Trong sinh hoạt hằng ngày, việc tiếp xúc gần hoặc chăm sóc người mắc viêm phổi thường khiến bạn lo ngại về nguy cơ lây nhiễm. Tuy nhiên, khả năng lây truyền không giống nhau ở mọi trường hợp mà phụ thuộc nhiều vào tác nhân gây bệnh và cách thức phơi nhiễm. Vậy viêm phổi có lây không, bệnh có thể lây qua những con đường nào và cần phòng ngừa ra sao? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Viêm phổi có lây không?
Viêm phổi không phải lúc nào cũng lây từ người sang người. Khả năng lây phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu viêm phổi do virus hoặc một số vi khuẩn đường hô hấp, mầm bệnh đó có thể truyền sang người khác. Ngược lại, viêm phổi do hít sặc và nhiều nguyên nhân khác không lây qua tiếp xúc thông thường.
Điều cần lưu ý là tác nhân gây bệnh có thể lây, không phải tình trạng viêm ở phổi. Người nhiễm cùng một tác nhân cũng chưa chắc mắc viêm phổi. Dựa vào khả năng lây truyền, có thể chia thành hai nhóm chính:
1. Các trường hợp có khả năng lây truyền
Khả năng lây chủ yếu gặp ở viêm phổi do virus và một số vi khuẩn đường hô hấp. Trong những trường hợp này, tác nhân gây bệnh có thể truyền từ người nhiễm sang người khác, sau đó gây nhiễm trùng đường hô hấp và có thể tiến triển thành viêm phổi ở một số người. Những tác nhân đáng chú ý gồm:
- Virus đường hô hấp: Virus cúm, RSV, SARS-CoV-2 và một số virus khác có thể lây qua các hạt hô hấp phát tán khi người nhiễm thở, nói chuyện, ho hoặc hắt hơi. Trẻ nhỏ, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch có nguy cơ tiến triển thành viêm phổi cao hơn sau khi nhiễm.
- Phế cầu khuẩn: Streptococcus pneumoniae có thể cư trú ở vùng mũi họng và truyền sang người khác qua dịch tiết đường hô hấp. Nhiễm hoặc mang vi khuẩn không đồng nghĩa với mắc viêm phổi – bệnh thường xuất hiện khi vi khuẩn xâm nhập xuống đường hô hấp dưới và vượt qua các cơ chế bảo vệ của cơ thể.
- Mycoplasma pneumoniae: Vi khuẩn này lây qua các hạt hô hấp khi tiếp xúc gần, thường dễ lan truyền giữa những người sống hoặc sinh hoạt chung trong thời gian dài. Nhiễm Mycoplasma pneumoniae thường gây bệnh hô hấp mức độ nhẹ, nhưng một số trường hợp có thể phát triển thành viêm phổi.
- Một số vi khuẩn khác: Một số tác nhân gây nhiễm trùng hô hấp cũng có khả năng truyền giữa người với người. Mức độ lây, thời gian lây và nguy cơ tiến triển thành viêm phổi khác nhau tùy từng loại vi khuẩn.
Như vậy, khi tiếp xúc với người mắc viêm phổi do tác nhân truyền nhiễm, bạn có nguy cơ nhiễm chính virus hoặc vi khuẩn đó, nhưng không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc viêm phổi.

Virus và một số vi khuẩn đường hô hấp có thể lây giữa người với người
2. Các trường hợp không lây từ người sang người
Nguy cơ lây nhiễm không đặt ra với những trường hợp tổn thương phổi xuất phát từ hít sặc, tác nhân từ môi trường hoặc các yếu tố không nhiễm trùng. Người xung quanh không bị lây bệnh qua sinh hoạt, chăm sóc hay tiếp xúc thông thường. Nhóm này chủ yếu gồm:
- Viêm phổi hít: Xảy ra khi thức ăn, nước uống, nước bọt, chất nôn hoặc dịch dạ dày đi vào đường thở và gây tổn thương hoặc nhiễm trùng tại phổi. Đây không phải bệnh lây từ người sang người.
- Phần lớn viêm phổi do nấm: Nhiều loại nấm gây bệnh tại phổi được con người hít phải từ đất, bụi, phân chim hoặc các nguồn khác trong môi trường. Vì vậy, người khỏe mạnh thường không mắc bệnh do tiếp xúc thông thường với người đang bị viêm phổi do nấm. Một số ngoại lệ hiếm gặp có cơ chế dịch tễ riêng.
- Tổn thương phổi không do nhiễm trùng: Một số thuốc, hóa chất, xạ trị hoặc phản ứng miễn dịch có thể gây viêm tại phổi mà không liên quan đến mầm bệnh. Vì vậy, các trường hợp này không có khả năng lây từ người sang người.
- Viêm phổi do tắc nghẽn đường thở: Xảy ra khi đường thở bị tắc bởi khối u hoặc nguyên nhân cơ học, làm tổn thương phổi phía sau vị trí tắc. Đây không phải bệnh lây, dù nhiễm trùng có thể xảy ra thứ phát và cần được bác sĩ đánh giá riêng.
Yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm
Khi tìm hiểu viêm phổi có lây không, bên cạnh tác nhân gây bệnh, bạn cũng cần xem xét hoàn cảnh và mức độ tiếp xúc với người nhiễm. Nguy cơ lây truyền có thể tăng khi tiếp xúc gần, kéo dài hoặc trong môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát tán. Một số yếu tố đáng chú ý gồm:
- Tiếp xúc gần và kéo dài với người nhiễm: Sống cùng nhà, chăm sóc trực tiếp, ngủ chung phòng hoặc thường xuyên ở khoảng cách gần có thể làm tăng khả năng tiếp xúc với dịch tiết và các hạt hô hấp chứa mầm bệnh.
- Không gian kín, đông người hoặc thông khí kém: Trong không gian kín, đông người hoặc thông khí kém, các hạt hô hấp tích tụ nhiều hơn. Điều này làm tăng nguy cơ lây truyền virus và vi khuẩn đường hô hấp.
- Người bệnh đang trong giai đoạn có khả năng lây cao: Khả năng phát tán mầm bệnh thay đổi tùy tác nhân và giai đoạn nhiễm. Với một số bệnh nhiễm trùng hô hấp, nguy cơ lây có thể cao ngay từ trước hoặc trong những ngày đầu xuất hiện triệu chứng.
- Ho, hắt hơi nhưng không thực hiện vệ sinh hô hấp: Không che mũi, miệng khi ho hoặc hắt hơi có thể làm phát tán dịch tiết chứa tác nhân ra môi trường và tăng mức độ phơi nhiễm cho người xung quanh.
- Không áp dụng biện pháp phòng ngừa phù hợp: Không vệ sinh tay, tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hoặc không sử dụng khẩu trang trong tình huống được khuyến cáo có thể làm tăng khả năng tiếp nhận mầm bệnh.
- Tiếp xúc với người bệnh khi thực hiện thủ thuật tạo khí dung: Một số thủ thuật y tế liên quan đến đường thở có thể làm tăng phát tán các hạt hô hấp nhỏ. Do đó, nhân viên y tế và người chăm sóc cần tuân thủ biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn phù hợp với từng tác nhân.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa việc nhiễm tác nhân và việc mắc viêm phổi. Đây là hai vấn đề khác nhau: nhiễm tác nhân không đồng nghĩa chắc chắn sẽ phát triển thành viêm phổi. Sau khi phơi nhiễm, một số nhóm có nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn: trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc bệnh tim phổi mạn tính.
Viêm phổi lây qua đường nào?
Với những trường hợp liên quan đến tác nhân có khả năng truyền nhiễm, đường lây phụ thuộc vào từng loại virus hoặc vi khuẩn gây bệnh. Phổ biến nhất là lây qua đường hô hấp khi người nhiễm phát tán tác nhân ra môi trường. Ngoài ra, một số mầm bệnh còn có thể truyền qua tiếp xúc với dịch tiết. Các đường lây thường gặp gồm:
1. Qua các hạt hô hấp
Đây là đường lây quan trọng của nhiều virus và vi khuẩn đường hô hấp có khả năng gây viêm phổi. Khi người nhiễm thở, nói chuyện, ho hoặc hắt hơi, các hạt chứa mầm bệnh được giải phóng vào không khí. Người ở gần có thể hít phải những hạt này, từ đó tác nhân xâm nhập vào đường hô hấp và gây nhiễm trùng.
Nguy cơ lây nhiễm tăng khi tiếp xúc ở khoảng cách gần, kéo dài hoặc thường xuyên, chẳng hạn sống cùng nhà hay trực tiếp chăm sóc người đang mắc bệnh. Môi trường kín, đông người và thông khí kém cũng làm tăng mức độ phơi nhiễm do các hạt hô hấp khó được phân tán ra bên ngoài. Tuy nhiên, khả năng lây thực tế còn phụ thuộc vào từng tác nhân và giai đoạn nhiễm bệnh.

Ho và hắt hơi có thể phát tán các hạt hô hấp chứa mầm bệnh
2. Tiếp xúc trực tiếp
Lây truyền cũng có thể xảy ra khi một người tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết đường hô hấp chứa mầm bệnh, chẳng hạn nước bọt hoặc dịch mũi của người nhiễm. Tác nhân từ dịch tiết có thể bám vào tay, sau đó xâm nhập qua niêm mạc khi người tiếp xúc đưa tay chưa vệ sinh lên mắt, mũi hoặc miệng.
Cơ chế này đáng lưu ý ở người thường xuyên chăm sóc hoặc tiếp xúc gần với người đang mắc nhiễm trùng đường hô hấp. Nguy cơ phụ thuộc vào loại mầm bệnh, mức độ tiếp xúc với dịch tiết và các biện pháp bảo vệ được áp dụng. Rửa tay đúng cách sau khi chăm sóc người bệnh và tránh chạm tay chưa sạch lên vùng mặt giúp hạn chế đường truyền này.
3. Qua bề mặt hoặc vật dụng nhiễm tác nhân
Mầm bệnh trong dịch tiết đường hô hấp có thể bám lên bề mặt hoặc vật dụng xung quanh khi người nhiễm ho, hắt hơi hoặc chạm vào đồ vật bằng tay đã nhiễm dịch tiết. Nếu người khác chạm vào những vị trí này rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng trước khi vệ sinh tay, một số tác nhân có thể xâm nhập vào cơ thể.
Khả năng tồn tại trên bề mặt và mức độ lây truyền theo cơ chế này khác nhau giữa từng virus, vi khuẩn và còn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường. Với nhiều virus hô hấp, lây qua bề mặt không phải đường truyền chủ yếu so với các hạt hô hấp. Dù vậy, vệ sinh tay thường xuyên, làm sạch những bề mặt hay chạm vào và không dùng chung vật dụng có tiếp xúc với nước bọt hoặc dịch tiết vẫn là những biện pháp cần thiết để giảm nguy cơ phơi nhiễm.
Tìm hiểu thêm:
- Viêm Màng Phổi: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn Đoán Và Điều Trị
- Viêm Phế Quản Phổi Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Điều Trị
Làm gì để giảm nguy cơ lây nhiễm và mắc bệnh?
Để giảm nguy cơ tiếp xúc với các tác nhân có thể gây viêm phổi, bạn nên kết hợp nhiều biện pháp phòng ngừa trong sinh hoạt hằng ngày. Những biện pháp quan trọng gồm:
1. Giữ vệ sinh tay và thực hiện vệ sinh hô hấp
Vệ sinh tay đúng cách giúp hạn chế mầm bệnh từ dịch tiết hoặc bề mặt đi vào cơ thể qua mắt, mũi và miệng. Bạn nên rửa tay bằng xà phòng và nước, đặc biệt sau khi ho, hắt hơi, chăm sóc người bệnh hoặc tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp. Khi ho hoặc hắt hơi, việc che kín mũi miệng bằng khăn giấy hoặc mặt trong khuỷu tay cũng giúp giảm phát tán các hạt chứa tác nhân ra môi trường.

Rửa tay đúng cách giúp hạn chế mầm bệnh xâm nhập đường hô hấp
2. Hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh đường hô hấp
Khi một người đang sốt, ho, hắt hơi hoặc có biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp, nên hạn chế tiếp xúc gần nếu không cần thiết, nhất là trong giai đoạn tác nhân có khả năng lây truyền cao. Trong gia đình, có thể giảm thời gian tiếp xúc ở khoảng cách gần, tránh dùng chung các vật dụng dễ dính dịch tiết và đặc biệt chú ý bảo vệ trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch.
3. Đeo khẩu trang trong những tình huống phù hợp
Khẩu trang giúp hạn chế phát tán các hạt hô hấp từ người đang nhiễm bệnh và giảm mức độ phơi nhiễm trong một số tình huống. Bạn nên cân nhắc sử dụng khẩu trang khi chăm sóc người mắc nhiễm trùng hô hấp, ở nơi đông người hoặc không gian kín, thông khí kém, đặc biệt khi nguy cơ lây nhiễm đang tăng. Khẩu trang cần vừa vặn, che kín mũi và miệng, đồng thời được thay hoặc vệ sinh theo đúng loại sản phẩm.
4. Giữ không gian sống và làm việc thông thoáng
Thông khí tốt giúp làm giảm nồng độ các hạt hô hấp có khả năng mang mầm bệnh trong không gian kín. Khi điều kiện cho phép, nên mở cửa để tăng lưu thông không khí hoặc sử dụng hệ thống thông gió phù hợp. Biện pháp này đặc biệt có ý nghĩa tại phòng ở, nơi làm việc, lớp học hoặc khu vực có nhiều người cùng sinh hoạt trong thời gian dài.
5. Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo
Tiêm chủng là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc diễn tiến nặng do một số tác nhân liên quan đến viêm phổi. Tùy độ tuổi và tình trạng sức khỏe, bác sĩ có thể khuyến cáo các vắc xin như phế cầu, cúm, COVID-19 và những vắc xin khác có liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp. Vắc xin không phòng ngừa mọi nguyên nhân gây viêm phổi, do đó vẫn cần kết hợp với các biện pháp bảo vệ khác như vệ sinh tay và hạn chế tiếp xúc gần khi có người mắc bệnh trong nhà.

Tiêm chủng giúp phòng ngừa một số tác nhân liên quan đến viêm phổi
6. Không hút thuốc và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc
Khói thuốc không trực tiếp quyết định việc một người có tiếp nhận mầm bệnh hay không, nhưng lại làm suy yếu hàng rào bảo vệ của hệ hô hấp. Các chất độc trong khói thuốc có thể gây tổn thương niêm mạc, ảnh hưởng hoạt động của lông chuyển và làm giảm khả năng loại bỏ chất nhầy cùng tác nhân gây bệnh. Vì vậy, ngừng hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động là biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp và viêm phổi.
7. Chủ động bảo vệ sức khỏe nếu thuộc nhóm nguy cơ cao
Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc một số bệnh mạn tính có nguy cơ tiến triển thành viêm phổi hoặc bệnh nặng cao hơn sau khi nhiễm tác nhân đường hô hấp. Với những nhóm này, việc kiểm soát tốt bệnh nền, tiêm chủng phù hợp và hạn chế phơi nhiễm với người đang mắc bệnh cần được chú trọng. Nếu sốt, ho, khó thở hoặc tình trạng toàn thân xấu đi sau khi tiếp xúc với người nhiễm, người thuộc nhóm nguy cơ cao nên được thăm khám sớm.
Khi nào bạn cần đến bệnh viện?
Nhiều trường hợp viêm phổi diễn tiến nặng vì người bệnh chưa nhận ra các dấu hiệu cảnh báo sớm. Bạn nên đến bệnh viện khi xuất hiện một trong những dấu hiệu sau:
- Khó thở hoặc hụt hơi: Cảm giác thiếu không khí hoặc thở nhanh, thở gắng sức có thể cho thấy chức năng hô hấp đang bị ảnh hưởng.
- Đau ngực: Nếu đau ngực xuất hiện khi hít sâu, ho hoặc kèm theo khó thở, bác sĩ cần kiểm tra để xác định nguyên nhân và loại trừ các tình trạng nghiêm trọng.
- Sốt cao hoặc sốt kéo dài: Tình trạng sốt không cải thiện, tái diễn hoặc đi kèm rét run, mệt nhiều có thể liên quan đến nhiễm trùng cần được đánh giá và điều trị.
- Ho nhiều hoặc triệu chứng ngày càng nặng: Ho tăng, khạc đờm nhiều, đờm có màu bất thường hoặc ho ra máu là những dấu hiệu không nên chủ quan.
- Tím môi, tím đầu chi: Biểu hiện này có thể liên quan đến tình trạng thiếu oxy, cần đưa người bệnh đi đánh giá y tế khẩn cấp.
- Lơ mơ, lú lẫn hoặc giảm tỉnh táo: Rối loạn ý thức, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người đang mắc nhiễm trùng, có thể là dấu hiệu của bệnh nặng.
- Tình trạng toàn thân xấu đi nhanh: Mệt lả, ăn uống kém, mất nước hoặc suy kiệt trong thời gian ngắn cũng là lý do cần thăm khám sớm.
Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc bệnh tim, phổi hoặc các bệnh mạn tính khác nên được đánh giá sớm hơn khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ viêm phổi. Nếu người bệnh khó thở dữ dội, tím tái, rối loạn ý thức hoặc có dấu hiệu suy hô hấp, cần đưa đến cơ sở y tế cấp cứu ngay.
Với những trường hợp triệu chứng nhẹ hơn, bạn vẫn nên theo dõi sát và tái khám nếu tình trạng không cải thiện sau vài ngày điều trị tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ.
Kết luận
Hiểu đúng viêm phổi có lây không giúp bạn chủ động phòng ngừa và lựa chọn biện pháp bảo vệ phù hợp khi tiếp xúc với người bệnh. Khả năng lây truyền phụ thuộc vào căn nguyên, trong đó một số virus và vi khuẩn có thể truyền từ người sang người, còn nhiều trường hợp viêm phổi không có cơ chế lây trực tiếp.
Nếu bạn sốt, ho kéo dài, đau ngực, khó thở hoặc có triệu chứng nghi ngờ viêm phổi, hãy chủ động thăm khám tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Tại đây, bác sĩ có thể kết hợp thăm khám lâm sàng với đo SpO₂, xét nghiệm máu, chụp X-quang hoặc CT ngực và các xét nghiệm tìm căn nguyên khi có chỉ định. Kết quả đánh giá giúp xác định mức độ tổn thương, nguyên nhân gây bệnh và nguy cơ diễn tiến nặng, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị, theo dõi và tư vấn biện pháp hạn chế lây nhiễm phù hợp với từng trường hợp. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.







