Ở người lớn, các triệu chứng như ho, sốt hoặc khó thở thường dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh hay các bệnh lý hô hấp thông thường. Tuy nhiên, đây cũng có thể là dấu hiệu của viêm phổi, một bệnh lý hô hấp có khả năng diễn tiến nặng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng thời điểm. Bài viết dưới đây cung cấp những thông tin quan trọng về viêm phổi ở người lớn, giúp nhận biết sớm triệu chứng, hiểu đúng mức độ nguy hiểm và chủ động phòng ngừa, điều trị kịp thời.
Tổng quan về bệnh viêm phổi ở người lớn
Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng gây viêm các túi khí nhỏ (phế nang) trong phổi, khiến chúng chứa đầy dịch hoặc mủ. Bệnh có thể do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra, xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng nguy hiểm nhất với người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính.
Ở người lớn, viêm phổi có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào, từ người trẻ khỏe mạnh đến người cao tuổi. Tuy nhiên, nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nặng thường tăng rõ rệt ở người từ 65 tuổi trở lên, người hút thuốc lá, thường xuyên sử dụng rượu bia hoặc đang mắc các bệnh mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tim mạch, đái tháo đường và bệnh thận.
Tùy theo hoàn cảnh mắc bệnh, người lớn có thể gặp viêm phổi cộng đồng, viêm phổi bệnh viện, viêm phổi liên quan đến thở máy hoặc viêm phổi do hít sặc. Trong đó, viêm phổi cộng đồng thường gặp hơn, còn các thể mắc tại cơ sở y tế hoặc liên quan đến hít sặc thường có nguy cơ diễn tiến phức tạp, đặc biệt ở người nằm viện dài ngày, hạn chế vận động, rối loạn nuốt hoặc suy giảm ý thức.
Bệnh làm giảm khả năng trao đổi oxy tại phổi, khiến người bệnh mệt mỏi, khó thở và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Ở nhóm nguy cơ cao, viêm phổi còn có thể khiến bệnh nền mất kiểm soát, kéo dài thời gian điều trị và làm tăng khả năng nhập viện. Vì vậy, nhận diện sớm triệu chứng bất thường và thăm khám đúng thời điểm có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát bệnh, hạn chế biến chứng và rút ngắn quá trình hồi phục.

Viêm phổi có nguy cơ cao ở người lớn tuổi và người mắc bệnh nền
Nguyên nhân gây viêm phổi ở người lớn
Vi khuẩn, virus và nấm là ba nhóm tác nhân chính gây nhiễm trùng phổi. Trong đó, vi khuẩn thường gặp nhất, còn virus và nấm xuất hiện nhiều hơn ở người suy giảm miễn dịch, mắc bệnh nền hoặc có thể trạng yếu. Mỗi nhóm tác nhân có đặc điểm dịch tễ, biểu hiện lâm sàng và hướng điều trị khác nhau, bao gồm:
1. Vi khuẩn
Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi ở người lớn, đặc biệt với các trường hợp viêm phổi cộng đồng (mắc bệnh ngoài cơ sở y tế). Bệnh thường khởi phát cấp tính với các triệu chứng như sốt, ho có đờm, đau ngực kiểu màng phổi và khó thở. Một số vi khuẩn thường gặp bao gồm:
- Streptococcus pneumoniae (phế cầu): Là tác nhân gây viêm phổi cộng đồng thường gặp nhất.
- Haemophilus influenzae: Thường gặp ở người hút thuốc lá, mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc các bệnh hô hấp mạn tính.
- Staphylococcus aureus: Có thể gây viêm phổi nặng, đặc biệt sau cúm hoặc ở người nằm viện.
- Mycoplasma pneumoniae: Thường gặp ở người trẻ, gây viêm phổi không điển hình với triệu chứng khởi phát từ từ.
- Chlamydia pneumoniae: Gây nhiễm trùng hô hấp mức độ nhẹ đến trung bình, dễ nhầm với cảm lạnh hoặc viêm phế quản.
- Legionella pneumophila: Liên quan đến nguồn nước hoặc hệ thống điều hòa không khí bị ô nhiễm, có nguy cơ gây bệnh nặng nếu không điều trị sớm.

Phế cầu là tác nhân thường gặp gây viêm phổi ở người lớn
2. Virus
Virus là nguyên nhân thường gặp, đặc biệt trong mùa dịch hô hấp hoặc các đợt bùng phát cúm. So với viêm phổi do vi khuẩn, bệnh thường khởi phát bằng các triệu chứng nhiễm virus toàn thân như sốt, đau mỏi cơ, đau họng trước khi xuất hiện ho và khó thở. Các virus thường gặp gồm:
- Virus cúm A và B: Là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi do virus ở người lớn.
- SARS-CoV-2: Có thể gây tổn thương phổi với mức độ từ nhẹ đến nặng, thậm chí dẫn đến suy hô hấp.
- Virus hợp bào hô hấp (RSV): Không chỉ gặp ở trẻ nhỏ mà còn có thể gây bệnh nặng ở người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch.
- Adenovirus: Ít gặp hơn nhưng có thể gây viêm phổi nặng ở một số trường hợp.
- Rhinovirus và các virus hô hấp khác: Thường gây nhiễm trùng đường hô hấp trên, nhưng vẫn có thể lan xuống phổi ở người có sức đề kháng kém.
3. Nấm
Viêm phổi do nấm ít gặp hơn so với vi khuẩn và virus, chủ yếu xảy ra ở người suy giảm miễn dịch, đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị hoặc sau ghép tạng. Bệnh thường diễn tiến âm thầm, triệu chứng kéo dài và dễ bị bỏ sót nếu không được đánh giá đầy đủ. Một số tác nhân thường gặp gồm:
- Pneumocystis jirovecii: Thường gặp ở người nhiễm HIV/AIDS hoặc suy giảm miễn dịch nặng.
- Aspergillus spp: Có thể gây viêm phổi xâm lấn ở người giảm bạch cầu hoặc sử dụng corticosteroid kéo dài.
- Cryptococcus neoformans: Thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, có khả năng gây tổn thương đồng thời tại phổi và hệ thần kinh trung ương.
- Histoplasma capsulatum và Coccidioides spp: Phân bố theo khu vực địa lý, thường liên quan đến việc hít phải bào tử nấm trong môi trường.
Triệu chứng viêm phổi thường gặp ở người lớn
So với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, các triệu chứng ở người lớn thường rõ ràng và điển hình hơn, giúp việc nhận biết bệnh thuận lợi hơn. Tuy nhiên, ở người cao tuổi hoặc người mắc bệnh mạn tính, biểu hiện lâm sàng có thể không điển hình, khiến bệnh dễ bị bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn. Những dấu hiệu thường gặp gồm:
- Ho: Có thể là ho khan hoặc ho có đờm màu trắng, vàng, xanh; một số trường hợp có đờm lẫn máu.
- Sốt và ớn lạnh: Thường sốt từ nhẹ đến cao, kèm rét run hoặc vã mồ hôi. Người cao tuổi đôi khi không sốt dù tình trạng bệnh đã tiến triển.
- Khó thở: Ban đầu thường xuất hiện khi gắng sức, sau đó có thể xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi nếu tổn thương phổi lan rộng.
- Đau ngực: Đau tăng khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế, đặc biệt khi viêm lan đến màng phổi.
- Mệt mỏi, chán ăn: Người bệnh thường cảm thấy kiệt sức, ăn uống kém, giảm khả năng sinh hoạt và lao động hằng ngày.
- Đau đầu, đau nhức cơ: Thường gặp trong giai đoạn đầu, đặc biệt ở các trường hợp do virus hoặc kèm hội chứng nhiễm trùng toàn thân.
- Thở nhanh, tím môi hoặc đầu chi: Là dấu hiệu cho thấy tình trạng thiếu oxy, thường gặp ở các trường hợp nặng và cần được cấp cứu kịp thời.
- Rối loạn ý thức ở người cao tuổi: Có thể biểu hiện bằng lú lẫn, lơ mơ, giảm tỉnh táo hoặc thay đổi hành vi, ngay cả khi các triệu chứng hô hấp không rõ rệt.
Nếu bạn đang lo lắng về những triệu chứng của mình hoặc người thân, đừng chần chừ - thăm khám sớm là lựa chọn đúng đắn nhất. Liên hệ ngay Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline 1900 2262 để được tư vấn và đặt lịch khám.
Viêm phổi ở người lớn có nguy hiểm không?
Tiên lượng của bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, phạm vi tổn thương phổi, thời điểm điều trị và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, đa số trường hợp có thể hồi phục tốt. Riêng ở người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch, nguy cơ xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng sẽ cao hơn, bao gồm:
1. Suy hô hấp cấp
Suy hô hấp cấp là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất khi tình trạng nhiễm trùng lan rộng, khiến các phế nang chứa đầy dịch viêm và mủ, làm giảm khả năng trao đổi oxy.
Người bệnh có thể xuất hiện khó thở tăng dần, thở nhanh, tím môi hoặc đầu chi, giảm độ bão hòa oxy trong máu và cần hỗ trợ hô hấp bằng oxy hoặc thở máy nếu tình trạng trở nên nghiêm trọng. Trường hợp tổn thương phổi lan tỏa cả hai bên, tình trạng này có thể tiến triển thành hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) - một biến chứng nặng cần điều trị hồi sức tích cực.

Suy hô hấp là biến chứng nghiêm trọng của viêm phổi
2. Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn
Khi vi khuẩn từ ổ nhiễm trùng xâm nhập vào máu, người bệnh có thể bị nhiễm khuẩn huyết. Nếu phản ứng viêm diễn tiến mất kiểm soát, tình trạng này có thể chuyển thành sốc nhiễm khuẩn với biểu hiện tụt huyết áp, suy giảm tưới máu các cơ quan và suy đa tạng. Đây là biến chứng đe dọa tính mạng - người bệnh cần được cấp cứu ngay và điều trị hồi sức tích cực.
3. Tràn dịch màng phổi và tràn mủ màng phổi
Nhiễm trùng có thể lan từ nhu mô phổi sang khoang màng phổi, gây tích tụ dịch hoặc mủ. Người bệnh đau ngực nhiều hơn. Khó thở tăng dần. Đặc biệt, có thể vẫn sốt dù đã dùng thuốc - đây là dấu hiệu cần chú ý. Tùy từng trường hợp, ngoài kháng sinh, người bệnh có thể cần chọc hút hoặc dẫn lưu màng phổi để loại bỏ dịch, mủ và kiểm soát nhiễm trùng.
4. Áp xe phổi
Áp xe phổi xảy ra khi một vùng nhu mô phổi bị hoại tử và hình thành ổ mủ do nhiễm khuẩn. Biến chứng này thường biểu hiện bằng sốt kéo dài, ho nhiều, khạc đờm mủ có mùi hôi hoặc lẫn máu, kèm theo tình trạng mệt mỏi, sụt cân. Việc điều trị thường kéo dài hơn so với viêm phổi thông thường và một số trường hợp cần can thiệp dẫn lưu hoặc phẫu thuật.
5. Làm nặng các bệnh lý nền
Đối với người mắc các bệnh mạn tính như COPD, hen phế quản, bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh thận mạn hoặc suy giảm miễn dịch, tình trạng nhiễm trùng có thể khiến bệnh nền mất ổn định và làm tăng nguy cơ nhập viện, kéo dài thời gian điều trị cũng như tăng tỷ lệ biến chứng. Vì vậy, nhóm đối tượng này cần được theo dõi và điều trị sớm ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ.
Chẩn đoán viêm phổi ở người lớn
Để xác định tình trạng nhiễm trùng phổi, bác sĩ sẽ kết hợp đánh giá triệu chứng lâm sàng với các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định một hoặc nhiều phương pháp sau:
1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh, thời gian khởi phát triệu chứng, bệnh lý nền, tiền sử hút thuốc lá hoặc các yếu tố nguy cơ khác. Đồng thời, người bệnh được kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn như nhiệt độ, nhịp thở, nhịp tim, huyết áp và độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂).
Khi nghe phổi bằng ống nghe, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường như ran nổ, ran ẩm (tiếng bất thường nghe qua ống nghe), giảm hoặc mất tiếng rì rào phế nang, từ đó đánh giá vị trí, mức độ tổn thương và nguy cơ suy hô hấp. Dựa trên các thông tin lâm sàng này, bác sĩ có thể sử dụng thêm các thang điểm đánh giá mức độ nặng như CURB-65 để hỗ trợ quyết định điều trị ngoại trú hay nhập viện.

Khám lâm sàng giúp đánh giá mức độ tổn thương hô hấp
2. Chụp X-quang hoặc CT ngực
Chẩn đoán hình ảnh là tiêu chuẩn quan trọng để xác định tổn thương tại phổi và hỗ trợ khẳng định chẩn đoán. Trên phim X-quang ngực, viêm phổi thường biểu hiện bằng các đám mờ thâm nhiễm hoặc hình ảnh đông đặc nhu mô phổi, có thể khu trú ở một thùy, nhiều thùy hoặc lan tỏa tùy theo nguyên nhân và mức độ bệnh. Ngoài ra, X-quang còn giúp phát hiện một số biến chứng như tràn dịch màng phổi.
Trong những trường hợp tổn thương không điển hình, kết quả X-quang chưa rõ ràng hoặc nghi ngờ biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT ngực. Với độ phân giải cao hơn, CT giúp đánh giá chính xác phạm vi tổn thương, phát hiện các hình ảnh kính mờ, đông đặc, áp xe phổi, tràn mủ màng phổi hoặc những tổn thương nhỏ mà X-quang có thể bỏ sót.
3. Xét nghiệm máu và vi sinh
Các xét nghiệm máu giúp đánh giá mức độ viêm, tình trạng nhiễm trùng và mức độ nặng của bệnh. Người mắc viêm phổi do vi khuẩn thường có số lượng bạch cầu tăng, CRP và procalcitonin (chỉ số xét nghiệm máu phản ánh mức độ nhiễm khuẩn) tăng, trong khi viêm phổi do virus có thể không làm bạch cầu tăng rõ hoặc thậm chí giảm ở một số trường hợp. Nếu bệnh diễn tiến nặng, khí máu động mạch có thể cho thấy tình trạng giảm oxy máu hoặc rối loạn trao đổi khí, là cơ sở để đánh giá nguy cơ suy hô hấp và chỉ định hỗ trợ hô hấp khi cần thiết.
Song song đó, các xét nghiệm vi sinh như nhuộm soi và nuôi cấy đờm, cấy máu hoặc các kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) được chỉ định nhằm xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Kết quả này không chỉ giúp phân biệt viêm phổi do vi khuẩn, virus hay nấm mà còn hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp, đặc biệt ở những trường hợp nặng, điều trị thất bại hoặc nghi ngờ nhiễm các tác nhân kháng thuốc.
Điều trị viêm phổi ở người lớn
Phác đồ điều trị được xây dựng dựa trên kết quả thăm khám, chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp điều trị nguyên nhân, điều trị hỗ trợ và các biện pháp hồi sức tích cực khi cần thiết, bao gồm:
1. Điều trị theo nguyên nhân gây bệnh
Đối với viêm phổi do vi khuẩn, kháng sinh là nền tảng điều trị và cần được sử dụng càng sớm càng tốt, đặc biệt ở những trường hợp nghi ngờ viêm phổi cộng đồng hoặc viêm phổi nặng. Loại kháng sinh, đường dùng và thời gian điều trị sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, yếu tố nguy cơ kháng thuốc, bệnh lý nền và kết quả nuôi cấy vi sinh nếu có.
Với viêm phổi do virus, người bệnh chủ yếu được điều trị hỗ trợ, tuy nhiên một số trường hợp như cúm hoặc COVID-19 có thể được chỉ định thuốc kháng virus khi đáp ứng tiêu chuẩn điều trị. Nếu nguyên nhân là nấm, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc kháng nấm phù hợp với từng tác nhân và tình trạng miễn dịch của người bệnh. Trong quá trình điều trị, phác đồ có thể được điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
2. Điều trị hỗ trợ
Bên cạnh điều trị nguyên nhân, các biện pháp hỗ trợ có vai trò cải thiện triệu chứng, duy trì chức năng hô hấp và tạo điều kiện để phổi hồi phục. Tùy theo tình trạng lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của bệnh, người bệnh có thể được áp dụng một hoặc nhiều biện pháp sau:
- Hạ sốt và giảm đau: Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau khi sốt cao, đau ngực hoặc đau nhức cơ thể theo chỉ định của bác sĩ, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn và hạn chế mất nước do sốt.
- Đảm bảo đủ nước và dinh dưỡng: Bổ sung đủ nước, điện giải và xây dựng chế độ ăn giàu năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất nhằm hỗ trợ hệ miễn dịch và thúc đẩy quá trình hồi phục.
- Hỗ trợ làm sạch đường thở: Thuốc long đờm, thuốc giãn phế quản hoặc các kỹ thuật vật lý trị liệu hô hấp có thể được chỉ định ở một số trường hợp nhằm giảm ứ đọng dịch tiết, cải thiện thông khí và giảm khó thở.
- Liệu pháp oxy: Người bệnh có tình trạng giảm oxy máu sẽ được thở oxy qua gọng mũi hoặc mặt nạ để duy trì độ bão hòa oxy trong giới hạn mục tiêu. Hình thức hỗ trợ hô hấp sẽ được điều chỉnh theo mức độ suy hô hấp.
- Theo dõi trong quá trình điều trị: Bác sĩ sẽ đánh giá định kỳ các triệu chứng lâm sàng, nhịp thở, SpO₂, nhiệt độ, huyết áp và một số xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh khi cần để theo dõi đáp ứng điều trị, đồng thời phát hiện sớm các biến chứng hoặc dấu hiệu bệnh tiến triển nặng.

Điều trị hỗ trợ giúp cải thiện triệu chứng và hồi phục
3. Điều trị các trường hợp nặng
Khi người bệnh có suy hô hấp, huyết áp không ổn định hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết, cần điều trị ngay tại bệnh viện. Trường hợp nặng sẽ được chuyển đến đơn vị hồi sức tích cực. Mục tiêu lúc này không chỉ là kiểm soát tác nhân gây bệnh, mà còn phải duy trì oxy hóa máu, ổn định huyết động và bảo vệ chức năng các cơ quan.
Tùy theo diễn biến lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của bệnh, bác sĩ có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp điều trị sau:
- Hỗ trợ hô hấp: Người bệnh có thể được thở oxy qua gọng mũi hoặc mặt nạ. Nếu tình trạng thiếu oxy không cải thiện, bác sĩ có thể chỉ định oxy lưu lượng cao, thở máy không xâm lấn hoặc đặt nội khí quản thở máy xâm lấn tùy mức độ suy hô hấp và khả năng đáp ứng.
- Điều chỉnh kháng sinh hoặc thuốc đặc hiệu: Kháng sinh đường tĩnh mạch thường được sử dụng sớm trong trường hợp nghi ngờ nhiễm khuẩn nặng. Phác đồ ban đầu có thể bao phủ nhiều nhóm vi khuẩn, sau đó được điều chỉnh theo kết quả cấy, kháng sinh đồ, diễn biến lâm sàng và nguy cơ nhiễm tác nhân kháng thuốc.
- Điều trị nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn: Người bệnh có thể cần truyền dịch, sử dụng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp và theo dõi sát lactate máu, lượng nước tiểu, chức năng tim, gan, thận. Trường hợp suy đa cơ quan cần phối hợp nhiều biện pháp hồi sức chuyên sâu.
- Xử trí biến chứng tại phổi: Tràn mủ màng phổi có thể cần chọc hút hoặc đặt dẫn lưu màng phổi. Áp xe phổi thường phải điều trị kháng sinh kéo dài, đôi khi kết hợp dẫn lưu hoặc phẫu thuật nếu không đáp ứng. Các trường hợp xẹp phổi do ứ đọng đờm có thể cần hút đờm, nội soi phế quản hoặc vật lý trị liệu hô hấp.
- Theo dõi liên tục: Các chỉ số như nhịp thở, SpO₂, khí máu động mạch, huyết áp, tri giác, lượng nước tiểu và các xét nghiệm viêm được đánh giá thường xuyên. Kết quả theo dõi giúp bác sĩ nhận biết sớm tình trạng xấu đi và điều chỉnh phương pháp điều trị kịp thời.
Cách phòng ngừa viêm phổi hiệu quả
Ở người lớn, nguy cơ mắc bệnh có thể tăng lên theo tuổi tác, bệnh lý nền và các yếu tố lối sống như hút thuốc lá hoặc lạm dụng rượu bia. Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa không chỉ giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp, mà còn hạn chế diễn tiến nặng và các biến chứng nếu mắc bệnh. Một số biện pháp được khuyến cáo gồm:
- Tiêm vắc xin đầy đủ theo khuyến cáo: Người từ 65 tuổi trở lên, người mắc bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch nên tiêm vắc xin phế cầu và vắc xin cúm hằng năm. Ngoài ra, vắc xin COVID-19 và một số vắc xin khác theo chỉ định cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nặng.
- Bỏ thuốc lá và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc: Khói thuốc lá làm suy giảm chức năng bảo vệ của đường hô hấp, tăng nguy cơ nhiễm trùng và khiến bệnh diễn tiến nghiêm trọng hơn.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Duy trì điều trị ổn định các bệnh như COPD, hen phế quản, đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc bệnh thận mạn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và cải thiện khả năng hồi phục nếu không may nhiễm trùng.
- Giữ vệ sinh cá nhân và phòng tránh lây nhiễm: Nhiều tác nhân gây viêm phổi lây truyền qua đường hô hấp, đặc biệt qua giọt bắn khi ho hoặc hắt hơi. Vì vậy, cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, che miệng khi ho hoặc hắt hơi, đeo khẩu trang tại nơi đông người hoặc khi tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp, đồng thời hạn chế tiếp xúc gần khi có dịch bệnh lưu hành.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Chế độ dinh dưỡng cân đối, tập luyện thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc, hạn chế rượu bia và kiểm soát căng thẳng góp phần tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.

Duy trì lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh
Khi nào cần đến bệnh viện?
Bạn nên chủ động đến cơ sở y tế nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Sốt cao kéo dài hoặc sốt tái phát: Sốt trên 38,5°C kéo dài nhiều ngày hoặc tái sốt sau khi triệu chứng đã thuyên giảm có thể là dấu hiệu tình trạng nhiễm trùng chưa được kiểm soát hoặc xuất hiện biến chứng.
- Ho kéo dài, ho nhiều hoặc ho ra máu: Ho không cải thiện sau vài ngày, kèm theo đờm đặc màu vàng, xanh, có mùi hôi hoặc lẫn máu cần được đánh giá để xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương.
- Khó thở hoặc đau ngực: Cảm giác hụt hơi, thở nhanh, khó thở tăng dần hoặc đau ngực khi hít sâu, ho là những dấu hiệu cảnh báo bệnh có thể đang tiến triển nặng và cần được can thiệp y tế.
- Xuất hiện dấu hiệu suy hô hấp: Thở gắng sức, tím môi hoặc đầu chi, SpO₂ giảm, lơ mơ hoặc rối loạn ý thức là các tình trạng cấp cứu cần được đưa đến bệnh viện ngay.
- Người thuộc nhóm nguy cơ cao có triệu chứng nghi ngờ: Người từ 65 tuổi trở lên, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh phổi mạn tính, bệnh tim mạch, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch nên được thăm khám sớm ngay khi xuất hiện sốt, ho hoặc khó thở, kể cả khi triệu chứng còn nhẹ.
Kết luận
Viêm phổi ở người lớn có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng, đặc biệt ở người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch. Chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, thăm khám kịp thời và tuân thủ phác đồ điều trị là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.
Nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ hoặc thuộc nhóm có nguy cơ cao, bạn nên thăm khám sớm tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Tại đây, bạn sẽ được đánh giá toàn diện, phối hợp với các chuyên khoa liên quan như Chẩn đoán hình ảnh, Xét nghiệm, Hồi sức tích cực và các chuyên khoa khác khi cần để xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ tổn thương và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.







