iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Viêm màng phổi là gì? Tổng quan từ nguyên nhân đến chẩn đoán và điều trị

Viêm màng phổi là gì? Tổng quan từ nguyên nhân đến chẩn đoán và điều trị

Viêm màng phổi là gì? Tổng quan từ nguyên nhân đến chẩn đoán và điều trị

Bạn thường xuyên cảm thấy đau nhói ở ngực, nhất là khi hít sâu, ho hoặc hắt hơi? Đây có thể là dấu hiệu của viêm màng phổi, tình trạng xuất phát từ nhiều nguyên nhân và cần được đánh giá chính xác để có hướng xử trí phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết các triệu chứng thường gặp, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị bệnh.

Viêm màng phổi là gì?

Viêm màng phổi (pleurisy hoặc pleuritis) là tình trạng viêm xảy ra tại màng phổi - lớp màng mỏng gồm hai lá bao phủ bề mặt phổi và lót mặt trong lồng ngực. Giữa hai lá là khoang màng phổi chứa một lượng nhỏ dịch, giúp giảm ma sát và cho phép phổi co giãn thuận lợi theo từng nhịp thở.

Khi màng phổi bị viêm, bề mặt hai lá trở nên thô ráp và dễ cọ xát với nhau trong quá trình hô hấp. Sự kích thích các đầu mút thần kinh cảm giác ở lá thành màng phổi tạo nên triệu chứng đặc trưng là đau ngực kiểu màng phổi. Cơn đau thường sắc, nhói và tăng rõ khi hít sâu, ho, hắt hơi hoặc cử động lồng ngực.

Tình trạng viêm có thể xuất hiện đơn thuần hoặc đi kèm sự tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi. Khi lượng dịch tăng, hai lá màng phổi ít cọ xát hơn nên cảm giác đau có thể giảm, nhưng phổi lại bị hạn chế giãn nở, từ đó khiến khó thở trở nên rõ hơn.

Màng phổi bị viêm và cọ xát có thể gây đau ngực rõ khi hít sâu hoặc ho

Màng phổi bị viêm và cọ xát có thể gây đau ngực rõ khi hít sâu hoặc ho

Nguyên nhân gây viêm màng phổi

Bệnh có thể xuất phát từ nhiều nhóm nguyên nhân, phổ biến gồm nhiễm trùng, bệnh tự miễn, thuyên tắc phổi, bệnh lý ác tính và một số tổn thương hoặc yếu tố khác. Cụ thể:

1. Nhiễm trùng

Nhiễm trùng là một trong những nhóm nguyên nhân thường gặp, trong đó virus, vi khuẩn và vi khuẩn lao là những tác nhân đáng chú ý. Virus có thể gây phản ứng viêm ở màng phổi trong quá trình nhiễm trùng đường hô hấp.

Với vi khuẩn, tổn thương thường xuất hiện khi viêm phổi nằm sát màng phổi gây phản ứng viêm lan sang khu vực này. Nếu nhiễm khuẩn tiến triển, dịch có thể tích tụ trong khoang màng phổi và phát triển thành tràn dịch cạnh viêm phổi phức tạp hoặc tràn mủ màng phổi. Lao màng phổi cũng là một nguyên nhân quan trọng và cần được chẩn đoán, điều trị đặc hiệu.

2. Bệnh tự miễn

Một số bệnh tự miễn và viêm hệ thống như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp có thể gây tổn thương màng phổi do hệ miễn dịch tạo phản ứng viêm bất thường. Tình trạng này có thể biểu hiện bằng đau ngực kiểu màng phổi, có hoặc không kèm tràn dịch. Các biểu hiện tại màng phổi đôi khi xuất hiện cùng triệu chứng ở khớp, da, thận hoặc những cơ quan khác, tùy bệnh nền.

3. Thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi xảy ra khi cục máu đông, thường hình thành từ hệ tĩnh mạch sâu, di chuyển đến và làm tắc động mạch phổi hoặc các nhánh của động mạch này. Nếu vùng phổi ngoại vi sát màng phổi bị thiếu máu hoặc nhồi máu, phản ứng viêm có thể kích thích màng phổi và gây đau ngực tăng khi hít sâu. Đây là nguyên nhân cần đặc biệt lưu ý vì bệnh có thể diễn biến cấp tính, đi kèm khó thở đột ngột, nhịp tim nhanh, giảm oxy máu hoặc ho ra máu.

Thuyên tắc phổi có thể gây đau ngực đột ngột, tăng rõ khi hít sâu

Thuyên tắc phổi có thể gây đau ngực đột ngột, tăng rõ khi hít sâu

4. Bệnh lý ác tính

Ung thư có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc lan đến màng phổi, thường gặp trong ung thư phổi và một số ung thư di căn từ cơ quan khác. Tổn thương ác tính có thể kích thích màng phổi, gây đau ngực và đặc biệt có thể dẫn đến tràn dịch màng phổi ác tính. Dịch thường có xu hướng tái tích tụ nếu bệnh nền chưa được kiểm soát, từ đó gây khó thở và ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hô hấp.

5. Một số nguyên nhân khác

Ngoài các nhóm trên, tổn thương màng phổi còn có thể liên quan đến chấn thương lồng ngực, gãy xương sườn, phẫu thuật hoặc một số thủ thuật vùng ngực. Một số loại thuốc hiếm khi gây phản ứng viêm tại màng phổi, thường trong bối cảnh phản ứng do thuốc hoặc hội chứng giống lupus.

Vì vậy, khi tìm căn nguyên, bác sĩ cần kết hợp triệu chứng với tiền sử bệnh, chấn thương, can thiệp y tế và các thuốc đang sử dụng.

Triệu chứng thường gặp

Triệu chứng đặc trưng của viêm ở màng phổi là đau ngực kiểu màng phổi, thường thay đổi rõ theo nhịp thở. Tùy mức độ tổn thương, tình trạng tràn dịch và bệnh lý liên quan, bạn có thể gặp thêm khó thở, ho, sốt hoặc một số biểu hiện khác. Các triệu chứng cần lưu ý gồm:

  • Đau ngực: Cơn đau thường có tính chất sắc, nhói, khu trú ở một bên ngực và tăng rõ khi hít sâu, ho, hắt hơi hoặc cử động lồng ngực. Đau đôi khi lan lên vai hoặc ra vùng lưng.
  • Thở nông: Do hít sâu làm cơn đau tăng lên, người bệnh có xu hướng giảm biên độ hô hấp và thở nông để hạn chế cảm giác khó chịu.
  • Khó thở: Triệu chứng có thể liên quan đến đau khiến người bệnh không thể hít sâu hoặc xuất hiện khi có tràn dịch làm hạn chế khả năng giãn nở của phổi. Mức độ khó thở thường rõ hơn nếu lượng dịch nhiều hoặc có bệnh phổi đi kèm.
  • Ho: Ho khan có thể xuất hiện do kích thích màng phổi. Nếu tình trạng viêm liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp hoặc viêm phổi, ho có thể kèm theo đờm.
  • Sốt và rét run: Các biểu hiện này thường gặp hơn khi nguyên nhân liên quan đến nhiễm trùng. Sốt cao, rét run kèm tình trạng toàn thân suy giảm cần được đánh giá sớm để phát hiện nhiễm khuẩn nặng hoặc biến chứng.
  • Mệt mỏi: Cảm giác mệt, giảm khả năng vận động hoặc ăn uống kém có thể xuất hiện, đặc biệt khi bệnh kéo dài hoặc đi kèm nhiễm trùng và các bệnh lý toàn thân.

Đáng lưu ý, khi dịch bắt đầu tích tụ giữa hai lá màng phổi, cơn đau do cọ xát có thể giảm dần, nhưng điều này không đồng nghĩa bệnh đang cải thiện. Nếu lượng dịch tiếp tục tăng, phổi bị hạn chế giãn nở và khó thở có thể trở nên rõ rệt hơn.

Đau ngực tăng khi hít sâu là biểu hiện đặc trưng, có thể kèm ho và khó thở

Đau ngực tăng khi hít sâu là biểu hiện đặc trưng, có thể kèm ho và khó thở

Tìm hiểu thêm:

Viêm màng phổi có nguy hiểm không?

Mức độ nguy hiểm của tình trạng này phụ thuộc vào nguyên nhân gây viêm, phạm vi tổn thương và biến chứng đi kèm. Trường hợp nhẹ thường đáp ứng tốt khi được xác định đúng căn nguyên và điều trị phù hợp. Ngược lại, bệnh liên quan đến nhiễm khuẩn nặng, lao, thuyên tắc phổi hoặc ung thư cần được theo dõi và xử trí sớm vì nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp cao hơn.

Nếu quá trình viêm tiến triển, một số biến chứng đáng lưu ý gồm:

1. Tràn dịch màng phổi

Phản ứng viêm làm tăng tính thấm của các mao mạch và rối loạn cân bằng tạo, hấp thu dịch, khiến dịch tích tụ bất thường trong khoang màng phổi. Khi lượng dịch tăng, phổi bị chèn ép và giảm khả năng giãn nở, dẫn đến cảm giác nặng ngực, khó thở hoặc thở nhanh. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào lượng dịch, tốc độ tích tụ và chức năng tim phổi trước đó.

Dịch tích tụ trong khoang màng phổi có thể chèn ép phổi và gây khó thở

Dịch tích tụ trong khoang màng phổi có thể chèn ép phổi và gây khó thở

2. Tràn mủ màng phổi

Tràn mủ màng phổi xảy ra khi khoang màng phổi bị nhiễm khuẩn, thường liên quan đến viêm phổi do vi khuẩn hoặc tràn dịch cạnh viêm phổi phức tạp. Dịch nhiễm khuẩn có thể trở nên đặc, hình thành các vách ngăn và ổ mủ, khiến quá trình điều trị khó khăn hơn. Đây là biến chứng nghiêm trọng, thường cần sử dụng kháng sinh kết hợp dẫn lưu khoang màng phổi và đôi khi phải can thiệp ngoại khoa nếu ổ nhiễm trùng không được kiểm soát.

3. Dày dính màng phổi

Tình trạng viêm kéo dài hoặc tổ chức hóa dịch viêm có thể kích thích hình thành fibrin và mô xơ, làm màng phổi dày lên hoặc tạo các vùng dính giữa hai lá. Khi màng phổi dày dính ở mức độ đáng kể, phổi không còn giãn nở đầy đủ theo nhịp thở. Người bệnh thường khó thở khi gắng sức và giảm dần khả năng thông khí. Di chứng này hay gặp sau lao màng phổi, tràn mủ hoặc các đợt viêm nặng kéo dài.

4. Suy giảm chức năng hô hấp

Khi lượng dịch lớn chèn ép phổi, màng phổi dày dính hoặc bệnh lý tại phổi diễn tiến nặng, thể tích phổi thông khí hiệu quả có thể giảm và hoạt động trao đổi khí bị ảnh hưởng. Người mắc bệnh dễ xuất hiện khó thở tăng dần, thở nhanh, giảm khả năng gắng sức và giảm oxy máu.

Trường hợp nghiêm trọng, đặc biệt khi tổn thương phổi lan rộng hoặc có bệnh tim phổi nền, tình trạng này có thể tiến triển thành suy hô hấp và cần được xử trí kịp thời.

Chẩn đoán bệnh như thế nào?

Để chẩn đoán bệnh chính xác, bác sĩ sẽ khai thác đặc điểm cơn đau, khám lâm sàng và kết hợp các thăm dò phù hợp như xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và điện tâm đồ. Khi phát hiện tràn dịch hoặc chưa xác định được nguyên nhân, chọc dò dịch màng phổi, nội soi lồng ngực và sinh thiết có thể được chỉ định nhằm làm rõ căn nguyên và định hướng điều trị.

Các phương pháp thường được sử dụng gồm:

1. Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ khai thác đặc điểm cơn đau như vị trí, mức độ, thời điểm xuất hiện và mối liên quan với động tác hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế. Khi nghe phổi, tiếng cọ màng phổi có thể được phát hiện do hai lá màng phổi viêm cọ xát vào nhau. Đồng thời, bác sĩ đánh giá nhịp thở, độ bão hòa oxy và các dấu hiệu gợi ý tràn dịch hoặc bệnh lý liên quan để định hướng những thăm dò tiếp theo.

2. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu hỗ trợ tìm nguyên nhân và đánh giá mức độ viêm, nhiễm trùng. Công thức máu, CRP hoặc tốc độ máu lắng có thể được chỉ định tùy trường hợp. Dựa trên biểu hiện lâm sàng, bác sĩ cũng có thể yêu cầu thêm các xét nghiệm hướng đến bệnh tự miễn, nhiễm trùng hoặc những căn nguyên cụ thể khác.

Xét nghiệm máu hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng và tìm căn nguyên

Xét nghiệm máu hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng và tìm căn nguyên

3. Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ đánh giá tình trạng phổi, màng phổi, phát hiện dịch trong khoang màng phổi và tìm kiếm các tổn thương liên quan. Tùy biểu hiện lâm sàng, một hoặc nhiều phương pháp sau có thể được chỉ định:

  • X-quang ngực: Tình trạng viêm tại màng phổi đơn thuần thường không tạo ra dấu hiệu đặc hiệu trên X-quang. Khi kèm tràn dịch, hình ảnh có thể cho thấy tù góc sườn hoành, mờ đồng nhất vùng thấp của phổi hoặc đường cong Damoiseau khi lượng dịch đủ lớn. X-quang cũng hỗ trợ phát hiện viêm phổi, khối bất thường hoặc một số tổn thương khác có liên quan.
  • Siêu âm màng phổi: Nhạy trong phát hiện cả lượng dịch tương đối nhỏ và giúp xác định vị trí, độ sâu cũng như đặc điểm của dịch. Dịch đơn thuần thường có hình ảnh trống âm, trong khi vách ngăn, dải fibrin hoặc dịch hồi âm không đồng nhất có thể gợi ý dịch phức tạp. Siêu âm còn được sử dụng để hướng dẫn chọc dò hoặc đặt dẫn lưu an toàn hơn.
  • CT ngực: Cung cấp hình ảnh chi tiết về màng phổi, nhu mô phổi và các cấu trúc trong lồng ngực. Kết quả có thể ghi nhận dày hoặc tăng bắt thuốc màng phổi, tràn dịch, ổ đông đặc, áp xe, khối u hoặc hạch bất thường tùy căn nguyên. CT có tiêm thuốc cản quang còn hỗ trợ đánh giá một số biến chứng và nguyên nhân cần khảo sát sâu hơn.

Trên hình ảnh, dấu hiệu đôi khi không rõ ràng hoặc dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ nhìn đơn lẻ. Bác sĩ cần đối chiếu kết quả với triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm máu và phân tích dịch màng phổi nếu có để đưa ra chẩn đoán chính xác.

4. Điện tâm đồ

Điện tâm đồ không trực tiếp xác định tình trạng viêm tại màng phổi nhưng đóng vai trò quan trọng trong quá trình đánh giá đau ngực. Phương pháp này ghi lại hoạt động điện của tim, giúp bác sĩ phát hiện hoặc loại trừ một số nguyên nhân tim mạch có biểu hiện tương tự, đặc biệt hội chứng vành cấp hoặc viêm màng ngoài tim. Trong bối cảnh nghi ngờ thuyên tắc phổi, điện tâm đồ cũng hỗ trợ đánh giá tim nhưng không đủ để xác nhận hay loại trừ chẩn đoán.

5. Chọc dò và phân tích dịch màng phổi

Khi phát hiện tràn dịch và cần làm rõ căn nguyên, bác sĩ có thể đưa kim qua thành ngực vào khoang màng phổi dưới hướng dẫn hình ảnh để lấy mẫu dịch xét nghiệm. Dịch thường được phân tích các chỉ số sinh hóa, tế bào và vi sinh nhằm phân biệt dịch thấm với dịch tiết, đồng thời định hướng nhiễm khuẩn, lao, bệnh ác tính hoặc những nguyên nhân khác. Trong một số trường hợp, chọc tháo dịch còn giúp giảm khó thở khi lượng dịch lớn gây chèn ép phổi.

6. Nội soi lồng ngực và sinh thiết màng phổi

Nội soi lồng ngực thường được cân nhắc khi các phương pháp ít xâm lấn chưa xác định được căn nguyên, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ lao hoặc bệnh lý ác tính ở màng phổi. Qua hệ thống nội soi đưa vào khoang màng phổi, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp bề mặt tổn thương và lấy mẫu mô tại vị trí bất thường để xét nghiệm mô bệnh học, vi sinh hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác. Kết quả sinh thiết giúp tăng khả năng xác định chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Các phương pháp điều trị viêm màng phổi

Với viêm ở màng phổi, điều trị không chỉ nhằm giảm đau, mà quan trọng hơn là kiểm soát nguyên nhân gây viêm và xử trí các biến chứng nếu xuất hiện. Tùy căn nguyên, mức độ tổn thương và tình trạng hô hấp, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ phù hợp cho từng trường hợp. Các phương pháp chính bao gồm:

1. Điều trị nguyên nhân

Điều trị căn nguyên giữ vai trò trọng tâm vì tình trạng viêm tại màng phổi thường liên quan đến một bệnh lý tiềm ẩn. Sau khi xác định nguyên nhân, bác sĩ lựa chọn phương pháp phù hợp nhằm kiểm soát bệnh và hạn chế tổn thương tiếp tục tiến triển:

  • Nhiễm khuẩn: Bác sĩ lựa chọn kháng sinh dựa trên tác nhân nghi ngờ, mức độ nhiễm trùng, đặc điểm dịch màng phổi và kết quả nuôi cấy nếu có. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc xuất hiện tràn mủ thường cần phối hợp kháng sinh với dẫn lưu.
  • Lao màng phổi: Người mắc bệnh được điều trị bằng thuốc chống lao theo phác đồ phù hợp và cần tuân thủ đầy đủ thời gian điều trị để kiểm soát nhiễm khuẩn, giảm nguy cơ tái phát và biến chứng.
  • Bệnh tự miễn: Với lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh viêm hệ thống khác, điều trị tập trung kiểm soát hoạt động của bệnh nền. Bác sĩ chỉ cân nhắc corticosteroid hoặc thuốc điều hòa miễn dịch khi có chỉ định lâm sàng cụ thể.
  • Thuyên tắc phổi: Thuốc chống đông là nền tảng điều trị ở phần lớn trường hợp được xác định thuyên tắc phổi và không có chống chỉ định. Trường hợp nguy cơ cao, huyết động không ổn định có thể cần tiêu sợi huyết hoặc các biện pháp tái thông mạch phù hợp.
  • Bệnh lý ác tính: Phác đồ phụ thuộc loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm phân tử và tình trạng toàn thân. Nếu kèm tràn dịch ác tính tái phát, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp kiểm soát dịch bên cạnh điều trị ung thư.

Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên nguyên nhân gây tổn thương màng phổi

Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên nguyên nhân gây tổn thương màng phổi

2. Kiểm soát đau và phản ứng viêm

Đau ngực kiểu màng phổi thường tăng khi hít sâu hoặc ho, khiến người mắc bệnh có xu hướng thở nông và hạn chế vận động lồng ngực. Vì vậy, giảm đau phù hợp không chỉ cải thiện cảm giác khó chịu mà còn giúp duy trì hô hấp hiệu quả hơn trong quá trình hồi phục.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thường được cân nhắc để giảm đau và phản ứng viêm nếu không có chống chỉ định. Trường hợp không phù hợp với NSAID, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc giảm đau khác dựa trên mức độ đau, tuổi, bệnh nền và nguy cơ tác dụng không mong muốn. Corticosteroid không được dùng thường quy, mà chỉ được cân nhắc trong một số căn nguyên cụ thể như bệnh tự miễn theo chỉ định lâm sàng. Không tự ý dùng kháng sinh, corticosteroid hoặc kéo dài thuốc giảm đau khi chưa biết rõ nguyên nhân - việc này có thể che lấp triệu chứng và làm chậm chẩn đoán.

3. Xử trí tràn dịch hoặc tràn mủ màng phổi

Khi dịch tích tụ trong khoang màng phổi, phương án xử trí phụ thuộc vào lượng dịch, triệu chứng, nguyên nhân và đặc điểm của dịch. Tràn dịch lượng ít, không gây triệu chứng đáng kể và căn nguyên đang được kiểm soát có thể chỉ cần theo dõi. Ngược lại, dịch lượng nhiều gây khó thở hoặc cần xác định nguyên nhân có thể được chọc dò, vừa lấy mẫu xét nghiệm vừa tháo bớt dịch trong trường hợp phù hợp.

Đối với tràn dịch cạnh viêm phổi phức tạp hoặc tràn mủ, chỉ sử dụng kháng sinh thường không đủ vì ổ nhiễm trùng trong khoang màng phổi cần được kiểm soát. Bác sĩ có thể đặt ống dẫn lưu để đưa dịch nhiễm khuẩn ra ngoài. Khi dịch đặc hoặc hình thành nhiều vách ngăn, dẫn lưu đơn thuần thường không đủ hiệu quả. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định thuốc tiêu fibrin kết hợp DNase bơm qua ống dẫn lưu để cải thiện khả năng thoát dịch.

Khi điều trị nội khoa và dẫn lưu không kiểm soát được ổ nhiễm trùng, hoặc màng phổi đã tổ chức hóa, dày lên và hạn chế phổi nở, can thiệp ngoại khoa có thể cần thiết. Nội soi lồng ngực hỗ trợ phá vách, làm sạch khoang màng phổi và dẫn lưu mủ, trong khi phẫu thuật bóc vỏ màng phổi được cân nhắc ở những trường hợp phù hợp nhằm giải phóng phổi bị lớp xơ dày bao quanh.

Cách phòng ngừa viêm màng phổi

Do tình trạng viêm ở màng phổi liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau nên không có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ bằng cách chủ động phòng nhiễm trùng hô hấp, kiểm soát tốt bệnh nền và hạn chế các yếu tố gây tổn thương hệ hô hấp. Một số biện pháp nên thực hiện gồm:

  • Chủ động phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh truyền nhiễm đường hô hấp giúp giảm nguy cơ nhiễm các tác nhân có khả năng ảnh hưởng đến phổi và màng phổi.
  • Tiêm chủng đầy đủ: Bạn nên tiêm vắc xin cúm, phế cầu và các vắc xin phòng bệnh hô hấp khác theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe và khuyến cáo của bác sĩ. Tiêm chủng giúp giảm nguy cơ mắc hoặc diễn tiến nặng của một số bệnh nhiễm trùng có khả năng gây biến chứng tại màng phổi.
  • Phát hiện và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng: Viêm phổi, lao và các nhiễm trùng hô hấp cần được chẩn đoán, điều trị đúng phác đồ. Không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng cải thiện vì bệnh chưa được kiểm soát hoàn toàn vẫn có nguy cơ tiến triển hoặc gây biến chứng.
  • Kiểm soát tốt bệnh nền: Nếu mắc lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh lý mạn tính khác, bạn nên tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ để kiểm soát hoạt động của bệnh, từ đó hạn chế nguy cơ tổn thương màng phổi.
  • Không hút thuốc và tránh khói thuốc: Khói thuốc gây tổn thương đường hô hấp, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và nhiều bệnh lý ở phổi. Ngừng hút thuốc đồng thời giúp bảo vệ chức năng hô hấp lâu dài.
  • Chủ động thăm khám khi xuất hiện triệu chứng bất thường: Đau ngực tăng khi hít sâu, ho kéo dài, sốt hoặc khó thở cần được đánh giá sớm. Xác định và điều trị nguyên nhân ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ tổn thương tiến triển và xuất hiện các biến chứng tại màng phổi.

Phòng nhiễm trùng và kiểm soát bệnh nền giúp giảm nguy cơ tổn thương màng phổi

Phòng nhiễm trùng và kiểm soát bệnh nền giúp giảm nguy cơ tổn thương màng phổi

Khi nào bạn cần đến bệnh viện?

Bạn nên đến bệnh viện để được thăm khám và xác định nguyên nhân khi xuất hiện một trong những dấu hiệu sau:

  • Đau ngực kéo dài hoặc tăng dần: Cơn đau nhói rõ hơn khi hít sâu, ho hoặc cử động và không cải thiện sau khi nghỉ ngơi.
  • Khó thở: Cảm giác hụt hơi, không thể hít sâu, thở nhanh hoặc khó thở ngày càng rõ có thể liên quan đến tràn dịch hoặc tổn thương phổi đi kèm.
  • Sốt cao hoặc rét run: Đặc biệt khi kèm ho, khạc đờm, đau ngực hoặc mệt nhiều, đây có thể là dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng cần điều trị.
  • Ho ra máu: Dù lượng máu ít, triệu chứng này vẫn cần được kiểm tra để loại trừ những nguyên nhân nghiêm trọng như thuyên tắc phổi, nhiễm trùng hoặc bệnh lý ác tính.
  • Triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn: Đau ngực, ho, sốt hoặc khó thở không cải thiện sau điều trị cần được đánh giá lại để tìm căn nguyên và phát hiện biến chứng nếu có.
  • Xuất hiện dấu hiệu cấp tính nghiêm trọng: Đau ngực dữ dội hoặc đột ngột kèm khó thở nhiều, tím môi, vã mồ hôi, chóng mặt, lú lẫn hoặc ngất cần được cấp cứu ngay vì có thể liên quan đến tình trạng tim phổi nguy hiểm.

Kết luận

Viêm màng phổi cần được chẩn đoán đúng căn nguyên và điều trị phù hợp để kiểm soát triệu chứng, đồng thời hạn chế các biến chứng như tràn dịch, tràn mủ, dày dính màng phổi và suy giảm chức năng hô hấp. Khi đau ngực tăng theo nhịp thở, đặc biệt kèm sốt, ho hoặc khó thở, bạn nên chủ động thăm khám thay vì tự điều trị tại nhà.

Tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa, bạn sẽ được bác sĩ khai thác triệu chứng, khám hệ hô hấp và đánh giá các nguyên nhân liên quan. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, X-quang, siêu âm, CT ngực, chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm và các thăm dò chuyên sâu khi cần để xác định tổn thương như nội soi phế quản gây mê, nội soi màng phổi gây mê bằng ống bán cứng, sinh thiết màng phổi, phát hiện tràn dịch màng phổi và tìm căn nguyên. Dựa trên kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ xây dựng hướng điều trị phù hợp, theo dõi đáp ứng và phối hợp với các chuyên khoa liên quan nếu tình trạng phức tạp. Để được tư vấn và hỗ trợ đặt lịch thăm khám, bạn có thể liên hệ hotline 1900 2262.

calendarNgày cập nhật: 18/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Pleurisy, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21172-pleurisy

Pleurisy, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/pleurisy/symptoms-causes/syc-20351863

Pleurisy, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK558958/

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám