sinh đồ giúp bác sĩ lựa chọn kháng sinh phù hợp. Đây là căn cứ quan trọng để nâng cao hiệu quả điều trị.

4. Đánh giá chức năng nuốt

Bên cạnh việc xác định tổn thương phổi và tình trạng nhiễm trùng, đánh giá chức năng nuốt có vai trò quan trọng trong việc tìm nguyên nhân gây hít sặc và phòng ngừa bệnh tái phát. Đối với người có tiền sử đột quỵ, bệnh lý thần kinh, rối loạn ý thức hoặc nghi ngờ rối loạn nuốt, bác sĩ có thể thực hiện đánh giá chức năng nuốt trên lâm sàng kết hợp với các kỹ thuật chuyên sâu như nội soi đánh giá nuốt bằng ống mềm (FEES) hoặc chụp X-quang nuốt cản quang (VFSS) khi cần thiết.

Các phương pháp này giúp phát hiện thức ăn hoặc dịch đi vào đường thở khi nuốt, xác định giai đoạn nuốt bị rối loạn và mức độ hít sặc. Dựa trên kết quả này, bác sĩ và chuyên viên phục hồi chức năng xây dựng kế hoạch điều chỉnh chế độ ăn, tư thế ăn và cách chăm sóc phù hợp - nhằm giảm nguy cơ hít sặc tái diễn.

Điều trị viêm phổi hít

Điều trị viêm phổi do hít sặc cần được cá thể hóa theo mức độ bệnh. Trước khi chỉ định phác đồ điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ nặng của bệnh và tình trạng toàn thân của người bệnh để lựa chọn hướng xử trí phù hợp. Dưới đây là các tiêu chí đánh giá mức độ bệnh và nguyên tắc điều trị tương ứng với từng trường hợp.

1. Tiêu chí đánh giá mức độ bệnh

Mức độ nặng được xác định dựa trên tình trạng hô hấp, tuần hoàn, ý thức, mức độ tổn thương phổi và bệnh lý nền. Bác sĩ có thể kết hợp các thang điểm đánh giá mức độ nặng như CURB-65 hoặc PSI (Pneumonia Severity Index) với nhận định lâm sàng để quyết định điều trị ngoại trú, nhập viện hoặc chăm sóc tích cực. Những yếu tố cần xem xét gồm:

  • Hô hấp: Nhịp thở, SpO₂, mức độ khó thở, nhu cầu oxy và dấu hiệu suy hô hấp.
  • Tuần hoàn: Huyết áp, nhịp tim và dấu hiệu giảm tưới máu hoặc sốc.
  • Tri giác: Lú lẫn, lơ mơ hoặc suy giảm ý thức làm tăng nguy cơ hít sặc tiếp diễn và khó bảo vệ đường thở.
  • Tổn thương phổi: Mức độ và phạm vi thâm nhiễm trên X-quang hoặc CT ngực, kèm theo đánh giá áp xe phổi, tràn mủ màng phổi nếu nghi ngờ.
  • Tình trạng toàn thân: Tuổi cao, suy yếu, bệnh tim phổi mạn tính, bệnh thần kinh, suy giảm miễn dịch và các bệnh nền khác có thể làm tăng nguy cơ diễn tiến nặng.
  • Khả năng ăn uống và bảo vệ đường thở: Rối loạn nuốt, hít sặc tái diễn hoặc không kiểm soát được dịch tiết là những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn nơi điều trị.

Hô hấp, tuần hoàn, tri giác và tổn thương phổi là những yếu tố quan trọng khi đánh giá mức độ bệnh

Hô hấp, tuần hoàn, tri giác và tổn thương phổi là những yếu tố quan trọng khi đánh giá mức độ bệnh

2. Điều trị trường hợp nhẹ

Trường hợp nhẹ, người bệnh không suy hô hấp, huyết áp ổn định, vẫn ăn uống và dùng thuốc được, không có biến chứng nghiêm trọng có thể được bác sĩ cân nhắc điều trị ngoại trú. Tùy biểu hiện lâm sàng và nguyên nhân tổn thương phổi, các phương pháp điều trị chủ yếu gồm:

  • Sử dụng kháng sinh khi có nhiễm khuẩn: Kháng sinh được chỉ định khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ viêm phổi do nhiễm khuẩn. Loại thuốc và thời gian điều trị được lựa chọn dựa trên tình trạng lâm sàng, bệnh nền, nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc và đáp ứng điều trị. Viêm phổi hóa chất đơn thuần do hít dịch dạ dày không cần dùng kháng sinh thường quy.
  • Điều trị triệu chứng: Thuốc hạ sốt, giảm đau và các biện pháp kiểm soát triệu chứng được sử dụng khi cần, giúp người bệnh dễ chịu hơn trong thời gian hồi phục.
  • Đảm bảo dịch và dinh dưỡng: Người bệnh cần được cung cấp đủ nước và dinh dưỡng, đồng thời điều chỉnh cách ăn, kết cấu thức ăn nếu có rối loạn nuốt để hạn chế tiếp tục hít sặc.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị: Theo dõi sốt, ho, khó thở, khả năng ăn uống và tình trạng toàn thân. Nếu triệu chứng tiến triển, xuất hiện giảm oxy máu hoặc đáp ứng điều trị không đạt yêu cầu, bác sĩ sẽ đánh giá lại để cân nhắc nhập viện và điều chỉnh phác đồ.

3. Điều trị trường hợp trung bình và nặng

Ở mức độ trung bình và nặng, người bệnh thường cần điều trị nội trú để kiểm soát nhiễm trùng, duy trì chức năng hô hấp và xử trí kịp thời các biến chứng. Tùy mức độ suy hô hấp, tình trạng huyết động và tổn thương tại phổi, các phương pháp có thể được áp dụng gồm:

  • Điều trị kháng sinh: Kháng sinh được sử dụng khi xác định hoặc nghi ngờ viêm phổi do nhiễm khuẩn. Bác sĩ lựa chọn phác đồ ban đầu dựa trên mức độ nặng, hoàn cảnh mắc bệnh và nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc, sau đó điều chỉnh theo kết quả vi sinh và đáp ứng lâm sàng. Theo khuyến cáo của IDSA/ATS, kháng sinh bao phủ vi khuẩn kỵ khí không được chỉ định thường quy, trừ khi nghi ngờ áp xe phổi, hoại tử hoặc tràn mủ màng phổi.
  • Hỗ trợ hô hấp: Người bệnh giảm oxy máu được bổ sung oxy và theo dõi SpO₂. Nếu suy hô hấp tiến triển hoặc không thể duy trì oxy hóa, thông khí hay bảo vệ đường thở, bác sĩ có thể chỉ định các phương thức hỗ trợ hô hấp nâng cao, bao gồm đặt nội khí quản và thở máy khi cần.
  • Hỗ trợ tuần hoàn: Người bệnh được theo dõi huyết áp, nhịp tim và tình trạng tưới máu. Nếu xuất hiện tụt huyết áp hoặc sốc nhiễm khuẩn, bác sĩ sẽ hồi sức dịch phù hợp và sử dụng thuốc vận mạch khi có chỉ định.
  • Xử trí biến chứng: Áp xe phổi thường cần điều trị kháng sinh kéo dài và theo dõi đáp ứng. Tràn mủ màng phổi có thể cần dẫn lưu khoang màng phổi kết hợp điều trị kháng sinh. Các trường hợp không đáp ứng với điều trị nội khoa được đánh giá để lựa chọn can thiệp phù hợp.
  • Điều trị hồi sức tích cực: Khi xuất hiện suy hô hấp nặng, sốc hoặc suy chức năng cơ quan, người bệnh có thể cần chăm sóc tại đơn vị hồi sức tích cực để được theo dõi liên tục và hỗ trợ chức năng cơ quan.

4. Điều trị nguyên nhân gây hít sặc và phòng ngừa tái phát

Sau khi kiểm soát tình trạng viêm phổi, cần xác định và xử trí nguyên nhân gây hít sặc để hạn chế bệnh tái diễn. Với người có rối loạn nuốt, bác sĩ sẽ đánh giá chức năng nuốt và hướng dẫn điều chỉnh tư thế ăn, tốc độ ăn, kích thước miếng ăn hoặc kết cấu thức ăn phù hợp.

Trường hợp khả năng nuốt không đảm bảo an toàn, phương thức cung cấp dinh dưỡng có thể được điều chỉnh theo tình trạng cụ thể. Đồng thời, các yếu tố như suy giảm ý thức, bệnh lý thần kinh hoặc những tình trạng ảnh hưởng đến phản xạ bảo vệ đường thở cần được kiểm soát. Chăm sóc răng miệng thường xuyên và tuân thủ hướng dẫn khi ăn uống hoặc nuôi ăn qua ống cũng góp phần giảm lượng vi khuẩn vùng miệng và nguy cơ hít sặc tái diễn.

Làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh?

Phòng ngừa tập trung vào hạn chế thức ăn, chất lỏng và dịch tiết đi vào đường thở, đặc biệt ở người cao tuổi, người rối loạn nuốt hoặc mắc bệnh thần kinh. Tùy từng yếu tố nguy cơ, bạn nên lưu ý các biện pháp sau:

  • Đánh giá khả năng nuốt: Người thường xuyên ho, nghẹn hoặc sặc khi ăn uống nên được kiểm tra chức năng nuốt để phát hiện rối loạn và có biện pháp can thiệp phù hợp.
  • Duy trì tư thế ăn an toàn: Nên ngồi thẳng khi ăn, tránh ăn khi nằm và duy trì tư thế phù hợp sau bữa ăn. Người có rối loạn nuốt cần thực hiện tư thế theo hướng dẫn của nhân viên chuyên môn.
  • Điều chỉnh cách ăn uống: Ăn chậm, từng lượng nhỏ và tránh đưa thức ăn liên tục khi chưa nuốt hết. Độ đặc của thức ăn, chất lỏng chỉ nên điều chỉnh theo kết quả đánh giá chức năng nuốt.
  • Không cho ăn khi ý thức suy giảm: Người đang lơ mơ, buồn ngủ nhiều hoặc không kiểm soát tốt động tác nuốt có nguy cơ hít sặc cao và cần được đánh giá trước khi tiếp tục ăn uống bằng đường miệng.
  • Chăm sóc răng miệng thường xuyên: Giữ khoang miệng sạch giúp giảm lượng vi khuẩn trong dịch tiết, từ đó hạn chế nguy cơ nhiễm trùng nếu dịch này đi vào đường hô hấp.
  • Tuân thủ hướng dẫn khi nuôi ăn qua ống: Cần thực hiện đúng tư thế và phương pháp nuôi dưỡng theo hướng dẫn chuyên môn. Nuôi ăn qua ống không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ hít sặc.
  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Bệnh thần kinh, rối loạn ý thức và các tình trạng ảnh hưởng đến khả năng nuốt hoặc bảo vệ đường thở cần được theo dõi, điều trị phù hợp để giảm nguy cơ hít sặc tái diễn.

Ăn uống đúng tư thế và kiểm soát rối loạn nuốt giúp hạn chế nguy cơ hít sặc

Ăn uống đúng tư thế và kiểm soát rối loạn nuốt giúp hạn chế nguy cơ hít sặc

Kết luận

Viêm phổi hít cần được phát hiện và điều trị phù hợp với mức độ bệnh, song song với việc xác định nguyên nhân gây hít sặc để hạn chế tái phát. Đặc biệt, những trường hợp liên quan đến rối loạn nuốt, bệnh lý thần kinh hoặc có nguy cơ hít sặc kéo dài thường cần phối hợp liên chuyên khoa nhằm kiểm soát đồng thời tổn thương hô hấp và yếu tố nền.

Nếu bạn thường xuyên ho, sặc khi ăn uống hoặc xuất hiện sốt, khó thở, khạc đờm sau một đợt hít sặc, bạn nên đến Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được thăm khám. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và đánh giá chức năng hô hấp, đồng thời phối hợp với các chuyên khoa liên quan để đánh giá khả năng nuốt, bệnh lý thần kinh, dinh dưỡng và các yếu tố làm tăng nguy cơ hít sặc. Qua đó, người bệnh được xây dựng hướng điều trị toàn diện, kiểm soát đợt viêm phổi và giảm nguy cơ tái diễn. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 17/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Aspiration Pneumonia, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21954-aspiration-pneumonia

Aspiration Pneumonia, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK470459/

Aspiration pneumonia, https://medlineplus.gov/ency/article/000121.htm

Aspiration pneumonia, https://radiopaedia.org/articles/aspiration-pneumonia

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám