Viêm nội mạc tử cung tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe sinh sản của phụ nữ, đặc biệt khi bệnh diễn tiến âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai cũng như làm tăng nguy cơ biến chứng phụ khoa về lâu dài. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, hướng điều trị và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Viêm nội mạc tử cung là gì?
Đây là tình trạng lớp niêm mạc lót bên trong buồng tử cung bị viêm nhiễm, thường do vi khuẩn xâm nhập từ đường sinh dục dưới hoặc xuất hiện sau các can thiệp y khoa như sinh nở, sảy thai, nạo hút thai, đặt dụng cụ tử cung. Đây là một bệnh lý phụ khoa khá phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Khi nội mạc tử cung bị viêm, chức năng sinh lý của tử cung có thể bị rối loạn. Điều này ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt, khả năng làm tổ của phôi thai (quá trình phôi bám vào thành tử cung), cũng như khả năng duy trì thai kỳ. Nếu tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, nguy cơ hiếm muộn, vô sinh hoặc biến chứng phụ khoa sẽ tăng lên đáng kể.
Dựa vào thời gian diễn tiến và bối cảnh khởi phát, viêm niêm mạc tử cung thường được phân thành các dạng:
- Viêm niêm mạc tử cung cấp tính: Khởi phát đột ngột, triệu chứng rõ ràng như đau bụng dưới, sốt, khí hư bất thường, thường gặp sau nhiễm khuẩn hoặc thủ thuật phụ khoa.
- Viêm niêm mạc tử cung mạn tính: Diễn tiến âm thầm, triệu chứng không điển hình, dễ bị bỏ sót và thường được phát hiện khi người bệnh gặp khó khăn trong việc mang thai.
- Viêm niêm mạc tử cung sau sinh: Xảy ra sau sinh thường hoặc sinh mổ, đặc biệt khi quá trình chăm sóc hậu sản hoặc vô khuẩn không đảm bảo.

Viêm niêm mạc tử cung là tình trạng lớp niêm mạc lót bên trong buồng tử cung bị viêm nhiễm
Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh chủ yếu xảy ra khi vi sinh vật từ đường sinh dục dưới (cổ tử cung và vòm âm đạo) xâm nhập vào khoang nội mạc tử cung, vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Tùy theo thể bệnh và bối cảnh khởi phát, các tác nhân gây viêm và yếu tố nguy cơ có sự khác biệt rõ rệt. Cụ thể:
1. Thể cấp tính
Thể cấp tính thường khởi phát đột ngột và phần lớn liên quan đến nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục. Các nghiên cứu cho thấy hơn 85% trường hợp có nguồn gốc từ các tác nhân này. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm:
- Nhiễm Chlamydia trachomatis, là tác nhân phổ biến nhất.
- Nhiễm vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu).
- Mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo dẫn đến viêm nhiễm.
- Tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Quan hệ tình dục không an toàn, có nhiều bạn tình.
- Thực hiện các thủ thuật phụ khoa can thiệp vào buồng tử cung như đặt dụng cụ tránh thai, sinh thiết nội mạc tử cung.
- Phụ nữ trẻ tuổi, đặc biệt dưới 25 tuổi.

Nhiễm Chlamydia trachomatis là tác nhân điển hình gây viêm niêm mạc tử cung cấp tính
2. Thể mạn tính
Viêm niêm mạc tử cung mạn tính thường diễn tiến âm thầm và nguyên nhân không phải lúc nào cũng xác định rõ ràng. Tình trạng này có thể liên quan đến cả yếu tố nhiễm trùng và không nhiễm trùng. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường được ghi nhận gồm:
- Nhiễm trùng kéo dài hoặc viêm cấp tính không được điều trị triệt để.
- Viêm phần phụ, viêm âm đạo tái phát nhiều lần.
- Sự hiện diện lâu dài của dụng cụ tránh thai trong tử cung.
- Polyp nội mạc tử cung hoặc u xơ dưới niêm mạc.
- Tiền sử phá thai, đa sản.
- Chảy máu tử cung bất thường kéo dài.
- Một số trường hợp liên quan đến lao sinh dục, đặc biệt ở các nước đang phát triển.
Khác với thể cấp tính, các tác nhân lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia trachomatis hay Neisseria gonorrhoeae không phải là nguyên nhân thường gặp trong viêm niêm mạc tử cung mạn tính.
3. Thể sau sinh
Trong thai kỳ, khoang tử cung được bảo vệ bởi màng ối, nên nguy cơ nhiễm trùng thấp. Tuy nhiên, sau sinh, khi cổ tử cung giãn và màng ối đã vỡ, vi sinh vật từ âm đạo có điều kiện thuận lợi xâm nhập vào tử cung, đặc biệt nếu có tổn thương mô. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp gồm:
- Sinh mổ.
- Chuyển dạ kéo dài hoặc vỡ ối kéo dài.
- Nhiễm trùng màng ối trong quá trình sinh.
- Sót nhau thai hoặc bế sản dịch.
- Can thiệp nhiều lần vào buồng tử cung như kiểm soát tử cung nhiều lần.
- Sinh thường có can thiệp bằng dụng cụ hỗ trợ (forceps, vacuum).
- Các yếu tố từ phía người mẹ như đái tháo đường, béo phì, suy giảm miễn dịch.
Viêm niêm mạc tử cung sau sinh thường là nhiễm trùng do vi khuẩn, có thể tiến triển nhanh và gây biến chứng nặng nếu không được xử trí kịp thời.
Dấu hiệu viêm nội mạc tử cung thường gặp
Triệu chứng không đồng nhất giữa các thể bệnh. Trong khi thể cấp tính và sau sinh thường biểu hiện rõ ràng, thì thể mạn tính lại diễn tiến âm thầm, dễ bị bỏ sót hoặc nhầm lẫn với các rối loạn phụ khoa khác. Dưới đây là các dấu hiệu điển hình theo từng thể bệnh:
1. Dấu hiệu nhận biết thể cấp tính
Thể bệnh cấp tính thường khởi phát nhanh, triệu chứng rõ ràng và tiến triển trong thời gian ngắn. Bạn có thể gặp các biểu hiện sau:
- Đau bụng dưới cấp tính hoặc tăng dần, có thể đau liên tục.
- Sốt nhẹ đến sốt cao, kèm cảm giác ớn lạnh, mệt mỏi.
- Khí hư ra nhiều, có mùi hôi, màu vàng hoặc xanh.
- Rong kinh, rong huyết hoặc chảy máu âm đạo bất thường.
- Đau khi quan hệ tình dục.
Những dấu hiệu này thường xuất hiện sau nhiễm trùng đường sinh dục hoặc sau các thủ thuật phụ khoa can thiệp vào buồng tử cung.
2. Dấu hiệu nhận biết thể mạn tính
Thể mạn tính thường không có triệu chứng rầm rộ, khiến nhiều phụ nữ chỉ phát hiện bệnh khi đi khám vì lý do khác. Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Rối loạn kinh nguyệt kéo dài, kinh không đều.
- Đau âm ỉ vùng hạ vị, cảm giác tức nặng vùng bụng dưới.
- Ra huyết âm đạo lấm tấm ngoài kỳ kinh.
- Khí hư bất thường nhưng không rõ rệt.
- Khó mang thai hoặc hiếm muộn không rõ nguyên nhân
- Do triệu chứng mơ hồ, thể mạn tính dễ bị bỏ qua nếu không được thăm khám chuyên khoa kỹ lưỡng.

Phụ nữ bị viêm niêm mạc tử cung mạn tính thường bị rối loạn kinh nguyệt kéo dài
3. Dấu hiệu thể sau sinh
Viêm niêm mạc tử cung sau sinh thường xuất hiện trong giai đoạn hậu sản. Nguy cơ cao hơn ở phụ nữ sinh mổ hoặc có chuyển dạ kéo dài. Các dấu hiệu cảnh báo gồm:
- Sốt sau sinh, thường xuất hiện sớm và không rõ nguyên nhân khác.
- Đau bụng dưới kéo dài, tử cung co hồi kém.
- Sản dịch có mùi hôi, màu bất thường hoặc ra nhiều kéo dài.
- Cảm giác mệt mỏi, suy nhược, đôi khi kèm rét run.
Viêm nội mạc tử cung có nguy hiểm không?
Bệnh có thể gây nguy hiểm, đặc biệt khi không được phát hiện và điều trị kịp thời. Viêm niêm mạc tử cung không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày, mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của phụ nữ về lâu dài. Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào thể viêm, thời gian diễn tiến và khả năng kiểm soát viêm sớm. Dưới đây là những biến chứng thường gặp liên quan đến tình trạng này:
1. Nguy cơ vô sinh và hiếm muộn
Viêm niêm mạc tử cung kéo dài có thể làm tổn thương cấu trúc và chức năng của lớp nội mạc, khiến môi trường trong buồng tử cung không còn thuận lợi cho quá trình phôi làm tổ. Khi tình trạng viêm không được kiểm soát sớm, người bệnh có nguy cơ khó mang thai, sảy thai sớm hoặc vô sinh thứ phát có thể gia tăng, đặc biệt ở những trường hợp viêm niêm mạc tử cung mạn tính.
2. Viêm nhiễm lan rộng vùng chậu
Nếu vi khuẩn không được điều trị triệt để, tình trạng viêm tại nội mạc tử cung có thể lan sang các cơ quan lân cận như vòi trứng, buồng trứng và phúc mạc vùng chậu. Sự lan rộng này có thể dẫn đến viêm vùng chậu, gây đau bụng dữ dội, sốt cao kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng sinh sản.

Viêm nội mạc tử cung có thể gây đau bụng dữ dội
3. Hình thành ổ mủ hoặc áp xe
Trong một số trường hợp, viêm niêm mạc tử cung tiến triển nặng có thể dẫn đến hình thành ổ mủ hoặc áp xe trong buồng tử cung hoặc vùng chậu. Các ổ nhiễm trùng khu trú này thường khó điều trị bằng thuốc đơn thuần, làm kéo dài thời gian điều trị và có thể cần theo dõi y tế chặt chẽ để tránh biến chứng nặng hơn.
4. Nhiễm trùng huyết
Khi vi khuẩn từ ổ viêm xâm nhập vào máu, người bệnh có thể rơi vào tình trạng nhiễm trùng huyết, tức là nhiễm khuẩn toàn thân. Biến chứng này có thể gây rối loạn chức năng nhiều cơ quan, biểu hiện bằng sốt cao, mệt mỏi nặng, tụt huyết áp và cần được xử trí y tế khẩn cấp.
5. Sốc nhiễm trùng
Sốc nhiễm trùng là biến chứng nghiêm trọng nhất của viêm niêm mạc tử cung, xảy ra khi nhiễm trùng huyết tiến triển nặng. Tình trạng này gây tụt huyết áp sâu, suy tuần hoàn và đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Biến chứng này thường gặp hơn ở viêm niêm mạc tử cung sau sinh hoặc các trường hợp nhiễm trùng nặng.
Tìm hiểu thêm:
- Nội Mạc Tử Cung Bao Nhiêu Là Bình Thường Theo Tuổi Và Chu Kỳ?
- Nội Mạc Tử Cung Dày Là Gì? Khi Nào Là Bất Thường?
Chẩn đoán bệnh như thế nào?
Chẩn đoán bệnh cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa thông qua kết hợp đánh giá lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Điều này nhằm xác định chính xác tình trạng viêm, nguyên nhân gây bệnh cũng như mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Các phương pháp chẩn đoán hiện nay gồm:
1. Thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử
Bác sĩ sẽ thăm khám phụ khoa để đánh giá các dấu hiệu gợi ý viêm như đau vùng hạ vị, tình trạng khí hư và mức độ nhạy cảm của tử cung khi thăm khám.
Song song đó, việc khai thác bệnh sử đóng vai trò quan trọng, bao gồm tiền sử sinh nở, sảy thai, nạo hút thai, đặt dụng cụ tử cung, tiền sử viêm nhiễm phụ khoa và các triệu chứng hiện tại. Những thông tin này giúp định hướng chẩn đoán ban đầu và phân biệt với các bệnh lý phụ khoa khác.
2. Siêu âm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Siêu âm tử cung là phương tiện thường được sử dụng để đánh giá tình trạng nội mạc tử cung và phát hiện các bất thường như nội mạc dày không đồng nhất, có dịch trong buồng tử cung hoặc tổn thương kèm theo ở phần phụ. Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác (siêu âm Doppler, chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu hoặc các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu) nhằm làm rõ mức độ tổn thương và loại trừ các nguyên nhân khác.
3. Xét nghiệm dịch và xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn
Xét nghiệm khí hư, dịch cổ tử cung hoặc dịch buồng tử cung giúp xác định tác nhân gây nhiễm trùng. Nuôi cấy, định danh vi khuẩn giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp, nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tái phát.
4. Xét nghiệm máu khi cần thiết
Xét nghiệm máu được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng nặng hoặc viêm lan rộng. Các chỉ số viêm trong máu giúp đánh giá mức độ nhiễm trùng toàn thân, đồng thời hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị trong quá trình theo dõi bệnh.

Xét nghiệm máu được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng nặng
Hướng điều trị bệnh hiện nay
Điều trị viêm nội mạc tử cung cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh, thể viêm (cấp tính, mạn tính, sau sinh) và mức độ nặng của triệu chứng. Mục tiêu điều trị không chỉ là kiểm soát nhiễm trùng trước mắt, mà còn phòng ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài cho người bệnh. Dưới đây là thông tin chi tiết về các hướng điều trị chính hiện nay.
1. Điều trị bằng thuốc
Điều trị bằng thuốc là phương pháp được áp dụng trong đa số trường hợp viêm niêm mạc tử cung, đặc biệt ở những người bệnh ở giai đoạn nhẹ đến trung bình. Phương pháp này thường được chỉ định khi viêm cấp tính chưa có biến chứng hoặc viêm mạn tính được phát hiện sớm, trong bối cảnh tình trạng toàn thân còn ổn định và chưa có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng. Mục tiêu của điều trị là kiểm soát nhiễm trùng, giảm viêm và ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng hơn. Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm:
1.1. Thuốc kháng sinh
Đây là nhóm thuốc chủ đạo trong điều trị bệnh, nhằm loại bỏ vi khuẩn gây nhiễm trùng và kiểm soát tình trạng viêm. Việc lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào thể bệnh, bối cảnh lâm sàng (cấp tính, mạn tính hay sau sinh) và kết quả xét nghiệm vi sinh nếu có. Các loại kháng sinh thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng bao gồm:
- Nhóm beta-lactam, thường dùng dưới dạng phối hợp (ví dụ: amoxicillin kết hợp clavulanate).
- Nhóm cephalosporin, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng phụ khoa.
- Doxycycline, thường chỉ định khi nghi ngờ viêm liên quan đến vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt là Chlamydia.
- Metronidazole, dùng khi có nghi ngờ hoặc xác định nhiễm vi khuẩn kỵ khí, hoặc phối hợp điều trị nhiễm trùng đa vi khuẩn.
Bạn cần sử dụng kháng sinh đúng phác đồ và đủ thời gian, không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng giảm để hạn chế nguy cơ tái phát và kháng thuốc.
1.2. Thuốc giảm đau, hạ sốt
Thuốc giảm đau, hạ sốt được sử dụng nhằm giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu thường gặp trong giai đoạn cấp của viêm niêm mạc tử cung, như đau bụng dưới, sốt và cảm giác mệt mỏi toàn thân. Nhóm thuốc này giúp người bệnh ổn định thể trạng, cải thiện khả năng nghỉ ngơi và sinh hoạt trong thời gian điều trị.
Tuy nhiên, thuốc giảm đau, hạ sốt chỉ có vai trò hỗ trợ triệu chứng, không có tác dụng điều trị nguyên nhân gây bệnh, do đó cần được sử dụng song song với kháng sinh và theo đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn.
1.3. Thuốc hỗ trợ
Thuốc hỗ trợ có thể được cân nhắc sử dụng nhằm tăng cường hiệu quả điều trị và hỗ trợ quá trình hồi phục của cơ thể, tùy theo tình trạng cụ thể của từng người bệnh. Nhóm thuốc này thường hướng đến việc cải thiện thể trạng, nâng cao sức đề kháng và hỗ trợ ổn định môi trường âm đạo trong quá trình điều trị viêm nhiễm.
Việc sử dụng thuốc hỗ trợ cần có chỉ định y tế, tránh lạm dụng hoặc tự ý dùng thuốc không cần thiết, nhằm đảm bảo quá trình điều trị đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế nguy cơ tái phát.
2. Điều trị viêm niêm mạc tử cung sau sinh hoặc trường hợp nặng
Viêm niêm mạc tử cung sau sinh hoặc các trường hợp bệnh diễn tiến nặng được xem là tình trạng cần can thiệp y tế ngay, do nguy cơ nhiễm trùng lan rộng và biến chứng toàn thân cao. Việc điều trị trong những trường hợp này thường không chỉ dừng ở dùng thuốc thông thường, mà cần được theo dõi và xử trí tại cơ sở y tế chuyên khoa.
Các biện pháp điều trị thường được áp dụng bao gồm:
- Nhập viện theo dõi và điều trị để kiểm soát sát tình trạng nhiễm trùng.
- Sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch theo phác đồ phù hợp nhằm kiểm soát nhanh ổ viêm.
- Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu toàn thân như sốt cao, mạch nhanh, đau bụng tăng, tử cung co hồi kém hoặc sản dịch bất thường sau sinh.
- Đánh giá và xử trí biến chứng khi có dấu hiệu hình thành ổ mủ, áp xe hoặc viêm lan rộng trong vùng chậu.
- Can thiệp y khoa kịp thời trong các trường hợp đáp ứng điều trị kém hoặc có nguy cơ nhiễm trùng huyết.
Điều trị sớm và đúng hướng trong các trường hợp sau sinh hoặc bệnh nặng giúp giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm, rút ngắn thời gian hồi phục và đảm bảo an toàn cho sức khỏe người bệnh, đặc biệt trong giai đoạn hậu sản.
3. Điều trị hỗ trợ và chăm sóc trong quá trình điều trị
Bên cạnh điều trị đặc hiệu bằng thuốc, các biện pháp hỗ trợ và chăm sóc đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cơ thể hồi phục tốt hơn, giảm triệu chứng và hạn chế nguy cơ tái phát. Việc tuân thủ chăm sóc phù hợp trong suốt quá trình điều trị sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.
Các biện pháp hỗ trợ và chăm sóc thường được khuyến nghị bao gồm:
- Nghỉ ngơi hợp lý, tránh lao động nặng và căng thẳng trong thời gian điều trị.
- Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách, tránh thụt rửa sâu âm đạo để không làm mất cân bằng hệ vi sinh.
- Tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc, không tự ý thay đổi liều hoặc ngưng thuốc khi triệu chứng cải thiện.
- Kiêng quan hệ tình dục trong thời gian điều trị theo khuyến cáo của bác sĩ nhằm tránh làm nặng thêm tình trạng viêm.
- Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình hồi phục.
- Tái khám đúng lịch hẹn để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm nguy cơ tái phát.
Cách phòng ngừa viêm nội mạc tử cung hiệu quả
Tình trạng này có thể được phòng ngừa hiệu quả nếu phụ nữ chủ động bảo vệ sức khỏe sinh dục và tuân thủ các nguyên tắc chăm sóc phụ khoa đúng cách. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:
1. Quan hệ tình dục an toàn
Quan hệ tình dục không an toàn là một trong những con đường phổ biến khiến vi khuẩn xâm nhập vào đường sinh dục dưới và lan ngược lên tử cung. Việc thực hành tình dục an toàn giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm các tác nhân gây viêm niêm mạc tử cung, đặc biệt là các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Bạn cần chú ý:
- Sử dụng biện pháp bảo vệ phù hợp khi quan hệ tình dục để hạn chế lây nhiễm vi khuẩn.
- Hạn chế quan hệ với nhiều bạn tình nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng chéo.
- Chủ động đi khám và điều trị sớm khi nghi ngờ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Tránh quan hệ tình dục khi đang có dấu hiệu viêm nhiễm phụ khoa.

Quan hệ tình dục an toàn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh
2. Vệ sinh vùng kín đúng cách
Vệ sinh vùng kín không đúng cách có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo, phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh phát triển, từ đó tăng nguy cơ viêm lan lên nội mạc tử cung. Để phòng ngừa nguy cơ viêm nhiễm, bạn cần lưu ý những nguyên tắc vệ sinh vùng kín sau đây:
- Vệ sinh vùng kín hằng ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch dịu nhẹ, phù hợp.
- Tránh thụt rửa sâu âm đạo vì có thể đẩy vi khuẩn từ âm đạo vào sâu bên trong.
- Không lạm dụng dung dịch vệ sinh có tính tẩy rửa mạnh.
- Giữ vùng kín khô thoáng, thay đồ lót thường xuyên và đúng cách.
3. Khám phụ khoa định kỳ
Khám phụ khoa định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các viêm nhiễm đường sinh dục dưới, từ đó điều trị kịp thời và ngăn chặn nguy cơ vi khuẩn lan ngược lên nội mạc tử cung. Thông qua thăm khám, siêu âm và các xét nghiệm cần thiết, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng sức khỏe phụ khoa một cách toàn diện, ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng.
Ngoài việc khám phụ khoa định kỳ theo khuyến cáo, phụ nữ cũng nên chủ động tái khám sau sinh, sau sảy thai hoặc sau các thủ thuật phụ khoa. Bên cạnh đó, việc đi khám sớm khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.
4. Chăm sóc đúng cách sau sinh và sau thủ thuật phụ khoa
Sau sinh hoặc sau các can thiệp vào buồng tử cung, nội mạc tử cung dễ bị tổn thương và trở nên nhạy cảm với vi khuẩn. Việc chăm sóc không đúng cách trong giai đoạn này làm tăng nguy cơ viêm niêm mạc tử cung sau sinh hoặc viêm nặng. Bạn cần lưu ý:
- Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc hậu sản và sau thủ thuật của nhân viên y tế.
- Theo dõi sát các dấu hiệu bất thường như sốt, đau bụng dưới, sản dịch có mùi hoặc kéo dài.
- Giữ vệ sinh cá nhân đúng cách trong giai đoạn hậu sản.
- Đi khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ viêm nhiễm để được xử trí kịp thời.
5. Tăng cường sức đề kháng và lối sống lành mạnh
Sức đề kháng tốt giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình hồi phục niêm mạc tử cung. Để tăng cường sức đề kháng, bạn cần chú ý những điều sau:
- Duy trì chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, cân đối các nhóm chất (đạm, chất béo, tinh bột, vitamin và khoáng chất).
- Nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng kéo dài làm suy giảm miễn dịch.
- Tăng cường vận động nhẹ nhàng phù hợp với thể trạng.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường hoặc các tình trạng suy giảm miễn dịch.
Khi nào bạn cần đến khám bác sĩ?
Bạn nên đến khám bác sĩ chuyên khoa sớm nếu gặp một trong các dấu hiệu sau:
- Đau bụng dưới kéo dài hoặc đau tăng dần không rõ nguyên nhân.
- Rối loạn kinh nguyệt, rong kinh, rong huyết hoặc ra máu âm đạo bất thường.
- Khí hư ra nhiều, có mùi hôi hoặc màu sắc bất thường.
- Sốt, mệt mỏi, ớn lạnh nghi ngờ liên quan đến nhiễm trùng.
- Đau khi quan hệ tình dục.
- Có tiền sử sinh nở, sảy thai, nạo hút thai hoặc thủ thuật phụ khoa gần đây và xuất hiện triệu chứng bất thường.
- Khó mang thai hoặc hiếm muộn dù đã có kế hoạch sinh con.
Kết luận
Viêm nội mạc tử cung là một bệnh lý phụ khoa cần được quan tâm và theo dõi đúng mức. Bởi tình trạng viêm kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản và sức khỏe lâu dài của phụ nữ nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng. Việc chủ động nhận biết các dấu hiệu bất thường, tuân thủ phác đồ điều trị và áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và hạn chế nguy cơ biến chứng.
Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ viêm niêm mạc tử cung hoặc cần tư vấn chuyên sâu, hãy chủ động đến khám tại các cơ sở y tế uy tín có chuyên khoa Phụ Sản. Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa sẽ thăm khám, chẩn đoán chính xác và xây dựng hướng điều trị phù hợp cho từng trường hợp. Liên hệ ngay hotline 1900 886648 để được bác sĩ chuyên khoa tư vấn sớm.






